PRODUCT STUDIO
Hình ảnh sản phẩm1 / 9
HP / PRODUCT DOSSIER
HP ZBook Power G11
HP ZBook Power G11 86B32EA Laptops
SKU: 86B32EA
<b>Step up performance. Not size</b><br>Upgrade to professional ZBook performance and security at an unbelievably affordable price. Power up your productivity on this durable yet premium device—delivering enhanced collaboration features and pro-grade components to run pro software apps for CAD, 3D concepting, modeling, rendering and more.
Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.
Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.
HP ZBook Power G11 86B32EA Laptops
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
HP ZBook Power G11 86B32EA Laptops
155H
NVIDIA RTX 1000 Ada
16 GB
512 GB
40.6 cm (16") (1920 x 1200 pixels)
HP ZBook Power G11 86B14EA Mobil iş istasyonu Laptop
155H
Dahili
32 GB
Bilinmiyor
40,6 cm (16")
HP ZBook Power G11 86B24EA#ABB Mobil iş istasyonu Laptop
155H
Dahili
32 GB
Bilinmiyor
40,6 cm (16")
HP ZBook Power G11 B30B7ES Mobil iş istasyonu Laptop
185H
Dahili
32 GB
Bilinmiyor
40,6 cm (16")
HP ZBook Power G11 AA8Z1UA#ABA Mobil iş istasyonu Laptop
185H
Dahili
32 GB
Bilinmiyor
40,6 cm (16")
HP ZBook Power G11 B9QL4UA#ABA Mobil iş istasyonu Laptop
185H
Dahili
64 GB
Bilinmiyor
40,6 cm (16")
Thông số kỹ thuật
Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Hỗ trợ kiểu dữ liệu AI trên NPU
FP16, FP32, Int8
Các khung phần mềm AI được hỗ trợ bởi NPU
DirectML, ONNX RT, OpenVINO, Windows ML
Núcleo hiệu quả
8
Tần số Turbo tối đa của nhân hiệu quả
3.8 GHz
Tần số cơ sở của nhân hiệu quả
0.9 GHz
Intel® Turbo Boost Technology
Yes
Tần số cơ bản của nhân Efficient tiêu thụ thấp
700 MHz
Tần số Turbo tối đa của nhân Efficient tiêu thụ thấp
2.5 GHz
Núcleo Efficient tiêu thụ thấp
2
Tần số tối đa của NPU
1.4 GHz
Công suất turbo tối đa
115 W
Bộ chip bo mạch chủ
Intel SoC
Hiệu suất NPU lên tới
11 TOPs
Đơn vị xử lý thần kinh (NPU)
Intel AI Boost
Núcleo hiệu suất
6
Tần số Turbo tối đa của nhân hiệu suất
4.8 GHz
Tần số cơ sở của nhân hiệu suất
1.4 GHz
Công suất cơ bản của bộ xử lý
28 W
Tần số tăng cường xử lý
4.8 GHz
Bộ nhớ cache xử lý
24 MB
Loại bộ nhớ cache xử lý
L3
Núcleo xử lý
16
Họ bộ xử lý
Intel Core Ultra 7
Thế hệ bộ xử lý
Intel® Core™ Ultra (Series 1)
Nhà sản xuất bộ xử lý
Intel
Mô hình bộ xử lý
155H
Luồng xử lý
Hỗ trợ sparsity
Yes
Hỗ trợ hiệu ứng Windows Studio
Yes
Ecc
No
Bộ nhớ nội bộ
16 GB
Loại bộ nhớ nội bộ
DDR5-SDRAM
Bộ nhớ nội bộ tối đa
16 GB
Kênh bộ nhớ
Dual-channel
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ
5600 MHz
Bố trí bộ nhớ (khe x kích thước)
1 x 16 GB
Loại mô-đun bộ nhớ
DIMM
Khe bộ nhớ
2x SO-DIMM
Không ECC
Yes
Đọc card tích hợp
Yes
Số lượng SSD đã cài đặt
1
NVMe
Yes
Loại ổ đĩa quang
No
Dung lượng SSD
512 GB
Giao diện SSD
PCI Express
Phương tiện lưu trữ
SSD
Tổng dung lượng SSD
512 GB
Dung lượng lưu trữ tổng
512 GB
Nhà sản xuất GPU rời rạc
NVIDIA
Card đồ họa rời
Yes
Bộ nhớ thẻ đồ họa riêng
6 GB
Mô hình card đồ họa rời
NVIDIA RTX 1000 Ada
Loại bộ nhớ đồ họa riêng
GDDR6
Số lượng card đồ họa rời rạc
1
Nhà sản xuất GPU tích hợp
Intel
Card đồ họa tích hợp
Yes
Gia đình card đồ họa tích hợp
Intel Arc Graphics
Mô hình card đồ họa tích hợp
Intel Arc Graphics
màn hình chống chói
Yes
phạm vi màu
100%
Độ sáng màn hình
400 cd/m²
Chéo màn hình
40.6 cm (16")
Độ phân giải màn hình
1920 x 1200 pixels
loại HD
WUXGA
Loại bảng
IPS
không gian màu RGB
sRGB
Màn hình cảm ứng
No
Độ phủ sRGB (thông thường)
100%
Dung lượng pin
83 Wh
