Chuyển đến nội dung chính
HP / PRODUCT DOSSIER

HP EliteBook 8 G1a

HP EliteBook 8 G1a CJ9U2EA Laptops
SKU: CJ9U2EA

<b>Empower your hybrid workforce with an AI PC</b><br>Packed with next-gen AI features<sup>[3]</sup> designed to enhance productivity, collaboration, and security, the HP EliteBook 8 G1a 14 inch AI PC delivers exceptional performance for demanding AI workloads that will make you more efficient and effective at work.

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

HP EliteBook 8 G1a CJ9U2EA Laptops

⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
HP EliteBook 8 G1a CJ9U2EA Laptops
HP EliteBook 8 G1a CJ9U2EA Laptops
💻 PRO 250
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 512 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a D2EL4EC#ABA Laptop
HP EliteBook 8 G1a D2EL4EC#ABA Laptop
💻 340
🎮 Dahili
🧠 Bilinmiyor
💾 Bilinmiyor
HP EliteBook 8 G1a D2ZG8EC#ABA Laptop
HP EliteBook 8 G1a D2ZG8EC#ABA Laptop
💻 230
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
HP EliteBook 8 G1a C1DS1UC#ABA Laptop
HP EliteBook 8 G1a C1DS1UC#ABA Laptop
💻 250
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 8 G1a BX5Z0UP#ABA Laptop
HP EliteBook 8 G1a BX5Z0UP#ABA Laptop
💻 230
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 8 G1a C1TN6UC#ABA Laptop
HP EliteBook 8 G1a C1TN6UC#ABA Laptop
💻 230
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 8 G1a C1TV8UC#ABA Laptop
HP EliteBook 8 G1a C1TV8UC#ABA Laptop
💻 250
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
HP EliteBook 8 G1a CT9Q8ES Laptop
HP EliteBook 8 G1a CT9Q8ES Laptop
💻 350
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
HP EliteBook 8 G1a CT9Q5ES Laptop
HP EliteBook 8 G1a CT9Q5ES Laptop
💻 350
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 8 G1a CT9Q7ES Laptop
HP EliteBook 8 G1a CT9Q7ES Laptop
💻 250
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
HP EliteBook 8 G1a C1TN6UC Laptop
HP EliteBook 8 G1a C1TN6UC Laptop
💻 230
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 8 G1a A37LLET Laptops
HP EliteBook 8 G1a A37LLET Laptops
💻 230
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 256 GB
🖥️ 33.8 cm (13.3") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a A37LMET Laptops
HP EliteBook 8 G1a A37LMET Laptops
💻 230
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 512 GB
🖥️ 33.8 cm (13.3") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a A37LNET Laptops
HP EliteBook 8 G1a A37LNET Laptops
💻 230
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 512 GB
🖥️ 33.8 cm (13.3") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a A37LSET Laptops
HP EliteBook 8 G1a A37LSET Laptops
💻 230
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 256 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a A37LTET Laptops
HP EliteBook 8 G1a A37LTET Laptops
💻 230
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 512 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a A37LPET Laptops
HP EliteBook 8 G1a A37LPET Laptops
💻 250
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 33.8 cm (13.3") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a A37LQET Laptops
HP EliteBook 8 G1a A37LQET Laptops
💻 250
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 33.8 cm (13.3") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a A37LRET Laptops
HP EliteBook 8 G1a A37LRET Laptops
💻 250
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 33.8 cm (13.3") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a A37LVET Laptops
HP EliteBook 8 G1a A37LVET Laptops
💻 230
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 512 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a A37LWET Laptops
HP EliteBook 8 G1a A37LWET Laptops
💻 250
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 512 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a A37LXET Laptops
HP EliteBook 8 G1a A37LXET Laptops
💻 250
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a A37LYET Laptops
HP EliteBook 8 G1a A37LYET Laptops
💻 250
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a A37M0ET Laptops
HP EliteBook 8 G1a A37M0ET Laptops
💻 230
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 512 GB
