Chuyển đến nội dung chính
HP / PRODUCT DOSSIER

HP ProBook 445 G11

HP ProBook 445 G11 9C0B6EA Laptops
SKU: 9C0B6EA

<b>Designed to keep up with hybrid workstyles</b><br>The HP ProBook 445 14-inch laptop provides growing businesses with commercial-grade performance, multi-layered endpoint security<sup>[3]</sup>, and durability in an easily upgradeable design. Powered by the latest AMD processor<sup>[2]</sup> and long battery life, this feature-rich PC is well-equipped for long-term productivity and helps enable hybrid work.

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

HP ProBook 445 G11 9C0B6EA Laptops

⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
HP ProBook 445 G11 9C0B6EA Laptops
HP ProBook 445 G11 9C0B6EA Laptops
💻 7535U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP ProBook 445 G11 A37Y4ET Laptop
HP ProBook 445 G11 A37Y4ET Laptop
💻 7735U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 445 G11 9Y7D0ET Laptop
HP ProBook 445 G11 9Y7D0ET Laptop
💻 7535U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 445 G11 9Y7C9ET Laptop
HP ProBook 445 G11 9Y7C9ET Laptop
💻 7535U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 445 G11 9Y7D2ET Laptop
HP ProBook 445 G11 9Y7D2ET Laptop
💻 7735U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 445 G11 9Y7D1ET Laptop
HP ProBook 445 G11 9Y7D1ET Laptop
💻 7535U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 445 G11 9Y7F9ET#ABF Laptop
HP ProBook 445 G11 9Y7F9ET#ABF Laptop
💻 7535U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 445 G11 B5PR9UP#ABA Laptop
HP ProBook 445 G11 B5PR9UP#ABA Laptop
💻 7335U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 445 G11 9Y7F8ET#ABF Laptop
HP ProBook 445 G11 9Y7F8ET#ABF Laptop
💻 7535U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 445 G11 9C024EA Laptops
HP ProBook 445 G11 9C024EA Laptops
💻 7735U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP ProBook 445 G11 9C0B7EA Laptops
HP ProBook 445 G11 9C0B7EA Laptops
💻 7735U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP ProBook 445 G11 9Y7J4ET Laptops
HP ProBook 445 G11 9Y7J4ET Laptops
💻 7535U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP ProBook 445 G11 A37T0ET Laptops
HP ProBook 445 G11 A37T0ET Laptops
💻 7535U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP ProBook 445 G11 9Y7W6ET Laptops
HP ProBook 445 G11 9Y7W6ET Laptops
💻 7535U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP ProBook 445 G11 A38DSET Laptops
HP ProBook 445 G11 A38DSET Laptops
💻 7735U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP ProBook 445 G11 B5PR9UP Laptop
HP ProBook 445 G11 B5PR9UP Laptop
💻 7335U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 445 G11 A3RP1UA#ABA Laptop
HP ProBook 445 G11 A3RP1UA#ABA Laptop
💻 7535U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 445 G11 A3RP2UA#ABA Laptop
HP ProBook 445 G11 A3RP2UA#ABA Laptop
💻 7535U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 445 G11 A3RP5UA#ABA Laptop
HP ProBook 445 G11 A3RP5UA#ABA Laptop
