Chuyển đến nội dung chính
HP / PRODUCT DOSSIER

HP M2T39AA

HP OMEN Pro M2T39AA Laptops
SKU: M2T39AA

Work confidently and stylishly on HP’s sleek and light full performance mobile workstation.<br><br><b>Take mobile to the next level</b><br>- Featuring 4th Generation Intel® Core™ i7 quad-core processors, Windows 7, HP Z Turbo Drive PCIe storage and, professional NVIDIA® Quadro® K1100M graphics, the HP OMEN Pro packs all the performance you’d expect from an HP Mobile Workstation.<br><br><b>Then take it on the go</b><br>- Sleek design and impressive power define the HP Omen Pro Mobile Workstation. At just .61 in/15.5 mm thin, this system is meant for going mobile. A backlit keyboard and FHD Touch Panel help keep you ready for different computing environments.<br><br><b>And work confidently on your favorite software</b><br>- With full ISV certification for your favorite Product Development, AEC, and Media & Entertainment applications, the HP OMEN Pro provides complete compatibility between hardware and software that is stable and designed to perform.

Xem thông số kỹ thuật

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

HP OMEN Pro M2T39AA Laptops

⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
HP OMEN Pro M2T39AA Laptops
HP OMEN Pro M2T39AA Laptops
💻 i7-4720HQ
🎮 NVIDIA® Quadro® K1100M
🧠 8 GB
💾 256 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP Spectre XT Pro B8W13AA Laptop
HP Spectre XT Pro B8W13AA Laptop
💻 i5-3317U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
HP Spectre XT Pro H6D55EA Laptop
HP Spectre XT Pro H6D55EA Laptop
💻 i7-3537U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
HP Spectre XT Pro H5F21EA Laptop
HP Spectre XT Pro H5F21EA Laptop
💻 i7-3537U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
HP Spectre XT Pro D7Y62PA Laptop
HP Spectre XT Pro D7Y62PA Laptop
💻 i5-3337U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
HP Spectre XT Pro D7Y63PA Laptop
HP Spectre XT Pro D7Y63PA Laptop
💻 i5-3337U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
HP Spectre XT Pro D7Y65PA Laptop
HP Spectre XT Pro D7Y65PA Laptop
💻 i7-3537U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
HP OMEN Pro M2T41AAR Mobil iş istasyonu Laptop
HP OMEN Pro M2T41AAR Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-4720HQ
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP Spectre XT Pro B8W13AA#ABH Laptop
HP Spectre XT Pro B8W13AA#ABH Laptop
💻 i5-3317U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
HP Spectre XT Pro B8W13AA#ABB Laptop
HP Spectre XT Pro B8W13AA#ABB Laptop
💻 i5-3317U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
HP ENVY Pro C9K22LA Laptop
HP ENVY Pro C9K22LA Laptop
💻 i5-3317U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP Spectre XT Pro H5F91EA Laptop
HP Spectre XT Pro H5F91EA Laptop
💻 i5-3337U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
HP Spectre XT Pro D7Y64PA Laptop
HP Spectre XT Pro D7Y64PA Laptop
💻 i7-3537U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
HP OMEN Pro M2T41AA-EX Mobil iş istasyonu Laptop
HP OMEN Pro M2T41AA-EX Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-4720HQ
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP OMEN Pro M2T37AA Laptops
HP OMEN Pro M2T37AA Laptops
💻 i7-4870HQ
🎮 NVIDIA® Quadro® K1100M
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP OMEN Pro M2T35AA Laptops
HP OMEN Pro M2T35AA Laptops
💻 i7-4870HQ
🎮 NVIDIA® Quadro® K1100M
🧠 8 GB
💾 256 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP OMEN Pro M2T41AA Laptops
HP OMEN Pro M2T41AA Laptops
💻 i7-4720HQ
🎮 NVIDIA® Quadro® K1100M
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP Spectre XT Pro H6D55EA#ABH Laptop
HP Spectre XT Pro H6D55EA#ABH Laptop
💻 i7-3537U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
HP Spectre XT Pro H6D55EA#ABB Laptop
HP Spectre XT Pro H6D55EA#ABB Laptop
💻 i7-3537U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
HP Spectre XT Pro H5F21EA#ABB Laptop
HP Spectre XT Pro H5F21EA#ABB Laptop
💻 i7-3537U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")
HP Spectre XT Pro H5F91EA#ABB Laptop
HP Spectre XT Pro H5F91EA#ABB Laptop
💻 i5-3337U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 33,8 cm (13.3")

