Chuyển đến nội dung chính
HP / PRODUCT DOSSIER

HP 8570w

HP EliteBook 8570w LY572EA#ABB Laptop
SKU: LY572EA#ABB

HP EliteBook 8570w LY572EA#ABB Laptop — Laptop & Notebook. Dung lượng lưu trữ: 256 GB, Harici (Ayrık) Ekran Kartı: NVIDIA® Quadro® K2000M, Dahili Grafik İşlemci: Intel® HD Graphics 4000, Kích thước màn hình: 39,6 cm (15.6"). Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Dung lượng lưu trữ
256 GB
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
NVIDIA® Quadro® K2000M
Dahili Grafik İşlemci
Intel® HD Graphics 4000

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

HP EliteBook 8570w LY572EA#ABB Laptop

Dung lượng lưu trữ
256 GB
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
NVIDIA® Quadro® K2000M
Dahili Grafik İşlemci
Intel® HD Graphics 4000
Kích thước màn hình
39,6 cm (15.6")
Độ phân giải màn hình
1920 x 1080 Pixel
Hệ điều hành
Windows 8 Pro
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
HP EliteBook 8570w LY572EA#ABB Laptop
HP EliteBook 8570w LY572EA#ABB Laptop
💻 i7-3740QM
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 8570w A3R66ES Laptop
HP EliteBook 8570w A3R66ES Laptop
💻 i5-3360M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 8570w C0R59PA Mobil iş istasyonu Laptop
HP EliteBook 8570w C0R59PA Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-3720QM
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 8570w C0R58PA Mobil iş istasyonu Laptop
HP EliteBook 8570w C0R58PA Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-3720QM
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 8570w C0R56PA Mobil iş istasyonu Laptop
HP EliteBook 8570w C0R56PA Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-3520M
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 8570w C0R55PA Mobil iş istasyonu Laptop
HP EliteBook 8570w C0R55PA Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i5-3360M
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 8570w C0R57PA Mobil iş istasyonu Laptop
HP EliteBook 8570w C0R57PA Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-3720QM
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 8570w LY572EA#ABH Laptop
HP EliteBook 8570w LY572EA#ABH Laptop
💻 i7-3740QM
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 8570w LY556EA#ABH Mobil iş istasyonu Laptop
HP EliteBook 8570w LY556EA#ABH Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-3630QM
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 8570w LY558EA#ABH Laptop
HP EliteBook 8570w LY558EA#ABH Laptop
💻 i7-3630QM
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 8570w LY574EA#ABH Laptop
HP EliteBook 8570w LY574EA#ABH Laptop
💻 i7-3840QM
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 8570w LY572EA Laptop
HP EliteBook 8570w LY572EA Laptop
💻 i7-3740QM
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 8570w LY575EA Mobil iş istasyonu Laptop
HP EliteBook 8570w LY575EA Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-3840QM
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 8570w LY557EA Mobil iş istasyonu Laptop
HP EliteBook 8570w LY557EA Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-3630QM
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 8570w LY574EA Laptop
HP EliteBook 8570w LY574EA Laptop
💻 i7-3840QM
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 8570w LY576EA Laptop
HP EliteBook 8570w LY576EA Laptop
💻 i7-3630QM
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 8570w D3L20AW Mobil iş istasyonu Laptop
HP EliteBook 8570w D3L20AW Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i5-3380M
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 8570w D3L18AW Mobil iş istasyonu Laptop
HP EliteBook 8570w D3L18AW Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i5-3380M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 8570w LY578EA Mobil iş istasyonu Laptop
HP EliteBook 8570w LY578EA Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i5-3380M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 8570w LY579EA Mobil iş istasyonu Laptop
HP EliteBook 8570w LY579EA Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i5-3380M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 8570w D7Y38PA Mobil iş istasyonu Laptop
HP EliteBook 8570w D7Y38PA Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i5-3380M
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 8570w D7Y41PA Mobil iş istasyonu Laptop
HP EliteBook 8570w D7Y41PA Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-3740QM
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 8570w D7Y40PA Mobil iş istasyonu Laptop