💻 7735U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 445 G11 A2LU9PC Laptop
HP ProBook 445 G11 A2LU9PC Laptop
💻 7535U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 445 G11 A2ME9PC Laptop
HP ProBook 445 G11 A2ME9PC Laptop
💻 7535U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 445 G11 A2NB4PC Laptop
HP ProBook 445 G11 A2NB4PC Laptop
💻 7535U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 445 G11 A2ME8PC Laptop
HP ProBook 445 G11 A2ME8PC Laptop
💻 7735U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 445 G11 A2MF0PC Laptop
HP ProBook 445 G11 A2MF0PC Laptop
💻 7735U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 445 G11 A2NB5PC Laptop
HP ProBook 445 G11 A2NB5PC Laptop
💻 7535U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 445 G11 A2MF1PC Laptop
HP ProBook 445 G11 A2MF1PC Laptop
💻 7735U
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 445 G11 A2LV2PC Laptop
HP ProBook 445 G11 A2LV2PC Laptop
💻 7735U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ProBook 445 G11 B43Q6UC Laptop
HP ProBook 445 G11 B43Q6UC Laptop
💻 7735U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Tần số tăng cường xử lý
4.5 GHz
Bộ nhớ cache xử lý
16 MB
Loại bộ nhớ cache xử lý
L3
Núcleo xử lý
6
Họ bộ xử lý
AMD Ryzen™ 5
Tần số xử lý
2.9 GHz
Thế hệ bộ xử lý
AMD Ryzen 7000 Series
Nhà sản xuất bộ xử lý
AMD
Mô hình bộ xử lý
7535U
Luồng xử lý
Ecc
No
Bộ nhớ nội bộ
8 GB
Loại bộ nhớ nội bộ
DDR5-SDRAM
Bộ nhớ nội bộ tối đa
8 GB
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ
4800 MHz
Hệ số hình dạng bộ nhớ
SO-DIMM
Bố trí bộ nhớ (khe x kích thước)
1 x 8 GB
Loại mô-đun bộ nhớ
DIMM
Khe bộ nhớ
2x SO-DIMM
Không ECC
Yes
Số lượng SSD đã cài đặt
1
NVMe
Yes
Loại ổ đĩa quang
No
Dung lượng SSD
256 GB
Giao diện SSD
PCI Express
Phương tiện lưu trữ
SSD
Tổng dung lượng SSD
256 GB
Dung lượng lưu trữ tổng
256 GB
Card đồ họa rời
No
Mô hình card đồ họa rời
Not available
Nhà sản xuất GPU tích hợp
AMD
Card đồ họa tích hợp
Yes
Gia đình card đồ họa tích hợp
AMD Radeon Graphics
Mô hình card đồ họa tích hợp
AMD Radeon 660M
màn hình chống chói
Yes
phạm vi màu
45%
Công nghệ viền màn hình
Narrow Border
Độ sáng màn hình
300 cd/m²
Chéo màn hình
35.6 cm (14")
Độ phân giải màn hình
1920 x 1200 pixels
loại HD
WUXGA
Phạm vi NTSC (thông thường)
45%
Loại bảng
IPS
không gian màu RGB
NTSC
Màn hình cảm ứng
No
Dung lượng pin
56 Wh
Công nghệ pin
Lithium-Ion (Li-Ion)
Thời gian sạc nhanh (50%)
30 min
Số lượng tế bào pin
3
Cổng combo tai nghe/mic
Yes
Cổng LAN Ethernet (RJ-45)
1
Số lượng cổng HDMI
1
Phiên bản HDMI
2.1
Đầu vào micro
Yes
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-A
2
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 2 (3.1 Gen 2) Type-C
2
USB Power Delivery (USB PD)
Yes
chế độ thay thế DisplayPort USB Type-C
Yes
Cổng sạc USB Type-C
Yes
Loại ăng-ten
2x2
Bluetooth
Phiên bản Bluetooth
5.3
Công nghệ dây cabling
10/100/1000Base-T(X)
LAN Ethernet
Yes
Tốc độ truyền dữ liệu Ethernet LAN
10,100,1000 Mbit/s
URL Quy định chung về an toàn sản phẩm (GPSR)