Công nghệ pin
Lithium Polymer (LiPo)
Số lượng tế bào pin
6
Cổng combo tai nghe/mic
Yes
Cổng LAN Ethernet (RJ-45)
1
Số lượng cổng HDMI
1
Phiên bản HDMI
2.1
Intel Thunderbolt 4
Yes
Đầu vào micro
Yes
Số lượng cổng Thunderbolt 4
2
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-A
2
USB Power Delivery (USB PD)
Yes
chế độ thay thế DisplayPort USB Type-C
Yes
Cổng sạc USB Type-C
Yes
Số lượng cổng USB4 Gen 3x2
2
Loại ăng-ten
2x2
Bluetooth
Phiên bản Bluetooth
5.3
LAN Ethernet
Yes
URL Quy định chung về an toàn sản phẩm (GPSR)
https://support.hp.com/us-en/document/ish_6126692-6126777-16?openCLC=true
Kết nối mạng di động
Yes
Tiêu chuẩn Wi-Fi cao nhất
Wi-Fi 6E (802.11ax)
Nhà sản xuất bộ điều khiển WLAN
Intel
Mô hình bộ điều khiển WLAN
Intel Wi-Fi 6E AX211
Wi-Fi
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 6E (802.11ax)
Hệ điều hành đã được cài đặt
Windows 11 Pro
Loại khe khóa cáp
Nano
Chiều sâu
251 mm
Chéo màn hình (métrique)
40.6 cm
Hệ số hình dạng
Clamshell
Phân đoạn HP
Business
Chiều cao
22.9 mm
Năm ra mắt
2024
Vị trí thị trường
Performance
Tên thương hiệu gốc
HP
Màu sản phẩm
Silver
Công nghệ và vật liệu bền vững
Low halogen; Bulk packaging available; External power supply 90% efficiency; Molded paper pulp cushion inside box is 100% sustainably sourced and recyclable; Outside box and corrugated cushions are 100% sustainably sourced and recyclable; 60% post-consumer recycled plastic
Trọng lượng
2.12 kg
Chiều rộng
359.4 mm
Microphone tích hợp
Yes
Loa tích hợp
Yes
Hp Loại loa
HP Dual Speakers
Số lượng loa tích hợp
2
số lượng micro
2
Máy đọc vân tay
Yes
Bảo vệ bằng mật khẩu
Yes
Loại bảo vệ mật khẩu
BIOS, Power on
Tần số adaptor AC
50 - 60 Hz
Điện áp vào của bộ nguồn AC
100 - 240 V
Công suất adaptor AC
150 W
Camera trước
Yes
Độ phân giải camera trước (số)
5 MP
Hp Camera trước
HP Webcam 5MP
Camera hồng ngoại (IR)
Yes
khe khóa cáp
Yes
Bàn phím kích thước đầy đủ
No
Bàn phím có đèn nền
Yes
Tính năng đặc biệt của bàn phím
Odolná proti polití
Bàn phím số
Yes
Thiết bị chỉ thị
Clickpad
Bàn phím chống đổ nước
Yes
Thẻ nhớ tương thích
SD
Loại sản phẩm
Mobile workstation
Thời gian bảo hành / Chi tiết
1 year (1/1/0) limited warranty includes 1 year of parts and labor. No on-site repair. Terms and conditions vary by country. Certain restrictions and exclusions apply.
Bảo hành của nhà sản xuất
1 year (1/1/0) limited warranty includes 1 year of parts and labor. No on-site repair. Terms and conditions vary by country. Certain restrictions and exclusions apply.
Plיטת 탄소, kết thúc vòng đời (kg CO2e)
0.8
Plיטת 탄소, logistics (kg CO2e)
1
Lượng khí thải carbon, sản xuất (kg CO2e)
221
Chứng chỉ bền vững
ENERGY STAR, TCO
Tuân thủ bền vững
Yes
Tổng lượng פליטת 탄소, không có giai đoạn sử dụng (kg CO2e)
13
Tổng lượng khí thải carbon (kg CO2e)
240
Trí tuệ nhân tạo HP
AI PC
HP Connection Optimizer
Yes
Mã Hệ thống Har-monized (HS)
8471300000
Phần mềm được gói kèm
HP Wolf Pro Security Edition (1 year)
Bàn phím có kèm theo
Yes
Chiều sâu gói hàng
69 mm
Chiều cao gói hàng
345 mm
Chiều rộng gói hàng
552 mm
Ngày ra mắt
2024-05-06
Tên sản phẩm
ZBook Power G11
Gia đình sản phẩm
GTIN EAN UPC
0198415297907,
HP GTIN (EAN/UPC)
198415297907
Danh mục
Laptops
Thương hiệu
HP
Các thị trường đã bán
GB
Ngày được thêm vào hệ thống
2024-04-19
Brochure sản phẩm (PDF)
/dokumanlar/laptop-notebook/2026/hp/zbook-power-g11-120355790-68xxNmMy/brosur.pdf
Mã sản phẩm
86B32EA
Nguồn gốc
China, Thailand
Hp Support Assistant
Yes
Mã UNSPSC
43211503
®