Chuyển đến nội dung chính
HP / PRODUCT DOSSIER

HP 440 G8

HP ProBook 440 G8 203F2EA#ABB Laptop
SKU: 203F2EA#ABB

HP ProBook 440 G8 203F2EA#ABB Laptop — Laptop & Notebook. Dung lượng lưu trữ: 256 GB, Dahili Grafik İşlemci: Intel Iris Xe Graphics, Kích thước màn hình: 35,6 cm, Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080 Pixel. Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Dung lượng lưu trữ
256 GB
Dahili Grafik İşlemci
Intel Iris Xe Graphics
Kích thước màn hình
35,6 cm

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

HP ProBook 440 G8 203F2EA#ABB Laptop

Dung lượng lưu trữ
256 GB
Dahili Grafik İşlemci
Intel Iris Xe Graphics
Kích thước màn hình
35,6 cm
Độ phân giải màn hình
1920 x 1080 Pixel
Công nghệ tấm nền
IPS
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
HP ProBook 440 G8 203F2EA#ABB Laptop
HP ProBook 440 G8 203F2EA#ABB Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 440 G8 2E9G5EA Laptop
HP ProBook 440 G8 2E9G5EA Laptop
💻 i3-1115G4
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 440 G8 2R9E5EA Laptop
HP ProBook 440 G8 2R9E5EA Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 440 G8 3C2W6ES Laptop
HP ProBook 440 G8 3C2W6ES Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 440 G8 34P02ES Laptop
HP ProBook 440 G8 34P02ES Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 440 G8 34M33ES Laptop
HP ProBook 440 G8 34M33ES Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 440 G8 2R9C8EA Laptop
HP ProBook 440 G8 2R9C8EA Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 440 G8 2R9D0EA Laptop
HP ProBook 440 G8 2R9D0EA Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 440 G8 2R9E4EA Laptop
HP ProBook 440 G8 2R9E4EA Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 440 G8 27H88EA Laptop
HP ProBook 440 G8 27H88EA Laptop
💻 i3-1115G4
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 440 G8 27H78EA Laptop
HP ProBook 440 G8 27H78EA Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 440 G8 2X7R2EA Laptop
HP ProBook 440 G8 2X7R2EA Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 440 G8 2X7Q9EA Laptop
HP ProBook 440 G8 2X7Q9EA Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 440 G8 27H86EA Laptop
HP ProBook 440 G8 27H86EA Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 440 G8 2X7U4EA Laptop
HP ProBook 440 G8 2X7U4EA Laptop
💻 i3-1115G4
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 440 G8 2X7U7EA Laptop
HP ProBook 440 G8 2X7U7EA Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 440 G8 32M53EA Laptop
HP ProBook 440 G8 32M53EA Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 440 G8 32M52EA Laptop
HP ProBook 440 G8 32M52EA Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 440 G8 2X7Y8EA Laptop
HP ProBook 440 G8 2X7Y8EA Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 440 G8 3A0P6US Laptop
HP ProBook 440 G8 3A0P6US Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 440 G8 36F47UC Laptop
HP ProBook 440 G8 36F47UC Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 440 G8 27H87EA Laptop
HP ProBook 440 G8 27H87EA Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 440 G8 2X7Y9EA Laptop
HP ProBook 440 G8 2X7Y9EA Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 440 G8 3A5G8EA Laptop
