PRODUCT STUDIO
Hình ảnh sản phẩm1 / 9
HP / PRODUCT DOSSIER
HP Z4 G4
HP Z4 G4 6TX43EA#ABB PCs/Workstations
SKU: 6TX43EA#ABB
HP Z4 G4. Processor frequency: 3.6 GHz, Processor family: Intel Xeon W, Processor model: W-2123. Internal memory: 16 GB, Internal memory type: DDR4-SDRAM, Memory clock speed: 2666 MHz. Total storage capacity: 1.25 TB, Storage media: HDD+SSD, Optical drive type: DVD-RW. Discrete graphics card model: NVIDIA® Quadro® P2000. Operating system installed: Windows 10 Pro for Workstations. Power supply: 750 W. Chassis type: Tower. Product type: Workstation. Product colour: Black
Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.
Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.
HP Z4 G4 6TX43EA#ABB PCs/Workstations
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
HP Z4 G4 6TX43EA#ABB PCs/Workstations
W-2123
NVIDIA® Quadro® P2000
16 GB
1.25 TB
HP Z4 G4 Workstation 2WU64EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
W-2123
Dahili
16 GB
Bilinmiyor
HP Z4 G4 Workstation 2WU65EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
W-2123
Dahili
16 GB
Bilinmiyor
HP Z4 G4 Workstation 2WU67EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
W-2123
Dahili
16 GB
Bilinmiyor
HP Z4 G4 Workstation 2WU69EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
W-2123
Dahili
16 GB
Bilinmiyor
HP Z4 G4 Workstation 2WU68EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
W-2102
Dahili
8 GB
Bilinmiyor
Thông số kỹ thuật
Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Intel 64
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Bước nhảy
U0
Bộ nhớ cache xử lý
8.25 MB
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
512 GB
Bộ xử lý không xung đột
Yes
Các bộ lệnh được hỗ trợ
AVX, AVX 2.0, AVX-512, SSE4.2
Các tùy chọn nhúng có sẵn
No
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Công nghệ giám sát nhiệt độ
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O định hướng (VT-d)
Yes
Cấu hình CPU (tối đa)
1
Cấu hình PCI Express
1x16, 1x4, 1x8
Execute Disable Bit
Yes
Họ bộ xử lý
Intel Xeon W
Intel Demand Based Switching
Yes
Intel Enhanced Halt State
Yes
Intel Software Guard Extensions (Intel SGX)
No
Intel Trusted Execution Technology
Yes
Intel VT-x with Extended Page Tables (EPT)
Yes
Intel® Identity Protection Technology (Intel® IPT)
Yes
Intel® OS Guard
Yes
Intel® Secure Key
Yes
Intel® Turbo Boost Technology
2.0
Kích thước gói bộ xử lý
45 x 52.5 mm
Lithography xử lý
14 nm
Loại bus
QPI
Loại bộ nhớ cache xử lý
L3
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
DDR4-SDRAM
Luồng xử lý
8
Mã ARK của bộ xử lý
125036
Mã bộ xử lý
SR3LJ
Mã tên xử lý
Skylake
Mô hình bộ xử lý
W-2123
Mở rộng địa chỉ vật lý (PAE)
46 bit
Nhà sản xuất bộ xử lý
Intel
Núcleo xử lý
4
Phiên bản Intel TSX-NI
1.00
Phiên bản công nghệ Intel Identity Protection
1.00
Phiên bản công nghệ Intel Secure Key
1.00
Phiên bản khe PCI Express
3.0
Số bộ xử lý đã cài đặt
1
Số lượng tối đa làn PCI Express
48
Tcase
65 °C
Trạng tháiIdle
Yes
Tần số tăng cường xử lý
3.9 GHz
Tần số xử lý
3.6 GHz
Tốc độ bus hệ thống
0 GT/s
Tốc độ clock bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
1600,1866,2133,2400,2666 MHz
băng thông bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý (tối đa)
85.3 GB/s
Ổ cắm bộ xử lý
LGA 2066 (Socket R4)
Bố trí bộ nhớ (khe x kích thước)
1 x 16 GB
Bộ nhớ nội bộ
16 GB
Bộ nhớ nội bộ tối đa
256 GB
Ecc
Yes
Khe bộ nhớ
8x DIMM
Loại bộ nhớ nội bộ
DDR4-SDRAM
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ
2666 MHz
Dung lượng HDD
1 TB
Dung lượng SSD
Dung lượng lưu trữ tổng
1.25 TB
Giao diện HDD
SATA
Giao diện SSD
Loại ổ đĩa quang
DVD-RW
Phương tiện lưu trữ
HDD+SSD
Số lượng HDD đã cài đặt
1
Số lượng SSD đã cài đặt
Số lượng ổ lưu trữ đã cài đặt
2
Số lượng ổ đĩa quang
1
Tốc độ HDD
7200 RPM
Tổng dung lượng HDD
1 TB
Tổng dung lượng SSD
Bộ nhớ thẻ đồ họa riêng
5 GB
Card đồ họa rời
Yes
Card đồ họa tích hợp
No
Loại bộ nhớ đồ họa riêng
GDDR5
Mô hình card đồ họa rời
NVIDIA® Quadro® P2000
Mô hình card đồ họa tích hợp
Not available
Nhà sản xuất GPU rời rạc
NVIDIA
Số lượng card đồ họa rời rạc
1
Bao gồm màn hình
No
Công nghệ dây cabling
10/100/1000Base-T(X)
Cổng LAN Ethernet (RJ-45)
LAN Ethernet
Tốc độ truyền dữ liệu Ethernet LAN
Wi-Fi
Hệ điều hành đã được cài đặt
Windows 10 Pro for Workstations
Chiều cao
386 mm
Chiều rộng
169 mm
Chiều sâu
445 mm
Loại khe khóa cáp
Kensington
Loại vỏ
Tower
Màu sản phẩm
Black
Nguồn cung cấp điện
750 W
Phân đoạn HP
Business
Số khe 3.5"
2
Số khe 5.25"
2
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Trọng lượng
10.2 kg
Vị trí thị trường
Performance
Mô-đun nền tảng đáng tin cậy (TPM)
Yes
Công suất Thiết kế Nhiệt (TDP)
120 W
Loại bàn phím
USB
khe khóa cáp
Yes
Bộ chip bo mạch chủ
Intel® C422
Loại sản phẩm
Workstation
Intel Tsx Ni
Yes
Bàn phím có kèm theo
Yes
Chuột được bao gồm
Yes
GTIN EAN UPC
0194441710120,
Chip âm thanh
Realtek ALC221
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Danh mục
PCs/Workstations
Giao diện card đồ họa
PCIe x16
Khả năng mở rộng
1S
Mã sản phẩm
6TX43EA#ABB
Nguồn gốc
China
Ngày ra mắt
2019-10-01
Ngày được thêm vào hệ thống
2021-10-19
Thương hiệu
HP
Tên sản phẩm
Z4 G4
Vị trí được hỗ trợ
Vertical
®