Chuyển đến nội dung chính
HP / PRODUCT DOSSIER

HP 450 G8

HP ProBook 450 G8 2X7X2EA Laptop
SKU: 2X7X2EA

HP ProBook 450 G8 2X7X2EA Laptop — Laptop & Notebook. Dung lượng lưu trữ: 512 GB, Harici (Ayrık) Ekran Kartı: NVIDIA GeForce MX450, Dahili Grafik İşlemci: Intel® UHD Graphics, Kích thước màn hình: 39,6 cm. Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Dung lượng lưu trữ
512 GB
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
NVIDIA GeForce MX450
Dahili Grafik İşlemci
Intel® UHD Graphics

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

HP ProBook 450 G8 2X7X2EA Laptop

Dung lượng lưu trữ
512 GB
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
NVIDIA GeForce MX450
Dahili Grafik İşlemci
Intel® UHD Graphics
Kích thước màn hình
39,6 cm
Độ phân giải màn hình
1920 x 1080 Pixel
Công nghệ tấm nền
IPS
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
HP ProBook 450 G8 2X7X2EA Laptop
HP ProBook 450 G8 2X7X2EA Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G8 2M2V9ES Laptop
HP ProBook 450 G8 2M2V9ES Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G8 2M2V1ES Laptop
HP ProBook 450 G8 2M2V1ES Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G8 1A888AV Laptop
HP ProBook 450 G8 1A888AV Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G8 3C2V9ES Laptop
HP ProBook 450 G8 3C2V9ES Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G8 3C2Z3ES Laptop
HP ProBook 450 G8 3C2Z3ES Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G8 3C2W8ES Laptop
HP ProBook 450 G8 3C2W8ES Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G8 34P72ES Laptop
HP ProBook 450 G8 34P72ES Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G8 34P03ES Laptop
HP ProBook 450 G8 34P03ES Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G8 34P05ES Laptop
HP ProBook 450 G8 34P05ES Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G8 2M2V4ES Laptop
HP ProBook 450 G8 2M2V4ES Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G8 34M41ES Laptop
HP ProBook 450 G8 34M41ES Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G8 34M40ES Laptop
HP ProBook 450 G8 34M40ES Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G8 34M38ES Laptop
HP ProBook 450 G8 34M38ES Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G8 5N2A2ES Laptop
HP ProBook 450 G8 5N2A2ES Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G8 2R9D3EA Laptop
HP ProBook 450 G8 2R9D3EA Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G8 2E9G3EA Laptop
HP ProBook 450 G8 2E9G3EA Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G8 2V0D9ES Laptop
HP ProBook 450 G8 2V0D9ES Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G8 2V0E0ES Laptop
HP ProBook 450 G8 2V0E0ES Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G8 2W8T3EA Laptop
HP ProBook 450 G8 2W8T3EA Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G8 2W8T0EA Laptop
HP ProBook 450 G8 2W8T0EA Laptop
💻 i3-1115G4
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G8 2X7W4EA Laptop
HP ProBook 450 G8 2X7W4EA Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G8 2X7W3EA Laptop
HP ProBook 450 G8 2X7W3EA Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G8 2X7X6EA Laptop
HP ProBook 450 G8 2X7X6EA Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G8 2X7X4EA Laptop
HP ProBook 450 G8 2X7X4EA Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G8 2V1D4ES Laptop
HP ProBook 450 G8 2V1D4ES Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G8 34M39ES Laptop
HP ProBook 450 G8 34M39ES Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G8 34M36ES Laptop
HP ProBook 450 G8 34M36ES Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G8 34M35ES Laptop
HP ProBook 450 G8 34M35ES Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G8 32M62EA Laptop
HP ProBook 450 G8 32M62EA Laptop
💻 i3-1115G4
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G8 32M59EA Laptop
HP ProBook 450 G8 32M59EA Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G8 2X7W9EA Laptop
HP ProBook 450 G8 2X7W9EA Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G8 32M57EA Laptop
HP ProBook 450 G8 32M57EA Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G8 3E3T3UC Laptop
HP ProBook 450 G8 3E3T3UC Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G8 34P04ES Laptop
HP ProBook 450 G8 34P04ES Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G8 256D0ES Laptop
HP ProBook 450 G8 256D0ES Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G8 2M2V0ES Laptop
HP ProBook 450 G8 2M2V0ES Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G8 4B2W9EA Laptop
HP ProBook 450 G8 4B2W9EA Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G8 4B2X0EA Laptop
HP ProBook 450 G8 4B2X0EA Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G8 4B303EA Laptop
HP ProBook 450 G8 4B303EA Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G8 4B332EA Laptop
HP ProBook 450 G8 4B332EA Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G8 4B331EA Laptop
HP ProBook 450 G8 4B331EA Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G8 4P2Q7ES Laptop
HP ProBook 450 G8 4P2Q7ES Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G8 2V0T0ES Laptop
HP ProBook 450 G8 2V0T0ES Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G8 45N81ES Laptop
HP ProBook 450 G8 45N81ES Laptop
💻 7505
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G8 2V0S2ES Laptop
HP ProBook 450 G8 2V0S2ES Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G8 4B303EA#ABB Laptop
HP ProBook 450 G8 4B303EA#ABB Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 450 G8 1A893AV10 Laptop
HP ProBook 450 G8 1A893AV10 Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

