Chuyển đến nội dung chính
Fujitsu / PRODUCT DOSSIER

Fujitsu TX150 S7

Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SX070CH Máy chủ
SKU: VFY:T1507SX070CH

Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SX070CH Máy chủ — Máy chủ. Dung lượng lưu trữ: 500 GB, Số cổng USB 2.0: 10, Số cổng Ethernet: 2. Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Dung lượng lưu trữ
500 GB
Số cổng USB 2.0
10
Số cổng Ethernet
2

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SX070CH Máy chủ

Dung lượng lưu trữ
500 GB
Số cổng USB 2.0
10
Số cổng Ethernet
2
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SX070CH Máy chủ
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SX070CH Máy chủ
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S7 0 GB VFY:T1507SF010NC Server
Fujitsu TX150 S7 0 GB VFY:T1507SF010NC Server
💻 i3-540
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S7 4 GHz VFY:T1507SF070IT Server
Fujitsu TX150 S7 4 GHz VFY:T1507SF070IT Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 Bilinmiyor
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S7 0 GB VFY:T1507SF090IT Server
Fujitsu TX150 S7 0 GB VFY:T1507SF090IT Server
💻 X3450
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S7 0 GB VFY:T1507SF100IT Server
Fujitsu TX150 S7 0 GB VFY:T1507SF100IT Server
💻 X3450
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S7 0 GB VFY:T1507SF030DE Server
Fujitsu TX150 S7 0 GB VFY:T1507SF030DE Server
💻 X3450
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S7 0 GB VFY:T1507SF130IT Server
Fujitsu TX150 S7 0 GB VFY:T1507SF130IT Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S7 500 GB VFY:T1507SX090BE Server
Fujitsu TX150 S7 500 GB VFY:T1507SX090BE Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S7 292 GB VFY:T1507SF040NL Server
Fujitsu TX150 S7 292 GB VFY:T1507SF040NL Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S7 0 GB VFY:T1507SF140IT Server
Fujitsu TX150 S7 0 GB VFY:T1507SF140IT Server
💻 X3450
🎮 Dahili
🧠 48 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S7 292 GB VFY:T1507SX120GB Server
Fujitsu TX150 S7 292 GB VFY:T1507SX120GB Server
💻 X3450
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S7 8 GHz VFY:T1507SF160IT Server
Fujitsu TX150 S7 8 GHz VFY:T1507SF160IT Server
💻 G6950
🎮 Dahili
🧠 2 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S7 66 GHz VFY:T1507SF200IT Server
Fujitsu TX150 S7 66 GHz VFY:T1507SF200IT Server
💻 X3450
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S7 06 GHz LKN:T1507S0009IT Server
Fujitsu TX150 S7 06 GHz LKN:T1507S0009IT Server
💻 i3-540
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S7 0 GB VFY:T1507SF030FR Server
Fujitsu TX150 S7 0 GB VFY:T1507SF030FR Server
💻 X3450
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S7 1 TB VFY:T1507SC080IN Server
Fujitsu TX150 S7 1 TB VFY:T1507SC080IN Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S7 4 GHz VFY:T1507SF190IT Server
Fujitsu TX150 S7 4 GHz VFY:T1507SF190IT Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S7 600 GB VFY:T1507SX140FR Server
Fujitsu TX150 S7 600 GB VFY:T1507SX140FR Server
💻 X3450
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S7 1 TB VFY:T1507SX160DE Server
Fujitsu TX150 S7 1 TB VFY:T1507SX160DE Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S7 0 GB VFY:T1507SC090IN Server
Fujitsu TX150 S7 0 GB VFY:T1507SC090IN Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S7 0 GB VFY:T1507SC100IN Server
Fujitsu TX150 S7 0 GB VFY:T1507SC100IN Server
💻 X3450
🎮 Dahili
🧠 Bilinmiyor
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S7 0 GB VFY:T1507SC070IN Server
Fujitsu TX150 S7 0 GB VFY:T1507SC070IN Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S7 300 GB LKN:T1507S0209FR Server
Fujitsu TX150 S7 300 GB LKN:T1507S0209FR Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S7 640 GB VFY:T1507SX270DE Server
Fujitsu TX150 S7 640 GB VFY:T1507SX270DE Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SC010IN S26361-F2567 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SC010IN S26361-F2567 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SC010IN S26361-F2565 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SC010IN S26361-F2565 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SX040IN S26361-F2565 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SX040IN S26361-F2565 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SF030DE S26361-F2567 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SF030DE S26361-F2567 Server
💻 X3450
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SX040IN S26361-F2567 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SX040IN S26361-F2567 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SX050IN S26361-F2567 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SX050IN S26361-F2567 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SX050IN S26361-F2565 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SX050IN S26361-F2565 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SF030DE S26361-F2565 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SF030DE S26361-F2565 Server
💻 X3450
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SF030DESET Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SF030DESET Server
💻 X3450
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 LKN:T1507S0005IT Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 LKN:T1507S0005IT Server
💻 i3-540
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 LKN:T1507S0006IT Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 LKN:T1507S0006IT Server
💻 i3-540
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SF010DE S26361-F2565-L351 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SF010DE S26361-F2565-L351 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 2 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SF010DE S26361-F2567-L306 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SF010DE S26361-F2567-L306 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 2 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SF010DE S26361-F2567-L310 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SF010DE S26361-F2567-L310 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 2 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SC010IN/M1 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SC010IN/M1 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SC010IN/M2 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SC010IN/M2 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SC010IN/M3 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SC010IN/M3 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SF030DE/M1 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SF030DE/M1 Server
💻 X3450
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SF030DE/M2 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SF030DE/M2 Server
💻 X3450
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SF030DE/M3 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SF030DE/M3 Server
💻 X3450
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SX030DE/M1 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SX030DE/M1 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SX030DE/M2 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SX030DE/M2 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SX040IN/M1 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SX040IN/M1 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SX030DE/M3 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SX030DE/M3 Server
💻 X3430
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

