Chuyển đến nội dung chính
Fujitsu / PRODUCT DOSSIER

Fujitsu TX100 S3P

Fujitsu TX100 S3P 2 TB LKN:T1003S0018DE Máy chủ
SKU: LKN:T1003S0018DE

Fujitsu PRIMERGY TX100 S3P, 3,1 GHz, E3-1220V2, 4 GB, DDR3-SDRAM, 2 TB, Dikey (Tower)

Dung lượng lưu trữ
2 TB
Số cổng USB 2.0
9
Số cổng Ethernet
2

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

Fujitsu TX100 S3P 2 TB LKN:T1003S0018DE Máy chủ

Dung lượng lưu trữ
2 TB
Số cổng USB 2.0
9
Số cổng Ethernet
2
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
Fujitsu TX100 S3P 2 TB LKN:T1003S0018DE Máy chủ
Fujitsu TX100 S3P 2 TB LKN:T1003S0018DE Máy chủ
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX100 S3P 1 TB VFY:T1003SC070IN Server
Fujitsu TX100 S3P 1 TB VFY:T1003SC070IN Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX100 S3P 2 TB VFY:T1003SC090IN Server
Fujitsu TX100 S3P 2 TB VFY:T1003SC090IN Server
💻 E3-1230V2
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX100 S3P 500 GB VFY:T1003SC100IN Server
Fujitsu TX100 S3P 500 GB VFY:T1003SC100IN Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX100 S3P 0 GB LKN:T1003S0019DE Server
Fujitsu TX100 S3P 0 GB LKN:T1003S0019DE Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX100 S3p 2 TB LKN:T1003S0018DE/M1 Server
Fujitsu TX100 S3p 2 TB LKN:T1003S0018DE/M1 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX100 S3p 1 TB VFY:T1003SC110IN Server
Fujitsu TX100 S3p 1 TB VFY:T1003SC110IN Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX100 S3p 250 GB VFY:T1003SC120IN Server
Fujitsu TX100 S3p 250 GB VFY:T1003SC120IN Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 2 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX100 S3P 0 GB VFY:T1003SX250CH Server
Fujitsu TX100 S3P 0 GB VFY:T1003SX250CH Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX100 S3P 2 TB VFY:T1003SX200GB Server
Fujitsu TX100 S3P 2 TB VFY:T1003SX200GB Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX100 S3p VFY:T1003SC070IN + S26361-F2567-L311 Server
Fujitsu PRIMERGY TX100 S3p VFY:T1003SC070IN + S26361-F2567-L311 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX100 S3p VFY:T1003SC070IN + S26361-F2567-L321 Server
Fujitsu PRIMERGY TX100 S3p VFY:T1003SC070IN + S26361-F2567-L321 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX100 S3p VFY:T1003SC070IN + S26361-F2567-L301 Server
Fujitsu PRIMERGY TX100 S3p VFY:T1003SC070IN + S26361-F2567-L301 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX100 S3p VFY:T1003SC070IN + S26361-F2567-L378 Server
Fujitsu PRIMERGY TX100 S3p VFY:T1003SC070IN + S26361-F2567-L378 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX100 S3p VFY:T1003SC070IN + S26361-F2567-L351 Server