512 GB

Dung lượng lưu trữ

02 / Harici (Ayrık) Ekran Kartı

NVIDIA GeForce MX450

Harici (Ayrık) Ekran Kartı

03 / Dahili Grafik İşlemci

Intel® UHD Graphics

Dahili Grafik İşlemci

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Điều kiện hoạt động ở trạng thái chờ
Có
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Có
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Không
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Không
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Có
Cấu hình CPU
1
Tương thích với nền tảng Intel vPro
Không
Số bộ xử lý tuần tự
8
Tổng số nhân
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Có
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i5
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
4,2 GHz
Thế hệ bộ xử lý
11. nesil Intel® Core™ i5
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
L3
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Bố trí bộ nhớ
1 x 8 GB
Dung lượng bộ nhớ
32 GB
Số khe nhớ
1x SO-DIMM
Loại bộ nhớ nội bộ
Ecc
Không
Tốc độ tần số bộ nhớ
Yếu tố hình dạng bộ nhớ
SO-DIMM
RAM
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
Không
Trung gian lưu trữ
Số lượng SSD đã cài đặt
1
NVMe
Có
Tổng dung lượng SSD
512 GB
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
Dahili Grafik İşlemci
Intel® UHD Graphics
Ekran Kartı Belleği (VRAM)
VRAM Bellek Türü
Harici Grafik Kartı Varlığı
Có
Dahili Grafik Kartı Varlığı
Có
Nhà sản xuất GPU riêng
Nhà sản xuất GPU được tích hợp
Intel
Kích thước màn hình
39,6 cm
Kích thước màn hình
Công nghệ tấm nền
Độ phân giải màn hình
Màn hình cảm ứng
Không
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
Công nghệ khung màn hình
Micro-Edge
Độ sáng màn hình
250 cd/m²
Loại Hd
Full HD kalitesi
Màn hình không phản射
Có
Trọng lượng pin
190 g
Dung lượng pin
45 Wh
Số lượng pin
3
Công nghệ pin
Lithium-Ion (Li-Ion)
Số cổng HDMI
1
Số cổng Ethernet
1
Máy đọc thẻ tích hợp
Có
Phiên bản HDMI
1.4b
Giao diện SSD
NVMe
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
2
Số cổng USB 3.2 Gen 2 (3.1 Gen 2) loại C
1
Chế độ thay thế DisplayPort USB-C
Có
Phân phối nguồn USB
Có
Cổng sạc USB Type-C
Có
Loại ăng-ten
2x2
Bluetooth
Có
Phiên bản Bluetooth
5.0
Kết nối LAN Ethernet
Có
Tốc độ truyền dữ liệu LAN Ethernet
10,100,1000 Mbit/s
Kết nối mạng di động
Không
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Nhà sản xuất bộ điều khiển WLAN
Intel
Mô hình điều khiển WLAN
Intel Wi-Fi 6 AX201
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Kiến trúc hệ thống kinh doanh
64-bit
