Chuyển đến nội dung chính
HP / PRODUCT DOSSIER

HP 455 G8

HP ProBook 455 G8 3A5G4EA Laptop
SKU: 3A5G4EA

HP ProBook 455 G8 3A5G4EA Laptop — Laptop & Notebook. Dung lượng lưu trữ: 512 GB, Dahili Grafik İşlemci: AMD Radeon Graphics, Kích thước màn hình: 39,6 cm, Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080 Pixel. Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Dung lượng lưu trữ
512 GB
Dahili Grafik İşlemci
AMD Radeon Graphics
Kích thước màn hình
39,6 cm

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

HP ProBook 455 G8 3A5G4EA Laptop

Dung lượng lưu trữ
512 GB
Dahili Grafik İşlemci
AMD Radeon Graphics
Kích thước màn hình
39,6 cm
Độ phân giải màn hình
1920 x 1080 Pixel
Công nghệ tấm nền
IPS
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
HP ProBook 455 G8 3A5G4EA Laptop
HP ProBook 455 G8 3A5G4EA Laptop
💻 5800U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 455 G8 3C3P0ES Laptop
HP ProBook 455 G8 3C3P0ES Laptop
💻 5400U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 455 G8 3C2V5ES Laptop
HP ProBook 455 G8 3C2V5ES Laptop
💻 5400U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 455 G8 3Z6Q4ES Laptop
HP ProBook 455 G8 3Z6Q4ES Laptop
💻 5400U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 455 G8 3C3P1ES Laptop
HP ProBook 455 G8 3C3P1ES Laptop
💻 5600U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 455 G8 45N68ES#ABH Laptop
HP ProBook 455 G8 45N68ES#ABH Laptop
💻 5400U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 455 G8 45R47ES Laptop
HP ProBook 455 G8 45R47ES Laptop
💻 5800U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 455 G8 45R48ES Laptop
HP ProBook 455 G8 45R48ES Laptop
💻 5600U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 455 G8 4P3B0ES Laptop
HP ProBook 455 G8 4P3B0ES Laptop
💻 5600U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 455 G8 4P3A9ES Laptop
HP ProBook 455 G8 4P3A9ES Laptop
💻 5400U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 455 G8 4P335ES Laptop
HP ProBook 455 G8 4P335ES Laptop
💻 5400U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 455 G8 45Q99ES Laptop
HP ProBook 455 G8 45Q99ES Laptop
💻 5400U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 455 G8 38Y67UT#ABA Laptop
HP ProBook 455 G8 38Y67UT#ABA Laptop
💻 5800U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 455 G8 32N01EA Laptops
HP ProBook 455 G8 32N01EA Laptops
💻 5800U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP ProBook 455 G8 32N15EA Laptops
HP ProBook 455 G8 32N15EA Laptops
💻 5600U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP ProBook 455 G8 439Z6EA Laptops
HP ProBook 455 G8 439Z6EA Laptops
💻 5800U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP ProBook 455 G8 4B349EA Laptops
HP ProBook 455 G8 4B349EA Laptops
💻 5800U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP ProBook 455 G8 4B350EA Laptops
HP ProBook 455 G8 4B350EA Laptops
💻 5600U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP ProBook 455 G8 4B338EA Laptops
HP ProBook 455 G8 4B338EA Laptops
💻 5600U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP ProBook 455 G8 4B339EA Laptops
HP ProBook 455 G8 4B339EA Laptops
💻 5800U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP ProBook 455 G8 3Z6P9ES Laptop
HP ProBook 455 G8 3Z6P9ES Laptop
💻 5600H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 455 G8 3Z6Q1ES Laptop
HP ProBook 455 G8 3Z6Q1ES Laptop
💻 5600H
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 455 G8 3Z6Q3ES Laptop
HP ProBook 455 G8 3Z6Q3ES Laptop
💻 5600H
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 455 G8 45N68ES Laptop
HP ProBook 455 G8 45N68ES Laptop
💻 5400U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP ProBook 455 G8 45N68ES Laptop
HP ProBook 455 G8 45N68ES Laptop
💻 5400U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