HP EliteBook 8570w D7Y40PA Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-3740QM
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 8570w D7Y39PA Mobil iş istasyonu Laptop
HP EliteBook 8570w D7Y39PA Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-3740QM
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 8570w LY610EA Mobil iş istasyonu Laptop
HP EliteBook 8570w LY610EA Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-3630QM
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 8570w LY612EA Mobil iş istasyonu Laptop
HP EliteBook 8570w LY612EA Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-3630QM
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 8570w LY556EA#ABB Mobil iş istasyonu Laptop
HP EliteBook 8570w LY556EA#ABB Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-3630QM
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 8570w LY574EA#ABB Laptop
HP EliteBook 8570w LY574EA#ABB Laptop
💻 i7-3840QM
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 8570w LY614EA Mobil iş istasyonu Laptop
HP EliteBook 8570w LY614EA Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-3630QM
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 8570w C6Y98UTR Mobil iş istasyonu Laptop
HP EliteBook 8570w C6Y98UTR Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-3630QM
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 8570w A7C38AV Mobil iş istasyonu Laptop
HP EliteBook 8570w A7C38AV Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-3610QM
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 8570w B9D05AW Mobil iş istasyonu Laptop
HP EliteBook 8570w B9D05AW Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i5-3360M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 8570w B9D07AW Mobil iş istasyonu Laptop
HP EliteBook 8570w B9D07AW Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i5-3360M
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 8570w B9D05AW#ABH Mobil iş istasyonu Laptop
HP EliteBook 8570w B9D05AW#ABH Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i5-3360M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 8570w LY558EA Laptop
HP EliteBook 8570w LY558EA Laptop
💻 i7-3630QM
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 8570w LY556EA Mobil iş istasyonu Laptop
HP EliteBook 8570w LY556EA Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-3630QM
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 8570w LY558EA#ABB Laptop
HP EliteBook 8570w LY558EA#ABB Laptop
💻 i7-3630QM
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 8570w LY615EA Mobil iş istasyonu Laptop
HP EliteBook 8570w LY615EA Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-3630QM
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 8570w BB9D07AW Mobil iş istasyonu Laptop
HP EliteBook 8570w BB9D07AW Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i5-3360M
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 8570w LY574EA#ABN - NEW RETAIL Laptop
HP EliteBook 8570w LY574EA#ABN - NEW RETAIL Laptop
💻 i7-3840QM
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook 8570w LY550EA Laptops
HP EliteBook 8570w LY550EA Laptops
💻 i5-3360M
🎮 AMD FirePro M4000
🧠 4 GB
💾 500 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP EliteBook 8570w LY552EA Laptops
HP EliteBook 8570w LY552EA Laptops
💻 i7-3610QM
🎮 NVIDIA® Quadro® K1000M
🧠 4 GB
💾 500 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP EliteBook 8570w LY550ET Laptops
HP EliteBook 8570w LY550ET Laptops
💻 i5-3360M
🎮 AMD FirePro M4000
🧠 4 GB
💾 500 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP EliteBook 8570w LY554EA Laptops
HP EliteBook 8570w LY554EA Laptops
💻 i7-3610QM
🎮 NVIDIA® Quadro® K1000M
🧠 8 GB
💾 750 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP EliteBook 8570w LY554ET Laptops
HP EliteBook 8570w LY554ET Laptops
💻 i7-3610QM
🎮 NVIDIA® Quadro® K2000M
🧠 8 GB
💾 750 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP EliteBook 8570w LY550ET#ABH Laptops
HP EliteBook 8570w LY550ET#ABH Laptops
💻 i5-3360M
🎮 AMD FirePro M4000
🧠 4 GB
💾 500 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP EliteBook 8570w LY552ET Laptops
HP EliteBook 8570w LY552ET Laptops
💻 i7-3610QM
🎮 NVIDIA® Quadro® K1000M
🧠 4 GB
💾 750 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP EliteBook 8570w LY556ET Laptops
HP EliteBook 8570w LY556ET Laptops
💻 i7-3630QM
🎮 Intel® HD Graphics 4000
🧠 4 GB
💾 524 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP EliteBook 8570w LY576ET Laptops
HP EliteBook 8570w LY576ET Laptops
💻 i7-3630QM
🎮 NVIDIA® Quadro® K2000M
🧠 8 GB
💾 774 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