Fujitsu PRIMERGY TX100 S3p VFY:T1003SC070IN + S26361-F2567-L351 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX100 S3P VFY:T1003SC070IN/KIT Server
Fujitsu PRIMERGY TX100 S3P VFY:T1003SC070IN/KIT Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX100 S3p VFY:T1003SC070IN + S26361-F2567-D420 Server
Fujitsu PRIMERGY TX100 S3p VFY:T1003SC070IN + S26361-F2567-D420 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX100 S3p VFY:T1003SC070IN + S26361-F2567-D440 Server
Fujitsu PRIMERGY TX100 S3p VFY:T1003SC070IN + S26361-F2567-D440 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX100 S3p LKN:T1003S0019DE/M3 Server
Fujitsu PRIMERGY TX100 S3p LKN:T1003S0019DE/M3 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX100 S3p LKN:T1003S0019DE/M1 Server
Fujitsu PRIMERGY TX100 S3p LKN:T1003S0019DE/M1 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX100 S3p LKN:T1003S0019DE/M5 Server
Fujitsu PRIMERGY TX100 S3p LKN:T1003S0019DE/M5 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX100 S3p LKN:T1003S0019DE/M2 Server
Fujitsu PRIMERGY TX100 S3p LKN:T1003S0019DE/M2 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX100 S3p LKN:T1003S0019DE/M4 Server
Fujitsu PRIMERGY TX100 S3p LKN:T1003S0019DE/M4 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX100 S3p LKN:T1003S0019DE/M6 Server
Fujitsu PRIMERGY TX100 S3p LKN:T1003S0019DE/M6 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX100 S3P VFY:T1003SX050IT-BUN Server
Fujitsu PRIMERGY TX100 S3P VFY:T1003SX050IT-BUN Server
💻 i3-3220
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX100 S3P VFY:T1003SC150IN/B1 Server
Fujitsu PRIMERGY TX100 S3P VFY:T1003SC150IN/B1 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX100 S3P VFY:T1003SC150IN/B2 Server
Fujitsu PRIMERGY TX100 S3P VFY:T1003SC150IN/B2 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX100 S3P VFY:T1003SC150IN/B3 Server
Fujitsu PRIMERGY TX100 S3P VFY:T1003SC150IN/B3 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX100 S3P VFY:T1003SC150IN/B4 Server
Fujitsu PRIMERGY TX100 S3P VFY:T1003SC150IN/B4 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX100 S3P VFY:T1003SC140IN/R1 Server
Fujitsu PRIMERGY TX100 S3P VFY:T1003SC140IN/R1 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX100 S3P VFY:T1003SC140IN/R4 Server
Fujitsu PRIMERGY TX100 S3P VFY:T1003SC140IN/R4 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX100 S3P VFY:T1003SC140IN/R3 Server
Fujitsu PRIMERGY TX100 S3P VFY:T1003SC140IN/R3 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX100 S3P VFY:T1003SC140IN/R2 Server
Fujitsu PRIMERGY TX100 S3P VFY:T1003SC140IN/R2 Server
💻 E3-1220V2
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

