Chuyển đến nội dung chính
HP / PRODUCT DOSSIER

HP 850 G8

HP EliteBook 850 G8 2Y2S3EA#ABH Laptops
SKU: 2Y2S3EA#ABH

<b>Work with each other even when you’re apart</b><br>Teams work from many locations requiring a powerful, secure, and durable laptop that connects easily to keep you productive. Meet the demands of the multi-task, multi-place, enterprise-business workday with the HP EliteBook 850.

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

HP EliteBook 850 G8 2Y2S3EA#ABH Laptops

⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
HP EliteBook 850 G8 2Y2S3EA#ABH Laptops
HP EliteBook 850 G8 2Y2S3EA#ABH Laptops
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP EliteBook 850 G8 358Q2EA Laptop
HP EliteBook 850 G8 358Q2EA Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 850 G8 401F0EA Laptop
HP EliteBook 850 G8 401F0EA Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 850 G8 48R87EA Laptop
HP EliteBook 850 G8 48R87EA Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 850 G8 3C6C6ES Laptop
HP EliteBook 850 G8 3C6C6ES Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 850 G8 3C6C5ES Laptop
HP EliteBook 850 G8 3C6C5ES Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 850 G8 3C6C4ES Laptop
HP EliteBook 850 G8 3C6C4ES Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 850 G8 3C6C3ES Laptop
HP EliteBook 850 G8 3C6C3ES Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 850 G8 3C6G3ES Laptop
HP EliteBook 850 G8 3C6G3ES Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 850 G8 770V4U8 Laptop
HP EliteBook 850 G8 770V4U8 Laptop
💻 i7-1185G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 850 G8 2V9M9AW Laptops
HP EliteBook 850 G8 2V9M9AW Laptops
💻 i5-1145G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP EliteBook 850 G8 2Y2R3EA Laptops
HP EliteBook 850 G8 2Y2R3EA Laptops
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP EliteBook 850 G8 2Y2S3EA Laptops
HP EliteBook 850 G8 2Y2S3EA Laptops
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP EliteBook 850 G8 2Y2R8EA Laptops
HP EliteBook 850 G8 2Y2R8EA Laptops
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP EliteBook 850 G8 2Y2R6EA Laptops
HP EliteBook 850 G8 2Y2R6EA Laptops
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP EliteBook 850 G8 358Q0EA Laptops
HP EliteBook 850 G8 358Q0EA Laptops
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 256 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP EliteBook 850 G8 358P9EA Laptops
HP EliteBook 850 G8 358P9EA Laptops
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 256 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP EliteBook 850 G8 358Q9EA Laptops
HP EliteBook 850 G8 358Q9EA Laptops
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 256 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP EliteBook 850 G8 358P8EA Laptops
HP EliteBook 850 G8 358P8EA Laptops
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 256 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP EliteBook 850 G8 358Q1EA Laptops
HP EliteBook 850 G8 358Q1EA Laptops
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP EliteBook 850 G8 48R71EA Laptops
HP EliteBook 850 G8 48R71EA Laptops
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 256 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP EliteBook 850 G8 4K9W0EA Laptops
HP EliteBook 850 G8 4K9W0EA Laptops
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP EliteBook 850 G8 4K9V8EA Laptops
HP EliteBook 850 G8 4K9V8EA Laptops
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP EliteBook 850 G8 4K9V9EA Laptops
HP EliteBook 850 G8 4K9V9EA Laptops
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP EliteBook 850 G8 2Y2R6EA#ABB Laptops
HP EliteBook 850 G8 2Y2R6EA#ABB Laptops
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP EliteBook 850 G8 4L014EA Laptops
HP EliteBook 850 G8 4L014EA Laptops
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (3840 x 2160 pixels)
HP EliteBook 850 G8 4L050EA Laptops
HP EliteBook 850 G8 4L050EA Laptops
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP EliteBook 850 G8 5P6J7EA Laptops
HP EliteBook 850 G8 5P6J7EA Laptops
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP EliteBook 850 G8 5P765EA Laptops
HP EliteBook 850 G8 5P765EA Laptops
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP EliteBook 850 G8 5P6W4EA Laptops
HP EliteBook 850 G8 5P6W4EA Laptops
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP EliteBook 850 G8 5P765EA#ABB Laptops
HP EliteBook 850 G8 5P765EA#ABB Laptops
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP EliteBook 850 G8 5P765EA#ABH Laptops
HP EliteBook 850 G8 5P765EA#ABH Laptops
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP EliteBook 850 G8 440J9US Laptop
