Chuyển đến nội dung chính
HP / PRODUCT DOSSIER

HP 5G3F9ES

HP G10 5G3F9ES Laptop
SKU: 5G3F9ES

HP G10, Intel® Core™ i9, 39,6 cm (15.6"), 1920 x 1080 Piksel, 32 GB, 2 TB, Windows 11 Pro

Dung lượng lưu trữ
2 TB
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
NVIDIA RTX 2000 Ada
Dahili Grafik İşlemci
Intel Iris Xe Graphics

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

HP G10 5G3F9ES Laptop

Dung lượng lưu trữ
2 TB
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
NVIDIA RTX 2000 Ada
Dahili Grafik İşlemci
Intel Iris Xe Graphics
Kích thước màn hình
39,6 cm
Độ phân giải màn hình
1920 x 1080 Pixel
Công nghệ tấm nền
LCD
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
HP G10 5G3F9ES Laptop
HP G10 5G3F9ES Laptop
💻 i9-13900H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ZBook Power G10 865T5EA Mobil iş istasyonu Laptop
HP ZBook Power G10 865T5EA Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-13800H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ZBook Power G10 865T4EA Mobil iş istasyonu Laptop
HP ZBook Power G10 865T4EA Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i9-13900H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ZBook Power G10 865R4EA Mobil iş istasyonu Laptop
HP ZBook Power G10 865R4EA Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-13700H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ZBook Power G10 5G3H5ES Mobil iş istasyonu Laptop
HP ZBook Power G10 5G3H5ES Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-13800H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ZBook Firefly G10 865P8EA Mobil iş istasyonu Laptop
HP ZBook Firefly G10 865P8EA Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-1355U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ZBook Firefly G10 865P7EA Mobil iş istasyonu Laptop
HP ZBook Firefly G10 865P7EA Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-1370P
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ZBook Studio G10 7C9J2AV Mobil iş istasyonu Laptop
HP ZBook Studio G10 7C9J2AV Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-13800H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
HP ZBook Power G10 865R2EA Mobil iş istasyonu Laptop
HP ZBook Power G10 865R2EA Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i5-13600H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP EliteBook G10 8A3S9EA Laptop
HP EliteBook G10 8A3S9EA Laptop
💻 7840U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
HP ZBook Fury G10 5F932ES Mobil iş istasyonu Laptop
HP ZBook Fury G10 5F932ES Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i9-13950HX
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
HP ZBook Power G10 5G3F2ES Laptop
HP ZBook Power G10 5G3F2ES Laptop
💻 i7-13800H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ZBook Studio G10 5F940ES Mobil iş istasyonu Laptop
HP ZBook Studio G10 5F940ES Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-13700H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
HP ZBook Fury G10 62W96EA Mobil iş istasyonu Laptop
HP ZBook Fury G10 62W96EA Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i9-13950HX
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
HP ZBook Power G10 5G3H6ES Mobil iş istasyonu Laptop
HP ZBook Power G10 5G3H6ES Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-13800H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ZBook Fury G10 5F945ES Mobil iş istasyonu Laptop
HP ZBook Fury G10 5F945ES Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-13850HX
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
HP ZBook Fury G10 5F946ES Mobil iş istasyonu Laptop
HP ZBook Fury G10 5F946ES Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-13850HX
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
HP ZBook Power G10 5G3N9ES Mobil iş istasyonu Laptop
HP ZBook Power G10 5G3N9ES Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-13700H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP Chromebook G10 5R2N2ES#ABH Laptop
HP Chromebook G10 5R2N2ES#ABH Laptop
💻 N100
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 29,5 cm (11.6")
HP ZBook Power G10 86A38EA#ABF Mobil iş istasyonu Laptop
HP ZBook Power G10 86A38EA#ABF Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-13700H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ZBook Studio G10 5F918ES Mobil iş istasyonu Laptop
HP ZBook Studio G10 5F918ES Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-13800H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
