Chuyển đến nội dung chính
Fujitsu / PRODUCT DOSSIER

Fujitsu TX150 S8

Fujitsu TX150 S8 2 TB LKN:T1508S0002DE Máy chủ
SKU: LKN:T1508S0002DE

Fujitsu PRIMERGY TX150 S8, 1,8 GHz, E5-2403, 8 GB, DDR3-SDRAM, 2 TB, Dikey (Tower)

Dung lượng lưu trữ
2 TB
Số cổng USB 2.0
9
Số cổng Ethernet
3

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

Fujitsu TX150 S8 2 TB LKN:T1508S0002DE Máy chủ

Dung lượng lưu trữ
2 TB
Số cổng USB 2.0
9
Số cổng Ethernet
3
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
Fujitsu TX150 S8 2 TB LKN:T1508S0002DE Máy chủ
Fujitsu TX150 S8 2 TB LKN:T1508S0002DE Máy chủ
💻 E5-2403
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S8 8 GHz LKN:T1508S0001DE Server
Fujitsu TX150 S8 8 GHz LKN:T1508S0001DE Server
💻 E5-2403
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S8 1 TB LKN:T1508S0003DE Server
Fujitsu TX150 S8 1 TB LKN:T1508S0003DE Server
💻 E5-2403
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S8 0 GB VFY:T1508SC010IN Server
Fujitsu TX150 S8 0 GB VFY:T1508SC010IN Server
💻 E5-2407
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S8 0 GB VFY:T1508SC020IN Server
Fujitsu TX150 S8 0 GB VFY:T1508SC020IN Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S8 1 TB VFY:T1508SC030IN Server
Fujitsu TX150 S8 1 TB VFY:T1508SC030IN Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S8 2 TB LKN:T1508S0002DE/M2 Server
Fujitsu TX150 S8 2 TB LKN:T1508S0002DE/M2 Server
💻 E5-2403
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S8 1 TB VFY:T1508SC030IN/M4 Server
Fujitsu TX150 S8 1 TB VFY:T1508SC030IN/M4 Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S8 0 GB VFY:T1508SC040IN/M4 Server
Fujitsu TX150 S8 0 GB VFY:T1508SC040IN/M4 Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S8 0 GB VFY:T1508SF010CH Server
Fujitsu TX150 S8 0 GB VFY:T1508SF010CH Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 12 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S8 0 GB VFY:T1508SX090IT Server
Fujitsu TX150 S8 0 GB VFY:T1508SX090IT Server
💻 E5-2403
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu TX150 S8 1 TB VFY:T1508SC030IN/M8 Server
Fujitsu TX150 S8 1 TB VFY:T1508SC030IN/M8 Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC030IN + S26361-F2567-D420 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC030IN + S26361-F2567-D420 Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC030IN + S26361-F2567-D440 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC030IN + S26361-F2567-D440 Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC030IN + S26361-F2567-L301 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC030IN + S26361-F2567-L301 Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC030IN + S26361-F2567-L371 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC030IN + S26361-F2567-L371 Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC030IN + S26361-F2567-L311 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC030IN + S26361-F2567-L311 Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC030IN + S26361-F2567-L351 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC030IN + S26361-F2567-L351 Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC030IN + S26361-F2567-L378 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC030IN + S26361-F2567-L378 Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC040IN + S26361-F2567-D420 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC040IN + S26361-F2567-D420 Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC040IN + S26361-F2567-L301 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC040IN + S26361-F2567-L301 Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC040IN + S26361-F2567-D440 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC040IN + S26361-F2567-D440 Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC040IN + S26361-F2567-L311 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC040IN + S26361-F2567-L311 Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC040IN + S26361-F2567-L371 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC040IN + S26361-F2567-L371 Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC040IN + S26361-F2567-L378 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC040IN + S26361-F2567-L378 Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC040IN + S26361-F2567-L351 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC040IN + S26361-F2567-L351 Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC030IN + S26361-F2567-D413 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC030IN + S26361-F2567-D413 Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC030IN + S26361-F2567-D442 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC030IN + S26361-F2567-D442 Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 LKN:T1508S0002DE/B2 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 LKN:T1508S0002DE/B2 Server
💻 E5-2403
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC040IN/R1 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC040IN/R1 Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC030IN/R1 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC030IN/R1 Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC040IN/R2 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC040IN/R2 Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC030IN S26361-F2567-D413 -L463 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC030IN S26361-F2567-D413 -L463 Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC030IN SMT1000RMI2U Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC030IN SMT1000RMI2U Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC030IN S26361-F3697-L515 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8 VFY:T1508SC030IN S26361-F3697-L515 Server
💻 E5-2420
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

