PRODUCT STUDIO
Hình ảnh sản phẩm1 / 9
HP / PRODUCT DOSSIER
HP EliteBook 6 G1i
HP EliteBook 6 G1i AD3A6ET Laptops
SKU: AD3A6ET
<b>AI-ready for enterprise productivity</b><br>AI-based experiences and modern connectivity enhance user productivity. The HP EliteBook 6 G1i AI 14 inch PC offers an 11 TOPS NPU<sup>[3]</sup>, enterprise-grade security and manageability in a highly configurable PC that meets the demanding needs of enterprise users.
Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.
Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.
HP EliteBook 6 G1i AD3A6ET Laptops
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
HP EliteBook 6 G1i AD3A6ET Laptops
255U
Dahili
16 GB
512 GB
35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 6 G1i A37PCET Laptop
225U
Dahili
16 GB
Bilinmiyor
40,6 cm (16")
HP EliteBook 6 G1i CV2A5EC#ABA Laptop
265U
Dahili
32 GB
Bilinmiyor
40,6 cm (16")
HP EliteBook 6 G1i A37HSET Laptops
225U
Dahili
16 GB
256 GB
40.6 cm (16") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 6 G1i A37HZET Laptops
225U
Dahili
32 GB
1 TB
40.6 cm (16") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 6 G1i A37J5ET Laptops
265U
Dahili
32 GB
1 TB
40.6 cm (16") (1920 x 1200 pixels)
Thông số kỹ thuật
Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Các khung phần mềm AI được hỗ trợ bởi NPU
DirectML, ONNX RT, OpenVINO, Windows ML
Núcleo hiệu quả
8
Tần số Turbo tối đa của nhân hiệu quả
4.2 GHz
Tần số cơ sở của nhân hiệu quả
1.7 GHz
Intel® Turbo Boost Technology
Yes
Đáp ứng tiêu chuẩn nền tảng Intel® vPro™
No
Tần số cơ bản của nhân Efficient tiêu thụ thấp
700 MHz
Tần số Turbo tối đa của nhân Efficient tiêu thụ thấp
2,4 GHz
Núcleo Efficient tiêu thụ thấp
2
Công suất turbo tối đa
57 W
Hiệu suất NPU lên tới
12 TOPs
Đơn vị xử lý thần kinh (NPU)
Intel AI Boost
Núcleo hiệu suất
2
Tần số Turbo tối đa của nhân hiệu suất
5.2 GHz
Tần số cơ sở của nhân hiệu suất
2 GHz
Công suất cơ bản của bộ xử lý
15 W
Tần số tăng cường xử lý
5.2 GHz
Bộ nhớ cache xử lý
12 MB
Loại bộ nhớ cache xử lý
L3
Núcleo xử lý
12
Họ bộ xử lý
Intel Core Ultra 7
Thế hệ bộ xử lý
Intel Core Ultra (Series 2)
Nhà sản xuất bộ xử lý
Intel
Mô hình bộ xử lý
255U
Luồng xử lý
Hỗ trợ sparsity
Yes
Hỗ trợ hiệu ứng Windows Studio
Yes
Bộ nhớ nội bộ
16 GB
Loại bộ nhớ nội bộ
DDR5-SDRAM
Bộ nhớ nội bộ tối đa
16 GB
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ
5600 MHz
Hệ số hình dạng bộ nhớ
SO-DIMM
Bố trí bộ nhớ (khe x kích thước)
1 x 16 GB
Loại mô-đun bộ nhớ
SODIMM
Khe bộ nhớ
2x SO-DIMM
Số lượng SSD đã cài đặt
1
NVMe
Yes
Loại ổ đĩa quang
No
Dung lượng SSD
512 GB
Giao diện SSD
PCI Express
Phương tiện lưu trữ
SSD
Tổng dung lượng SSD
512 GB
Dung lượng lưu trữ tổng
512 GB
Card đồ họa rời
No
Mô hình card đồ họa rời
Not available
Nhà sản xuất GPU tích hợp
Intel
Card đồ họa tích hợp
Yes
Gia đình card đồ họa tích hợp
Intel® Graphics
Mô hình card đồ họa tích hợp
Intel® Graphics
màn hình chống chói
Yes
phạm vi màu
62.5%
Độ sáng màn hình
300 cd/m²
Chéo màn hình
35.6 cm (14")
Độ phân giải màn hình
1920 x 1200 pixels
loại HD
WUXGA
Loại bảng
IPS
không gian màu RGB
sRGB
Màn hình cảm ứng
No
Độ phủ sRGB (thông thường)
62.5%
Dung lượng pin
56 Wh
Công nghệ pin
Lithium Polymer (LiPo)
Thời gian sạc nhanh (50%)
30 min
Số lượng tế bào pin
3
Cổng combo tai nghe/mic
Yes
Cổng LAN Ethernet (RJ-45)
1
Số lượng cổng HDMI
1
Phiên bản HDMI
2.1
Intel Thunderbolt 4
Yes
Đầu vào micro
Yes
Số lượng cổng Thunderbolt 4
2
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-A
2
USB Power Delivery (USB PD)
Yes
USB Sleep-and-Charge
Yes
cổng USB Sleep-and-Charge
2
chế độ thay thế DisplayPort USB Type-C
Yes
Cổng sạc USB Type-C
