PRODUCT STUDIO
Hình ảnh sản phẩm1 / 9
HP / PRODUCT DOSSIER
HP Elite Tower 800 G9
HP Elite Tower 800 G9 8A6Y5AW PCs/Workstations
SKU: 8A6Y5AW
<b>A power user’s PC</b><br>The HP Elite Tower 800 delivers the high-performance needed for power users whose workloads include handling complex programs, rendering, and demanding graphics content. Equipped with the latest Intel processor<sup>[2]</sup>, speedy storage, and memory, this is the right PC for your most demanding tasks.
Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.
Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.
HP Elite Tower 800 G9 8A6Y5AW PCs/Workstations
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
HP Elite Tower 800 G9 8A6Y5AW PCs/Workstations
i9-14900
Dahili
32 GB
2 TB
HP Elite Tower 800 G9 5V964EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
i5-12500
Dahili
16 GB
Bilinmiyor
HP Elite Tower 800 G9 99A72ET Masaüstü PC & İş İstasyonu
i5-14500
Dahili
16 GB
Bilinmiyor
HP Elite Tower 800 G9 99A73ET Masaüstü PC & İş İstasyonu
i7-14700
Dahili
16 GB
Bilinmiyor
HP Elite Tower 800 G9 7B1F9EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
i9-14900
Dahili
16 GB
Bilinmiyor
HP Elite Tower 800 G9 999Y0ET Masaüstü PC & İş İstasyonu
i7-14700
Dahili
16 GB
Bilinmiyor
Thông số kỹ thuật
Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Núcleo hiệu quả
16
Tần số Turbo tối đa của nhân hiệu quả
4.3 GHz
Tần số cơ sở của nhân hiệu quả
1.5 GHz
Intel® Turbo Boost Technology
Yes
Công suất turbo tối đa
219 W
Bộ chip bo mạch chủ
Intel Q670
Núcleo hiệu suất
8
Tần số Turbo tối đa của nhân hiệu suất
5.4 GHz
Tần số cơ sở của nhân hiệu suất
2 GHz
Công suất cơ bản của bộ xử lý
65 W
Tần số tăng cường xử lý
5.4 GHz
Bộ nhớ cache xử lý
36 MB
Loại bộ nhớ cache xử lý
L3
Núcleo xử lý
24
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i9
Tần số xử lý
2,4 GHz
Thế hệ bộ xử lý
Intel® Core™ i9 (14th gen)
Nhà sản xuất bộ xử lý
Intel
Mô hình bộ xử lý
i9-14900
Luồng xử lý
32
Bộ nhớ nội bộ
32 GB
Loại bộ nhớ nội bộ
DDR5-SDRAM
Bộ nhớ nội bộ tối đa
32 GB
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ
4800 MHz
Tốc độ truyền dữ liệu bộ nhớ
4800 MT/s
Bố trí bộ nhớ (khe x kích thước)
4 x 8 GB
Loại mô-đun bộ nhớ
UDIMM
Khe bộ nhớ
4x DIMM
Card đồ họa rời
No
Mô hình card đồ họa rời
Not available
Nhà sản xuất GPU tích hợp
Intel
Card đồ họa tích hợp
Yes
Gia đình card đồ họa tích hợp
Intel® UHD Graphics
Mô hình card đồ họa tích hợp
Intel UHD Graphics 770
Bao gồm màn hình
No
Cổng combo tai nghe/mic
Yes
Phiên bản DisplayPort
1.4a
Số lượng DisplayPort
2
Cổng LAN Ethernet (RJ-45)
Số lượng cổng HDMI
1
Phiên bản HDMI
1.4
Đầu vào línea
Yes
Đầu ra línea
Yes
Đầu vào micro
Yes
Khe PCI Express x1 (Gen 3.x)
2
Khe PCI Express x16 (Gen 3.x)
1
Khe PCI Express x16 (Gen 4.x)
1
Số lượng cổng nối tiếp
1
Số lượng cổng USB 2.0
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-A
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 2 (3.1 Gen 2) Type-A
số lượng cổng USB 3.2 Gen 2x2 Type-C