🖥️ 40.6 cm (16") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a A37LZET Laptops
HP EliteBook 8 G1a A37LZET Laptops
💻 230
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 256 GB
🖥️ 40.6 cm (16") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a A37M1ET Laptops
HP EliteBook 8 G1a A37M1ET Laptops
💻 230
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 512 GB
🖥️ 40.6 cm (16") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a A37M2ET Laptops
HP EliteBook 8 G1a A37M2ET Laptops
💻 250
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 512 GB
🖥️ 40.6 cm (16") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a A37M3ET Laptops
HP EliteBook 8 G1a A37M3ET Laptops
💻 250
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a A37M4ET Laptops
HP EliteBook 8 G1a A37M4ET Laptops
💻 250
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a AD3E8ET Laptops
HP EliteBook 8 G1a AD3E8ET Laptops
💻 250
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a AD3F3ET Laptops
HP EliteBook 8 G1a AD3F3ET Laptops
💻 230
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 40.6 cm (16") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a AD3F5ET Laptops
HP EliteBook 8 G1a AD3F5ET Laptops
💻 250
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 40.6 cm (16") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a AD3E3ET Laptops
HP EliteBook 8 G1a AD3E3ET Laptops
💻 230
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 33.8 cm (13.3") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a AD3E9ET Laptops
HP EliteBook 8 G1a AD3E9ET Laptops
💻 250
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a AD3E2ET Laptops
HP EliteBook 8 G1a AD3E2ET Laptops
💻 230
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 33.8 cm (13.3") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a AD3F6ET Laptops
HP EliteBook 8 G1a AD3F6ET Laptops
💻 250
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a AD3F7ET Laptops
HP EliteBook 8 G1a AD3F7ET Laptops
💻 250
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a AD3F4ET Laptops
HP EliteBook 8 G1a AD3F4ET Laptops
💻 230
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 40.6 cm (16") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a AD3E5ET Laptops
HP EliteBook 8 G1a AD3E5ET Laptops
💻 250
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 33.8 cm (13.3") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a AD3E6ET Laptops
HP EliteBook 8 G1a AD3E6ET Laptops
💻 230
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a AD3E4ET Laptops
HP EliteBook 8 G1a AD3E4ET Laptops
💻 250
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 33.8 cm (13.3") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a AD3E7ET Laptops
HP EliteBook 8 G1a AD3E7ET Laptops
💻 230
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a AD3F0ET Laptops
HP EliteBook 8 G1a AD3F0ET Laptops
💻 250
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a C4JG9ET Laptops
HP EliteBook 8 G1a C4JG9ET Laptops
💻 230
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 40.6 cm (16") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a C4JF7ET Laptops
HP EliteBook 8 G1a C4JF7ET Laptops
💻 250
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a C4JH0ET Laptops
HP EliteBook 8 G1a C4JH0ET Laptops
💻 250
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a CJ9U4EA Laptops
HP EliteBook 8 G1a CJ9U4EA Laptops
💻 230
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 256 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP EliteBook 8 G1a C7UY4EC Laptop
HP EliteBook 8 G1a C7UY4EC Laptop
💻 340
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
HP EliteBook 8 G1a C5KM2EC Laptop
HP EliteBook 8 G1a C5KM2EC Laptop
💻 230
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Bộ nhớ đệm L2
8 MB
Bộ nhớ đệm L3
16 MB
Hiệu suất NPU lên tới
16 TOPs
Đơn vị xử lý thần kinh (NPU)
AMD Ryzen AI
Tần số tăng cường xử lý
5.1 GHz
Bộ nhớ cache xử lý
16 MB
Loại bộ nhớ cache xử lý
L3
Núcleo xử lý
8
Họ bộ xử lý
AMD Ryzen™ 7 PRO
Tần số xử lý
3.3 GHz
Thế hệ bộ xử lý
AMD Ryzen PRO 200 Series
Nhà sản xuất bộ xử lý
AMD
Mô hình bộ xử lý
PRO 250
Luồng xử lý
Tổng hiệu suất bộ xử lý lên tới
38 TOPs
Bộ nhớ nội bộ
64 GB
Loại bộ nhớ nội bộ
DDR5-SDRAM
Bộ nhớ nội bộ tối đa
64 GB
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ
