Chuyển đến nội dung chính
HP / PRODUCT DOSSIER

HP 250 G3

HP 250 G3 K3X03EA#ABH Laptops
SKU: K3X03EA#ABH

Get connected with the value-priced HP 250 G3 Notebook PC. Complete business tasks with Intel technology, essential multimedia tools and Windows 8.1 loaded on the HP 250. The durable chassis helps protect the notebook from the rigors of the day.<br><br><b>Powered for business.</b><br>- Confidently tackle projects with the power of Intel’s 3rd generation Core i3 or Celeron processors.<br>- Develop stunning visuals without slowing down your notebook, thanks to Intel’s optional integrated graphics.<br>- Connect with colleagues via the Internet and email at the office or your favorite hotspots with optional Wi-Fi CERTIFIED™ WLAN.<br><br><b>Extras that polish the experience.</b><br>- HP, a world leader in PCs, now brings you Windows 8.1 on a full range of products designed to fit the needs of business. Get business-class security to protect data and devices. Your Windows 8.1 experience. Make it better with HP.<br>- From training to sales videos, view high quality multimedia right from your notebook using the preinstalled software. The integrated speakers bring you an extraordinary listening experience, too.<br>- Give presentations finesse when you connect to larger, HD displays through the HDMI port.

Xem thông số kỹ thuật

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

HP 250 G3 K3X03EA#ABH Laptops

⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
HP 250 G3 K3X03EA#ABH Laptops
HP 250 G3 K3X03EA#ABH Laptops
💻 N3540
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 500 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
HP 250 G3 L3Q03ES Laptop
HP 250 G3 L3Q03ES Laptop
💻 i7-4510U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G3 L3P90ES Laptop
HP 250 G3 L3P90ES Laptop
💻 i5-4210U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G3 L3Q04ES Laptop
HP 250 G3 L3Q04ES Laptop
💻 N2840
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G3 L8A53ES Laptop
HP 250 G3 L8A53ES Laptop
💻 N3540
🎮 Dahili
🧠 2 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G3 L8A39ES Laptop
HP 250 G3 L8A39ES Laptop
💻 i3-4005U
🎮 Dahili
🧠 2 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G3 K3X02EA Laptop
HP 250 G3 K3X02EA Laptop
💻 N3540
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G3 K7H29ES Laptop
HP 250 G3 K7H29ES Laptop
💻 i3-4005U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G3 K9L19ES Laptop
HP 250 G3 K9L19ES Laptop
💻 N2840
🎮 Dahili
🧠 2 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G3 P5S18ES Laptop
HP 250 G3 P5S18ES Laptop
💻 i5-5200U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G3 J0Y23EAR Laptop
HP 250 G3 J0Y23EAR Laptop
💻 N3530
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G3 J0X92EA Laptop
HP 250 G3 J0X92EA Laptop
💻 N2830
🎮 Dahili
🧠 2 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G3 J0Y07EA Laptop
HP 250 G3 J0Y07EA Laptop
💻 i3-3217U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G3 J0X79EA Laptop
HP 250 G3 J0X79EA Laptop
💻 i3-3217U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G3 J0X83EA Laptop
HP 250 G3 J0X83EA Laptop
💻 i3-3217U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G3 G6V86EA Laptop
HP 250 G3 G6V86EA Laptop
💻 i5-4210U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G3 J0Y21EA Laptop
HP 250 G3 J0Y21EA Laptop
💻 N3530
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G3 J0Y13EA Laptop
HP 250 G3 J0Y13EA Laptop
💻 i3-3217U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G3 J8K62PA Laptop
HP 250 G3 J8K62PA Laptop
💻 i5-4210U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G3 K1C53PA Laptop
HP 250 G3 K1C53PA Laptop
💻 N2830
🎮 Dahili
🧠 2 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G3 J4T62EA Laptop
HP 250 G3 J4T62EA Laptop
💻 i3-4005U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G3 J4T57EA Laptop
HP 250 G3 J4T57EA Laptop
💻 i3-4005U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G3 J4T65EA Laptop
HP 250 G3 J4T65EA Laptop
