Chuyển đến nội dung chính
HP / PRODUCT DOSSIER

HP x2 G4

HP ZBook x2 G4 2ZB80ET Laptops
SKU: 2ZB80ET

<b>Unleash the power of Adobe® Creative Cloud®</b><br>Introducing HP's most powerful detachable PC. With remarkable performance and versatility to push your favorite Adobe® applications to the limit, no PC is better suited to turn your vision into reality.

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

HP ZBook x2 G4 2ZB80ET Laptops

⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
HP ZBook x2 G4 2ZB80ET Laptops
HP ZBook x2 G4 2ZB80ET Laptops
💻 i7-7500U
🎮 NVIDIA® Quadro® M620
🧠 8 GB
💾 256 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (3840 x 2160 pixels)
HP ZBook x2 G4 2ZB85EA Mobil iş istasyonu Laptop
HP ZBook x2 G4 2ZB85EA Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-7500U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ZBook x2 G4 2ZB84EA Mobil iş istasyonu Laptop
HP ZBook x2 G4 2ZB84EA Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-7500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ZBook x2 G4 2ZB80EA Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
HP ZBook x2 G4 2ZB80EA Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
💻 i7-7500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ZBook x2 G4 2ZB79EA Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
HP ZBook x2 G4 2ZB79EA Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
💻 i7-7500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ZBook x2 G4 2ZB81EA Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
HP ZBook x2 G4 2ZB81EA Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
💻 i7-7500U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ZBook x2 G4 2ZB98EA Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
HP ZBook x2 G4 2ZB98EA Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
💻 i7-7600U
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ZBook x2 G4 2ZB83EA Mobil iş istasyonu Laptop
HP ZBook x2 G4 2ZB83EA Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-7600U
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ZBook x2 G4 2ZB82EA Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
HP ZBook x2 G4 2ZB82EA Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
💻 i7-7600U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ZBook x2 G4 3GW58PA Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
HP ZBook x2 G4 3GW58PA Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
💻 i7-7600U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ZBook X2 G4 2ZC12EA Mobil iş istasyonu Laptop
HP ZBook X2 G4 2ZC12EA Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-8650U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ZBook x2 G4 4SY96US Mobil iş istasyonu Laptop
HP ZBook x2 G4 4SY96US Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-8650U
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ZBook x2 G4 3KK81AW#ABH Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
HP ZBook x2 G4 3KK81AW#ABH Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
💻 i7-8650U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ZBook x2 G4 3FT15UT Mobil iş istasyonu Laptop
HP ZBook x2 G4 3FT15UT Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-7500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP x2 G4 16 GB 2ZB81EA#ABH Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
HP x2 G4 16 GB 2ZB81EA#ABH Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
💻 i7-7500U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP x2 G4 8 GB 2ZB80EA#ABH Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
HP x2 G4 8 GB 2ZB80EA#ABH Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
💻 i7-7500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP X2 G4 16 GB 2ZC16EA Mobil iş istasyonu Laptop
HP X2 G4 16 GB 2ZC16EA Mobil iş istasyonu Laptop
💻 i7-8650U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP x2 G4 16 GB 3KK81AW Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
HP x2 G4 16 GB 3KK81AW Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
💻 i7-8650U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP ZBook x2 G4 2ZB82ET Laptops
HP ZBook x2 G4 2ZB82ET Laptops
💻 i7-7600U
🎮 NVIDIA® Quadro® M620
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (3840 x 2160 pixels)
HP ZBook x2 G4 2ZB81ET Laptops
HP ZBook x2 G4 2ZB81ET Laptops
💻 i7-7500U
🎮 NVIDIA® Quadro® M620
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (3840 x 2160 pixels)
HP ZBook x2 G4 2ZB86ET Laptops
HP ZBook x2 G4 2ZB86ET Laptops
💻 i7-7600U
🎮 NVIDIA® Quadro® M620
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (3840 x 2160 pixels)
HP ZBook x2 G4 2ZB85ET Laptops
HP ZBook x2 G4 2ZB85ET Laptops
💻 i7-7500U
🎮 NVIDIA® Quadro® M620
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (3840 x 2160 pixels)
HP ZBook x2 G4 2ZB84ET Laptops
HP ZBook x2 G4 2ZB84ET Laptops
💻 i7-7500U
🎮 NVIDIA® Quadro® M620
🧠 8 GB
💾 256 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (3840 x 2160 pixels)
HP ZBook x2 G4 2ZB79ET Laptops
HP ZBook x2 G4 2ZB79ET Laptops
💻 i7-7500U
🎮 NVIDIA® Quadro® M620
🧠 8 GB
💾 128 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (3840 x 2160 pixels)
HP ZBook x2 G4 2ZB83ET Laptops
HP ZBook x2 G4 2ZB83ET Laptops
💻 i7-7600U
🎮 NVIDIA® Quadro® M620
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 35.6 cm (14") (3840 x 2160 pixels)
HP ZBook x2 G4 2ZB87ET Laptops
HP ZBook x2 G4 2ZB87ET Laptops
💻 i7-7600U
🎮 NVIDIA® Quadro® M620
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 35.6 cm (14") (3840 x 2160 pixels)

