Chuyển đến nội dung chính
HP / PRODUCT DOSSIER

HP 450 G1

HP ProBook 450 G1 E9Y39EA Laptop
SKU: E9Y39EA

HP ProBook 450 G1 E9Y39EA Laptop — Laptop & Notebook. Dung lượng lưu trữ: 750 GB, Harici (Ayrık) Ekran Kartı: AMD Radeon HD 8750M, Dahili Grafik İşlemci: Intel® HD Graphics 4600, Kích thước màn hình: 39,6 cm (15.6"). Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Dung lượng lưu trữ
750 GB
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
AMD Radeon HD 8750M
Dahili Grafik İşlemci
Intel® HD Graphics 4600

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

HP ProBook 450 G1 E9Y39EA Laptop

Dung lượng lưu trữ
750 GB
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
AMD Radeon HD 8750M
Dahili Grafik İşlemci
Intel® HD Graphics 4600
Kích thước màn hình
39,6 cm (15.6")
Độ phân giải màn hình
1366 x 768 Pixel
Hệ điều hành
FreeDOS
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
HP ProBook 450 G1 E9Y39EA Laptop
HP ProBook 450 G1 E9Y39EA Laptop
💻 i5-4200M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G1 F0X10ES Laptop
HP ProBook 450 G1 F0X10ES Laptop
💻 i7-3632QM
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G1 F3K29PA Laptop
HP ProBook 450 G1 F3K29PA Laptop
💻 i5-4200M
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G1 E9Y55EA#*KIT1* Laptop
HP ProBook 450 G1 E9Y55EA#*KIT1* Laptop
💻 i5-4200M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G1 F7Y04ES Laptop
HP ProBook 450 G1 F7Y04ES Laptop
💻 i3-4000M
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G1 F7Y06ES Laptop
HP ProBook 450 G1 F7Y06ES Laptop
💻 3550M
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G1 E9Y33EA Laptop
HP ProBook 450 G1 E9Y33EA Laptop
💻 i3-4000M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G1 E9Y54EA Laptop
HP ProBook 450 G1 E9Y54EA Laptop
💻 i5-4200U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G1 F2P34UT Laptop
HP ProBook 450 G1 F2P34UT Laptop
💻 i5-4200M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G1 E9Y16EA Laptop
HP ProBook 450 G1 E9Y16EA Laptop
💻 i5-4200M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G1 C7R19AV Laptop
HP ProBook 450 G1 C7R19AV Laptop
💻 i3-4000M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G1 E9Y02EA Laptop
HP ProBook 450 G1 E9Y02EA Laptop
💻 i5-4200M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G1 E9Y45EA Laptop
HP ProBook 450 G1 E9Y45EA Laptop
💻 i7-4702MQ
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G1 F0Z41ES Laptop
HP ProBook 450 G1 F0Z41ES Laptop
💻 i7-4702MQ
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G1 E9Y38EA Laptop
HP ProBook 450 G1 E9Y38EA Laptop
💻 i5-4200M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G1 F7X66EA Laptop
HP ProBook 450 G1 F7X66EA Laptop
💻 i5-4200M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G1 F3K30PA Laptop
HP ProBook 450 G1 F3K30PA Laptop
💻 i5-4200M
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G1 G7D88PC Laptop
HP ProBook 450 G1 G7D88PC Laptop
💻 i3-4000M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G1 G6V60ES Laptop
HP ProBook 450 G1 G6V60ES Laptop
💻 i3-4005U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G1 G6V49ES Laptop
HP ProBook 450 G1 G6V49ES Laptop
💻 i5-4200M
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G1 E9Y55EA#*KIT2* Laptop
HP ProBook 450 G1 E9Y55EA#*KIT2* Laptop
💻 i5-4200M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G1 E9Y16EA#*KIT1* Laptop
HP ProBook 450 G1 E9Y16EA#*KIT1* Laptop
💻 i5-4200M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G1 E9Y16EA#*KIT2* Laptop
HP ProBook 450 G1 E9Y16EA#*KIT2* Laptop
💻 i5-4200M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G1 E9Y16EA#ABF - NEW RETAIL Laptop
HP ProBook 450 G1 E9Y16EA#ABF - NEW RETAIL Laptop
💻 i5-4200M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G1 T6Q76ES Laptop
HP ProBook 450 G1 T6Q76ES Laptop
💻 i3-6100U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 450 G1 12 GB F3K74PA Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
HP 450 G1 12 GB F3K74PA Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
💻 i7-4702MQ
🎮 Dahili
