PRODUCT STUDIO
Hình ảnh sản phẩm1 / 9
HP / PRODUCT DOSSIER
HP DV0W9EA
HP DV0W9EA Laptops
SKU: DV0W9EA
<b>Cloud-based AI power meets rugged simplicity</b><br>The HP Elite 6 G2i Chromebook Plus is a commercial-grade device built for cloud-first professionals and educators looking for simplicity, security, and manageability. With the powerful Intel Core processor<sup>[1,2]</sup>, it combines AI-enhanced productivity, 5G<sup>[5]</sup>, or WiFi7<sup>[6,7]</sup> connectivity and enterprise durability in a smooth design.
Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.
Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.
HP DV0W9EA Laptops
Thông số kỹ thuật
Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Intel® Turbo Boost Technology
Yes
Tần số tăng cường xử lý
5 GHz
Bộ nhớ cache xử lý
12 MB
Loại bộ nhớ cache xử lý
L3
Núcleo xử lý
10
Họ bộ xử lý
Intel Core 5
Nhà sản xuất bộ xử lý
Intel
Luồng xử lý
Bộ nhớ nội bộ
32 GB
Loại bộ nhớ nội bộ
LPDDR5x-SDRAM
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ
8533 MHz
Hệ số hình dạng bộ nhớ
On-board
Bố trí bộ nhớ (khe x kích thước)
Not available
Không ECC
Yes
Số lượng SSD đã cài đặt
1
NVMe
Yes
Dung lượng SSD
512 GB
Hình dạng SSD
M.2
Giao diện SSD
PCI Express
Phương tiện lưu trữ
SSD
Tổng dung lượng SSD
512 GB
Dung lượng lưu trữ tổng
512 GB
Nhà sản xuất GPU tích hợp
Intel
Card đồ họa tích hợp
Yes
Gia đình card đồ họa tích hợp
Intel® Graphics
Mô hình card đồ họa tích hợp
Intel® Graphics
phạm vi màu
45%
Độ sáng màn hình
300 cd/m²
Chéo màn hình
35.6 cm (14")
Độ phân giải màn hình
1920 x 1200 pixels
loại HD
WUXGA
Phạm vi NTSC (thông thường)
45%
Loại bảng
IPS
không gian màu RGB
NTSC
Màn hình cảm ứng
No
Dung lượng pin
68 Wh
Công nghệ pin
Lithium Polymer (LiPo)
Số lượng tế bào pin
3
Số lượng cổng HDMI
1
Phiên bản HDMI
2.0
Đầu vào micro
Yes
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-A
2
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 2 (3.1 Gen 2) Type-C
2
USB Power Delivery (USB PD)
Yes
chế độ thay thế DisplayPort USB Type-C
Yes
Cổng sạc USB Type-C
Yes
Loại ăng-ten
2x2
Bluetooth
Phiên bản Bluetooth
5.4
URL Quy định chung về an toàn sản phẩm (GPSR)
https://support.hp.com/us-en/document/ish_6126692-6126777-16?openCLC=true
Tiêu chuẩn Wi-Fi cao nhất
Wi-Fi 7 (802.11be)
Nhà sản xuất bộ điều khiển WLAN
Intel
Mô hình bộ điều khiển WLAN
Intel Wi-Fi 7 BE200
Wi-Fi
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 7 (802.11be)
Hệ điều hành đã được cài đặt
ChromeOS
Tên màu
Pike silver
Chiều sâu
224.3 mm
Chéo màn hình (métrique)
35.6 cm
Hệ số hình dạng
Clamshell
Phân đoạn HP
Business
Chiều cao (phía trước)
1.18 cm
Chiều cao (phía sau)
1.68 cm
Vị trí thị trường
Cloud computing
Tên thương hiệu gốc
HP
Màu sản phẩm
Silver
Công nghệ và vật liệu bền vững
At least 30% recycled metal; Product Carbon Footprint; HP paper-based packaging is from recycled or certified sources; At least 40% post-consumer recycled plastic; Low halogen; Bulk packaging available; External power supply 90% efficiency
Trọng lượng
1.3 kg
Chiều rộng
318.6 mm
Loa tích hợp
Yes
Hp Loại loa
HP Dual Speakers
Số lượng loa tích hợp
2
số lượng micro
2
Chứng nhận tuân thủ
RoHS, Federal Communications Commission (FCC), CE, BSMI
Máy đọc vân tay
Yes
Bảo vệ bằng mật khẩu
Yes
Loại bảo vệ mật khẩu
BIOS, Power on
Tần số adaptor AC
50 - 60 Hz
Điện áp vào của bộ nguồn AC
100 - 240 V
Camera trước
Yes
Độ phân giải camera trước (số)
5 MP
Bàn phím có đèn nền
Yes
Bàn phím số
No
Thiết bị chỉ thị
Clickpad
Cảm biến Hall
Yes
Loại sản phẩm
Chromebook
Bảo hành của nhà sản xuất
1 year (1/1/0) limited warranty includes 1 year of parts and labor. No on-site repair. Terms and conditions vary by country. Certain restrictions and exclusions apply.
Chứng chỉ bền vững
ENERGY STAR, EPEAT, TCO
Tuân thủ bền vững
Yes
Bàn phím có kèm theo
Yes
Ngày ra mắt
2026-05-16
Tên sản phẩm
DV0W9EA
GTIN EAN UPC
0826581612704,
HP GTIN (EAN/UPC)
826581612704
Danh mục
Laptops
Thương hiệu
HP
Các thị trường đã bán
GB, IE
Ngày được thêm vào hệ thống
2026-05-20
Brochure sản phẩm (PDF)
/dokumanlar/laptop-notebook/2026/hp/dv0w9ea-146732155-Ya8jpoeS/brosur.pdf
Mã sản phẩm
DV0W9EA
Mã UNSPSC
43211503
®