512 GB

Dung lượng lưu trữ

02 / Dahili Grafik İşlemci

AMD Radeon Graphics

Dahili Grafik İşlemci

03 / Kích thước màn hình

39,6 cm

Kích thước màn hình

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Tương thích với nền tảng Intel vPro
Không
Số bộ xử lý tuần tự
16
Tổng số nhân
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
AMD Ryzen™ 7
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
4,4 GHz
Tần số bộ xử lý
Thế hệ bộ xử lý
AMD Ryzen 5000 Series
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
L3
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Bố trí bộ nhớ
2 x 8 GB
Dung lượng bộ nhớ
32 GB
Số khe nhớ
2x SO-DIMM
Loại bộ nhớ nội bộ
Ecc
Không
Tốc độ tần số bộ nhớ
Yếu tố hình dạng bộ nhớ
SO-DIMM
RAM
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
Không
Trung gian lưu trữ
Số lượng SSD đã cài đặt
1
NVMe
Có
Tổng dung lượng SSD
512 GB
Dahili Grafik İşlemci
AMD Radeon Graphics
Harici Grafik Kartı Varlığı
Không
Dahili Grafik Kartı Varlığı
Có
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
Không có sẵn
Nhà sản xuất GPU được tích hợp
AMD
Kích thước màn hình
39,6 cm
Kích thước màn hình
Công nghệ tấm nền
Độ phân giải màn hình
Đèn LED phía sau
Có
Màn hình cảm ứng
Không
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
Công nghệ khung màn hình
Micro-Edge
Độ sáng màn hình
400 cd/m²
Loại Hd
Full HD kalitesi
Màn hình không phản射
Có
Trọng lượng pin
190 g
Dung lượng pin
45 Wh
Số lượng pin
3
Công nghệ pin
Lithium-Ion (Li-Ion)
Số cổng HDMI
1
Số cổng Ethernet
1
Máy đọc thẻ tích hợp
Có
Cá bên trong DC
Có
Phiên bản HDMI
1.4b
Giao diện SSD
PCI Express, NVMe
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
3
Số cổng USB 3.2 Gen 2 (3.1 Gen 2) loại C
1
Chế độ thay thế DisplayPort USB-C
Có
Phân phối nguồn USB
Có
Loại ăng-ten
2x2
Bluetooth
Có
Phiên bản Bluetooth
5.2
Kết nối LAN Ethernet
Có
Tốc độ truyền dữ liệu LAN Ethernet
10,100,1000 Mbit/s
Kết nối mạng di động
Không
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Tiêu chuẩn Wi-Fi
802.11a, 802.11b, 802.11g, Wi-Fi 4 (802.11n), Wi-Fi 5 (802.11ac), Wi-Fi 6 (802.11ax)
Nhà sản xuất bộ điều khiển WLAN
MediaTek
Mô hình điều khiển WLAN
Intel Wi-Fi 6 AX200
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Kiến trúc hệ thống kinh doanh
64-bit
Hp Phần mềm được cung cấp
HP Connection Optimizer; HP Image Assistant; HP Hotkey Support; HP Noise Cancellation Software; Buy Office (Sold separately); HP Power Manager; HP WorkWell; myHP; HP Privacy Settings; HSA Fusion for Commercial; HSA Telemetry for Commercial; Touchpoint Customizer for Commercial; HP Notifications; HP Wireless Button Driver
Trọng lượng
Độ sâu
233,9 mm
Chiều rộng
359,4 mm
Thang màu
72%
Phạm vi màu RGB
NTSC
Công Nghệ Bền Vững Và Nguyên Liệu
Düşük halojen; TCO Onaylı
Chiều cao
19,9 mm
Màu sản phẩm
Cổng kết hợp tai nghe/microphone
Có
Số lượng loa nội bộ
2
Microphone nội bộ
Có
Hp Loại loa
HP Dual Speakers
Số lượng micro
2
Máy đọc vân tay
Có
Mô-đun nền tảng an toàn Tpm
Có
Hp Security Tools
Absolute persistence module; HP DriveLock and Automatic DriveLock; HP Secure Erase; Preboot authentication; TPM 2.0 embedded security chip shipped with Windows 10 (Common Criteria EAL4+ Certified); HP Sure Click; Windows Defender; HP BIOSphere Gen5; HP Sure Sense; BIOS Update via Network; Support for chassis padlocks and cable lock devices; HP Client Security Manager Gen6; HP Sure Start Gen6; HP Sure Admin
Ốc khóa dây
Có
Bảo vệ mật khẩu
BIOS
Bảo vệ mật khẩu
Có
Chứng Nhận Bền Vững
ENERGY STAR
Công suất bộ chuyển đổi AC
65 W
Hp Bộ chuyển đổi AC thông minh
Có
Hp Camera trước
HP Webcam HD IR
Camera hồng ngoại
Có
Camera trước
Có
Loại HD của camera trước
HD
Thiết bị tín hiệu
Clickpad
Bàn phím bền cho trạm dokk
Có
Đèn nền bàn phím
Có
Bàn phím số
Có
Bàn phím kích thước đầy đủ
Có
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Hình dạng SSD
M.2
Thẻ bộ nhớ tương thích
MicroSD (TransFlash), SD, SDHC, SDXC
Dung lượng SSD
512 GB
Thời gian bảo hành / Chi tiết
1 yıllık (1/1/0) sınırlı garantiye 1 yıllık parça ve işçilik dahildir. Yerinde onarım dahil değildir. Hükümler ve şartlar ülkelere göre farklılık gösterebilir. Bazı kısıtlamalar ve istisnalar geçerlidir.
HP Connection Optimizer
Có
Chiều sâu gói hàng
520 mm
Chiều rộng gói hàng
69 mm
Chiều cao gói hàng
305 mm
Phân đoạn HP
Doanh nghiệp / Văn phòng
Nguyên sản xuất
Çin
Vị trí thị trường
Everyday
Ngày ra mắt
2021-10-01
Tên sản phẩm
455 G8
Gia đình sản phẩm
Loại sản phẩm
Laptop & Notebook
GTIN EAN UPC
0195908335139,
Danh mục
Laptop & Notebook
Thương hiệu
HP
Các thị trường đã bán
EE
Ngày được thêm vào hệ thống
2021-01-31
Mã sản phẩm
3A5G4EA
Halogen thấp
Có
Hp Công cụ quản lý
HP Driver Packs; HP System Software Manager (SSM); HP BIOS Config Utility (BCU); HP Client Catalog; HP Manageability Integration Kit Gen3; HP Client Management Script Library (download)
MIMO
Có
Loại MIMO
Multi User MIMO
Miracast
Có
HP ProBook 455 G8 3A5G4EA Laptop