HP ProBook 440 G8 3A5G8EA Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 440 G8 2V0N0ES Laptop
HP ProBook 440 G8 2V0N0ES Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 440 G8 4B2W1EA Laptop
HP ProBook 440 G8 4B2W1EA Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 440 G8 4B2V9EA Laptop
HP ProBook 440 G8 4B2V9EA Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 440 G8 4B2W0EA Laptop
HP ProBook 440 G8 4B2W0EA Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 440 G8 203D9EA#ABB Laptop
HP ProBook 440 G8 203D9EA#ABB Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 440 G8 203F9EA#ABB Laptop
HP ProBook 440 G8 203F9EA#ABB Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 440 G8 2R9E5EA#ABH Laptop
HP ProBook 440 G8 2R9E5EA#ABH Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 440 G8 2E9G5EA#ABB Laptop
HP ProBook 440 G8 2E9G5EA#ABB Laptop
💻 i3-1115G4
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 440 G8 3Z6W1ES#ABH Laptop
HP ProBook 440 G8 3Z6W1ES#ABH Laptop
💻 7505
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 440 G8 3Z6W2ES#ABH Laptop
HP ProBook 440 G8 3Z6W2ES#ABH Laptop
💻 i3-1115G4
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 440 G8 2V0H6ES Laptop
HP ProBook 440 G8 2V0H6ES Laptop
💻 i3-1115G4
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 440 G8 2R9E5EA#ABB Laptop
HP ProBook 440 G8 2R9E5EA#ABB Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 440 G8 4K7X6EA Laptop
HP ProBook 440 G8 4K7X6EA Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 440 G8 4K7X5EA Laptop
HP ProBook 440 G8 4K7X5EA Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 440 G8 5N3X7EA Laptop
HP ProBook 440 G8 5N3X7EA Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 440 G8 28K85UT#ABA Laptop
HP ProBook 440 G8 28K85UT#ABA Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 440 G8 27J72EA Laptops
HP ProBook 440 G8 27J72EA Laptops
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 256 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1080 pixels)
HP ProBook 440 G8 2W1F1EA Laptops
HP ProBook 440 G8 2W1F1EA Laptops
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1080 pixels)
HP ProBook 440 G8 2W1F2EA Laptops
HP ProBook 440 G8 2W1F2EA Laptops
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 1 TB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1080 pixels)
HP ProBook 440 G8 203F1EA#ABH Laptops
HP ProBook 440 G8 203F1EA#ABH Laptops
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1080 pixels)
HP ProBook 440 G8 203F2EA#ABH Laptops
HP ProBook 440 G8 203F2EA#ABH Laptops
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1080 pixels)
HP ProBook 440 G8 150C4EA Laptops
HP ProBook 440 G8 150C4EA Laptops
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 512 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1080 pixels)
HP ProBook 440 G8 150C5EA Laptops
HP ProBook 440 G8 150C5EA Laptops
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1080 pixels)
HP ProBook 440 G8 2E9G7EA Laptops
HP ProBook 440 G8 2E9G7EA Laptops
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1080 pixels)
HP ProBook 440 G8 2R9E8EA Laptops
HP ProBook 440 G8 2R9E8EA Laptops
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1080 pixels)
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