500 GB

Dung lượng lưu trữ

02 / Số cổng USB 2.0

10

Số cổng USB 2.0

03 / Số cổng Ethernet

2

Số cổng Ethernet

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Điều kiện hoạt động ở trạng thái chờ
Có
Bộ lệnh được hỗ trợ
SSE4.2
Mở rộng địa chỉ vật lý PAE
36 bit
Chẵn lẻ FSB
Không
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Có
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Có
Intel 64
Có
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Không
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Có
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Không
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Có
Trạng thái kết thúc được nâng cao Intel
Có
Bus hệ thống
2,5 GT/s
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Số lượng transistor sơn hoạt động
774 M
Chipset
Intel® 3420
Kéo dài CPU
18
Cấu hình CPU
1
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Có
Intel Turbo Boost Technology
Số bộ xử lý tuần tự
Tổng số nhân
Bộ xử lý hoạt động mượt mà
Không
Số lượng bộ xử lý đã cài đặt
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Có
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
ID kiến trúc bộ xử lý
42927
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
Tần số bộ xử lý
Tên mã bộ xử lý
Mã bộ xử lý
SLBLJ
Lithography bộ xử lý
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
Loại bộ xử lý
Intel Xeon 3400 Series
Băng thông bộ nhớ tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
21 GB/s
Kênh bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Đôi
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
ECC được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Có
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Tốc độ đồng hồ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Chế độ hoạt động của bộ xử lý
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Dung lượng bộ nhớ
Số khe nhớ
Loại bộ nhớ nội bộ
Ecc
Có
Truy cập bộ nhớ nhanh Intel
Không
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Không
RAM
Giao diện bộ nhớ cố định
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
Ổ cứng nội bộ
250 GB
Khoảng nhiệt độ lưu trữ Celsius
10 - 85 °C
Số lượng ổ cứng được hỗ trợ
4
DVD
SATA
Công nghệ Intel Rapid Storage
Không
Hỗ trợ RAID
Có
Kích thước đĩa
3.5"
Số lượng ổ cứng đã cài đặt
2
Công nghệ Intel Clear Video HD Intel Cvt Hd
Không
Công nghệ Intel Clear Video
Không
Công nghệ Intel FDI
Không
Intel Insider
Không
Công nghệ Intel Quick Sync Video
Không
Công nghệ video mạng Intel Intel CVT cho Mid
Không
Công nghệ Intel Dual Display Capable
Không
Công nghệ Intel Intru 3D
Không