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Intel 64
Yes
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Yes
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Yes
Loại bus
OPI
Cấu hình CPU (tối đa)
1
Bộ xử lý không xung đột
Yes
Các tùy chọn nhúng có sẵn
No
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Yes
Execute Disable Bit
Yes
Lithography đồ họa & IMC
14 nm
Trạng tháiIdle
Yes
Intel Clear Video Technology
Yes
Intel Enhanced Halt State
Yes
Phiên bản công nghệ Intel Identity Protection
1.00
Phiên bản công nghệ Intel Secure Key
1.00
Phiên bản công nghệ Intel Smart Response
1.00
Intel Software Guard Extensions (Intel SGX)
Yes
Phiên bản Intel TSX-NI
0.00
Intel Trusted Execution Technology
No
Intel VT-x with Extended Page Tables (EPT)
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O định hướng (VT-d)
Yes
Intel® Clear Video HD Technology (Intel® CVT HD)
Yes
Công nghệ Video Rõ Intel® cho Thiết bị Internet Di động (Intel CVT cho MID)
Yes
Intel® Identity Protection Technology (Intel® IPT)
Yes
Intel® InTru™ 3D Technology
Yes
Intel® OS Guard
Yes
Intel® Quick Sync Video Technology
Yes
Intel® Secure Key
Yes
Intel® Small Business Advantage (Intel® SBA)
Yes
Intel® Smart Response Technology
Yes
Intel® Turbo Boost Technology
2.0
Intel® Wireless Display (Intel® WiDi)
Yes
Số lượng tối đa làn PCI Express
12
Cấu hình PCI Express
1x2+2x1, 1x4, 2x2, 4x1
Phiên bản khe PCI Express
3.0
Mã ARK của bộ xử lý
95451
Tần số tăng cường xử lý
3.5 GHz
Bộ nhớ cache xử lý
4 MB
Loại bộ nhớ cache xử lý
Smart Cache
Mã bộ xử lý
SR2ZV
Mã tên xử lý
Kaby Lake
Núcleo xử lý
2
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i7
Tần số xử lý
2.7 GHz
Thế hệ bộ xử lý
7th gen Intel® Core™ i7
Lithography xử lý
14 nm
Nhà sản xuất bộ xử lý
Intel
Mô hình bộ xử lý
i7-7500U
Chế độ hoạt động xử lý
64-bit
Kích thước gói bộ xử lý
42 x 24 mm
Ổ cắm bộ xử lý
BGA 1356
Luồng xử lý
Bước nhảy
H0
Các bộ lệnh được hỗ trợ
AVX 2.0, SSE4.1, SSE4.2
Tốc độ bus hệ thống
4 GT/s
Công nghệ giám sát nhiệt độ
Yes
Tjunction
100 °C
ECC được hỗ trợ bởi bộ xử lý
No
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Yes
Bộ nhớ nội bộ
8 GB
Loại bộ nhớ nội bộ
DDR4-SDRAM
Bộ nhớ nội bộ tối đa
32 GB
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ
2133 MHz
Hệ số hình dạng bộ nhớ
SO-DIMM
Bố trí bộ nhớ (khe x kích thước)
2 x 4 GB
Khe bộ nhớ
2x SO-DIMM
Đọc card tích hợp
Yes
Số lượng SSD đã cài đặt
1
Loại ổ đĩa quang
No
Dung lượng SSD
256 GB
Phương tiện lưu trữ
SSD
Tổng dung lượng SSD
256 GB
Dung lượng lưu trữ tổng
256 GB
Intel Insider
Yes
Nhà sản xuất GPU rời rạc
NVIDIA
Card đồ họa rời
Yes
Bộ nhớ thẻ đồ họa riêng
2 GB
Mô hình card đồ họa rời
NVIDIA® Quadro® M620
Loại bộ nhớ đồ họa riêng
GDDR5
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa tích hợp