https://support.hp.com/us-en/document/ish_6126692-6126777-16?openCLC=true
Kết nối mạng di động
No
Tiêu chuẩn Wi-Fi cao nhất
Wi-Fi 6E (802.11ax)
Nhà sản xuất bộ điều khiển WLAN
MediaTek
Mô hình bộ điều khiển WLAN
MediaTek RZ616
Wi-Fi
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 6E (802.11ax)
Hệ điều hành đã được cài đặt
Windows 11 Pro
Tên màu
Pike silver
Chiều sâu
224.4 mm
Chéo màn hình (métrique)
35.6 cm
Hệ số hình dạng
Clamshell
Phân đoạn HP
Business
Chiều cao (phía trước)
1.09 cm
Chiều cao (phía sau)
1.7 cm
Năm ra mắt
2024
Vị trí thị trường
Everyday
Tên thương hiệu gốc
HP
Màu sản phẩm
Silver
Công nghệ và vật liệu bền vững
Low halogen; Bulk packaging available; Molded paper pulp cushion inside box is 100% sustainably sourced and recyclable; Outside box and corrugated cushions are 100% sustainably sourced and recyclable; 25% post-consumer recycled plastic; Ocean-bound plastic in speaker enclosure and system fan; 50% recycled metal
Trọng lượng
1.39 kg
Chiều rộng
318.6 mm
Microphone tích hợp
Yes
Loa tích hợp
Yes
Hp Loại loa
HP Dual Speakers
Số lượng loa tích hợp
2
số lượng micro
2
Chứng nhận tuân thủ
CCC, RoHS, Federal Communications Commission (FCC), CE, BSMI
Máy đọc vân tay
Yes
Bảo vệ bằng mật khẩu
Yes
Loại bảo vệ mật khẩu
BIOS, Power on
Tần số adaptor AC
50 - 60 Hz
Điện áp vào của bộ nguồn AC
100 - 240 V
Công suất adaptor AC
65 W
Camera trước
Yes
Độ phân giải camera trước (số)
5 MP
Hp Camera trước
HP Webcam 5MP
Camera hồng ngoại (IR)
Yes
Bàn phím có đèn nền
Yes
Bàn phím số
No
Thiết bị chỉ thị
Clickpad
Bàn phím chống đổ nước
Yes
Sạc nhanh
Yes
Loại sản phẩm
Laptop & Notebook
Bảo hành của nhà sản xuất
1 year (1/1/0) limited warranty includes 1 year of parts and labor. No on-site repair. Terms and conditions vary by country. Certain restrictions and exclusions apply.
Plיטת 탄소, kết thúc vòng đời (kg CO2e)
0.5
Plיטת 탄소, logistics (kg CO2e)
4
Lượng khí thải carbon, sản xuất (kg CO2e)
115
Chứng chỉ bền vững
ENERGY STAR, TCO
Tuân thủ bền vững
Yes
Tổng lượng פליטת 탄소, không có giai đoạn sử dụng (kg CO2e)
10
Tổng lượng khí thải carbon (kg CO2e)
130
Mã Hệ thống Har-monized (HS)
8471300000
Dịch vụ hỗ trợ bao gồm
HP 1 Year Wolf Pro Security Edition Service. For terms and conditions, please visit https://h20195.www2.hp.com/v2/GetPDF.aspx/4AA8-1150EEE & https://www8.hp.com/h20195/v2/getpdf.aspx/4AA5-7123EEGB.pdf
Phần mềm được gói kèm
HP Wolf Pro Security Edition (1 year)
Bàn phím có kèm theo
Yes
Chiều sâu gói hàng
449 mm
Chiều cao gói hàng
305 mm
Chiều rộng gói hàng
69 mm
Ngày ra mắt
2024-04-19
Tên sản phẩm
ProBook 445 G11
Gia đình sản phẩm
GTIN EAN UPC
0198415064615,
HP GTIN (EAN/UPC)
198415224262,
HP GTIN (EAN/UPC) có tùy chọn
(ABB)
Danh mục
Laptops
Thương hiệu
HP
Các thị trường đã bán
DE, AT, WW
Ngày được thêm vào hệ thống
2024-03-29
Brochure sản phẩm (PDF)
/dokumanlar/laptop-notebook/2026/hp/probook-445-g11-120182020-y0kjCkIM/brosur.pdf
Mã sản phẩm
9C0B6EA
Nguồn gốc
China, Thailand
Mã UNSPSC
43211503
HP ProBook 445 G11 9C0B6EA Laptops