256 GB

Dung lượng lưu trữ

02 / Dahili Grafik İşlemci

Intel Iris Xe Graphics

Dahili Grafik İşlemci

03 / Kích thước màn hình

35,6 cm

Kích thước màn hình

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Điều kiện hoạt động ở trạng thái chờ
Có
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Có
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Không
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Không
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Có
Cấu hình CPU
1
Số bộ xử lý tuần tự
8
Tổng số nhân
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Có
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i7
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
4,7 GHz
Tần số bộ xử lý
Thế hệ bộ xử lý
11. Nesil Intel® Core™ i7
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
L3
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Bố trí bộ nhớ
2 x 4 GB
Dung lượng bộ nhớ
32 GB
Số khe nhớ
2x SO-DIMM
Loại bộ nhớ nội bộ
Ecc
Không
Tốc độ tần số bộ nhớ
Yếu tố hình dạng bộ nhớ
SO-DIMM
RAM
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
Không
Trung gian lưu trữ
Số lượng SSD đã cài đặt
1
NVMe
Có
Tổng dung lượng SSD
256 GB
Dahili Grafik İşlemci
Intel Iris Xe Graphics
Harici Grafik Kartı Varlığı
Không
Dahili Grafik Kartı Varlığı
Có
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
Không có sẵn
Kích thước màn hình
35,6 cm
Kích thước màn hình
Công nghệ tấm nền
Độ phân giải màn hình
Đèn LED phía sau
Có
Màn hình cảm ứng
Không
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
Độ sáng màn hình
250 cd/m²
Loại Hd
Full HD kalitesi
Màn hình không phản射
Có
Trọng lượng pin
190 g
Dung lượng pin
45 Wh
Số lượng pin
3
Công nghệ pin
Lithium-Ion (Li-Ion)
Số cổng HDMI
1
Số cổng Ethernet
1
Máy đọc thẻ tích hợp
Có
Cá bên trong DC
Có
Phiên bản HDMI
1.4b
Giao diện SSD
NVMe
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
3
Số cổng USB 3.2 Gen 2 (3.1 Gen 2) loại C
1
Phân phối nguồn USB
Có
Loại ăng-ten
2x2
Bluetooth
Có
Phiên bản Bluetooth
5.0
Kết nối LAN Ethernet
Có
Tốc độ truyền dữ liệu LAN Ethernet
10,100,1000 Mbit/s
Kết nối mạng di động
Không
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Tiêu chuẩn Wi-Fi
802.11a, 802.11b, 802.11g, Wi-Fi 4 (802.11n), Wi-Fi 5 (802.11ac), Wi-Fi 6 (802.11ax)
Nhà sản xuất bộ điều khiển WLAN
Intel
Mô hình điều khiển WLAN
Intel Wi-Fi 6 AX201
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Kiến trúc hệ thống kinh doanh
64-bit
Mở rộng Intel Software Guard Intel SGX
Không
Trọng lượng
Độ sâu
213,9 mm
Chiều rộng
321,9 mm
Thang màu
45%
Phạm vi màu RGB
NTSC
Chiều cao
19,9 mm
Màu sản phẩm
Cổng kết hợp tai nghe/microphone
Có
Số lượng loa nội bộ
2
Microphone nội bộ
Có
Hp Loại loa
HP Dual Speakers
Số lượng micro
2
Máy đọc vân tay
Có
Ốc khóa dây
Có
Bảo vệ mật khẩu
BIOS
Bảo vệ mật khẩu
Có
Công suất bộ chuyển đổi AC
45 W
TDP có thể điều chỉnh xuống
12 W
Tần số TDP có thể điều chỉnh xuống
1,2 GHz
TDP có thể điều chỉnh lên
28 W
Tần số TDP có thể điều chỉnh lên
2,8 GHz
Camera trước
Có
Loại HD của camera trước
HD
Thiết bị tín hiệu
Clickpad
Bàn phím số
Không
Bàn phím kích thước đầy đủ
Có
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Thẻ bộ nhớ tương thích
MicroSD (TransFlash), SD, SDHC, SDXC
Dung lượng SSD
256 GB
Chương trình nền tảng hình ảnh tĩnh Intel SIPP
Không
HP Connection Optimizer
Có
Chiều sâu gói hàng
483 mm
Chiều rộng gói hàng
69 mm
Chiều cao gói hàng
305 mm
Phân đoạn HP
Doanh nghiệp / Văn phòng
Nguyên sản xuất
Çin
Vị trí thị trường
Everyday
Tên sản phẩm
440 G8
Gia đình sản phẩm
Loại sản phẩm
Laptop & Notebook
GTIN EAN UPC
0195697199189,
Danh mục
Laptop & Notebook
Thương hiệu
HP
Ngày được thêm vào hệ thống
2021-07-09
Mã sản phẩm
203F2EA#ABB
Hp Công cụ quản lý
HP Driver Packs; HP System Software Manager (SSM); HP BIOS Config Utility (BCU); HP Client Catalog; 3rd Generation HP Manageability Integration Kit
Hp Support Assistant
Có
HP ProBook 440 G8 203F2EA#ABB Laptop