Chuyển đến nội dung chính
HP / PRODUCT DOSSIER

HP 220 CMT

HP 220 CMT WM485ET PCs/Workstations
SKU: WM485ET

Get workstation performance with next-generation graphics at prices you’d expect from a desktop PC. Available as a Convertible Minitower or a Small Form Factor, HP offers the enterprise-class design that fits you best.

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

HP 220 CMT WM485ET PCs/Workstations

⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
HP 220 CMT WM485ET PCs/Workstations
HP 220 CMT WM485ET PCs/Workstations
💻 E3-1225V2
🎮 Intel® HD Graphics P4000
🧠 4 GB
💾 500 GB
HP 220 CMT 4 GB WM461EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP 220 CMT 4 GB WM461EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 E3-1225v2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
HP 220 CMT 4 GB A3J44AV#ABD#*SP2* çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP 220 CMT 4 GB A3J44AV#ABD#*SP2* çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i5-3470
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
HP 220 CMT 4 GB WM476EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP 220 CMT 4 GB WM476EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 E3-1245V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
HP 220 CMT 8 GB WM537EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP 220 CMT 8 GB WM537EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-3770
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
HP 220 CMT 8 GB WM539EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP 220 CMT 8 GB WM539EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 E3-1240v2
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
HP 220 CMT 8 GB WM542EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP 220 CMT 8 GB WM542EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 E3-1245V2
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
HP 220 CMT 4 GB WM506EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP 220 CMT 4 GB WM506EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-3770
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
HP 220 CMT 8 GB A3J44AV#ABD#*SP6* çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP 220 CMT 8 GB A3J44AV#ABD#*SP6* çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-3770
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
HP 220 CMT 8 GB WM551EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP 220 CMT 8 GB WM551EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 E3-1245V2
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
HP 220 CMT 4 GB WM474EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP 220 CMT 4 GB WM474EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 E3-1225V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
HP 220 CMT 4 GB A3J44AV#ABD#*SP5* çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP 220 CMT 4 GB A3J44AV#ABD#*SP5* çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i3-3220
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
HP 220 CMT 4 GB WM508EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP 220 CMT 4 GB WM508EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 E3-1245V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
HP 220 CMT 8 GB WM526EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP 220 CMT 8 GB WM526EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 E3-1245V2
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
HP 220 CMT 4 GB WM475ET#ABD#*GRAKA3* çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP 220 CMT 4 GB WM475ET#ABD#*GRAKA3* çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 E3-1225V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
HP 220 CMT WM483ET PCs/Workstations
HP 220 CMT WM483ET PCs/Workstations
💻 E3-1245V2
🎮 Intel® HD Graphics P4000
🧠 8 GB
💾 1 TB
HP 220 CMT WM467ET PCs/Workstations
HP 220 CMT WM467ET PCs/Workstations
💻 i7-3770
🎮 Intel® HD Graphics 4000
🧠 4 GB
💾 500 GB
HP 220 CMT WM481ET PCs/Workstations
HP 220 CMT WM481ET PCs/Workstations
💻 E3-1240V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 1 TB
HP 220 CMT WM473ET PCs/Workstations
HP 220 CMT WM473ET PCs/Workstations
💻 E3-1225V2
🎮 Intel® HD Graphics P4000
🧠 4 GB
💾 1 TB
HP 220 CMT WM500ET PCs/Workstations
HP 220 CMT WM500ET PCs/Workstations
💻 i7-3770
🎮 Intel® HD Graphics 4000
🧠 4 GB
💾 500 GB
HP 220 CMT WM501ET PCs/Workstations
HP 220 CMT WM501ET PCs/Workstations
💻 E3-1225V2
🎮 Intel® HD Graphics P4000
🧠 4 GB
💾 500 GB
HP 220 CMT WM502ET PCs/Workstations
HP 220 CMT WM502ET PCs/Workstations
💻 E3-1245V2
🎮 Intel® HD Graphics P4000
🧠 4 GB
💾 1 TB
HP 220 CMT WM499ET PCs/Workstations
HP 220 CMT WM499ET PCs/Workstations
💻 i3-3240
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 500 GB
HP 220 CMT A3J44AV#ABD#*SP3* çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
HP 220 CMT A3J44AV#ABD#*SP3* çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
💻 i5-3470
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
HP 220 CMT A3J44AV#ABD#*SP4* çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
HP 220 CMT A3J44AV#ABD#*SP4* çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
💻 i7-3770
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