256 GB

Dung lượng lưu trữ

02 / Harici (Ayrık) Ekran Kartı

NVIDIA® Quadro® K2000M

Harici (Ayrık) Ekran Kartı

03 / Dahili Grafik İşlemci

Intel® HD Graphics 4000

Dahili Grafik İşlemci

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Điều kiện hoạt động ở trạng thái chờ
Có
Bộ lệnh được hỗ trợ
AVX
Chẵn lẻ FSB
Không
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Có
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Không
Intel 64
Có
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Có
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Có
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Có
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Có
Trạng thái kết thúc được nâng cao Intel
Có
Bus hệ thống
5 GT/s
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Chipset
Intel® QM77 Express
Kéo dài CPU
27
Cấu hình CPU
1
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Có
Intel Smart Cache
Có
Intel Turbo Boost Technology
2.0
Số lượng bộ xử lý SMP tối đa
1
Số bộ xử lý tuần tự
8
Tổng số nhân
Bộ xử lý hoạt động mượt mà
Có
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Có
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i7
ID kiến trúc bộ xử lý
70847
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
3,7 GHz
Tần số bộ xử lý
Tên mã bộ xử lý
Ivy Bridge
Mã bộ xử lý
SR0UV
Lithography bộ xử lý
22 nm
Thế hệ bộ xử lý
3. nesil Intel® Core™ i7
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
Bộ nhớ đệm thông minh (Smart Cache)
Loại bộ xử lý
Intel Core i7-3700 Mobile Series
ECC được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Không
Chế độ hoạt động của bộ xử lý
64-bit
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Dung lượng bộ nhớ
32 GB
Số khe nhớ
2x SO-DIMM
Loại bộ nhớ nội bộ
Tốc độ tần số bộ nhớ
Truy cập bộ nhớ nhanh Intel
Có
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Có
Bộ nhớ trong tối đa 64Bit
32 GB
RAM
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
DVD süper multi DL
Ổ cứng nội bộ
0 GB
Trung gian lưu trữ
Khoảng nhiệt độ lưu trữ Celsius
-15 - 60 °C
Công nghệ Intel Rapid Storage
Không
Số lượng SSD đã cài đặt
1
Ổ cứng tối đa
750 GB
Dung lượng ổ cứng tối thiểu
320 GB
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
Dahili Grafik İşlemci
Intel® HD Graphics 4000
Harici Grafik Kartı Varlığı
Có
Dahili Grafik Kartı Varlığı
Có
Gia đình bộ xử lý đồ họa
Intel, NVIDIA
Gia đình bộ xử lý đồ họa
Intel® HD Graphics
Công nghệ Intel Clear Video HD Intel Cvt Hd
Có
Công nghệ Intel Clear Video
Không
Công nghệ Intel FDI
Có
Intel Insider
Có
Công nghệ Intel Quick Sync Video
Có
Công nghệ video mạng Intel Intel CVT cho Mid
Không
Số lượng card đồ họa riêng
1
Đánh dấu IMC đồ họa
22 nm
Tần số động tối đa cho bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
1300 MHz
ID của bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
0x166
Adaptor đồ họa tích hợp Tần số cơ bản
650 MHz
Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình
Đèn LED phía sau
Có
Màn hình cảm ứng
Không
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
Loại Hd
Full HD kalitesi
Công nghệ Intel Dual Display Capable
Có
Công nghệ Intel Intru 3D
Có
Công nghệ màn hình không dây Intel WiDi
Có
Thiết bị Sạc Máy Tính Bàn
Có
Số lượng pin
8
Công nghệ pin
Lithium-Ion (Li-Ion)
Số cổng USB 2.0
2
Số cổng Ethernet
1
Khe cắm PCMCIA Cardbus
Không
Khe ExpressCard
Có
Máy đọc thẻ tích hợp
Có
Cá bên trong DC
Có
Công nghệ dây
10/100/1000Base-T(X)
Loại xe buýt
DMI
Phiên bản đầu vào PCI Express
3.0
Cấu hình PCI Express
1x16, 2x8, 1x8+2x4
Khe thẻ thông minh
Có
DisplayPort
1
Cổng DVI
Không
Số cổng IEEE 1394/Firewire
1
Giao diện Ổ quang
SATA
Số lượng tối đa làn PCI Express
16
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
2
Số lượng cổng VGA D-Sub
1
Số lượng cổng eSATA/USB 2.0
1
Điểm dữ liệu hồng ngoại
Không
Bluetooth
Có
Phiên bản Bluetooth
4.0
Wimax 4G tích hợp
Có
Kết nối LAN Ethernet
Có
Tốc độ truyền dữ liệu LAN Ethernet
10,100,1000 Mbit/s
Công nghệ My WiFi Intel MWT
Có
Wi-Fi
Có
Tiêu chuẩn Wi-Fi
802.11a, 802.11b, 802.11g
Hệ điều hành
Windows 8 Pro
Kiến trúc hệ thống kinh doanh
64-bit
Trọng lượng
Kích thước Gxdxy
34,5 x 382 x 257,5 mm
Độ sâu
257,5 mm
Chiều rộng
382 mm
Số màu được hiển thị
16.78 triệu màu
Intel Demand Based Switching
Không
Công suất thiết kế nhiệt
45 W
Chiều cao
34,5 mm
Màu sản phẩm
Số lượng loa nội bộ
2
Microphone nội bộ
Có
Âm thanh nội bộ
SRS Premium Sound PRO
Loa Nhúng
Có
Kết nối tai nghe
3,5 mm
Số lượng đầu ra tai nghe
1
Kết nối micro
3,5 mm
Cổng vào microfono
Có
Công nghệ chống trộm Intel Intel AT
Có
Khóa bảo mật Intel
Có
Phiên bản công nghệ khóa bảo mật Intel
1,00
Công nghệ bảo vệ danh tính Intel IPT
Có
Phiên bản công nghệ bảo vệ danh tính Intel
1,00
Ốc khóa dây
Có
Bảo vệ mật khẩu
Có
Chứng Nhận Bền Vững
EPEAT Silver, ENERGY STAR
Bộ chuyển đổi cuộn AC
Có
Kết nối T
105 °C
Độ ẩm không hoạt động
10 - 90%
Tần số bộ chuyển đổi AC
50 - 60 Hz
Công suất bộ chuyển đổi AC
150 W
Điện áp đầu vào bộ chuyển đổi AC
100 - 240 V
Loại adaptor AC đi kèm
AC
Khoảng độ ẩm hoạt động
10 - 85%
Khoảng nhiệt độ hoạt động
5 - 35 °C
Thiết bị tín hiệu
Bàn di chuột
Bàn phím bền cho trạm dokk
Có
Bàn phím số
Có
Bàn phím kích thước đầy đủ
Có
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Thẻ bộ nhớ tương thích
MMC, SD
Chứng chỉ tương thích
RoHS
Ống cắm bộ xử lý
PGA988
Dung lượng SSD
256 GB
Thẻ bảo hành
Có
In nhãn CD/DVD
Không
Nhãn phân đoạn Intel
Firma
Công nghệ giám sát nhiệt
Có
Hướng dẫn khởi động nhanh
Có
Dây cáp bao gồm
AC
Kích thước gói bộ xử lý
37.5 x 37.5 (rPGA988B); 31.0 x 24.0 (BGA1224) mm
Nguyên sản xuất
Çin
Tên sản phẩm
8570w
Gia đình sản phẩm
GTIN EAN UPC
0887111849045,
Danh mục
Laptop & Notebook
Hướng dẫn sử dụng
Có
Thương hiệu
HP
Ngày được thêm vào hệ thống
2012-11-09
Mã sản phẩm
LY572EA#ABB
Nhảy
E1
Phát hiện nguồn điện tự động
Có
HP EliteBook 8570w LY572EA#ABB Laptop