2 TB

Dung lượng lưu trữ

02 / Số cổng USB 2.0

9

Số cổng USB 2.0

03 / Số cổng Ethernet

2

Số cổng Ethernet

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Điều kiện hoạt động ở trạng thái chờ
Có
Bộ lệnh được hỗ trợ
AVX, SSE4.1, SSE4.2
Chẵn lẻ FSB
Không
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Có
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Không
Intel 64
Có
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Có
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Có
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Không
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Có
Trạng thái kết thúc được nâng cao Intel
Có
Bus hệ thống
5 GT/s
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O có hướng (VT-d)
Có
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Chipset
Intel C200
Kéo dài CPU
31
Cấu hình CPU
1
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Có
Intel Smart Cache
Có
Intel Turbo Boost Technology
Số bộ xử lý tuần tự
Tổng số nhân
Bộ xử lý hoạt động mượt mà
Không
Số lượng bộ xử lý đã cài đặt
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Có
Bộ xử lý
ID kiến trúc bộ xử lý
65734
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
Tần số bộ xử lý
Tên mã bộ xử lý
Mã bộ xử lý
SR0PH
Lithography bộ xử lý
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
Loại bộ xử lý
Intel Xeon E3-1200 v2
Băng thông bộ nhớ tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
25,6 GB/s
Kênh bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Đôi
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
ECC được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Có
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Tốc độ đồng hồ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Chế độ hoạt động của bộ xử lý
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Bố trí bộ nhớ
Dung lượng bộ nhớ
Số khe nhớ
Loại bộ nhớ nội bộ
Ecc
Có
Tốc độ tần số bộ nhớ
Truy cập bộ nhớ nhanh Intel
Có
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Có
RAM
Giao diện bộ nhớ cố định
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
Ổ cứng nội bộ
1 TB
Số lượng ổ cứng được hỗ trợ
4
Công nghệ Intel Rapid Storage
Không
Hỗ trợ RAID
Có
Cấp RAID
0, 1, 10
Kích thước đĩa
3.5"
Tốc độ ổ đĩa
7200 RPM
Số lượng ổ cứng đã cài đặt
2
Dahili Grafik İşlemci
Không có sẵn
Công nghệ Intel Clear Video HD Intel Cvt Hd
Không
Công nghệ Intel Clear Video
Không
Công nghệ Intel FDI
Không
Intel Insider
Không
Công nghệ Intel Quick Sync Video
Không
Công nghệ video mạng Intel Intel CVT cho Mid
Không
Công nghệ Intel Dual Display Capable
Không
Công nghệ Intel Intru 3D
Không
Công nghệ màn hình không dây Intel WiDi
Không
Số cổng USB 2.0
9
Số cổng Ethernet
Công nghệ dây
Loại xe buýt
DMI
Phiên bản đầu vào PCI Express
3.0
Cấu hình PCI Express
1x16+1x4, 1x8+3x4, 2x8+1x4
S Xuất Pdif
Không
Đầu ra S/PDIF
Không
Khe PCI Express X1
1
Khe cắm PCI Express x4
1
Khe cắm PCI Express x8
2
Số lượng cổng USB 2.0
Số lượng cổng VGA D-Sub
Sẵn sàng kết nối mạng
Có
Kết nối LAN Ethernet
Có
Công nghệ My WiFi Intel MWT
Không
Wi-Fi
Không
Cổng nối tiếp giao tiếp
Hệ điều hành
Không
Trọng lượng
14 kg
Độ sâu
Chiều rộng
Intel Demand Based Switching
Có
Công suất thiết kế nhiệt
Chiều cao
Công nghệ chống trộm Intel Intel AT
Không
Công nghệ bảo vệ danh tính Intel IPT
Có
Phiên bản công nghệ bảo vệ danh tính Intel
1,00
Các tuyên bố về sự tuân thủ
CE, CSA, ULc/us, FCC, CB, RoHS, WEEE, C-Tick
Yêu cầu nguồn
Số Lượng Nguồn Điện
1
Nguồn dự phòng
Không
Khoảng nhiệt độ hoạt động
10 - 35 °C
Bộ điều khiển LAN
Intel® 82574L, Intel® 82579LM
Hệ điều hành tương thích
- Microsoft Hyper-VTM Server 2008 R2 - Microsoft Windows Server 2008 R2 Datacenter - Microsoft Windows Server 2008 R2 Enterprise - Microsoft Windows Server 2008 R2 Standard - Microsoft Windows Server 2008 R2 Foundation - Microsoft Windows Web Server 2008 R2 - Microsoft Windows Small Business Server Essentials 2011 - Microsoft Windows Small Business Server 2011 Premium - Microsoft Windows Small Business Server Standard 2011 - Microsoft Windows Server 2008 Enterprise - Microsoft Windows Server 2008 Standard - Novell SUSE Linux Enterprise Server 11 - Novell SUSE Linux Enterprise Server 10 - Red Hat Enterprise Linux 6 - Red Hat Enterprise Linux 5
Ống cắm bộ xử lý
LGA 1155 (Socket H2)
Intel Tsx Ni
Không
Phiên bản Intel Tsx Ni
0,00
Công nghệ giám sát nhiệt
Có
Dây cáp bao gồm
AC
Kích thước gói bộ xử lý
Gia đình mẫu
PRIMERGY
Tên sản phẩm
TX100 S3P
Gia đình sản phẩm
PRIMERGY
GTIN EAN UPC
4051554525804
Danh mục
Máy chủ
Thương hiệu
Fujitsu
Chuỗi mẫu
TX100
Các thị trường đã bán
CZ
Ngày được thêm vào hệ thống
2012-08-09
Ngày sản xuất
2012
Mã sản phẩm
LKN:T1003S0018DE
Nhảy
E1
Hot Swap
Không
Fujitsu TX100 S3P 2 TB LKN:T1003S0018DE Máy chủ