🧠 12 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 450 G1 8 GB F3K73PA Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
HP 450 G1 8 GB F3K73PA Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
💻 i5-4200M
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G1 BE9Y55EA01 Laptop
HP ProBook 450 G1 BE9Y55EA01 Laptop
💻 i5-4200M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G1 E9Y49EA Laptops
HP ProBook 450 G1 E9Y49EA Laptops
💻 i3-4000M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 500 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
HP ProBook 450 G1 E9Y55EA Laptops
HP ProBook 450 G1 E9Y55EA Laptops
💻 i5-4200M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 500 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
HP ProBook 450 G1 E9Y53EA Laptops
HP ProBook 450 G1 E9Y53EA Laptops
💻 i3-4000M
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 500 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
HP ProBook 450 G1 E9Y09EA Laptops
HP ProBook 450 G1 E9Y09EA Laptops
💻 i3-4000M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 500 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
HP ProBook 450 G1 E9Y25EA Laptops
HP ProBook 450 G1 E9Y25EA Laptops
💻 i7-4702MQ
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 750 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
HP ProBook 450 G1 E9Y14EA Laptops
HP ProBook 450 G1 E9Y14EA Laptops
💻 i3-4000M
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 500 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
HP ProBook 450 G1 E9Y24EA Laptops
HP ProBook 450 G1 E9Y24EA Laptops
💻 i5-4200M
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 750 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
HP ProBook 450 G1 F0X14EA Laptops
HP ProBook 450 G1 F0X14EA Laptops
💻 i5-4200M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 500 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
HP ProBook 450 G1 F0X14EA#ABH Laptops
HP ProBook 450 G1 F0X14EA#ABH Laptops
💻 i5-4200M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 500 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
HP ProBook 450 G1 E9X99EA Laptops
HP ProBook 450 G1 E9X99EA Laptops
💻 i3-4000M
🎮 AMD Radeon HD 8750M
🧠 4 GB
💾 500 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
HP ProBook 450 G1 F7Y11EA Laptops
HP ProBook 450 G1 F7Y11EA Laptops
💻 i3-4000M
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 750 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
HP ProBook 450 G1 F7Y12EA Laptops
HP ProBook 450 G1 F7Y12EA Laptops
💻 i5-4200M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 750 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
HP ProBook 450 G1 F7Y10EA Laptops
HP ProBook 450 G1 F7Y10EA Laptops
💻 i3-4000M
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 500 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
HP ProBook 450 G1 E9Y09EA#ABH Laptops
HP ProBook 450 G1 E9Y09EA#ABH Laptops
💻 i3-4000M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 500 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
HP ProBook 450 G1 G6U93EA Laptops
HP ProBook 450 G1 G6U93EA Laptops
💻 i3-4000M
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 750 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
HP ProBook 450 G1 E9Y49EA#ABH Laptops
HP ProBook 450 G1 E9Y49EA#ABH Laptops
💻 i3-4000M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 500 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
HP ProBook 450 G1 D9Q93AV Laptop
HP ProBook 450 G1 D9Q93AV Laptop
💻 i3-4000M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G1 E9Y16EA#*KIT* Laptop
HP ProBook 450 G1 E9Y16EA#*KIT* Laptop
💻 i5-4200M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G1 E9Y49EA#ABF#*KIT* Laptop
HP ProBook 450 G1 E9Y49EA#ABF#*KIT* Laptop
💻 i3-4000M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G1 E9Y55EA#ABF#*KIT* Laptop
HP ProBook 450 G1 E9Y55EA#ABF#*KIT* Laptop
💻 i5-4200M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G1 E9Y11EA#ABH Laptop
HP ProBook 450 G1 E9Y11EA#ABH Laptop
💻 i3-4000M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