Mở rộng Intel Software Guard Intel SGX
Không
Trọng lượng
Độ sâu
233,9 mm
Chiều rộng
359,4 mm
Thang màu
45%
Phạm vi màu RGB
NTSC
Công Nghệ Bền Vững Và Nguyên Liệu
Düşük halojen; TCO Onaylı
Chiều cao
19,9 mm
Màu sản phẩm
Cổng kết hợp tai nghe/microphone
Có
Số lượng loa nội bộ
2
Microphone nội bộ
Có
Hp Loại loa
HP Dual Speakers
Số lượng micro
2
Hp Security Tools
Absolute persistence module; HP DriveLock and Automatic DriveLock; HP Secure Erase; Preboot authentication; TPM 2.0 embedded security chip shipped with Windows 10 (Common Criteria EAL4+ Certified); HP Sure Click; Windows Defender; HP BIOSphere Gen5; HP Sure Sense; BIOS Update via Network; Master Boot Record Security; Support for chassis padlocks and cable lock devices; HP Client Security Manager Gen6; HP Sure Start Gen6; HP Sure Run Gen3; HP Sure Recover Gen3; HP Sure Admin; HP Pro Security Edition
Bảo vệ mật khẩu
BIOS
Bảo vệ mật khẩu
Có
Công suất bộ chuyển đổi AC
65 W
TDP có thể điều chỉnh xuống
12 W
Tần số TDP có thể điều chỉnh xuống
0,9 GHz
TDP có thể điều chỉnh lên
28 W
Tần số TDP có thể điều chỉnh lên
2,4 GHz
Hp Camera trước
HP Webcam
Camera trước
Có
Loại HD của camera trước
HD
Định dạng tín hiệu camera trước
720p
Thiết bị tín hiệu
Clickpad
Bàn phím bền cho trạm dokk
Có
Đèn nền bàn phím
Có
Tính năng đặc biệt bàn phím
Spill-resistant
Bàn phím số
Có
Bàn phím kích thước đầy đủ
Có
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Thẻ bộ nhớ tương thích
MicroSD (TransFlash), SD, SDHC, SDXC
Dung lượng SSD
512 GB
Mô hình thiết bị nhập
HP Premium Keyboard
Chương trình nền tảng hình ảnh tĩnh Intel SIPP
Không
Thời gian bảo hành / Chi tiết
1 yıllık (1-1-0) sınırlı garanti ve hizmet teklifi kapsamında 1 yıl boyunca parça ve işçilik sunulur. Hükümler ve koşullar ülkelere göre farklılık gösterebilir. Bazı kısıtlamalar ve istisnalar geçerlidir.
HP Connection Optimizer
Có
Chiều sâu gói hàng
520 mm
Chiều rộng gói hàng
69 mm
Chiều cao gói hàng
305 mm
Phân đoạn HP
Doanh nghiệp / Văn phòng
Nguyên sản xuất
Çin
Vị trí thị trường
Everyday
Ngày ra mắt
2021-02-01
Tên sản phẩm
450 G8
Gia đình sản phẩm
Loại sản phẩm
Laptop & Notebook
GTIN EAN UPC
0195908260103,
Danh mục
Laptop & Notebook
Thương hiệu
HP
Các thị trường đã bán
TR, WW, NL
Ngày được thêm vào hệ thống
2021-01-28
Mã sản phẩm
2X7X2EA
Halogen thấp
Có
Hp Công cụ quản lý
HP Driver Packs; HP System Software Manager (SSM); HP BIOS Config Utility (BCU); HP Client Catalog; HP Manageability Integration Kit Gen3
Hp Support Assistant
Có
MIMO
Có
Loại MIMO
Multi User MIMO
Miracast
Có
HP ProBook 450 G8 2X7X2EA Laptop