Chuyển đến nội dung chính
HP / PRODUCT DOSSIER

HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC

HP 255R 15.6"h G10 Notebook PC DC2B6ET Laptops
SKU: DC2B6ET

<b>Boost workflows with affordable AMD power and DDR5 efficiency</b><br>The HP 255R 15.6 inch G10 Notebook provides essential business-ready features in a thin and light design that’s easy to take everywhere you go. This laptop is powered for productivity with a robust AMD processor<sup>[2]</sup>, super-fast DDR5 memory, and storage options—all at a price you can value.

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

HP 255R 15.6"h G10 Notebook PC DC2B6ET Laptops

⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
HP 255R 15.6"h G10 Notebook PC DC2B6ET Laptops
HP 255R 15.6"h G10 Notebook PC DC2B6ET Laptops
💻 7520U
🎮 AMD Radeon 610M
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D6JB4AT
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D6JB4AT
💻 7535U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D71S8ET
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D71S8ET
💻 7535U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D0PK1AT
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D0PK1AT
💻 7535U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D1HX6AT
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D1HX6AT
💻 7535U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D1HX7AT
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D1HX7AT
💻 7535U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D1HX8AT
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D1HX8AT
💻 7535U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D30S1AT
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D30S1AT
💻 7535U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D30RZET
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D30RZET
💻 7535U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D30M1ET
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D30M1ET
💻 7735U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D30RYET
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D30RYET
💻 7735U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D30M6ET
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D30M6ET
💻 7535U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D30M3ET
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D30M3ET
💻 7535U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D30M5ET
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D30M5ET
💻 7535U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D30XCAT
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D30XCAT
💻 7535U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D30S0ET
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D30S0ET
💻 7535U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D6JB8AT
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D6JB8AT
💻 7535U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D69NMET
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D69NMET
💻 7735U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D69NJET
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D69NJET
💻 7735U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D6JB5AT
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D6JB5AT
💻 7535U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D71S9ET
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D71S9ET
💻 7535U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D8UP7ET
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D8UP7ET
💻 7535U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D8DF1ET
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D8DF1ET
💻 7535U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D8DF2ET
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D8DF2ET
💻 7535U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D8DF3ET
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D8DF3ET
💻 7535U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC C68VKAT Laptops
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC C68VKAT Laptops
💻 7335U
🎮 AMD Radeon 660M
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D09GBAT Laptops
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D09GBAT Laptops
💻 7535U
🎮 AMD Radeon 660M
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D09G9AT Laptops
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D09G9AT Laptops
💻 7535U
🎮 AMD Radeon 660M
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC CW9J0AT Laptops
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC CW9J0AT Laptops
💻 7535U
🎮 AMD Radeon 660M
🧠 8 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D69NHET Laptops
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D69NHET Laptops
💻 7735U
🎮 AMD Radeon 680M
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D69N0ET Laptops
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D69N0ET Laptops
💻 7735U
🎮 AMD Radeon 680M
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D6HY6AT Laptops
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D6HY6AT Laptops
💻 7535U
🎮 AMD Radeon 660M