750 GB

Dung lượng lưu trữ

02 / Harici (Ayrık) Ekran Kartı

AMD Radeon HD 8750M

Harici (Ayrık) Ekran Kartı

03 / Dahili Grafik İşlemci

Intel® HD Graphics 4600

Dahili Grafik İşlemci

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Điều kiện hoạt động ở trạng thái chờ
Có
Bộ lệnh được hỗ trợ
AVX 2.0, SSE4.1, SSE4.2
Chẵn lẻ FSB
Không
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Có
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Không
Intel 64
Có
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Có
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Không
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Có
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Có
Trạng thái kết thúc được nâng cao Intel
Không
Bus hệ thống
5 GT/s
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Chipset
Intel® HM87
Cấu hình CPU
1
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Có
Intel Smart Cache
Có
Intel Turbo Boost Technology
2.0
Số bộ xử lý tuần tự
4
Tổng số nhân
Bộ xử lý hoạt động mượt mà
Có
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Không
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i5
ID kiến trúc bộ xử lý
76348
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
3,1 GHz
Tần số bộ xử lý
Tên mã bộ xử lý
Haswell
Mã bộ xử lý
SR1HA
Lithography bộ xử lý
22 nm
Thế hệ bộ xử lý
4. nesil Intel® Core™ i5
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
Bộ nhớ đệm thông minh (Smart Cache)
Loại bộ xử lý
Intel Core i5-4200 Mobile series
ECC được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Không
Chế độ hoạt động của bộ xử lý
64-bit
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Số khe nhớ
2x SO-DIMM
Loại bộ nhớ nội bộ
Tốc độ tần số bộ nhớ
Truy cập bộ nhớ nhanh Intel
Không
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Không
RAM
Giao diện bộ nhớ cố định
SATA
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
DVD süper multi DL
Ổ cứng nội bộ
750 GB
Trung gian lưu trữ
Công nghệ Intel Rapid Storage
Không
Tốc độ ổ đĩa
5400 RPM
Số lượng ổ cứng đã cài đặt
1
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
Dahili Grafik İşlemci
Intel® HD Graphics 4600
Ekran Kartı Belleği (VRAM)
VRAM Bellek Türü
Harici Grafik Kartı Varlığı
Có
Dahili Grafik Kartı Varlığı
Có
Gia đình bộ xử lý đồ họa
Intel® HD Graphics
Công nghệ Intel Clear Video HD Intel Cvt Hd
Có
Công nghệ Intel Clear Video
Không
Công nghệ Intel FDI
Không
Intel Insider
Có
Công nghệ Intel Quick Sync Video
Có
Công nghệ video mạng Intel Intel CVT cho Mid
Không
Bộ nhớ tối đa của bộ điều khiển đồ họa tích hợp
1,74 GB
Tần số động tối đa cho bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
1150 MHz
Phiên bản DirectX của bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
11.1
ID của bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
0x416
Adaptor đồ họa tích hợp Tần số cơ bản
400 MHz
Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình
Đèn LED phía sau
Có
Màn hình cảm ứng
Không
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
Bề mặt màn hình
Mờ
Loại Hd
HD
Công nghệ Intel Dual Display Capable
Không
Công nghệ Intel Intru 3D
Có
Công nghệ màn hình không dây Intel WiDi
Có
Thiết bị Sạc Máy Tính Bàn
Không
Dung lượng pin
47 Wh
Số lượng pin
6
Số cổng HDMI
1
Số cổng USB 2.0
2
Số cổng Ethernet
1
Khe cắm PCMCIA Cardbus
Không
Khe ExpressCard
Không
Máy đọc thẻ tích hợp
Có
Cá bên trong DC
Có
Loại xe buýt
DMI
Phiên bản đầu vào PCI Express
3.0
Cấu hình PCI Express
1x16, 2x8, 1x8+2x4
Đầu ra S/PDIF
Không
Khe thẻ thông minh
Không
Cổng DVI
Không
Số lượng tối đa làn PCI Express
16
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
2
Số lượng cổng VGA D-Sub
1
Bluetooth
Có
Phiên bản Bluetooth
4.0
Kết nối LAN Ethernet
Có
Tốc độ truyền dữ liệu LAN Ethernet
10,100,1000 Mbit/s
Công nghệ My WiFi Intel MWT
Không
Wi-Fi
Có
Tiêu chuẩn Wi-Fi
802.11b, 802.11g, Wi-Fi 4 (802.11n)
Hệ điều hành
FreeDOS
Trọng lượng
Độ sâu
256 mm
Chiều rộng
375 mm
Intel Demand Based Switching
Không
Công suất thiết kế nhiệt
37 W
Chiều cao phía trước
2,28 cm
Màu sản phẩm
Microphone nội bộ
Có
Âm thanh nội bộ
DTS Sound+
Số lượng đầu ra tai nghe
1
Cổng vào microfono
Có
Công nghệ chống trộm Intel Intel AT
Có
Khóa bảo mật Intel
Có
Phiên bản công nghệ khóa bảo mật Intel
1,00
Công nghệ bảo vệ danh tính Intel IPT
Có
Phiên bản công nghệ bảo vệ danh tính Intel
1,00
Ốc khóa dây
Có
Chứng Nhận Bền Vững
ENERGY STAR
Bộ chuyển đổi cuộn AC
Có
Kết nối T
100 °C
Công suất bộ chuyển đổi AC
90 W
Camera trước
Có
Thiết bị tín hiệu
Bàn di chuột
Bàn phím bền cho trạm dokk
Có
Bàn phím số
Có
Bàn phím kích thước đầy đủ
Có
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Ống cắm bộ xử lý
PGA946
Thời gian bảo hành / Chi tiết
1 yıllık sınırlı garanti (yükseltme seçenekleri mevcuttur, ayrıca satılır), birincil pil için 1 yıllık garanti
In nhãn CD/DVD
Không
Nhãn phân đoạn Intel
Firma, Chuyên nghiệp
Intel Tsx Ni
Không
Phiên bản Intel Tsx Ni
0,00
Công nghệ giám sát nhiệt
Có
Hướng dẫn khởi động nhanh
Có
Kích thước gói bộ xử lý
37.5 x 37.5 x 4.7 mm
Nguyên sản xuất
Çin
Ngày ra mắt
2013-10-05
Tên sản phẩm
450 G1
Gia đình sản phẩm
Loại sản phẩm
Laptop & Notebook
GTIN EAN UPC
0888182083192,
Danh mục
Laptop & Notebook
Hướng dẫn sử dụng
Có
Thương hiệu
HP
Các thị trường đã bán
RO
Ngày được thêm vào hệ thống
2013-09-07
Mã sản phẩm
E9Y39EA
Nhảy
C0
HP ProBook 450 G1 E9Y39EA Laptop
HP ProBook 450 G1 E9Y39EA Laptop