PRODUCT STUDIO
Hình ảnh sản phẩm1 / 9
HP / PRODUCT DOSSIER
HP 15 G6
HP ZBook 15 G6 6TW55EA Laptops
SKU: 6TW55EA
<b>HP's best-selling ZBook</b><br>Our powerhouse ZBook thrives with heavy workloads from rendering to engineering to simulation. With room to grow, it's the only machine you'll ever need.
Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.
Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.
HP ZBook 15 G6 6TW55EA Laptops
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
HP ZBook 15 G6 6TW55EA Laptops
i7-9850H
NVIDIA Quadro T2000
32 GB
2 TB
39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP ZBook 15 G6 6TR77ES Mobil iş istasyonu Laptop
i7-9850H
Dahili
16 GB
Bilinmiyor
39,6 cm (15.6")
HP ZBook 15 G6 6TW16ES Mobil iş istasyonu Laptop
i7-9850H
Dahili
16 GB
Bilinmiyor
39,6 cm (15.6")
HP ZBook 15 G6 8JL26EA#ABB Mobil iş istasyonu Laptop
i7-9850H
Dahili
32 GB
Bilinmiyor
39,6 cm (15.6")
HP ZBook 15 G6 9LD50US Mobil iş istasyonu Laptop
i7-9850H
Dahili
32 GB
Bilinmiyor
39,6 cm (15.6")
HP ZBook 15 G6 6TQ99EA#ABB Mobil iş istasyonu Laptop
i7-9850H
Dahili
16 GB
Bilinmiyor
39,6 cm (15.6")
Thông số kỹ thuật
Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Intel 64
Yes
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Yes
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Yes
Cấu hình CPU (tối đa)
1
Các tùy chọn nhúng có sẵn
No
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Yes
Execute Disable Bit
Yes
Trạng tháiIdle
Yes
Intel Clear Video Technology
Yes
Intel Software Guard Extensions (Intel SGX)
Yes
Intel Trusted Execution Technology
Yes
Intel VT-x with Extended Page Tables (EPT)
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O định hướng (VT-d)
Yes
Intel® Clear Video HD Technology (Intel® CVT HD)
Yes
Intel® Identity Protection Technology (Intel® IPT)
Yes
Intel® InTru™ 3D Technology
Yes
Intel® OS Guard
Yes
Intel® Quick Sync Video Technology
Yes
Intel® Secure Key
Yes
Intel® Turbo Boost Technology
2.0
Số lượng tối đa làn PCI Express
16
Cấu hình PCI Express
1x16, 2x8, 1x8+2x4
Phiên bản khe PCI Express
3.0
Mã ARK của bộ xử lý
191047
Tần số tăng cường xử lý
4.6 GHz
Bộ nhớ cache xử lý
12 MB
Loại bộ nhớ cache xử lý
L3
Mã tên xử lý
Coffee Lake
Núcleo xử lý
6
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i7
Tần số xử lý
2.6 GHz
Thế hệ bộ xử lý
9th gen Intel® Core™ i7
Lithography xử lý
14 nm
Nhà sản xuất bộ xử lý
Intel
Mô hình bộ xử lý
i7-9850H
Chế độ hoạt động xử lý
64-bit
Kích thước gói bộ xử lý
42 x 28 mm
Ổ cắm bộ xử lý
BGA 1440
Luồng xử lý
Các bộ lệnh được hỗ trợ
SSE4.1, SSE4.2, AVX 2.0
Tốc độ bus hệ thống
8 GT/s
Công nghệ giám sát nhiệt độ
Yes
Tjunction
100 °C
Ecc
No
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Yes
Bộ nhớ nội bộ
32 GB
Loại bộ nhớ nội bộ
DDR4-SDRAM
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ
2666 MHz
