Chuyển đến nội dung chính
HP / PRODUCT DOSSIER

HP 255 G7

HP 255 G7 9VX57ES Laptop
SKU: 9VX57ES

HP 255 G7 9VX57ES Laptop — Laptop & Notebook. Dung lượng lưu trữ: 256 GB, Dahili Grafik İşlemci: AMD Radeon Vega 3, Kích thước màn hình: 39,6 cm (15.6"), Hệ điều hành: Windows 10 Home. Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Dung lượng lưu trữ
256 GB
Dahili Grafik İşlemci
AMD Radeon Vega 3
Kích thước màn hình
39,6 cm (15.6")

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

HP 255 G7 9VX57ES Laptop

Dung lượng lưu trữ
256 GB
Dahili Grafik İşlemci
AMD Radeon Vega 3
Kích thước màn hình
39,6 cm (15.6")
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Số cổng HDMI
1
Số cổng USB 2.0
1
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
HP 255 G7 9VX57ES Laptop
HP 255 G7 9VX57ES Laptop
💻 2200U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G7 6BN39ES Laptop
HP 255 G7 6BN39ES Laptop
💻 2200U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G7 6BN37ES Laptop
HP 255 G7 6BN37ES Laptop
💻 2200U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G7 6BN38ES Laptop
HP 255 G7 6BN38ES Laptop
💻 2200U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G7 6HM92ES Laptop
HP 255 G7 6HM92ES Laptop
💻 A6-9225
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G7 6UM77ES Laptop
HP 255 G7 6UM77ES Laptop
💻 A4-9125
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G7 6HM91ES Laptop
HP 255 G7 6HM91ES Laptop
💻 A4-9125
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G7 6HM90ES Laptop
HP 255 G7 6HM90ES Laptop
💻 A4-9125
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G7 7DD28ES Laptop
HP 255 G7 7DD28ES Laptop
💻 2500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G7 7QL40ES Laptop
HP 255 G7 7QL40ES Laptop
💻 A9-9425
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G7 8MG76ES Laptop
HP 255 G7 8MG76ES Laptop
💻 2500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G7 8AC04ES Laptop
HP 255 G7 8AC04ES Laptop
💻 2500U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G7 8MH73ES Laptop
HP 255 G7 8MH73ES Laptop
💻 2500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G7 6HM88ES Laptop
HP 255 G7 6HM88ES Laptop
💻 A4-9125
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G7 8MH70ES Laptop
HP 255 G7 8MH70ES Laptop
💻 2500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G7 9VX56ES Laptop
HP 255 G7 9VX56ES Laptop
💻 2200U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G7 8MJ18ES Laptop
HP 255 G7 8MJ18ES Laptop
💻 2200U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G7 9TV57ES Laptop
HP 255 G7 9TV57ES Laptop
💻 A4-9125
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G7 9TV56ES Laptop
HP 255 G7 9TV56ES Laptop
💻 2500U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G7 9HR33ES Laptop
HP 255 G7 9HR33ES Laptop
💻 2200U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G7 9HQ39ES Laptop
HP 255 G7 9HQ39ES Laptop
💻 2500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G7 9HR34ES Laptop
HP 255 G7 9HR34ES Laptop
💻 2500U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G7 8MG80ES Laptop
HP 255 G7 8MG80ES Laptop
💻 2500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G7 9VY60ES Laptop
HP 255 G7 9VY60ES Laptop
💻 2500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G7 9TX75ES Laptop
HP 255 G7 9TX75ES Laptop
💻 2500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G7 9TX76ES Laptop
HP 255 G7 9TX76ES Laptop
💻 2200U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G7 3C073ES Laptop
HP 255 G7 3C073ES Laptop
💻 3200U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G7 3C072ES Laptop
HP 255 G7 3C072ES Laptop
💻 3200U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G7 3P314ES Laptop
HP 255 G7 3P314ES Laptop
💻 3500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G7 3P315ES Laptop
HP 255 G7 3P315ES Laptop
💻 3500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G7 3P345ES Laptop
HP 255 G7 3P345ES Laptop
💻 3200U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G7 3P347ES Laptop
HP 255 G7 3P347ES Laptop
💻 3200U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G7 2D231EA Laptop
HP 255 G7 2D231EA Laptop
💻 3500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G7 175W1EA Laptop
HP 255 G7 175W1EA Laptop
💻 3500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G7 3C101ES Laptop
HP 255 G7 3C101ES Laptop
💻 3500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G7 198C3ES Laptop
HP 255 G7 198C3ES Laptop
💻 3200U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G7 1B7K2ES Laptop
HP 255 G7 1B7K2ES Laptop
💻 3500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G7 9VY61ES Laptop
HP 255 G7 9VY61ES Laptop
💻 2200U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G7 1B7S5ES Laptop
HP 255 G7 1B7S5ES Laptop
💻 3200U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G7 1Q3K6ES Laptop
HP 255 G7 1Q3K6ES Laptop
💻 3500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G7 214C5ES Laptop
HP 255 G7 214C5ES Laptop
💻 3200U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G7 1Q3K4ES Laptop
HP 255 G7 1Q3K4ES Laptop
💻 3200U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G7 6JS42U8 Laptop
HP 255 G7 6JS42U8 Laptop
💻 A6-9225
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G7 6BP86ES Laptop
HP 255 G7 6BP86ES Laptop
💻 2200U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G7 6BP90ES Laptop
HP 255 G7 6BP90ES Laptop
💻 2200U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G7 1Q2X4ES Laptop
HP 255 G7 1Q2X4ES Laptop
💻 3500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G7 198B7ES Laptop
HP 255 G7 198B7ES Laptop
💻 A6-9225
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G7 1Q2Z6ES Laptop
HP 255 G7 1Q2Z6ES Laptop
💻 3050U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G7 255D3ES Laptop
HP 255 G7 255D3ES Laptop
💻 3200U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