HP EliteBook 850 G8 440J9US Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 850 G8 440M6US Laptop
HP EliteBook 850 G8 440M6US Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 850 G8 440K7US Laptop
HP EliteBook 850 G8 440K7US Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 850 G8 440L2US Laptop
HP EliteBook 850 G8 440L2US Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 850 G8 4J0M5EC Laptop
HP EliteBook 850 G8 4J0M5EC Laptop
💻 i5-1145G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Cấu hình CPU (tối đa)
1
Các tùy chọn nhúng có sẵn
No
Trạng tháiIdle
Yes
Intel Software Guard Extensions (Intel SGX)
No
Intel Trusted Execution Technology
No
Intel VT-x with Extended Page Tables (EPT)
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O định hướng (VT-d)
Yes
Đáp ứng tiêu chuẩn nền tảng Intel® vPro™
No
Tần số tăng cường xử lý
4.7 GHz
Bộ nhớ cache xử lý
12 MB
Loại bộ nhớ cache xử lý
L3
Núcleo xử lý
4
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i7
Tần số xử lý
2.8 GHz
Thế hệ bộ xử lý
11th gen Intel® Core™ i7
Nhà sản xuất bộ xử lý
Intel
Mô hình bộ xử lý
i7-1165G7
Luồng xử lý
Ecc
No
Bộ nhớ nội bộ
16 GB
Loại bộ nhớ nội bộ
DDR4-SDRAM
Bộ nhớ nội bộ tối đa
64 GB
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ
3200 MHz
Hệ số hình dạng bộ nhớ
SO-DIMM
Bố trí bộ nhớ (khe x kích thước)
1 x 16 GB
Khe bộ nhớ
1x SO-DIMM
Đọc card tích hợp
No
Số lượng SSD đã cài đặt
1
NVMe
Yes
Loại ổ đĩa quang
No
Dung lượng SSD
512 GB
Giao diện SSD
NVMe
Loại bộ nhớ SSD
TLC
Phương tiện lưu trữ
SSD
Tổng dung lượng SSD
512 GB
Dung lượng lưu trữ tổng
512 GB
Card đồ họa rời
No
Mô hình card đồ họa rời
Not available
Nhà sản xuất GPU tích hợp
Intel
Card đồ họa tích hợp
Yes
Mô hình card đồ họa tích hợp
Intel® UHD Graphics
màn hình chống chói
Yes
phạm vi màu
72%
Độ sáng màn hình
400 cd/m²
Chéo màn hình
39.6 cm (15.6")
Độ phân giải màn hình
1920 x 1080 pixels
loại HD
Full HD
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
Loại bảng
IPS
không gian màu RGB
NTSC
Màn hình cảm ứng
No
Dung lượng pin
56 Wh
Công nghệ pin
Lithium-Ion (Li-Ion)
Trọng lượng pin
204 g
Thời gian sạc nhanh (50%)
30 min
Số lượng tế bào pin
3
Cổng combo tai nghe/mic
Yes
Số lượng cổng HDMI
1
Phiên bản HDMI
2.0b
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-A
2
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-C
2
Loại ăng-ten
2x2
Bluetooth
Phiên bản Bluetooth
5.0
LAN Ethernet
No
Loại MIMO
Multi User MIMO
Kết nối mạng di động
No
Tiêu chuẩn Wi-Fi cao nhất
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Nhà sản xuất bộ điều khiển WLAN
Intel
Mô hình bộ điều khiển WLAN
Intel Wi-Fi 6 AX201
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Kiến trúc hệ điều hành
64-bit
Hệ điều hành đã được cài đặt
Windows 10 Pro
Chiều sâu
233.7 mm
Chéo màn hình (métrique)
39.6 cm
Hệ số hình dạng
Clamshell
Phân đoạn HP
Business
Chiều cao
19.2 mm
Vị trí thị trường
Business
Màu sản phẩm
Silver
Công nghệ và vật liệu bền vững
Ocean-bound plastic in speaker enclosure; 35% post-consumer recycled plastic; Low Halogen; Bulk packaging available
Trọng lượng
1.68 kg
Chiều rộng
356 mm
Hệ thống âm thanh
Bang & Olufsen
Microphone tích hợp
Yes
Hp Loại loa
HP Dual Speakers
Số lượng loa tích hợp
2
số lượng micro
3
Máy đọc vân tay
Yes
Halogen thấp
Yes
Công suất adaptor AC
65 W
TDP-down có thể cấu hình
12 W
Tần số TDP-down có thể cấu hình
1.2 GHz
TDP-up có thể cấu hình
28 W
Tần số TDP-up có thể cấu hình
2.8 GHz
Camera trước
Yes
Loại camera trước HD
HD
Định dạng tín hiệu camera trước
720p
Hp Camera trước
HP Webcam HD IR
Camera hồng ngoại (IR)
Yes
khe khóa cáp
Yes
Bàn phím có đèn nền
Yes
Bố phím bàn phím
QWERTY
Tính năng đặc biệt của bàn phím
Spill-resistant
Bàn phím số
Yes
Thiết bị chỉ thị
Clickpad
Bàn phím chống đổ nước
Yes
Sạc nhanh
Yes
Đèn nền LED
Yes
Loại sản phẩm
Laptop & Notebook
Chương trình Intel Stable Image Platform (SIPP)
No
Thời gian bảo hành / Chi tiết
3 year (3-3-0) limited warranty and service offering includes 3 years of parts and labor. Terms and conditions vary by country. Certain restrictions and exclusions apply.
Chứng chỉ bền vững
ENERGY STAR, EPEAT Gold
Điều hợp AC thông minh HP
Yes
Mã Hệ thống Har-monized (HS)
84713000
Mô hình thiết bị nhập
HP Premium Keyboard
Ngày ra mắt
2021-05-01
Tên sản phẩm
850 G8
Gia đình sản phẩm
GTIN EAN UPC
0195697628276,
Danh mục
Laptops
Thương hiệu
HP
Các thị trường đã bán
NL, GB, BE, UA, SE
Ngày được thêm vào hệ thống
2020-12-04
Brochure sản phẩm (PDF)
/dokumanlar/laptop-notebook/2026/hp/850-g8-87569380-00VAR0Ai/brosur.pdf
Mã sản phẩm
2Y2S3EA#ABH
Chứng nhận
ENERGY STAR® certified, EPEAT® registered, TCO 8.0 Certified
Nguồn gốc
China
MIMO
Yes
Miracast
Yes
HP EliteBook 850 G8 2Y2S3EA#ABH Laptops