💻 i3-4005U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G3 J4R78EA Laptop
HP 250 G3 J4R78EA Laptop
💻 N2830
🎮 Dahili
🧠 2 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G3 J0X75EA Laptop
HP 250 G3 J0X75EA Laptop
💻 i3-4005U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G3 J4T54EA Laptop
HP 250 G3 J4T54EA Laptop
💻 i3-4005U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G3 J0X69EA Laptop
HP 250 G3 J0X69EA Laptop
💻 i3-4005U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G3 K3X00EA Laptop
HP 250 G3 K3X00EA Laptop
💻 N3540
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G3 K7H85EA Laptop
HP 250 G3 K7H85EA Laptop
💻 N2840
🎮 Dahili
🧠 2 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G3 J4U57EA Laptop
HP 250 G3 J4U57EA Laptop
💻 N2840
🎮 Dahili
🧠 2 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G3 K7H83ES Laptop
HP 250 G3 K7H83ES Laptop
💻 i3-4005U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G3 K7J03ES Laptop
HP 250 G3 K7J03ES Laptop
💻 N2840
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G3 K7J62ES Laptop
HP 250 G3 K7J62ES Laptop
💻 i5-4210U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G3 K9L29ES Laptop
HP 250 G3 K9L29ES Laptop
💻 N3540
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G3 K7J63ES Laptop
HP 250 G3 K7J63ES Laptop
💻 i5-4210U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G3 K3W99EA Laptop
HP 250 G3 K3W99EA Laptop
💻 N2840
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G3 L7Z45EA Laptop
HP 250 G3 L7Z45EA Laptop
💻 N2840
🎮 Dahili
🧠 2 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G3 J0Y28EA Laptops
HP 250 G3 J0Y28EA Laptops
💻 N3530
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 500 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
HP 250 G3 J0X77EA Laptops
HP 250 G3 J0X77EA Laptops
💻 i3-3217U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 500 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
HP 250 G3 J4R75EA Laptops
HP 250 G3 J4R75EA Laptops
💻 N2830
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 500 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
HP 250 G3 J0Y28EA#ABH Laptops
HP 250 G3 J0Y28EA#ABH Laptops
💻 N3530
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 500 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
HP 250 G3 J4T67EA#ABH Laptops
HP 250 G3 J4T67EA#ABH Laptops
💻 i3-4005U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 500 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
HP 250 G3 J4T67EA Laptops
HP 250 G3 J4T67EA Laptops
💻 i3-4005U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 500 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
HP 250 G3 J0X71EA Laptops
HP 250 G3 J0X71EA Laptops
💻 i3-4005U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 500 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
HP 250 G3 K3X03EA Laptops
HP 250 G3 K3X03EA Laptops
💻 N3540
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 500 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
HP 250 G3 J0X77EA#UUG Laptops
HP 250 G3 J0X77EA#UUG Laptops
💻 i3-3217U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 500 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
HP 250 G3 K3W99EA#ABB Laptop
HP 250 G3 K3W99EA#ABB Laptop
💻 N2840
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G3 K7J44ES Laptop
HP 250 G3 K7J44ES Laptop
💻 N2840
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G3 J4T79ES Laptop
HP 250 G3 J4T79ES Laptop
💻 i5-4210U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Intel 64
Yes
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
No
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
No
Cấu hình CPU (tối đa)
1
Bộ xử lý không xung đột
Yes
Các tùy chọn nhúng có sẵn
No
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Yes
Execute Disable Bit
Yes
Parity FSB
No
Lithography đồ họa & IMC
22 nm
Trạng tháiIdle
Yes
Intel Clear Video Technology
No
Intel Demand Based Switching
No
Công nghệ Intel hỗ trợ màn hình kép
No
Intel Enhanced Halt State
Yes
Công nghệ Intel FDI
No
Công nghệ Intel Rapid Storage
No