Công nghệ màn hình không dây Intel WiDi
Không
Số cổng USB 2.0
10
Số cổng Ethernet
Loại xe buýt
DMI
Phiên bản đầu vào PCI Express
2.0
Cấu hình PCI Express
1x16, 2x8, 4x4
Số lượng tối đa làn PCI Express
16
Khe PCI Express X1
2
Khe cắm PCI Express x4
1
Khe cắm PCI Express x8
2
Số lượng cổng VGA D-Sub
Giao diện mạng
Gigabit Ethernet
Kết nối LAN Ethernet
Có
Công nghệ My WiFi Intel MWT
Không
Cổng nối tiếp giao tiếp
Hệ điều hành
Không
Trọng lượng
28 kg
Kích thước kim loại hoạt động
296 mm²
Độ sâu
Tuân thủ tiêu chuẩn công nghiệp
IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab
Chiều rộng
Intel Demand Based Switching
Có
Công suất thiết kế nhiệt
Chiều cao
Mức độ tiếng ồn
33 dB
Công nghệ chống trộm Intel Intel AT
Không
Các tuyên bố về sự tuân thủ
TÜV GS, CE A, EN 300386, EN 50371, EN 55022, EN 55024, EN 60950 - 1, EN 61000-3-2 JEIDA, EN 61000-3-3, CSAc/us, ULc/us, FCC A, CB, RoHS, WEEE, VCCI A, GOST-R, CCC, C-Tick, BSMI A, CNS 13436
Tần số đầu vào của yêu cầu nguồn
47 - 63 Hz
Yêu cầu nguồn
Số Lượng Nguồn Điện
1
Loại Nguồn Điện
AC/DC
Nguồn dự phòng
Có
Khoảng nhiệt độ hoạt động
10 - 35 °C
Kết nối Macintosh
Không
Hệ điều hành tương thích
-Microsoft Microsoft Hyper-V Server 2008 R2. -Microsoft Windows Server 2008 R2 Datacenter. -Microsoft Windows Server 2008 R2 Enterprise. -Microsoft Windows Server 2008 R2 Standard. -Microsoft Windows Server 2008 R2 Foundation. -Microsoft Microsoft Windows Web Server 2008 R2. -Microsoft Windows Server 2008 Enterprise. -Microsoft Windows Server 2008 Standard. -Microsoft Microsoft Windows Small Business Server 2008 Standard. -Microsoft Microsoft Windows Small Business Server 2008 Premium. -Microsoft Windows Server 2003 R2 Enterprise Edition. -Microsoft Windows Server 2003 R2 Standard Edition. -Microsoft Windows Server 2003 Web Edition. -VMware vSphere 4.1. -VMware vSphere 4.1 Embedded. -VMware vSphere 4.0 Installable. -VMware vSphere 4.0. -VMware vSphere 4.0 Embedded. -VMware vSphere 4.0 Installable. -Novell SUSE Linux Enterprise Server 11. -Novell SUSE Linux Enterprise Server 10. -Red Hat Enterprise Linux 6. -Red Hat Enterprise Linux 5. -Citrix XenServer.
Ống cắm bộ xử lý
LGA 1156 (Socket H)
Tốc độ truyền thiết bị driver
384 MB/s
Quạt thông gió
1
Công nghệ giám sát nhiệt
Không
Kích thước gói bộ xử lý
Tên sản phẩm
TX150 S7
Gia đình sản phẩm
PRIMERGY
Danh mục
Máy chủ
Thương hiệu
Fujitsu
Ngày được thêm vào hệ thống
2011-08-15
Mã sản phẩm
VFY:T1507SX070CH
Nhảy
B1
Phân vùng ổ đĩa nội bộ
3x 5.25"
Hot Swap
Có
Khe PCI
1
T Cantasi
72,7 °C
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 VFY:T1507SX070CH Máy chủ