5600 MHz
Tốc độ truyền dữ liệu bộ nhớ
5600 MT/s
Hệ số hình dạng bộ nhớ
SO-DIMM
Bố trí bộ nhớ (khe x kích thước)
2 x 32 GB
Loại mô-đun bộ nhớ
SODIMM
Khe bộ nhớ
2x SO-DIMM
Không ECC
Yes
Số lượng SSD đã cài đặt
1
NVMe
Yes
Loại ổ đĩa quang
No
Dung lượng SSD
512 GB
Hình dạng SSD
M.2
Giao diện SSD
PCI Express 5.0
Loại bộ nhớ SSD
TLC
Phương tiện lưu trữ
SSD
Tổng dung lượng SSD
512 GB
Dung lượng lưu trữ tổng
512 GB
Card đồ họa rời
No
Mô hình card đồ họa rời
Not available
Nhà sản xuất GPU tích hợp
AMD
Card đồ họa tích hợp
Yes
Gia đình card đồ họa tích hợp
AMD Radeon Graphics
Mô hình card đồ họa tích hợp
AMD Radeon 780M
màn hình chống chói
Yes
phạm vi màu
100%
Độ sáng màn hình
300 cd/m²
Chéo màn hình
35.6 cm (14")
Độ phân giải màn hình
1920 x 1200 pixels
loại HD
WUXGA
Loại bảng
IPS
không gian màu RGB
sRGB
Màn hình cảm ứng
No
Độ phủ sRGB (thông thường)
100%
Dung lượng pin
62 Wh
Công nghệ pin
Lithium Polymer (LiPo)
Thời gian sạc nhanh (50%)
30 min
Số lượng tế bào pin
3
Cổng combo tai nghe/mic
Yes
Số lượng cổng HDMI
1
Phiên bản HDMI
2.1
Intel Thunderbolt 4
Yes
Đầu vào micro
Yes
Số lượng cổng Thunderbolt 4
2
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-A
1
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 2 (3.1 Gen 2) Type-C
1
USB Power Delivery (USB PD)
Yes
USB Sleep-and-Charge
Yes
cổng USB Sleep-and-Charge
2
chế độ thay thế DisplayPort USB Type-C
Yes
Cổng sạc USB Type-C
Yes
Số lượng cổng USB4 Gen 3x2
2
Loại ăng-ten
2x2
Bluetooth
Phiên bản Bluetooth
5.4
URL Quy định chung về an toàn sản phẩm (GPSR)
https://support.hp.com/us-en/document/ish_6126692-6126777-16?openCLC=true
Kết nối mạng di động
No
Tiêu chuẩn Wi-Fi cao nhất
Wi-Fi 7 (802.11be)
Nhà sản xuất bộ điều khiển WLAN
MediaTek
Mô hình bộ điều khiển WLAN
MediaTek MT7925
Wi-Fi
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 7 (802.11be)
Hệ điều hành đã được cài đặt
Windows 11 Pro
Tên màu
Glacier silver
Chiều sâu
222 mm
Chéo màn hình (métrique)
35.6 cm
Hệ số hình dạng
Clamshell
Phân đoạn HP
Business
Chiều cao (phía trước)
1.17 cm
Chiều cao (phía sau)
1.55 cm
Năm ra mắt
2025
Vị trí thị trường
Premium
Tên thương hiệu gốc
HP
Màu sản phẩm
Silver
Công nghệ và vật liệu bền vững
At least 80% recycled metal; Product Carbon Footprint; HP paper-based packaging is from recycled or certified sources; At least 30% post-consumer recycled plastic; Low halogen; Bulk packaging available
Trọng lượng
1.39 kg
Chiều rộng
315.6 mm
Microphone tích hợp
Yes
Loa tích hợp
Yes
Hp Loại loa
HP Dual Speakers
Số lượng loa tích hợp
2
số lượng micro
2
Chứng nhận tuân thủ
GS mark, CCC, RoHS, Federal Communications Commission (FCC), CE, BSMI
Bảo vệ bằng mật khẩu
Yes
Loại bảo vệ mật khẩu
BIOS, Power on
Tần số adaptor AC
50 - 60 Hz
Điện áp vào của bộ nguồn AC
100 - 240 V
Công suất adaptor AC
65 W
Camera trước
Yes
Độ phân giải camera trước (số)
5 MP
Camera hồng ngoại (IR)
Yes
Cảm biến ánh sáng môi trường
Yes
khe khóa cáp
Yes
Bàn phím kiểu đảo
Yes
Bàn phím có đèn nền
Yes
Bàn phím số
No
Thiết bị chỉ thị
Clickpad
Bàn phím chống đổ nước
Yes
Sạc nhanh
Yes
Cảm biến Hall
Yes
Loại sản phẩm
Laptop & Notebook
Cảm biến nhiệt độ
Yes
Bảo hành của nhà sản xuất
1 year (1/1/0) limited warranty includes 1 year of parts and labor. No on-site repair. Terms and conditions vary by country. Certain restrictions and exclusions apply.
Plיטת 탄소, kết thúc vòng đời (kg CO2e)
0.49
Plיטת 탄소, logistics (kg CO2e)
3.87
Lượng khí thải carbon, sản xuất (kg CO2e)
251.27
Chứng chỉ bền vững
ENERGY STAR, EPEAT, TCO, TCO10
Tuân thủ bền vững
Yes
Tổng lượng פליטת 탄소, không có giai đoạn sử dụng (kg CO2e)
10.35
Tổng lượng khí thải carbon (kg CO2e)
265.99
Trí tuệ nhân tạo HP
AI PC
Mô hình thiết bị nhập
HP Premium Keyboard
Bàn phím có kèm theo
Yes
Ngày ra mắt
2025-09-04
Tên sản phẩm
EliteBook 8 G1a
Gia đình sản phẩm
GTIN EAN UPC
0199764083166,
HP GTIN (EAN/UPC)
199764083159
Danh mục
Laptops
Thương hiệu
HP
Các thị trường đã bán
NO, DE, FI, IE, DK, GB, NL, PL, SE
Ngày được thêm vào hệ thống
2025-09-17
Brochure sản phẩm (PDF)
/dokumanlar/laptop-notebook/2026/hp/elitebook-8-g1a-134819538-nkvtB9e2/brosur.pdf
Mã sản phẩm
CJ9U2EA
Nguồn gốc
China, Mexico
Hp Support Assistant
Yes
Mã UNSPSC
43211503
HP EliteBook 8 G1a CJ9U2EA Laptops