HP ZBook Power G10 86A23EA#ABF Mobil iş istasyonu Laptop
HP ZBook Power G10 86A23EA#ABF Mobil iş istasyonu Laptop
💻 7640HS
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ZBook Firefly G10 6B8M6EA Laptops
HP ZBook Firefly G10 6B8M6EA Laptops
💻 i5-1335U
🎮 NVIDIA RTX A500
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP ZBook Studio G10 62W00EA Laptops
HP ZBook Studio G10 62W00EA Laptops
💻 i9-13900HK
🎮 NVIDIA GeForce RTX 4070
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (3840 x 2400 pixels)
HP ZBook Studio G10 62W01EA Laptops
HP ZBook Studio G10 62W01EA Laptops
💻 i9-13900HK
🎮 NVIDIA Quadro RTX 3000
🧠 64 GB
💾 2 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (3840 x 2400 pixels)
HP ZBook Power G10 865T6EA Laptops
HP ZBook Power G10 865T6EA Laptops
💻 i9-13900HK
🎮 NVIDIA Quadro RTX 3000
🧠 64 GB
💾 2 TB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (2560 x 1440 pixels)
HP ZBook Power G10 865T7EA Laptops
HP ZBook Power G10 865T7EA Laptops
💻 i9-13900HK
🎮 NVIDIA RTX A2000
🧠 64 GB
💾 1 TB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP ZBook Firefly G10 865W8EA#ABH Laptops
HP ZBook Firefly G10 865W8EA#ABH Laptops
💻 7840HS
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP ZBook Firefly G10 865W9EA#ABH Laptops
HP ZBook Firefly G10 865W9EA#ABH Laptops
💻 7940HS
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP ZBook Power G10 865V7EA Laptops
HP ZBook Power G10 865V7EA Laptops
💻 i7-13700H
🎮 NVIDIA RTX A2000
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP ZBook Firefly G10 865W3EA#ABH Laptops
HP ZBook Firefly G10 865W3EA#ABH Laptops
💻 i7-1355U
🎮 NVIDIA RTX A500
🧠 16 GB
💾 1 TB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP ZBook Power G10 869Z9EA Laptops
HP ZBook Power G10 869Z9EA Laptops
💻 7940HS
🎮 NVIDIA RTX 2000 Ada
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP ZBook Power G10 869Z7EA Laptops
HP ZBook Power G10 869Z7EA Laptops
💻 i9-13900H
🎮 NVIDIA Quadro RTX 3000
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (2560 x 1440 pixels)
HP ZBook Power G10 869Z6EA Laptops
HP ZBook Power G10 869Z6EA Laptops
💻 i9-13900H
🎮 NVIDIA RTX 2000 Ada
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (2560 x 1440 pixels)
HP ZBook Power G10 869Z8EA Laptops
HP ZBook Power G10 869Z8EA Laptops
💻 7840HS
🎮 NVIDIA RTX A1000
🧠 16 GB
💾 1 TB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP ZBook Power G10 869Z5EA Laptops
HP ZBook Power G10 869Z5EA Laptops
💻 i7-13700H
🎮 NVIDIA RTX A1000
🧠 16 GB
💾 1 TB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP ZBook Power G10 869Y8EA Laptops
HP ZBook Power G10 869Y8EA Laptops
💻 7940HS
🎮 NVIDIA RTX 2000 Ada
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP ZBook Firefly G10 865W3EA#UUG Laptops
HP ZBook Firefly G10 865W3EA#UUG Laptops
💻 i7-1355U
🎮 NVIDIA RTX A500
🧠 16 GB
💾 1 TB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP ZBook Firefly G10 865W8EA#UUG Laptops
HP ZBook Firefly G10 865W8EA#UUG Laptops
💻 7840HS
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP ZBook Firefly G10 865W9EA#UUG Laptops
HP ZBook Firefly G10 865W9EA#UUG Laptops
💻 7940HS
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP G10 9G226ET Laptops
HP G10 9G226ET Laptops
💻 i7-1355U
🎮 Intel Iris Xe Graphics
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 43.9 cm (17.3") (1920 x 1080 pixels)
HP G10 9G257ET Laptops
HP G10 9G257ET Laptops
💻 i7-1355U
🎮 Intel Iris Xe Graphics
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 43.9 cm (17.3") (1920 x 1080 pixels)
HP ZBook Fury G10 62X40EA Laptops
HP ZBook Fury G10 62X40EA Laptops
💻 i9-13950HX
🎮 NVIDIA Quadro RTX 5000
🧠 64 GB
💾 2 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (3840 x 2400 pixels)
HP ZBook Power G10 865R3EA#ABB Laptops
HP ZBook Power G10 865R3EA#ABB Laptops
💻 i9-13900H
🎮 NVIDIA Quadro RTX 3000
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP G10 970F7ET Laptops
HP G10 970F7ET Laptops
💻 i5-1335U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 33.8 cm (13.3") (1920 x 1200 pixels)
HP ZBook Firefly G10 865W1EA#ABH Laptops
HP ZBook Firefly G10 865W1EA#ABH Laptops
💻 i7-1355U
🎮 NVIDIA RTX A500
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP G10 AK9U6AT Laptops
HP G10 AK9U6AT Laptops
💻 i5-1334U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP G10 AK9U2AT Laptops
HP G10 AK9U2AT Laptops
💻 i5-1334U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP ZBook Power G10 5G3B0ES#ABH Laptop
HP ZBook Power G10 5G3B0ES#ABH Laptop
💻 i7-13700H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