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Intel 64
Yes
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Yes
Bước nhảy
C0
Bộ nhớ cache xử lý
6 MB
Bộ xử lý không xung đột
Yes
Chuỗi xử lý
Intel Core i7-4700 Mobile series
Chế độ hoạt động xử lý
64-bit
Các bộ lệnh được hỗ trợ
AVX 2.0, SSE4.1, SSE4.2
Các tùy chọn nhúng có sẵn
No
Công nghệ Intel FDI
Yes
Công nghệ Intel Rapid Storage
No
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Yes
Công nghệ Intel hỗ trợ màn hình kép
No
Công nghệ Video Rõ Intel® cho Thiết bị Internet Di động (Intel CVT cho MID)
No
Công nghệ giám sát nhiệt độ
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O định hướng (VT-d)
Yes
Cấu hình CPU (tối đa)
1
Cấu hình PCI Express
1x16, 2x8, 1x8+2x4
Execute Disable Bit
Yes
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i7
Intel Clear Video Technology
No
Intel Demand Based Switching
No
Intel Enhanced Halt State
Yes
Intel Smart Cache
Yes
Intel Smart Connect Technology
No
Intel Trusted Execution Technology
No
Intel VT-x with Extended Page Tables (EPT)
Yes
Intel® Active Management Technology (Intel® AMT)
No
Intel® Anti-Theft Technology (Intel® AT)
Yes
Intel® Clear Video HD Technology (Intel® CVT HD)
Yes
Intel® High Definition Audio (Intel® HD Audio)
No
Intel® Identity Protection Technology (Intel® IPT)
Yes
Intel® InTru™ 3D Technology
Yes
Intel® Matrix Storage Technology (Intel® MST)
No
Intel® Quick Sync Video Technology
Yes
Intel® Rapid Start Technology
No
Intel® Secure Key
Yes
Intel® Small Business Advantage (Intel® SBA)
No
Intel® Smart Response Technology
No
Intel® Turbo Boost Technology
No
Intel® Wireless Display (Intel® WiDi)
Yes
Kích thước gói bộ xử lý
37.5 x 32 x 1.6 mm
Lithography xử lý
22 nm
Loại bus
DMI2
Loại bộ nhớ cache xử lý
L3
Luồng xử lý
Mã ARK của bộ xử lý
78934
Mã bộ xử lý
SR1Q8
Mã tên xử lý
Haswell
Mô hình bộ xử lý
i7-4720HQ
Nhà sản xuất bộ xử lý
Intel
Núcleo xử lý
4
Parity FSB
No
Phiên bản Intel TSX-NI
0.00
Phiên bản công nghệ Intel Identity Protection
1.00
Phiên bản công nghệ Intel Secure Key
1.00
Phiên bản khe PCI Express
3.0
Số lượng tối đa làn PCI Express
16
Thế hệ bộ xử lý
4th gen Intel® Core™ i7
Tjunction
100 °C
Trạng tháiIdle
Yes
Tần số tăng cường xử lý
3.6 GHz
Tần số xử lý
2.6 GHz
Tốc độ bus hệ thống
5 GT/s
Đáp ứng tiêu chuẩn nền tảng Intel® vPro™
No
Ổ cắm bộ xử lý
BGA 1364
Bố trí bộ nhớ (khe x kích thước)
1 x 8 GB
Bộ nhớ nội bộ
8 GB
Bộ nhớ nội bộ tối đa
16 GB
Bộ nhớ trong tối đa (64-bit)
16 GB
ECC được hỗ trợ bởi bộ xử lý
No
Loại bộ nhớ nội bộ
DDR3L-SDRAM
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ
1600 MHz
Các loại đĩa được hỗ trợ
No
Dung lượng HDD
0 GB
Dung lượng SSD
256 GB
Dung lượng lưu trữ tổng
256 GB
Giao diện SSD
PCI Express
LightScribe
No
Loại ổ đĩa quang
No
Phương tiện lưu trữ
SSD
Số lượng SSD đã cài đặt
1
Tổng dung lượng SSD
256 GB
Đọc card tích hợp
Yes
Intel Insider
Yes
Bộ nhớ card đồ họa tích hợp
1.7 GB
Bộ nhớ thẻ đồ họa riêng
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa tích hợp
1.74 GB
Card đồ họa rời
Yes
Card đồ họa tích hợp
Yes
Gia đình card đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics
ID card đồ họa tích hợp
0x416
Loại bộ nhớ đồ họa riêng
GDDR5
Mô hình card đồ họa rời
NVIDIA® Quadro® K1100M
Mô hình card đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics 4600
Phiên bản DirectX của card đồ họa tích hợp
11.2/12
