Chuyển đến nội dung chính
HP / PRODUCT DOSSIER

HP ProBook 450 G4 Notebook PC

HP ProBook 450 G4 Notebook PC Y8A23ET Laptops
SKU: Y8A23ET

<b>Equipped for the demands of your work</b><br>Built for productivity, the HP ProBook 450 delivers the performance and security features essential for today’s workforce. The sleek and tough design provides professionals a flexible platform to stay productive in or out of the office.

Xem thông số kỹ thuật

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

HP ProBook 450 G4 Notebook PC Y8A23ET Laptops

⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Intel 64
Yes
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Yes
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Yes
Loại bus
OPI
Cấu hình CPU (tối đa)
1
Bộ xử lý không xung đột
Yes
Các tùy chọn nhúng có sẵn
No
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Yes
Execute Disable Bit
Yes
Lithography đồ họa & IMC
14 nm
Trạng tháiIdle
Yes
Intel Clear Video Technology
Yes
Intel Enhanced Halt State
Yes
Phiên bản công nghệ Intel Identity Protection
1.00
Phiên bản công nghệ Intel Secure Key
1.00
Phiên bản công nghệ Intel Smart Response
1.00
Intel Software Guard Extensions (Intel SGX)
Yes
Phiên bản Intel TSX-NI
0.00
Intel Trusted Execution Technology
No
Intel VT-x with Extended Page Tables (EPT)
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O định hướng (VT-d)
Yes
Intel® Clear Video HD Technology (Intel® CVT HD)
Yes
Công nghệ Video Rõ Intel® cho Thiết bị Internet Di động (Intel CVT cho MID)
Yes
Intel® Identity Protection Technology (Intel® IPT)
Yes
Intel® InTru™ 3D Technology
Yes
Intel® OS Guard
Yes
Intel® Quick Sync Video Technology
Yes
Intel® Secure Key
Yes
Intel® Small Business Advantage (Intel® SBA)
Yes
Intel® Smart Response Technology
Yes
Intel® Turbo Boost Technology
2.0
Intel® Wireless Display (Intel® WiDi)
Yes
Số lượng tối đa làn PCI Express
12
Cấu hình PCI Express
1x2+2x1, 1x4, 2x2, 4x1
Phiên bản khe PCI Express
3.0
Mã ARK của bộ xử lý
95443
Tần số tăng cường xử lý
3.1 GHz
Bộ nhớ cache xử lý
3 MB
Loại bộ nhớ cache xử lý
Smart Cache
Mã bộ xử lý
SR2ZU
Mã tên xử lý
Kaby Lake
Núcleo xử lý
2
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i5
Tần số xử lý
2.5 GHz
Thế hệ bộ xử lý
7th gen Intel® Core™ i5
Lithography xử lý
14 nm
Nhà sản xuất bộ xử lý
Intel
Mô hình bộ xử lý
i5-7200U
Chế độ hoạt động xử lý
64-bit
Kích thước gói bộ xử lý
42 x 24 mm
Ổ cắm bộ xử lý
BGA 1356
Luồng xử lý
Bước nhảy
H0
Các bộ lệnh được hỗ trợ
AVX 2.0, SSE4.1, SSE4.2
Tốc độ bus hệ thống
4 GT/s
Công nghệ giám sát nhiệt độ
Yes
Tjunction
100 °C
ECC được hỗ trợ bởi bộ xử lý
No
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Yes
Bộ nhớ nội bộ
4 GB
Loại bộ nhớ nội bộ
DDR4-SDRAM
Bộ nhớ nội bộ tối đa
16 GB
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ
2133 MHz
Hệ số hình dạng bộ nhớ
SO-DIMM
Bố trí bộ nhớ (khe x kích thước)
1 x 4 GB
Khe bộ nhớ
2x SO-DIMM
Đọc card tích hợp
Yes
Dung lượng HDD
500 GB
Giao diện HDD
SATA
Tốc độ HDD
7200 RPM
Số lượng HDD đã cài đặt
1
Loại ổ đĩa quang
DVD Super Multi DL
Phương tiện lưu trữ
HDD
Tổng dung lượng HDD