256 GB

Dung lượng lưu trữ

02 / Dahili Grafik İşlemci

AMD Radeon Vega 3

Dahili Grafik İşlemci

03 / Kích thước màn hình

39,6 cm (15.6")

Kích thước màn hình

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Tổng số nhân
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
AMD Ryzen™ 3
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
3,4 GHz
Tần số bộ xử lý
Thế hệ bộ xử lý
AMD Ryzen 2000 Series
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Dung lượng bộ nhớ
8 GB
Dung lượng bộ nhớ
8 GB
Loại bộ nhớ nội bộ
Tốc độ tần số bộ nhớ
RAM
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
DVD-RW
Trung gian lưu trữ
Số lượng SSD đã cài đặt
1
Tổng dung lượng SSD
256 GB
Dahili Grafik İşlemci
AMD Radeon Vega 3
Harici Grafik Kartı Varlığı
Không
Dahili Grafik Kartı Varlığı
Có
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
Không có sẵn
Kích thước màn hình
Đèn LED phía sau
Có
Dung lượng pin
41 Wh
Số lượng pin
3
Công nghệ pin
Lithium-Ion (Li-Ion)
Số cổng HDMI
1
Số cổng USB 2.0
1
Số cổng Ethernet
1
Máy đọc thẻ tích hợp
Có
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
2
Số lượng cổng USB 2.0
1
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 / USB 3.1 Gen 1 loại A
2
Bluetooth
Có
Phiên bản Bluetooth
Có
Kết nối LAN Ethernet
Có
Tốc độ truyền dữ liệu LAN Ethernet
10,100,1000 Mbit/s
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Kiến trúc hệ thống kinh doanh
64-bit
Trọng lượng
Độ sâu
246 mm
Chiều rộng
376 mm
Chiều cao
22,5 mm
Màu sản phẩm
Số lượng loa nội bộ
2
Microphone nội bộ
Có
Hp Loại loa
HP Dual Speakers
Camera trước
Có
Thiết bị tín hiệu
Bàn di chuột
Bàn phím Iceland
Có
Bàn phím số
Có
Bàn phím kích thước đầy đủ
Có
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Thẻ bộ nhớ tương thích
SD
Dung lượng SSD
256 GB
Danh mục
Laptop & Notebook
Phân đoạn HP
Doanh nghiệp / Văn phòng
Nguyên sản xuất
Çin
Tên sản phẩm
255 G7
Chuỗi sản phẩm
1
Loại sản phẩm
Laptop & Notebook
GTIN EAN UPC
0194850188107,
Danh mục
Laptop & Notebook
Thương hiệu
HP
Ngày được thêm vào hệ thống
2019-12-13
Ngày sản xuất
2019
Mã sản phẩm
9VX57ES
HP 255 G7 9VX57ES Laptop