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D6HY4AT Laptops
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D6HY4AT Laptops
💻 7535U
🎮 AMD Radeon 660M
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D6HV7AT Laptops
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D6HV7AT Laptops
💻 7535U
🎮 AMD Radeon 660M
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D6HY5AT Laptops
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D6HY5AT Laptops
💻 7535U
🎮 AMD Radeon 660M
🧠 16 GB
💾 1 TB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D6HZ7AT Laptops
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D6HZ7AT Laptops
💻 7535U
🎮 AMD Radeon 660M
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D6HZ6AT Laptops
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D6HZ6AT Laptops
💻 7535U
🎮 AMD Radeon 660M
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D6HY2AT Laptops
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D6HY2AT Laptops
💻 7335U
🎮 AMD Radeon 660M
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D6HL7AT Laptops
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D6HL7AT Laptops
💻 7535U
🎮 AMD Radeon 660M
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D6HV9AT Laptops
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC D6HV9AT Laptops
💻 7335U
🎮 AMD Radeon 660M
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC DC2B5ET Laptops
HP 255R 15.6 inch G10 Notebook PC DC2B5ET Laptops
💻 7520U
🎮 AMD Radeon 610M
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Intel® Turbo Boost Technology
Yes
Tần số tăng cường xử lý
4.3 GHz
Bộ nhớ cache xử lý
4 MB
Loại bộ nhớ cache xử lý
L3
Núcleo xử lý
4
Họ bộ xử lý
AMD Ryzen™ 5
Nhà sản xuất bộ xử lý
AMD
Mô hình bộ xử lý
7520U
Luồng xử lý
Bộ nhớ nội bộ
16 GB
Loại bộ nhớ nội bộ
LPDDR5x-SDRAM
Bộ nhớ nội bộ tối đa
16 GB
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ
8533 MHz
Hệ số hình dạng bộ nhớ
On-board
Bố trí bộ nhớ (khe x kích thước)
Not available
Khe bộ nhớ
2x SO-DIMM
Số lượng SSD đã cài đặt
1
NVMe
Yes
Dung lượng SSD
512 GB
Giao diện SSD
PCI Express
Phương tiện lưu trữ
SSD
Tổng dung lượng SSD
512 GB
Dung lượng lưu trữ tổng
512 GB
Nhà sản xuất GPU tích hợp
AMD
Card đồ họa tích hợp
Yes
Gia đình card đồ họa tích hợp
AMD Radeon Graphics
Mô hình card đồ họa tích hợp
AMD Radeon 610M
phạm vi màu
45%
Công nghệ viền màn hình
Narrow Border
Độ sáng màn hình
250 cd/m²
Chéo màn hình
39.6 cm (15.6")
Độ phân giải màn hình
1920 x 1080 pixels
loại HD
Full HD
Phạm vi NTSC (thông thường)
45%
Loại bảng
IPS
không gian màu RGB
NTSC
Màn hình cảm ứng
No
Dung lượng pin
41 Wh
Công nghệ pin
Lithium Polymer (LiPo)
Trọng lượng pin
190 g
Số lượng tế bào pin
3
Số lượng cổng HDMI
1
Phiên bản HDMI
1.4b
Đầu vào micro
Yes
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-A
2
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 2 (3.1 Gen 2) Type-C
1
USB Power Delivery (USB PD)
Yes
USB Sleep-and-Charge
Yes
cổng USB Sleep-and-Charge
1
chế độ thay thế DisplayPort USB Type-C
Yes
Cổng sạc USB Type-C
Yes
Loại ăng-ten
2x2
Bluetooth
Phiên bản Bluetooth
5.3
URL Quy định chung về an toàn sản phẩm (GPSR)
https://support.hp.com/us-en/document/ish_6126692-6126777-16?openCLC=true
Tiêu chuẩn Wi-Fi cao nhất
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Nhà sản xuất bộ điều khiển WLAN
Realtek
Mô hình bộ điều khiển WLAN
Realtek RTL8852BE
Wi-Fi
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Hệ điều hành đã được cài đặt
Windows 11 Pro
Tên màu
Dark ash silver
Chiều sâu
236 mm
Chéo màn hình (métrique)
39.6 cm
Hệ số hình dạng
Clamshell
Phân đoạn HP
Business
Chiều cao (phía trước)
1.17 cm
Chiều cao (phía sau)
1.57 cm
Vị trí thị trường
Everyday
Tên thương hiệu gốc
HP
Màu sản phẩm
Black
Công nghệ và vật liệu bền vững
Outside box and corrugated cushions are 100% sustainably sourced and recyclable; Recycled plastic cushions; 2% post-consumer recycled plastic; Halogen-free
Trọng lượng
1.66 kg
Chiều rộng
359.8 mm
Loa tích hợp
Yes
Số lượng loa tích hợp
2
số lượng micro
2
Halogen thấp
Yes
Bảo vệ bằng mật khẩu
Yes
Loại bảo vệ mật khẩu
BIOS, Power on
Tần số adaptor AC
50 - 60 Hz
Điện áp vào của bộ nguồn AC
100 - 240 V
Công suất adaptor AC
65 W
Camera trước
Yes
Loại camera trước HD
HD
Độ phân giải camera trước
1280 x 720 pixels
Bàn phím kích thước đầy đủ
Yes
Tên màu bàn phím
Jet black
Bàn phím số
No
Thiết bị chỉ thị
Cảm ứng
Loại sản phẩm
Laptop & Notebook
Bảo hành của nhà sản xuất
1 year (1/1/0) limited warranty includes 1 year of parts and labor. No on-site repair. Terms and conditions vary by country. Certain restrictions and exclusions apply.
Chứng chỉ bền vững
ENERGY STAR, EPEAT, TCO
Tuân thủ bền vững
Yes
Bàn phím có kèm theo
Yes
Chiều sâu gói hàng
483 mm
Chiều cao gói hàng
305 mm
Chiều rộng gói hàng
69 mm
Ngày ra mắt
2026-03-22
Tên sản phẩm
255R 15.6 inch G10 Notebook PC
GTIN EAN UPC
0821844846483,
HP GTIN (EAN/UPC)
821844846483
Danh mục
Laptops
Thương hiệu
HP
Ngày được thêm vào hệ thống
2026-03-22
Brochure sản phẩm (PDF)
/dokumanlar/laptop-notebook/2026/hp/255r-156-inch-g10-notebook-pc-144063956-QfUm0Hkd/brosur.pdf
Mã sản phẩm
DC2B6ET
Mã UNSPSC
43211503
HP 255R 15.6"h G10 Notebook PC DC2B6ET Laptops