Phiên bản công nghệ Intel Secure Key
1.00
Intel Smart Connect Technology
Yes
Phiên bản công nghệ Intel Smart Connect
1.00
Intel Trusted Execution Technology
No
Intel VT-x with Extended Page Tables (EPT)
No
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O định hướng (VT-d)
No
Intel® Anti-Theft Technology (Intel® AT)
No
Intel® Clear Video HD Technology (Intel® CVT HD)
No
Công nghệ Video Rõ Intel® cho Thiết bị Internet Di động (Intel CVT cho MID)
No
Intel® InTru™ 3D Technology
No
Intel® Quick Sync Video Technology
Yes
Intel® Secure Key
Yes
Intel® Turbo Boost Technology
No
Công nghệ ảo hóa Intel® (Intel® VT)
VT-x
Intel® Wireless Display (Intel® WiDi)
Yes
Số lượng tối đa làn PCI Express
4
Cấu hình PCI Express
1x4
Phiên bản khe PCI Express
2.0
Mã ARK của bộ xử lý
82105
Tần số tăng cường xử lý
2.66 GHz
Bộ nhớ cache xử lý
2 MB
Loại bộ nhớ cache xử lý
L2
Mã bộ xử lý
SR1YW
Mã tên xử lý
Bay Trail
Núcleo xử lý
4
Họ bộ xử lý
Intel® Pentium®
Tần số xử lý
2.16 GHz
Lithography xử lý
22 nm
Nhà sản xuất bộ xử lý
Intel
Mô hình bộ xử lý
N3540
Chế độ hoạt động xử lý
32-bit, 64-bit
Kích thước gói bộ xử lý
25 x 27 mm
Chuỗi xử lý
Intel® Pentium N3000 Series for Mobile
Ổ cắm bộ xử lý
BGA 1170
Luồng xử lý
Công suất Thiết kế Kịch bản (SDP)
4.5 W
Bước nhảy
C0
Công nghệ giám sát nhiệt độ
No
Tjunction
100 °C
ECC được hỗ trợ bởi bộ xử lý
No
Truy cập bộ nhớ nhanh Intel
No
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
No
Bộ nhớ nội bộ
4 GB
Loại bộ nhớ nội bộ
DDR3L-SDRAM
Bộ nhớ nội bộ tối đa
8 GB
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ
1600 MHz
Hệ số hình dạng bộ nhớ
SO-DIMM
Bố trí bộ nhớ (khe x kích thước)
1 x 4 GB
Khe bộ nhớ
1x SO-DIMM
Đọc card tích hợp
Yes
Dung lượng HDD
500 GB
Giao diện HDD
SATA
Tốc độ HDD
5400 RPM
LightScribe
No
Số lượng HDD đã cài đặt
1
Loại ổ đĩa quang
DVD Super Multi DL
Phương tiện lưu trữ
HDD
Tổng dung lượng HDD
500 GB
Dung lượng lưu trữ tổng
500 GB
Intel Insider
No
Card đồ họa rời
No
Mô hình card đồ họa rời
Not available
Card đồ họa tích hợp
Yes
Phiên bản DirectX của card đồ họa tích hợp
11.2
Tần số cơ bản của card đồ họa tích hợp
313 MHz
Tần số burst của card đồ họa tích hợp
896 MHz
Tần số động của card đồ họa tích hợp (tối đa)
896 MHz
Gia đình card đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics
Mô hình card đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics
Chéo màn hình
39.6 cm (15.6")
Độ phân giải màn hình
1366 x 768 pixels
loại HD
HD
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
Màn hình cảm ứng
No
Dung lượng pin
31 Wh
Công nghệ pin
Lithium-Ion (Li-Ion)
Số lượng tế bào pin
3
Loại khe CardBus PCMCIA
No
Cổng combo tai nghe/mic
Yes
Cổng vào DC
Yes
Cổng DVI
No
Cổng kết nối docking
No
Cổng LAN Ethernet (RJ-45)
1
Khe ExpressCard
No
Số lượng cổng HDMI
1
Đầu vào micro
No
Cổng ra S/PDIF
No
Khe SmartCard
No
Tổng số kết nối SATA
2
Số lượng cổng USB 2.0
2
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-A
1
Số lượng cổng VGA (D-Sub)
1
Bluetooth
Phiên bản Bluetooth
4.0
LAN Ethernet
Yes
Tốc độ truyền dữ liệu Ethernet LAN
10,100 Mbit/s
Intel® My WiFi Technology (Intel® MWT)
No
Tiêu chuẩn Wi-Fi cao nhất
Wi-Fi 4 (802.11n)
Wi-Fi
Tiêu chuẩn Wi-Fi
802.11b, 802.11g, Wi-Fi 4 (802.11n)
Kiến trúc hệ điều hành
64-bit
Hệ điều hành đã được cài đặt
Windows 8.1
Chiều sâu
259 mm
Hệ số hình dạng
Clamshell
Chiều cao
25.3 mm
Màu sản phẩm
Black
Trọng lượng
2.19 kg
Chiều rộng
378 mm
Microphone tích hợp
Yes
Số lượng loa tích hợp
2
Công suất adaptor AC
45 W
Công suất Thiết kế Nhiệt (TDP)
7.5 W
Camera trước
Yes
khe khóa cáp
Yes
Bàn phím kích thước đầy đủ
Yes
Bố phím bàn phím
QWERTY
Bàn phím số
Yes
Thiết bị chỉ thị
Cảm ứng
Đèn nền LED
Yes
Loại sản phẩm
Laptop & Notebook
Thời gian bảo hành / Chi tiết
1-year limited(upgrades available, sold separately), 1-yearon primary battery
Chứng chỉ bền vững
ENERGY STAR
Thẻ bảo hành
Yes
Ngày ra mắt
2014-10-02
Tên sản phẩm
250 G3
Danh mục
Laptops
Thương hiệu
HP
Các thị trường đã bán
NL, US
Ngày được thêm vào hệ thống
2014-10-25
Mã sản phẩm
K3X03EA#ABH
Nguồn gốc
China
HP 250 G3 K3X03EA#ABH Laptops