Chuyển đến nội dung chính
HP / PRODUCT DOSSIER

HP 250 G7

HP 250 G7 6UJ68ES Laptop
SKU: 6UJ68ES

HP 250 G7 6UJ68ES Laptop — Laptop & Notebook. Dung lượng lưu trữ: 256 GB, Dahili Grafik İşlemci: Intel® UHD Graphics, Kích thước màn hình: 39,6 cm (15.6"), Hệ điều hành: FreeDOS. Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Dung lượng lưu trữ
256 GB
Dahili Grafik İşlemci
Intel® UHD Graphics
Kích thước màn hình
39,6 cm (15.6")

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

HP 250 G7 6UJ68ES Laptop

Dung lượng lưu trữ
256 GB
Dahili Grafik İşlemci
Intel® UHD Graphics
Kích thước màn hình
39,6 cm (15.6")
Hệ điều hành
FreeDOS
Số cổng HDMI
1
Số cổng USB 2.0
1
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
HP 250 G7 6UJ68ES Laptop
HP 250 G7 6UJ68ES Laptop
💻 i5-8265U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G7 6BP86EA Laptop
HP 250 G7 6BP86EA Laptop
💻 i5-8265U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G7 6EC85ES Laptop
HP 250 G7 6EC85ES Laptop
💻 i5-8265U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G7 6EC86ES Laptop
HP 250 G7 6EC86ES Laptop
💻 i7-8565U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G7 6HM84ES Laptop
HP 250 G7 6HM84ES Laptop
💻 i5-8265U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G7 6EC37EA Laptop
HP 250 G7 6EC37EA Laptop
💻 i7-8565U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G7 6MP68ES Laptop
HP 250 G7 6MP68ES Laptop
💻 i3-7020U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G7 6MP65ES Laptop
HP 250 G7 6MP65ES Laptop
💻 i5-8265U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G7 6MP66ES Laptop
HP 250 G7 6MP66ES Laptop
💻 i5-8265U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G7 6MP67ES Laptop
HP 250 G7 6MP67ES Laptop
💻 i5-8265U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G7 6MP81ES Laptop
HP 250 G7 6MP81ES Laptop
💻 i5-8265U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G7 6HM78ES Laptop
HP 250 G7 6HM78ES Laptop
💻 i3-7020U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G7 6HM82ES Laptop
HP 250 G7 6HM82ES Laptop
💻 i5-8265U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G7 6HM85ES Laptop
HP 250 G7 6HM85ES Laptop
💻 i5-8265U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G7 6HM86ES Laptop
HP 250 G7 6HM86ES Laptop
💻 i7-8565U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G7 6HM87ES Laptop
HP 250 G7 6HM87ES Laptop
💻 i7-8565U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G7 6HM79ES Laptop
HP 250 G7 6HM79ES Laptop
💻 i3-7020U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G7 6MP12ES Laptop
HP 250 G7 6MP12ES Laptop
💻 i7-8565U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G7 6UM74ES Laptop
HP 250 G7 6UM74ES Laptop
💻 i3-7020U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G7 6MQ81EA Laptop
HP 250 G7 6MQ81EA Laptop
💻 i5-8265U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G7 6HM81ES Laptop
HP 250 G7 6HM81ES Laptop
💻 i5-8265U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G7 6HM77ES Laptop
HP 250 G7 6HM77ES Laptop
💻 N4000
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G7 6HM80ES Laptop
HP 250 G7 6HM80ES Laptop
💻 i3-7020U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G7 6MQ55EA Laptop
HP 250 G7 6MQ55EA Laptop
💻 N4000
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G7 6MQ54EA Laptop
HP 250 G7 6MQ54EA Laptop
💻 i5-8265U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G7 6MS75ES Laptop
HP 250 G7 6MS75ES Laptop
💻 i5-8265U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G7 6MS76ES Laptop
HP 250 G7 6MS76ES Laptop
💻 i5-8265U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G7 6MR75ES Laptop
HP 250 G7 6MR75ES Laptop
💻 i3-7020U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G7 6UK10ES Laptop
HP 250 G7 6UK10ES Laptop
💻 i5-8265U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G7 6UM68EA Laptop
HP 250 G7 6UM68EA Laptop
💻 i5-8265U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G7 6UM66EA Laptop
HP 250 G7 6UM66EA Laptop
💻 i3-7020U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G7 6UM62EA Laptop
HP 250 G7 6UM62EA Laptop
💻 N4000
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G7 8AC11ES Laptop
HP 250 G7 8AC11ES Laptop
💻 i7-8565U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G7 8AC10ES Laptop
HP 250 G7 8AC10ES Laptop
💻 i3-7020U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G7 8AC12ES Laptop
HP 250 G7 8AC12ES Laptop
💻 i5-8265U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G7 8AC13ES Laptop
HP 250 G7 8AC13ES Laptop
💻 i5-8265U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G7 8MG84ES Laptop
HP 250 G7 8MG84ES Laptop
💻 i7-8565U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G7 7QK61ES Laptop
HP 250 G7 7QK61ES Laptop
💻 i3-8130U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G7 7QK59ES Laptop
HP 250 G7 7QK59ES Laptop
💻 i5-8265U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G7 7QK60ES Laptop
HP 250 G7 7QK60ES Laptop
💻 i7-8565U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G7 8AB49ES Laptop
HP 250 G7 8AB49ES Laptop
💻 i3-7020U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G7 8AB87ES Laptop
HP 250 G7 8AB87ES Laptop
💻 3867U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G7 8AB32ES Laptop
HP 250 G7 8AB32ES Laptop
💻 i7-8565U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G7 8AB62ES Laptop
HP 250 G7 8AB62ES Laptop
💻 i5-8265U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G7 8AB34ES Laptop
HP 250 G7 8AB34ES Laptop
💻 i7-8565U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G7 8AB92ES Laptop
HP 250 G7 8AB92ES Laptop
💻 i5-8265U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G7 8AB50ES Laptop
HP 250 G7 8AB50ES Laptop
💻 i3-7020U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G7 8MJ95ES Laptop
HP 250 G7 8MJ95ES Laptop
💻 i3-7020U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G7 8MJ94ES Laptop
HP 250 G7 8MJ94ES Laptop
💻 i3-7020U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