HP 220 CMT WM485ET+C2J92AT çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
HP 220 CMT WM485ET+C2J92AT çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
💻 E3-1225V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
HP 220 CMT WM485ET+C2J92AT/92079243 çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
HP 220 CMT WM485ET+C2J92AT/92079243 çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
💻 E3-1225V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
HP 220 CMT WM475ET#ABD#*GRAKA2* çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
HP 220 CMT WM475ET#ABD#*GRAKA2* çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
💻 E3-1225V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
HP 220 CMT WM485ET+A6R69AT çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
HP 220 CMT WM485ET+A6R69AT çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
💻 E3-1225V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
HP 220 CMT WM485ET#ABD#*GRAKA1* çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
HP 220 CMT WM485ET#ABD#*GRAKA1* çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
💻 E3-1225V2
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Intel 64
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Loại bus
DMI
Cấu hình CPU (tối đa)
1
Hệ số nhân CPU (tỷ lệ bus/nhân)
32
Bộ xử lý không xung đột
No
Các tùy chọn nhúng có sẵn
Yes
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Execute Disable Bit
Yes
Parity FSB
No
Trạng tháiIdle
Yes
Intel Clear Video Technology
No
Intel Demand Based Switching
Yes
Công nghệ Intel hỗ trợ màn hình kép
No
Intel Enhanced Halt State
Yes
Công nghệ Intel FDI
Yes
Phiên bản công nghệ Intel Identity Protection
1.00
Công nghệ Intel Rapid Storage
No
Intel Smart Cache
Yes
Phiên bản Intel TSX-NI
0.00
Intel Trusted Execution Technology
Yes
Intel VT-x with Extended Page Tables (EPT)
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O định hướng (VT-d)
Yes
Intel® Anti-Theft Technology (Intel® AT)
No
Intel® Clear Video HD Technology (Intel® CVT HD)
Yes
Công nghệ Video Rõ Intel® cho Thiết bị Internet Di động (Intel CVT cho MID)
No
Intel® Identity Protection Technology (Intel® IPT)
Yes
Intel® InTru™ 3D Technology
Yes
Intel® Quick Sync Video Technology
Yes
Intel® Turbo Boost Technology
2.0
Intel® Wireless Display (Intel® WiDi)
No
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
32 GB
băng thông bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý (tối đa)
25.6 GB/s
Tốc độ clock bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
1333,1600 MHz
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
DDR3-SDRAM
Bộ chip bo mạch chủ
Intel PCH C216
Số bộ xử lý đã cài đặt
1
Cấu hình PCI Express
1x16+1x4, 1x8+3x4, 2x8+1x4
Phiên bản khe PCI Express
3.0
Mã ARK của bộ xử lý
65733
Tần số tăng cường xử lý
3.6 GHz
Bộ nhớ cache xử lý
8 MB
Loại bộ nhớ cache xử lý
Smart Cache
Mã tên xử lý
Ivy Bridge
Núcleo xử lý
4
Họ bộ xử lý
Intel® Xeon® E3 V2 Family
Tần số xử lý
3.2 GHz
Lithography xử lý
22 nm
Nhà sản xuất bộ xử lý
Intel
Mô hình bộ xử lý
E3-1225V2
Chế độ hoạt động xử lý
64-bit
Chuỗi xử lý
Intel Xeon E3-1200 v2
Ổ cắm bộ xử lý
LGA 1155 (Socket H2)
Luồng xử lý
4
Bước nhảy
E1
Các bộ lệnh được hỗ trợ
AVX
Tốc độ bus hệ thống
5 GT/s
Công nghệ giám sát nhiệt độ
Yes
ECC được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Yes
Ecc
Yes
Truy cập bộ nhớ nhanh Intel
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Bộ nhớ nội bộ
4 GB
Loại bộ nhớ nội bộ
DDR3-SDRAM
Bộ nhớ nội bộ tối đa
32 GB
Kênh bộ nhớ
Dual-channel
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ
1600 MHz
Bố trí bộ nhớ (khe x kích thước)
2 x 2 GB
Khe bộ nhớ
4x DIMM
Không ECC
Yes
Đọc card tích hợp
Yes
Dung lượng HDD
500 GB
Giao diện HDD
SATA
Tốc độ HDD
7200 RPM
Số lượng HDD đã cài đặt
1
Loại ổ đĩa quang
DVD Super Multi
Tổng dung lượng HDD
500 GB
Intel Insider
Thẻ đồ họa
HD Graphics P4000
Số màn hình được hỗ trợ (đồ họa tích hợp)
3
Card đồ họa tích hợp
Yes
Tần số cơ bản của card đồ họa tích hợp
650 MHz
Tần số động của card đồ họa tích hợp (tối đa)
1250 MHz
Gia đình card đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics
Mô hình card đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics P4000
Bao gồm màn hình
No
Số lượng cổng DVI-I
1
Số lượng DisplayPort
1
Cổng LAN Ethernet (RJ-45)
Đầu ra tai nghe
1
Đầu vào micro
Yes
Khe PCI Express x1
2
Khe cắm PCI Express x16
1
Khe PCI Express x4
2
Khe PCI
2
Số lượng cổng PS/2
2
Số lượng cổng USB 2.0
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-A
Intel® My WiFi Technology (Intel® MWT)
No
Tính năng mạng
Gigabit Ethernet (10/100/1000)
Kiến trúc hệ điều hành
64-bit
Hệ điều hành đã được cài đặt
Windows 7 Professional
Loại vỏ
Minitower
Chiều sâu
445 mm
Chiều cao
447 mm
Số khe 3.5"
3
Số khe 5.25"
3
Màu sản phẩm
Black
Trọng lượng
10.4 kg
Chiều rộng
178 mm
Hệ thống âm thanh
HD
Nguồn cung cấp điện
400 W
Công suất Thiết kế Nhiệt (TDP)
77 W
Loại sản phẩm
Trạm làm việc
Intel Tsx Ni
No
Ngày ra mắt
2012-08-01
Tên sản phẩm
220 CMT
GTIN EAN UPC
0887111385970,
Danh mục
PCs/Workstations
Thương hiệu
HP
Các thị trường đã bán
BE, GB, FR, DE
Ngày được thêm vào hệ thống
2012-07-27
Mã sản phẩm
WM485ET
Nguồn gốc
China
HP 220 CMT WM485ET PCs/Workstations