Yes
Số lượng cổng USB4 Gen 3x2
2
Loại ăng-ten
2x2
Bluetooth
Phiên bản Bluetooth
5.4
LAN Ethernet
Yes
URL Quy định chung về an toàn sản phẩm (GPSR)
https://support.hp.com/us-en/document/ish_6126692-6126777-16?openCLC=true
Kết nối mạng di động
No
Tiêu chuẩn Wi-Fi cao nhất
Wi-Fi 7 (802.11be)
Nhà sản xuất bộ điều khiển WLAN
Intel
Mô hình bộ điều khiển WLAN
Intel Wi-Fi 7 BE201
Wi-Fi
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 7 (802.11be)
Hệ điều hành đã được cài đặt
Windows 11 Pro
Tên màu
Pike silver
Chiều sâu
224.4 mm
Chéo màn hình (métrique)
35.6 cm
Hệ số hình dạng
Clamshell
Phân đoạn HP
Business
Chiều cao (phía trước)
1.09 cm
Chiều cao (phía sau)
1.7 cm
Năm ra mắt
2025
Vị trí thị trường
Premium
Tên thương hiệu gốc
HP
Màu sản phẩm
Silver
Công nghệ và vật liệu bền vững
At least 50% recycled metal; HP paper-based packaging is from recycled or certified sources; At least 20% post-consumer recycled plastic; At least 50% ocean-bound plastic in fan enclosure; Low halogen; Bulk packaging available
Trọng lượng
1.4 kg
Chiều rộng
318.6 mm
Microphone tích hợp
Yes
Loa tích hợp
Yes
Hp Loại loa
HP Dual Speakers
Số lượng loa tích hợp
2
số lượng micro
2
Chứng nhận tuân thủ
CECP, GS mark, CCC, RoHS, Federal Communications Commission (FCC), CE, BSMI
Máy đọc vân tay
Yes
Bảo vệ bằng mật khẩu
Yes
Loại bảo vệ mật khẩu
BIOS, Power on
Tần số adaptor AC
50 - 60 Hz
Điện áp vào của bộ nguồn AC
100 - 240 V
Công suất adaptor AC
65 W
Camera trước
Yes
Độ phân giải camera trước (số)
5 MP
Camera hồng ngoại (IR)
Yes
Bàn phím có đèn nền
Yes
Bàn phím số
No
Thiết bị chỉ thị
Clickpad
Bàn phím chống đổ nước
Yes
Sạc nhanh
Yes
Cảm biến Hall
Yes
Loại sản phẩm
Laptop & Notebook
Chỉ số khả năng sửa chữa
8.5
Cảm biến nhiệt độ
Yes
Thời gian bảo hành / Chi tiết
1-year warranty and 90 day software limited warranty options depending on country. Batteries have a default one year limited warranty. Refer to http://www.hp.com/support/batterywarranty/ for additional battery information. On-site service and extended coverage is also available. HP Care Pack Services are optional extended service contracts that go beyond the standard limited warranties. To choose the right level of service for your HP product, use the HP Care Pack Services Lookup Tool at: http://www.hp.com/go/cpc .
Bảo hành của nhà sản xuất
1 year (1/1/0) limited warranty includes 1 year of parts and labor. No on-site repair. Terms and conditions vary by country. Certain restrictions and exclusions apply.
Plיטת 탄소, kết thúc vòng đời (kg CO2e)
0.471
Plיטת 탄소, logistics (kg CO2e)
3.944
Lượng khí thải carbon, sản xuất (kg CO2e)
153.739
Chứng chỉ bền vững
ENERGY STAR, EPEAT, TCO, TCO10
Tuân thủ bền vững
Yes
Tổng lượng פליטת 탄소, không có giai đoạn sử dụng (kg CO2e)
13.399
Tổng lượng khí thải carbon (kg CO2e)
171.553
Trí tuệ nhân tạo HP
AI PC
Mã Hệ thống Har-monized (HS)
8471300000
Dịch vụ hỗ trợ bao gồm
HP Carbon Neutral Computing Services - To the Door with Usage Service for Notebooks. For terms and conditions, please visit https://h20195.www2.hp.com/v2/GetPDF.aspx/4AA8-1894EEE & https://www8.hp.com/h20195/v2/getpdf.aspx/4AA5-7123EEGB.pdf
Đã bao gồm bộ chuyển đổi AC
Yes
Bàn phím có kèm theo
Yes
Ngày ra mắt
2025-04-01
Tên sản phẩm
EliteBook 6 G1i
Gia đình sản phẩm
GTIN EAN UPC
0199251427282,
HP GTIN (EAN/UPC)
199251427305
Danh mục
Laptops
Thương hiệu
HP
Các thị trường đã bán
DK, SE, FI, NO, GB, IE, ES, BE, PL, FR, CZ, LU
Ngày được thêm vào hệ thống
2025-04-10
Brochure sản phẩm (PDF)
/dokumanlar/laptop-notebook/2026/hp/elitebook-6-g1i-130591425-Mnu1qpN6/brosur.pdf
Mã sản phẩm
AD3A6ET
Nguồn gốc
China, Thailand
Mã UNSPSC
43211503
®