32 GB
Nhà sản xuất GPU tích hợp
Intel
Card đồ họa tích hợp
Yes
Phiên bản DirectX của card đồ họa tích hợp
12.0
ID card đồ họa tích hợp
0x5916
Phiên bản OpenGL của card đồ họa tích hợp
4.4
Tần số cơ bản của card đồ họa tích hợp
300 MHz
Tần số động của card đồ họa tích hợp (tối đa)
1050 MHz
Gia đình card đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics
Mô hình card đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics 620
Chéo màn hình
35.6 cm (14")
Độ phân giải màn hình
3840 x 2160 pixels
loại HD
4K Ultra HD
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
Loại bảng
IPS
Màn hình cảm ứng
Yes
Dung lượng pin
70 Wh
Công nghệ pin
Lithium Polymer (LiPo)
Số lượng tế bào pin
4
Cổng combo tai nghe/mic
Yes
Cổng vào DC
Yes
Số lượng cổng HDMI
1
Phiên bản HDMI
1.4
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-A
1
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 2 (3.1 Gen 2) Type-C
2
chế độ thay thế DisplayPort USB Type-C
Yes
Loại ăng-ten
2x2
Bluetooth
Phiên bản Bluetooth
4.2
LAN Ethernet
No
Intel® My WiFi Technology (Intel® MWT)
Yes
Tiêu chuẩn Wi-Fi cao nhất
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Wi-Fi
Tiêu chuẩn Wi-Fi
802.11a, Wi-Fi 5 (802.11ac), 802.11b, 802.11g, Wi-Fi 4 (802.11n)
Kiến trúc hệ điều hành
64-bit
Hệ điều hành đã được cài đặt
Windows 10 Pro
Chiều sâu
227 mm
Chiều sâu (chế độ máy tính bảng)
22.7 cm
Hệ số hình dạng
Convertible (Detachable)
Phân đoạn HP
Business
Chiều cao
20.3 mm
Chiều cao (chế độ máy tính bảng)
1.46 cm
Màu sản phẩm
Grey
Trọng lượng
2.17 kg
Trọng lượng (chế độ máy tính bảng)
1.65 kg
Chiều rộng
364.5 mm
Chiều rộng (chế độ máy tính bảng)
36.5 cm
Hệ thống âm thanh
Bang & Olufsen
Microphone tích hợp
Yes
Hp Loại loa
HP Dual Speakers
Số lượng loa tích hợp
2
Mô-đun nền tảng đáng tin cậy (TPM)
Yes
Công suất adaptor AC
90 W
TDP-down có thể cấu hình
7.5 W
Tần số TDP-down có thể cấu hình
0.8 GHz
TDP-up có thể cấu hình
25 W
Tần số TDP-up có thể cấu hình
2.9 GHz
Công suất Thiết kế Nhiệt (TDP)
15 W
Camera trước
Yes
Bàn phím có đèn nền
Yes
Bàn phím số
No
Thiết bị chỉ thị
Cảm ứng
Phím Windows
Yes
Thẻ nhớ tương thích
SD
Đèn nền LED
Yes
Loại sản phẩm
Mobile workstation
Chương trình Intel Stable Image Platform (SIPP)
No
Phiên bản Chương trình Nền tảng Hình Ảnh Ổn Định Intel (SIPP)
0.00
Thời gian bảo hành / Chi tiết
3 year (3-3-0) limited warranty and service offering includes 3 years of parts and labor. Terms and conditions vary by country.
Chứng chỉ bền vững
ENERGY STAR
Intel Tsx Ni
No
Đã bao gồm bộ chuyển đổi AC
Yes
Ngày ra mắt
2017-12-08
Tên sản phẩm
x2 G4
Gia đình sản phẩm
GTIN EAN UPC
0192018645554,
Danh mục
Laptops
Thương hiệu
HP
Các thị trường đã bán
FR, GB
Ngày được thêm vào hệ thống
2017-12-09
Mã sản phẩm
2ZB80ET
Nguồn gốc
China
HP ZBook x2 G4 2ZB80ET Laptops