PRODUCT STUDIO
Hình ảnh sản phẩm1 / 5
HP / PRODUCT DOSSIER
HP KK746ET
HP Z400 KK746ET PCs/Workstations
SKU: KK746ET
HP Z400. Processor frequency: 3.06 GHz, Processor family: Intel® Xeon® 3000 Sequence, Processor model: W3550. Internal memory: 6 GB, Internal memory type: DDR3-SDRAM, Memory clock speed: 1333 MHz. Total storage capacity: 500 GB, Storage media: HDD, Optical drive type: DVD Super Multi. Discrete graphics card model: NVIDIA® Quadro® 2000. Operating system installed: Windows 7 Professional, Operating system architecture: 64-bit. Power supply: 475 W. Chassis type: Minitower. Product type: Workstation
Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.
Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.
HP Z400 KK746ET PCs/Workstations
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
HP Z400 KK746ET PCs/Workstations
W3550
NVIDIA® Quadro® 2000
6 GB
500 GB
HP Z400 3 GB KK540EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
W3540
Dahili
3 GB
Bilinmiyor
HP Z400 6 GB KK642EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
W3550
Dahili
6 GB
Bilinmiyor
HP Z400 4 GB SF883UC Masaüstü PC & İş İstasyonu
W3505
Dahili
4 GB
Bilinmiyor
HP Z400 4 GB KK715EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
W3550
Dahili
4 GB
Bilinmiyor
HP Z400 6 GB KK717EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
W3670
Dahili
6 GB
Bilinmiyor
Thông số kỹ thuật
Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Intel 64
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Bước nhảy
D0
Bộ nhớ cache xử lý
8 MB
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
24 GB
Bộ xử lý không xung đột
No
Chuỗi xử lý
Intel Xeon 3500 Series
Chế độ hoạt động xử lý
64-bit
Các bộ lệnh được hỗ trợ
SSE4.2
Các tùy chọn nhúng có sẵn
No
Công nghệ Intel FDI
No
Công nghệ Intel Rapid Storage
No
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Công nghệ Intel hỗ trợ màn hình kép
No
Công nghệ Video Rõ Intel® cho Thiết bị Internet Di động (Intel CVT cho MID)
No
Công nghệ giám sát nhiệt độ
No
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O định hướng (VT-d)
No
Cấu hình CPU (tối đa)
1
Execute Disable Bit
Yes
Hệ số nhân CPU (tỷ lệ bus/nhân)
23
Họ bộ xử lý
Intel® Xeon® 3000 Sequence
Intel Clear Video Technology
No
Intel Demand Based Switching
Yes
Intel Enhanced Halt State
Yes
Intel Trusted Execution Technology
No
Intel VT-x with Extended Page Tables (EPT)
Yes
Intel® Anti-Theft Technology (Intel® AT)
No
Intel® Clear Video HD Technology (Intel® CVT HD)
No
Intel® Identity Protection Technology (Intel® IPT)
No
Intel® InTru™ 3D Technology
No
Intel® Quick Sync Video Technology
No
Intel® Small Business Advantage (Intel® SBA)
No
Intel® Smart Response Technology
No
Intel® Turbo Boost Technology
1.0
Intel® Wireless Display (Intel® WiDi)
No
Kích thước die xử lý
263 mm²
Kích thước gói bộ xử lý
42.5 x 45.0 mm
Lithography xử lý
45 nm
Loại bus
QPI
Loại bộ nhớ cache xử lý
Smart Cache
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
DDR3-SDRAM
Luồng xử lý
8
Mã ARK của bộ xử lý
39720
Mã tên xử lý
Bloomfield
Mô hình bộ xử lý
W3550
Mở rộng địa chỉ vật lý (PAE)
36 bit
Nhà sản xuất bộ xử lý
Intel
Núcleo xử lý
4
Parity FSB
No
Số bộ xử lý đã cài đặt
1
Số lượng kết nối QPI
1
Số lượng transistor die xử lý
731 M
Tcase
67.9 °C
Trạng tháiIdle
Yes
Tần số tăng cường xử lý
3.33 GHz
Tần số xử lý
3.06 GHz
Tốc độ bus hệ thống
4.8 GT/s
Tốc độ clock bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
800,1066 MHz
băng thông bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý (tối đa)
25.6 GB/s
Điện áp lõi bộ xử lý (AC)
1.225 V
Ổ cắm bộ xử lý
Socket B (LGA 1366)
Bộ nhớ nội bộ
6 GB
Bộ nhớ nội bộ tối đa
24 GB
ECC được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Yes
Ecc
Yes
Khe bộ nhớ
6x DIMM
Kênh bộ nhớ
Triple-channel
Loại bộ nhớ nội bộ
DDR3-SDRAM
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ
1333 MHz
Cấp RAID
0, 1, 5, 10
Dung lượng HDD
500 GB
Dung lượng lưu trữ tổng
500 GB
Giao diện HDD
SATA
Hỗ trợ RAID
Yes
LightScribe
No
Loại ổ đĩa quang
DVD Super Multi
Phương tiện lưu trữ
HDD
Tốc độ HDD
7200 RPM
Đọc card tích hợp
Yes
Intel Insider
Bộ nhớ thẻ đồ họa riêng
1 GB
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa
1.024 GB
Card đồ họa tích hợp
No
Loại bộ nhớ đồ họa riêng
GDDR5
Mô hình card đồ họa rời
NVIDIA® Quadro® 2000
Mô hình card đồ họa tích hợp
Not available
Thẻ đồ họa
Quadro 2000
Bao gồm màn hình
No
Cổng LAN Ethernet (RJ-45)
Intel® My WiFi Technology (Intel® MWT)
No
LAN Ethernet
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Not supported
Tốc độ truyền dữ liệu Ethernet LAN
Wi-Fi
Hệ điều hành đã được cài đặt
Windows 7 Professional
Kiến trúc hệ điều hành
64-bit
Hệ thống âm thanh
HD
Công suất Thiết kế Nhiệt (TDP)
130 W
khe khóa cáp
Yes
Bộ chip bo mạch chủ
Intel® X58 Express
Loại sản phẩm
Workstation
Nhiệt độ hoạt động (T-T)
5 - 35 °C
Thẻ nhớ tương thích
Memory Stick (MS), MMC, MMC+, MS PRO, SD, SDHC, xD
Đã bao gồm bộ chuyển đổi AC
No
GTIN EAN UPC
0886111483594,
Các thị trường đã bán
DE, FR, UA, CZ, CH
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Danh mục
PCs/Workstations
Hệ điều hành tương thích
Windows 7
Họ dòng card đồ họa
NVIDIA
Mã sản phẩm
KK746ET
Nguồn gốc
China
Ngày ra mắt
2011-02-01
Ngày được thêm vào hệ thống
2011-01-30
Thương hiệu
HP
Tiêu chuẩn tuân thủ ngành công nghiệp
IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab
Tên sản phẩm
Z400
Tính năng mạng
Gigabit Ethernet (10/100/1000)
Tương thích với Mac
No
®