Chuyển đến nội dung chính
HP / PRODUCT DOSSIER

HP Pro 400 G9

HP Pro 400 G9 D79SDEA PCs/Workstations
SKU: D79SDEA

<b>Versatile to meet your ever-changing business needs</b><br>The HP Pro SFF 400 Desktop provides users in hybrid work environments with the commercial-grade configuration options and connectivity in a space-saving design. This PC is powered by the latest Intel processor<sup>[2]</sup> and protected with always-on security you can trust.

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

HP Pro 400 G9 D79SDEA PCs/Workstations

⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
HP Pro 400 G9 D79SDEA PCs/Workstations
HP Pro 400 G9 D79SDEA PCs/Workstations
💻 i7-13700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Pro 400 G9 C7FX3ET Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro 400 G9 C7FX3ET Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i5-14400
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Pro 400 G9 C7FX4ET Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro 400 G9 C7FX4ET Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i5-14400
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Pro 400 G9 6A845EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro 400 G9 6A845EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i5-12500
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Pro 400 G9 6A7J9EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro 400 G9 6A7J9EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i5-12500
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Pro 400 G9 6A7J3EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro 400 G9 6A7J3EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i5-12500
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
HP Pro 400 G9 6A7J8EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro 400 G9 6A7J8EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i5-12500
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
HP Pro 400 G9 6U3N9EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro 400 G9 6U3N9EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i5-12400
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Pro 400 G9 6U3X5EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro 400 G9 6U3X5EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i5-12500
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
HP Pro 400 G9 5V6F2ES Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro 400 G9 5V6F2ES Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-13700
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
HP Pro 400 G9 99P84ET Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro 400 G9 99P84ET Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i5-14500
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Pro 400 G9 99P85ET Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro 400 G9 99P85ET Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-14700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Pro 400 G9 6A839EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro 400 G9 6A839EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-12700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Pro 400 G9 6A834EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro 400 G9 6A834EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i3-12100
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Pro 400 G9 6A837EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro 400 G9 6A837EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i5-12500
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Pro 400 G9 6A838EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro 400 G9 6A838EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-12700
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
HP Pro 400 G9 6A7J4EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro 400 G9 6A7J4EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i5-12500
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Pro 400 G9 6U3M4EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro 400 G9 6U3M4EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i5-12400
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
HP Pro 400 G9 6U3M3EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro 400 G9 6U3M3EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-12700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Pro 400 G9 6U3L1EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro 400 G9 6U3L1EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i5-12500
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
HP Pro 400 G9 6U3L3EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro 400 G9 6U3L3EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i5-12500
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
HP Pro 400 G9 6U451EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro 400 G9 6U451EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i5-13500
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Pro 400 G9 6U449EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro 400 G9 6U449EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i3-13100
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Pro 400 G9 6U450EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro 400 G9 6U450EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i5-13500
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Pro 400 G9 6U452EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro 400 G9 6U452EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-13700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Pro 400 G9 6U476EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro 400 G9 6U476EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i5-13500
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
HP Pro 400 G9 6U478EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro 400 G9 6U478EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i5-13500
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Pro 400 G9 6U477EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro 400 G9 6U477EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i5-13500
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
HP Pro 400 G9 6U479EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro 400 G9 6U479EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-13700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Pro 400 G9 6U3H6EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro 400 G9 6U3H6EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i5-12500
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
HP Pro 400 G9 6U4N8EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro 400 G9 6U4N8EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i5-13500
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
HP Pro 400 G9 6U4M5EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro 400 G9 6U4M5EA Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i5-13500
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Pro 400 G9 9M8J1AT Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro 400 G9 9M8J1AT Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i5-12500
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