500 GB
Dung lượng lưu trữ tổng
500 GB
Intel Insider
Yes
Card đồ họa rời
No
Mô hình card đồ họa rời
Not available
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa tích hợp
32 GB
Card đồ họa tích hợp
Yes
Phiên bản DirectX của card đồ họa tích hợp
12.0
ID card đồ họa tích hợp
0x5916
Phiên bản OpenGL của card đồ họa tích hợp
4.4
Tần số cơ bản của card đồ họa tích hợp
300 MHz
Tần số động của card đồ họa tích hợp (tối đa)
1000 MHz
Gia đình card đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics
Mô hình card đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics 620
Chéo màn hình
39.6 cm (15.6")
Độ phân giải màn hình
1366 x 768 pixels
loại HD
HD
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
Màn hình cảm ứng
No
Dung lượng pin
48 Wh
Công nghệ pin
Lithium-Ion (Li-Ion)
Số lượng tế bào pin
3
Cổng combo tai nghe/mic
Yes
Cổng vào DC
Yes
Cổng DVI
No
Cổng kết nối docking
No
Cổng LAN Ethernet (RJ-45)
1
Số lượng cổng HDMI
1
Đầu vào micro
No
Số lượng cổng USB 2.0
2
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-A
1
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-C
1
Số lượng cổng VGA (D-Sub)
1
Bluetooth
Phiên bản Bluetooth
4.0
LAN Ethernet
Yes
Tốc độ truyền dữ liệu Ethernet LAN
10,100,1000 Mbit/s
Intel® My WiFi Technology (Intel® MWT)
Yes
Tiêu chuẩn Wi-Fi cao nhất
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Wi-Fi
Tiêu chuẩn Wi-Fi
802.11a, Wi-Fi 5 (802.11ac), 802.11b, 802.11g, Wi-Fi 4 (802.11n)
Hp Phần mềm được cung cấp
HP SoftPaq Download Manager
Kiến trúc hệ điều hành
64-bit
Hệ điều hành đã được cài đặt
Windows 10 Pro
Chiều sâu
263 mm
Hệ số hình dạng
Clamshell
Phân đoạn HP
Business
Chiều cao
24.4 mm
Màu sản phẩm
Silver
Trọng lượng
2.04 kg
Chiều rộng
382 mm
Microphone tích hợp
Yes
Số lượng loa tích hợp
2
Máy đọc vân tay
Yes
Hp Security Tools
HP Fingerprint Reader
Bảo vệ bằng mật khẩu
Yes
Loại bảo vệ mật khẩu
BIOS
Mô-đun nền tảng đáng tin cậy (TPM)
Yes
Công suất adaptor AC
45 W
TDP-down có thể cấu hình
7.5 W
Tần số TDP-down có thể cấu hình
0.8 GHz
TDP-up có thể cấu hình
25 W
Tần số TDP-up có thể cấu hình
2.7 GHz
Công suất Thiết kế Nhiệt (TDP)
15 W
Camera trước
Yes
Định dạng tín hiệu camera trước
720p
khe khóa cáp
Yes
Bàn phím kích thước đầy đủ
Yes
Bàn phím kiểu đảo
Yes
Bàn phím số
Yes
Thiết bị chỉ thị
Clickpad
Bàn phím chống đổ nước
Yes
Thẻ nhớ tương thích
SD, SDHC, SDXC
Đèn nền LED
Yes
Loại sản phẩm
Laptop & Notebook
Chương trình Intel Stable Image Platform (SIPP)
No
Phiên bản Chương trình Nền tảng Hình Ảnh Ổn Định Intel (SIPP)
0.00
Hp Eprint
Yes
Chứng chỉ bền vững
EPEAT Gold, ENERGY STAR
HP 3D DriveGuard
Yes
HP Touchpoint Manager
Yes
Intel Tsx Ni
No
Đánh dấu phân đoạn Intel
Home office, Small Business
Đã bao gồm bộ chuyển đổi AC
Yes
Ngày ra mắt
2016-10-09
Tên sản phẩm
ProBook 450 G4 Notebook PC
Gia đình sản phẩm
GTIN EAN UPC
0190780869772,
Danh mục
Laptops
Thương hiệu
HP
Các thị trường đã bán
GB, UA, IE, NL
Ngày được thêm vào hệ thống
2016-10-02
Mã sản phẩm
Y8A23ET
Nguồn gốc
China
Hp Recovery Manager
Yes
Hp Support Assistant
Yes
Hp Sure Connect
Yes
HP ProBook 450 G4 Notebook PC Y8A23ET Laptops