Phiên bản OpenGL của card đồ họa tích hợp
4.3
Số lượng card đồ họa rời đã cài đặt
1
Số lượng card đồ họa rời được hỗ trợ
1
Tần số cơ bản của card đồ họa tích hợp
400 MHz
Tần số động của card đồ họa tích hợp (tối đa)
1200 MHz
3D
No
Bề mặt hiển thị
Matt
Chéo màn hình
39.6 cm (15.6")
Công nghệ cảm ứng
Đa điểm chạm
Loại bảng
IPS
Loại màn hình cảm ứng
Capacitive
Màn hình cảm ứng
Yes
Số màu của màn hình
16.78 million colours
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
Tỷ lệ tương phản (thông thường)
600:1
loại HD
Full HD
Độ phân giải màn hình
1920 x 1080 pixels
Độ sáng màn hình
300 cd/m²
Công nghệ pin
Lithium-Ion (Li-Ion)
Dung lượng pin
3820 mAh
Số lượng tế bào pin
4
Thời lượng pin (tối đa)
5 h
Cổng DVI
No
Cổng combo tai nghe/mic
Yes
Cổng kết nối docking
No
Cổng ra S/PDIF
No
Cổng vào DC
Yes
Khe ExpressCard
No
Khe SmartCard
No
Loại khe CardBus PCMCIA
No
Số lượng Mini DisplayPorts
1
Số lượng cổng HDMI
1
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-A
4
USB Sleep-and-Charge
Yes
Đầu ra tai nghe
1
Bluetooth
Giao tiếp trường gần (NFC)
No
Intel® My WiFi Technology (Intel® MWT)
No
LAN Ethernet
No
Phiên bản Bluetooth
4.0
Tiêu chuẩn Wi-Fi
802.11a, Wi-Fi 5 (802.11ac), 802.11b, 802.11g, Wi-Fi 4 (802.11n)
Tiêu chuẩn Wi-Fi cao nhất
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Wi-Fi
Được chứng nhận Wi-Fi
Yes
Hệ điều hành đã được cài đặt
Windows 7 Professional
Kiến trúc hệ điều hành
64-bit
Chiều cao
15.5 mm
Chiều rộng
382.9 mm
Chiều sâu
247.5 mm
Hệ số hình dạng
Clamshell
Loại khe khóa cáp
Kensington
Màu sản phẩm
Black
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
No
Truy cập bộ nhớ nhanh Intel
No
Trọng lượng
2.12 kg
Vị trí thị trường
Gaming
Công suất loa
2 W
Hệ thống âm thanh
Realtek ALC3227
Hệ thống âm thanh full duplex
Yes
Microphone tích hợp
Yes
Nhà sản xuất loa
Bang & Olufsen
Số lượng loa tích hợp
2
Bảo vệ bằng mật khẩu
Yes
Chứng nhận tuân thủ
RoHS
Mô-đun nền tảng đáng tin cậy (TPM)
Yes
Chiều cao hoạt động
0 - 3050 m
Chiều cao không hoạt động
0 - 4570 m
Công suất Thiết kế Nhiệt (TDP)
47 W
Công suất adaptor AC
120 W
Phát hiện tự động nguồn
Yes
Tần số adaptor AC
50 - 60 Hz
Điện áp vào của bộ nguồn AC
100 - 240 V
Độ ẩm tương đối hoạt động (H-H)
10 - 90%
Độ ẩm tương đối lưu trữ (H-H)
10 - 90%
Camera trước
Yes
Bàn phím có đèn nền
Yes
Bàn phím kiểu đảo
Yes
Bàn phím kích thước đầy đủ
Yes
Bàn phím số
No
Phím Windows
Yes
Thiết bị chỉ thị
Cảm ứng
khe khóa cáp
Yes
Bộ chip bo mạch chủ
Intel® HM87
Loại sản phẩm
Mobile workstation
Nhiệt độ hoạt động (T-T)
0 - 35 °C
Thẻ nhớ tương thích
SD, SDHC, SDXC
Đèn nền LED
Yes
Intel Tsx Ni
No
Hướng dẫn bắt đầu nhanh
Yes
Sách hướng dẫn
Yes
Thẻ bảo hành
Yes
Đã bao gồm bộ chuyển đổi AC
Yes
Đã bao gồm dây nguồn
Yes
GTIN EAN UPC
0889296531029,
Chiều cao bộ nguồn
2.54 cm
Chiều rộng của bộ nguồn
14.8 cm
Chiều sâu của bộ nguồn
7.55 cm
Chứng chỉ bền vững
EPEAT Silver, ENERGY STAR
Các thị trường đã bán
NL, DK, GB, FR, DE, UA, WW
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel® (Intel® VT)
VT-d, VT-x
Danh mục
Laptops
Gia đình sản phẩm
Hệ số hình dạng bộ nhớ
On-board
Mã sản phẩm
M2T39AA
Nguồn gốc
China
Ngày ra mắt
2015-04-01
Ngày được thêm vào hệ thống
2015-04-03
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
-15 - 60 °C
Thương hiệu
HP
Trọng lượng bộ nguồn
493 g
Tên sản phẩm
Pro
WWAN
Not installed
HP OMEN Pro M2T39AA Laptops