Hệ số hình dạng bộ nhớ
SO-DIMM
Bố trí bộ nhớ (khe x kích thước)
1 x 32 GB
Khe bộ nhớ
1x SO-DIMM
Đọc card tích hợp
Yes
Dung lượng HDD
1 TB
Giao diện HDD
SATA
Tốc độ HDD
7200 RPM
Số lượng HDD đã cài đặt
1
Số lượng SSD đã cài đặt
1
NVMe
Yes
Loại ổ đĩa quang
No
Dung lượng SSD
1 TB
Giao diện SSD
NVMe
Phương tiện lưu trữ
HDD+SSD
Tổng dung lượng HDD
1 TB
Tổng dung lượng SSD
1 TB
Dung lượng lưu trữ tổng
2 TB
Nhà sản xuất GPU rời rạc
NVIDIA
Card đồ họa rời
Yes
Bộ nhớ thẻ đồ họa riêng
4 GB
Mô hình card đồ họa rời
NVIDIA Quadro T2000
Loại bộ nhớ đồ họa riêng
GDDR5
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa tích hợp
64 GB
Card đồ họa tích hợp
Yes
Phiên bản DirectX của card đồ họa tích hợp
12.0
ID card đồ họa tích hợp
0x3E9B
Phiên bản OpenGL của card đồ họa tích hợp
4.5
Tần số cơ bản của card đồ họa tích hợp
350 MHz
Tần số động của card đồ họa tích hợp (tối đa)
1150 MHz
Gia đình card đồ họa tích hợp
Intel® UHD Graphics
Mô hình card đồ họa tích hợp
Intel® UHD Graphics 630
màn hình chống chói
Yes
phạm vi màu
45%
Độ sáng màn hình
250 cd/m²
Chéo màn hình
39.6 cm (15.6")
Độ phân giải màn hình
1920 x 1080 pixels
Màn hình kép
No
loại HD
Full HD
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
Loại bảng
IPS
không gian màu RGB
NTSC
Màn hình cảm ứng
No
Dung lượng pin
90 Wh
Công nghệ pin
Lithium Polymer (LiPo)
Số lượng tế bào pin
4
Cổng combo tai nghe/mic
Yes
Cổng LAN Ethernet (RJ-45)
1
Số lượng cổng HDMI
1
Phiên bản HDMI
2.0b
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-A
3
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-C
2
USB Sleep-and-Charge
Yes
cổng USB Sleep-and-Charge
1
Kiến trúc hệ điều hành
64-bit
Hệ điều hành đã được cài đặt
Windows 10 Pro
Chiều sâu
264 mm
Chéo màn hình (métrique)
39.6 cm
Hệ số hình dạng
Clamshell
Phân đoạn HP
Business
Chiều cao
26 mm
Màu sản phẩm
Silver
Trọng lượng
2.6 kg
Chiều rộng
376 mm
Hệ thống âm thanh
Bang & Olufsen
Microphone tích hợp
Yes
Hp Loại loa
HP Dual Speakers
Số lượng loa tích hợp
2
số lượng micro
2
Công suất adaptor AC
150 W
TDP-down có thể cấu hình
35 W
Công suất Thiết kế Nhiệt (TDP)
45 W
Camera trước
Yes
Loại camera trước HD
HD
Định dạng tín hiệu camera trước
720p
Hp Camera trước
HP Webcam HD IR
Camera hồng ngoại (IR)
Yes
khe khóa cáp
Yes
Bàn phím kích thước đầy đủ
Yes
Bàn phím số
Yes
Thiết bị chỉ thị
Clickpad
Máy đọc thẻ thông minh
Yes
Bàn phím chống đổ nước
Yes
Phím Windows
Yes
Thẻ nhớ tương thích
SD
Đèn nền LED
Yes
Loại sản phẩm
Mobile workstation
Chương trình Intel Stable Image Platform (SIPP)
Yes
Chứng chỉ bền vững
ENERGY STAR
Điều hợp AC thông minh HP
Yes
Intel Tsx Ni
Yes
Đã bao gồm bộ chuyển đổi AC
Yes
Ngày ra mắt
2019-10-01
Tên sản phẩm
15 G6
Gia đình sản phẩm
GTIN EAN UPC
0194441800692,
Danh mục
Laptops
Thương hiệu
HP
Các thị trường đã bán
GB, BE
Ngày được thêm vào hệ thống
2019-09-17
Mã sản phẩm
6TW55EA
Nguồn gốc
China
®