HP Pro 400 G9 99P82ET Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro 400 G9 99P82ET Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-14700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Pro 400 G9 99P83ET Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro 400 G9 99P83ET Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-14700
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
HP Pro 400 G9 99P80ET Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro 400 G9 99P80ET Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i5-14500
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Pro 400 G9 99P81ET Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro 400 G9 99P81ET Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i5-14500
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Pro 400 G9 99Q56ET Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro 400 G9 99Q56ET Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i5-14500
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Pro 400 G9 B8MP3UA#ABA Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro 400 G9 B8MP3UA#ABA Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i5-14500
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Pro 400 G9 B19XNUA#ABA Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro 400 G9 B19XNUA#ABA Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 G6900
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
HP Pro 400 G9 B19XPUA#ABA Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro 400 G9 B19XPUA#ABA Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i3-13100
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
HP Pro 400 G9 B17T5AT#ABA Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro 400 G9 B17T5AT#ABA Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i5-12500
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Pro 400 G9 A70PJUT#ABA Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro 400 G9 A70PJUT#ABA Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i5-14500
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Pro 400 G9 A70PHUT#ABA Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro 400 G9 A70PHUT#ABA Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i5-14500
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Pro 400 G9 A70PGUT#ABA Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro 400 G9 A70PGUT#ABA Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i5-14500
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
HP Pro 400 G9 99P71ET#ABF Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro 400 G9 99P71ET#ABF Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i5-14500
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
HP Pro 400 G9 99P72ET#ABF Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro 400 G9 99P72ET#ABF Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i5-14500
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
HP Pro 400 G9 99P73ET#ABF Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro 400 G9 99P73ET#ABF Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i3-14100
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
HP Pro 400 G9 6U497EA#ABF Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro 400 G9 6U497EA#ABF Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i5-13500
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Núcleo hiệu quả
8
Tần số Turbo tối đa của nhân hiệu quả
4.1 GHz
Tần số cơ sở của nhân hiệu quả
1.5 GHz
Intel® Turbo Boost Technology
Yes
Công suất turbo tối đa
219 W
Bộ chip bo mạch chủ
Intel Q670
Núcleo hiệu suất
8
Tần số Turbo tối đa của nhân hiệu suất
5.1 GHz
Tần số cơ sở của nhân hiệu suất
2.1 GHz
Công suất cơ bản của bộ xử lý
65 W
Tần số tăng cường xử lý
5.2 GHz
Bộ nhớ cache xử lý
30 MB
Loại bộ nhớ cache xử lý
L3
Núcleo xử lý
16
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i7
Thế hệ bộ xử lý
13th gen Intel® Core™ i7
Nhà sản xuất bộ xử lý
Intel
Mô hình bộ xử lý
i7-13700
Ổ cắm bộ xử lý
LGA 1700
Luồng xử lý
24
Bộ nhớ nội bộ
16 GB
Loại bộ nhớ nội bộ
DDR4-SDRAM
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ
3200 MHz
Bố trí bộ nhớ (khe x kích thước)
1 x 16 GB
Loại mô-đun bộ nhớ
UDIMM
Khe bộ nhớ
2x DIMM
Không ECC
Yes
Số lượng SSD đã cài đặt
Số lượng ổ lưu trữ đã cài đặt
1
NVMe
Yes
Loại ổ đĩa quang
DVD±RW
Dung lượng SSD
Giao diện SSD
Phương tiện lưu trữ
SSD
Tổng dung lượng SSD
Dung lượng lưu trữ tổng
512 GB
Card đồ họa rời
No
Mô hình card đồ họa rời
Not available
Nhà sản xuất GPU tích hợp
Intel
Card đồ họa tích hợp
Yes
Gia đình card đồ họa tích hợp
Intel® UHD Graphics
Mô hình card đồ họa tích hợp
Intel UHD Graphics 770
Bao gồm màn hình
No
Cổng LAN Ethernet (RJ-45)
Số lượng cổng HDMI
1
Phiên bản HDMI
1.4
Đầu ra línea
Yes
Đầu vào micro
Yes
Khe PCI Express x1 (Gen 3.x)
1
Khe PCI Express x16 (Gen 4.x)
1
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-A
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 2 (3.1 Gen 2) Type-A
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 2 (3.1 Gen 2) Type-C
LAN Ethernet
URL Quy định chung về an toàn sản phẩm (GPSR)
https://support.hp.com/us-en/document/ish_6126692-6126777-16?openCLC=true
Wi-Fi
Hệ điều hành đã được cài đặt
Windows 11 Pro
Loại vỏ
SFF
Tên màu
Jack black
Chiều sâu
95 mm
Phân đoạn HP
Business
Chiều cao
270 mm
Vị trí thị trường
Proven productivity
Số khe 3.5"
1
Màu sản phẩm
Black
Trọng lượng
4.2 kg
Chiều rộng
270 mm
Chip âm thanh
Realtek ALC3252
Hp Security Tools
Trusted Platform Module TPM 2.0 Embedded Security Chip shipped with Windows 10 (Common Criteria EAL4+ Certified)(FIPS 140-2 Level 2 Certified); HP Secure Erase; HP Sure Click; Absolute Persistence module; HP Sure Admin; HP Tamper Lock; HP Sure Start Gen7; HP Sure Sense2
Bảo vệ bằng mật khẩu
Yes
Loại bảo vệ mật khẩu
BIOS, Power on
Mô-đun nền tảng đáng tin cậy (TPM)
Yes
phiên bản Trusted Platform Module (TPM)
2.0
Độ ẩm tương đối hoạt động (H-H)
10 - 90%
Nguồn cung cấp điện
240 W
Tần số vào nguồn cung cấp
50 - 60 Hz
Điện áp vào nguồn cung cấp
100 - 240 V
Kết nối bàn phím
Wired
Bàn phím số
No
Nhiệt độ hoạt động (T-T)
10 - 35 °C
Loại sản phẩm
PC
Plיטת 탄소, kết thúc vòng đời (kg CO2e)
1.386
Plיטת 탄소, logistics (kg CO2e)
2.454
Lượng khí thải carbon, sản xuất (kg CO2e)
213.529
Chứng chỉ bền vững
ENERGY STAR, EPEAT, TCO
Tuân thủ bền vững
Yes
Tổng lượng פליטת 탄소, không có giai đoạn sử dụng (kg CO2e)
52.513
Tổng lượng khí thải carbon (kg CO2e)
269.882
Mô hình thiết bị nhập
HP 125 Wired Mouse
Bàn phím có kèm theo
Yes
Chiều sâu gói hàng
205 mm
Chiều cao gói hàng
499 mm
Trọng lượng gói hàng
7.25 kg
Chiều rộng gói hàng
394 mm
Ngày ra mắt
2026-02-06
Tên sản phẩm
Pro 400 G9
Gia đình sản phẩm
Pro
GTIN EAN UPC
0821844289211,
HP GTIN (EAN/UPC)
821844289211,
HP GTIN (EAN/UPC) có tùy chọn
(AB7)
Danh mục
PCs/Workstations
Thương hiệu
HP
Các thị trường đã bán
IE, GB
Ngày được thêm vào hệ thống
2026-02-10
Brochure sản phẩm (PDF)
/dokumanlar/masaustu-pc-is-istasyonu/2026/hp/pro-400-g9-140282093-BHWAGWUE/brosur.pdf
Mã sản phẩm
D79SDEA
Hp Công cụ quản lý
HP Client Catalog (download); HP Driver Packs (download); HP Image Assistant (download); HP Client Management Script Library (download); HP Manageability Integration Kit Gen 4 (download)
Hp Support Assistant
Yes
Mã UNSPSC
43211507
HP Pro 400 G9 D79SDEA PCs/Workstations