256 GB

Dung lượng lưu trữ

02 / Dahili Grafik İşlemci

Intel® UHD Graphics

Dahili Grafik İşlemci

03 / Kích thước màn hình

39,6 cm (15.6")

Kích thước màn hình

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Điều kiện hoạt động ở trạng thái chờ
Có
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Có
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Không
Intel 64
Có
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Không
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Có
Trạng thái kết thúc được nâng cao Intel
Có
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O có hướng (VT-d)
Có
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Cấu hình CPU
1
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Có
Tổng số nhân
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Có
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i5
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
3,9 GHz
Tần số bộ xử lý
Thế hệ bộ xử lý
8. nesil Intel® Core™ i5
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
Bộ nhớ đệm thông minh (Smart Cache)
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Kênh bộ nhớ
2
Dung lượng bộ nhớ
64 GB
Số khe nhớ
2x SO-DIMM
Loại bộ nhớ nội bộ
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ tối đa được hỗ trợ
2400 MT/s
Yếu tố hình dạng bộ nhớ
SO-DIMM
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Có
RAM
Dung lượng lưu trữ
Trung gian lưu trữ
Số lượng SSD đã cài đặt
1
Tổng dung lượng SSD
256 GB
Dahili Grafik İşlemci
Intel® UHD Graphics
Dahili Grafik Kartı Varlığı
Có
Công nghệ Intel Clear Video
Có
Kích thước màn hình
Đèn LED phía sau
Có
Dung lượng pin
41 Wh
Số lượng pin
3
Công nghệ pin
Lithium-Ion (Li-Ion)
Số cổng HDMI
1
Số cổng USB 2.0
1
Số cổng Ethernet
1
Máy đọc thẻ tích hợp
Có
Loại xe buýt
OPI
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
2
Số lượng cổng USB 2.0
1
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 / USB 3.1 Gen 1 loại A
2
Bluetooth
Có
Phiên bản Bluetooth
Có
Kết nối LAN Ethernet
Có
Tốc độ truyền dữ liệu LAN Ethernet
10,100,1000 Mbit/s
Hệ điều hành
FreeDOS
Mở rộng Intel Software Guard Intel SGX
Có
Độ sâu
246 mm
Chiều rộng
376 mm
Chiều cao
22,5 mm
Màu sản phẩm
Cổng kết hợp tai nghe-microphone
Có
Cổng kết hợp tai nghe/microphone
Có
Số lượng loa nội bộ
2
Microphone nội bộ
Có
Hp Loại loa
HP Dual Speakers
Phiên bản công nghệ khóa bảo mật Intel
1,00
Phiên bản công nghệ bảo vệ danh tính Intel
1,00
Ốc khóa dây
Có
TDP có thể điều chỉnh xuống
10 W
Tần số TDP có thể điều chỉnh xuống
0,8 GHz
TDP có thể điều chỉnh lên
25 W
Tần số TDP có thể điều chỉnh lên
1,8 GHz
Camera trước
Có
Thiết bị tín hiệu
Bàn di chuột
Bàn phím Iceland
Có
Bàn phím số
Có
Bàn phím kích thước đầy đủ
Có
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Thẻ bộ nhớ tương thích
SD, SDHC, SDXC
Dung lượng SSD
256 GB
Chương trình nền tảng hình ảnh tĩnh Intel SIPP
Không
Phiên bản chương trình nền tảng hình ảnh tĩnh Intel SIPP
0,00
Phiên bản công nghệ Intel Smart Response
1,00
Intel Tsx Ni
Không
Phiên bản Intel Tsx Ni
0,00
Danh mục
Laptop & Notebook
Phân đoạn HP
Doanh nghiệp / Văn phòng
Nguyên sản xuất
Çin
Vị trí thị trường
Everyday
Tên sản phẩm
250 G7
Chuỗi sản phẩm
1
Loại sản phẩm
Laptop & Notebook
Danh mục
Laptop & Notebook
Thương hiệu
HP
Các thị trường đã bán
TR
Ngày được thêm vào hệ thống
2019-06-22
Ngày sản xuất
2019
Mã sản phẩm
6UJ68ES
HP 250 G7 6UJ68ES Laptop