2 TB

Dung lượng lưu trữ

02 / Số cổng USB 2.0

9

Số cổng USB 2.0

03 / Số cổng Ethernet

3

Số cổng Ethernet

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Điều kiện hoạt động ở trạng thái chờ
Có
Bộ lệnh được hỗ trợ
AVX
Chẵn lẻ FSB
Không
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Có
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Không
Intel 64
Có
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Có
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Có
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Không
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Có
Trạng thái kết thúc được nâng cao Intel
Có
Bus hệ thống
6,4 GT/s
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O có hướng (VT-d)
Có
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Chipset
Intel® C602
Cấu hình CPU
2
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Có
Intel Smart Cache
Có
Intel Turbo Boost Technology
Không
Số bộ xử lý tuần tự
Tổng số nhân
Bộ xử lý hoạt động mượt mà
Không
Số lượng bộ xử lý đã cài đặt
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Có
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
ID kiến trúc bộ xử lý
64615
Tần số bộ xử lý
Tên mã bộ xử lý
Mã bộ xử lý
SR0LS
Lithography bộ xử lý
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
Loại bộ xử lý
Intel Xeon E5-2400
Băng thông bộ nhớ tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
25 GB/s
Kênh bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
üçlü
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
ECC được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Có
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Tốc độ đồng hồ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Chế độ hoạt động của bộ xử lý
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Bố trí bộ nhớ
Dung lượng bộ nhớ
Số khe nhớ
Loại bộ nhớ nội bộ
Ecc
Có
Tốc độ tần số bộ nhớ
Truy cập bộ nhớ nhanh Intel
Không
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Không
RAM
Giao diện bộ nhớ cố định
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
Tốc độ đọc CD
48x
Ổ cứng nội bộ
1 TB
Các giao diện ổ lưu trữ được hỗ trợ
SAS, SATA
Công nghệ Intel Rapid Storage
Không
Hỗ trợ RAID
Có
Cấp RAID
0, 1, 10
Kích thước đĩa
3.5"
Tốc độ ổ đĩa
7200 RPM
Số lượng ổ cứng đã cài đặt
2
Công nghệ Intel Clear Video HD Intel Cvt Hd
Không
Công nghệ Intel Clear Video
Không
Công nghệ Intel FDI
Không
Intel Insider
Không
Công nghệ Intel Quick Sync Video
Không
Công nghệ video mạng Intel Intel CVT cho Mid
Không
Công nghệ Intel Dual Display Capable
Không
Công nghệ Intel Intru 3D
Không
Công nghệ màn hình không dây Intel WiDi
Không
Số cổng USB 2.0
9
Số cổng Ethernet
Công nghệ dây
Loại xe buýt
QPI
Phiên bản đầu vào PCI Express
3.0
S Xuất Pdif
Không
Đầu ra S/PDIF
Không
Số lượng tối đa làn PCI Express
24
Khe PCI Express X1
1
Khe PCI Express X16
1
Khe cắm PCI Express x4
3
Số lượng kết nối Qpi
1
Số lượng cổng USB 2.0
Số lượng cổng VGA D-Sub
Loại giao diện Ethernet
Kết nối LAN Ethernet
Có
Công nghệ My WiFi Intel MWT
Không
Wi-Fi
Không
Cổng nối tiếp giao tiếp
Hệ điều hành
Không
Trọng lượng
29 kg
Độ sâu
Chiều rộng
Intel Demand Based Switching
Có
Công suất thiết kế nhiệt
Chiều cao
Công nghệ chống trộm Intel Intel AT
Không
Công nghệ bảo vệ danh tính Intel IPT
Không
Phiên bản công nghệ bảo vệ danh tính Intel
0,00
Các tuyên bố về sự tuân thủ
GS, CE A, 2004/108/EC, EN 300386, EN 50371, EN 55022, EN 55024, EN 60950 - 1, EN 61000-3-2 JEIDA, EN 61000-3-3, CSAc/us, ULc/us, FCC A, CB, RoHS, WEEE, VCCI A + JIS 61000-3-2, GOST-R, CCC, C-Tick (AS / NZS CISPR 22 A), BSMI A (CNS 13438, CNS 14336), CNS 13436
Số lượng nguồn chính
1
Khoảng độ ẩm hoạt động
10 - 85%
Tần số đầu vào của yêu cầu nguồn
50 - 60 Hz
Yêu cầu nguồn
Nguồn dự phòng
Có
Khoảng nhiệt độ hoạt động
10 - 35 °C
Hệ điều hành tương thích
- Microsoft Hyper-V Server 2012 - Microsoft Windows Server 2012 Datacenter - Microsoft Windows Server 2012 Standard - Microsoft Windows Server 2012 Essentials - Microsoft Windows Server 2012 Foundation - Microsoft Windows Storage Server 2012 Standard - Microsoft Hyper-V Server 2008 R2 - Microsoft Windows Server 2008 R2 Datacenter - Microsoft Windows Server 2008 R2 Enterprise - Microsoft Windows Server 2008 R2 Standard - Microsoft Windows Web Server 2008 R2 - Microsoft Windows Small Business Server Essentials 2011 - Microsoft Windows Small Business Server 2011 Premium Add-On - Microsoft Windows Small Business Server Standard 2011 - Microsoft Windows Server 2008 Datacenter - Microsoft Windows Server 2008 Enterprise - Microsoft Windows Server 2008 Standard - VMware vSphere 5.0 Embedded - VMware vSphere 5.0 - VMware vSphere 4.1 - VMware vSphere 4.1 Embedded - VMware vSphere 4.1 Installable - Novell SUSE Linux Enterprise Server 11 - Novell SUSE Linux Enterprise Server 10 - Novell SUSE Linux
Ống cắm bộ xử lý
LGA 1356 (Soket B2)
Công nghệ giám sát nhiệt
Có
Dây cáp bao gồm
AC
Kích thước gói bộ xử lý
Gia đình mẫu
PRIMERGY
Tên sản phẩm
TX150 S8
Gia đình sản phẩm
PRIMERGY
GTIN EAN UPC
4051554531317
Danh mục
Máy chủ
Thương hiệu
Fujitsu
Chuỗi mẫu
TX150
Các thị trường đã bán
DE, NL, CZ
Ngày được thêm vào hệ thống
2012-08-17
Ngày sản xuất
2012
Mã sản phẩm
LKN:T1508S0002DE
Nhảy
M1
Hot Swap
Có
Khả năng đo lường
2S
Khe PCI
1
Fujitsu TX150 S8 2 TB LKN:T1508S0002DE Máy chủ