LAN Ethernet
URL Quy định chung về an toàn sản phẩm (GPSR)
https://support.hp.com/us-en/document/ish_6126692-6126777-16?openCLC=true
Hệ điều hành đã được cài đặt
FreeDOS
Loại vỏ
Tower
Tên màu
Jack black
Chiều sâu
308 mm
Phân đoạn HP
Business
Chiều cao
337 mm
Vị trí thị trường
Premium
Số khe 3.5"
2
Màu sản phẩm
Black
Công nghệ và vật liệu bền vững
At least 60% post-consumer recycled plastic; At least 10% ITE-derived closed loop plastic; Ocean-bound plastic in speaker enclosure and I/O strip; Bulk packaging available; 80 Plus Platinum power supplies available; Outside box and corrugated cushions are made of 100% recycled or certified sources; Molded paper pulp cushion inside box is made of 100% recycled or certified sources and plastic cushion inserts contain 80% recycled content
Trọng lượng
6.15 kg
Chiều rộng
337 mm
Chip âm thanh
Realtek ALC3252
Hp Security Tools
HP Sure Run; Trusted Platform Module TPM 2.0 Embedded Security Chip shipped with Windows 10 (Common Criteria EAL4+ Certified)(FIPS 140-2 Level 2 Certified); HP Sure Start; HP Secure Erase; HP Sure Click; HP Sure Sense; Absolute Persistence module; HP Sure Recover; HP Sure Admin; HP Client Security Manager Gen7; HP Tamper Lock
Bảo vệ bằng mật khẩu
Yes
Loại bảo vệ mật khẩu
BIOS, Power on
Mô-đun nền tảng đáng tin cậy (TPM)
Yes
phiên bản Trusted Platform Module (TPM)
2.0
Độ ẩm tương đối hoạt động (H-H)
10 - 90%
Nguồn cung cấp điện
550 W
Tần số vào nguồn cung cấp
50/60 Hz
Điện áp vào nguồn cung cấp
100 - 240 V
Nhiệt độ hoạt động (T-T)
10 - 35 °C
Loại sản phẩm
PC
Bảo hành của nhà sản xuất
1 year (1/1/1) limited warranty includes 1 year of parts, labor and on-site repair. Terms and conditions vary by country. Certain restrictions and exclusions apply.
Plיטת 탄소, kết thúc vòng đời (kg CO2e)
1.273
Plיטת 탄소, logistics (kg CO2e)
2.691
Lượng khí thải carbon, sản xuất (kg CO2e)
398.899
Chứng chỉ bền vững
TCO
Tổng lượng פליטת 탄소, không có giai đoạn sử dụng (kg CO2e)
51.355
Tổng lượng khí thải carbon (kg CO2e)
454.218
Mô hình thiết bị nhập
HP 125 Wired Mouse
Chuột được bao gồm
Yes
Chiều sâu gói hàng
400 mm
Chiều cao gói hàng
499 mm
Trọng lượng gói hàng
8.87 kg
Chiều rộng gói hàng
287 mm
Ngày ra mắt
2023-06-01
Tên sản phẩm
Elite Tower 800 G9
Gia đình sản phẩm
Elite
GTIN EAN UPC
0196337122840,
HP GTIN (EAN/UPC)
196337122789
Danh mục
PCs/Workstations
Thương hiệu
HP
Các thị trường đã bán
US, GB, IE
Ngày được thêm vào hệ thống
2025-05-25
Brochure sản phẩm (PDF)
/dokumanlar/masaustu-pc-is-istasyonu/2026/hp/elite-tower-800-g9-131647637-HEsPU95Q/brosur.pdf
Mã sản phẩm
8A6Y5AW
Nguồn gốc
China, Mexico, Czech Republic, India
Hp Công cụ quản lý
HP Client Catalog (download); HP Driver Packs (download); HP Cloud Recovery; HP Image Assistant Gen 5 (download); HP Client Management Script Library (download); HP Connect for Microsoft Endpoint Manager; HP Manageability Integration Kit (download); HP Patch Assistant (download)
Hp Support Assistant
Yes
Mã UNSPSC
43211507
®