2 TB

Dung lượng lưu trữ

02 / Harici (Ayrık) Ekran Kartı

NVIDIA RTX 2000 Ada

Harici (Ayrık) Ekran Kartı

03 / Dahili Grafik İşlemci

Intel Iris Xe Graphics

Dahili Grafik İşlemci

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Tần số turbo tối đa của nhân hiệu quả
4,1 GHz
Tần số Turbo tối đa của nhân hiệu suất
5,4 GHz
Chipset
Intel WM590
Lõi kinh tế
8
Nhân hiệu suất
Tổng số nhân
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i9
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
5,4 GHz
Thế hệ bộ xử lý
13. Nesil Intel® Core™ i9
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
Bộ nhớ đệm thông minh (Smart Cache)
Công suất cơ bản của bộ xử lý
45 W
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Dung lượng bộ nhớ
64 GB
Số khe nhớ
2x SO-DIMM
Loại bộ nhớ nội bộ
Tốc độ tần số bộ nhớ
Yếu tố hình dạng bộ nhớ
SO-DIMM
RAM
Loại bộ nhớ SSD
TLC
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
Không
Trung gian lưu trữ
Số lượng SSD đã cài đặt
1
NVMe
Có
Tổng dung lượng SSD
2 TB
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
Dahili Grafik İşlemci
Intel Iris Xe Graphics
Ekran Kartı Belleği (VRAM)
VRAM Bellek Türü
Harici Grafik Kartı Varlığı
Có
Dahili Grafik Kartı Varlığı
Có
Nhà sản xuất GPU được tích hợp
Intel
Kích thước màn hình
39,6 cm
Kích thước màn hình
Công nghệ tấm nền
Độ phân giải màn hình
Màn hình cảm ứng
Không
Độ sáng màn hình
400 cd/m²
Loại Hd
Full HD kalitesi
Dung lượng pin
83 Wh
Số lượng pin
6
Công nghệ pin
Lithium-Ion (Li-Ion)
Số cổng HDMI
1
Số cổng Ethernet
1
Máy đọc thẻ tích hợp
Có
Đọc thẻ thông minh
Có
Phiên bản HDMI
2.1
Giao diện SSD
PCI Express 4.0
Số cổng Thunderbolt 4
1
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
3
Loại ăng-ten
2x2
Bluetooth
Có
Phiên bản Bluetooth
5.3
Kết nối mạng di động
Không
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 6E (802.11ax)
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 6E (802.11ax)
Mô hình điều khiển WLAN
Intel Wi-Fi 6E AX211
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
Hp Phần mềm được cung cấp
Bing search for IE11; HP Hotkey Support; HP Performance Advisor; HP Remote Graphics Software; Native Miracast support; HP Cloud Recovery; HP Admin; HP Privacy Settings; HP PC Hardware Diagnostics; HP Services Scan; Microsoft 365 and Office (sold separately and Internet access required for activation); HP Presence
Trọng lượng
Độ sâu
233,9 mm
Chiều rộng
359,4 mm
Thang màu
100%
Phạm vi màu RGB
sRGB
Chiều cao
22,8 mm
Màu sản phẩm
Cổng kết hợp tai nghe/microphone
Có
Số lượng loa nội bộ
2
Microphone nội bộ
Có
Hp Loại loa
HP Dual Speakers
Số lượng micro
2
Ốc khóa dây
Có
Loại ốc khóa dây
Nano
Công suất Turbo tối đa
115 W
Tần số bộ chuyển đổi AC
50/60 Hz
Công suất bộ chuyển đổi AC
150 W
Điện áp đầu vào bộ chuyển đổi AC
100 - 240 V
Hp Camera trước
HP Webcam 5MP
Camera hồng ngoại
Có
Camera trước
Có
Loại HD của camera trước
HD
Độ phân giải của camera trước
5 MP
Thiết bị tín hiệu
Clickpad
Bàn phím bền cho trạm dokk
Có
Đèn nền bàn phím
Có
Bàn phím số
Có
Bàn phím kích thước đầy đủ
Có
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Hình dạng SSD
M.2
Dung lượng SSD
2 TB
HP Connection Optimizer
Có
Chiều sâu gói hàng
69 mm
Chiều rộng gói hàng
552 mm
Chiều cao gói hàng
345 mm
Phân đoạn HP
Doanh nghiệp / Văn phòng
Vị trí thị trường
Performans
Tên sản phẩm
G10
Loại sản phẩm
Laptop & Notebook
GTIN EAN UPC
0197498444345,
Danh mục
Laptop & Notebook
Thương hiệu
HP
Tên thương hiệu gốc
HP
Các thị trường đã bán
CH
Ngày được thêm vào hệ thống
2023-08-02
Mã sản phẩm
5G3F9ES
Hp Jumpstart
Có
Hp Recovery Manager
Có
Hp Support Assistant
Có
HP G10 5G3F9ES Laptop