Chuyển đến nội dung chính
Lenovo / PRODUCT DOSSIER

Lenovo IdeaPad 5 14ITL05

Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 82FE00A5PG Laptop
SKU: 82FE00A5PG

Lenovo IdeaPad 5 14ITL05, Intel® Core™ i7, 2,8 GHz, 35,6 cm (14"), 1920 x 1080 Piksel, 16 GB, 1 TB

Dung lượng lưu trữ
1 TB
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
NVIDIA GeForce MX450
Dahili Grafik İşlemci
Intel Iris Xe Graphics

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 82FE00A5PG Laptop

Dung lượng lưu trữ
1 TB
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
NVIDIA GeForce MX450
Dahili Grafik İşlemci
Intel Iris Xe Graphics
Kích thước màn hình
35,6 cm (14")
Độ phân giải màn hình
1920 x 1080 Pixel
Công nghệ tấm nền
IPS
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 82FE00A5PG Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 82FE00A5PG Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE004TUK Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE004TUK Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE004UUK Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE004UUK Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 4 GB 82FE004QUK Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 4 GB 82FE004QUK Laptop
💻 i3-1115G4
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 4 GB 82FE004RUK Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 4 GB 82FE004RUK Laptop
💻 i3-1115G4
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE004VUK Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE004VUK Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE004SUK Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE004SUK Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE00BCMH Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE00BCMH Laptop
💻 i3-1115G4
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE00AQMX Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE00AQMX Laptop
💻 i3-1115G4
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE00C7FR Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE00C7FR Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 16 GB 82FE00DWMB Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 16 GB 82FE00DWMB Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE00C8FR Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE00C8FR Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 16 GB 82FE00G2IX Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 16 GB 82FE00G2IX Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE00G3IX Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE00G3IX Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE00H9MH Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE00H9MH Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE005NGE Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE005NGE Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE0082GE Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE0082GE Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 16 GB 82FE005QGE Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 16 GB 82FE005QGE Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE00DXLM Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE00DXLM Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 16 GB 82FE005PGE Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 16 GB 82FE005PGE Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE00L7MH Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE00L7MH Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE00L8MH Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE00L8MH Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE00L6MH Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE00L6MH Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE0000US Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE0000US Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE00BHMX Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE00BHMX Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 16 GB 82FE00BJMX Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 16 GB 82FE00BJMX Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE00DYMB Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE00DYMB Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 4 GB 82FE009YUK Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 4 GB 82FE009YUK Laptop
💻 i3-1115G4
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE00A2UK Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE00A2UK Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE00A3UK Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE00A3UK Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 16 GB 82FE00AXMB Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 16 GB 82FE00AXMB Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 16 GB 82FE00CSMB Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 16 GB 82FE00CSMB Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 16 GB 82FE00D2MB Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 16 GB 82FE00D2MB Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE00LTMH Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE00LTMH Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 16 GB 82FE00LUMH Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 16 GB 82FE00LUMH Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 16 GB 82FE00JWGE Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 16 GB 82FE00JWGE Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 16 GB 82FE00R7MH Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 16 GB 82FE00R7MH Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 16 GB 82FE00R8MH Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 16 GB 82FE00R8MH Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE00QNMB Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE00QNMB Laptop
💻 i3-1115G4
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 16 GB 82FE00QMMB Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 16 GB 82FE00QMMB Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE00Q4MB Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE00Q4MB Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE00Q2MB Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE00Q2MB Laptop
💻 i3-1115G4
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 16 GB 82FE00Q6MB Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 16 GB 82FE00Q6MB Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE00Q3MB Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE00Q3MB Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 16 GB 82FE00Q5MB Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 16 GB 82FE00Q5MB Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 16 GB 82FE00PFFR Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 16 GB 82FE00PFFR Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE00PGFR Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE00PGFR Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE00A1UK Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE00A1UK Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE00A4UK Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 8 GB 82FE00A4UK Laptop
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

1 TB

Dung lượng lưu trữ

02 / Harici (Ayrık) Ekran Kartı

NVIDIA GeForce MX450

Harici (Ayrık) Ekran Kartı

03 / Dahili Grafik İşlemci

Intel Iris Xe Graphics

Dahili Grafik İşlemci

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Điều kiện hoạt động ở trạng thái chờ
Có
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Có
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Không
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Không
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Có
Chipset
Intel SoC
Cấu hình CPU
1
Tổng số nhân
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Có
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i7
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
4,7 GHz
Tần số bộ xử lý
Thế hệ bộ xử lý
11. Nesil Intel® Core™ i7
Nhà sản xuất bộ xử lý
Dung lượng bộ nhớ
16 GB
Loại bộ nhớ nội bộ
Tốc độ tần số bộ nhớ
Yếu tố hình dạng bộ nhớ
On-board
RAM
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
Không
Trung gian lưu trữ
Khoảng nhiệt độ lưu trữ Celsius
5 - 43 °C
Số lượng SSD đã cài đặt
1
Tổng dung lượng SSD
1 TB
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
Dahili Grafik İşlemci
Intel Iris Xe Graphics
Ekran Kartı Belleği (VRAM)
VRAM Bellek Türü
Harici Grafik Kartı Varlığı
Có
Dahili Grafik Kartı Varlığı
Có
Kích thước màn hình
Công nghệ tấm nền
Độ phân giải màn hình
Đèn LED phía sau
Có
Màn hình cảm ứng
Không
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
Độ sáng màn hình
300 cd/m²
Loại Hd
Full HD kalitesi
Màn hình không phản射
Có
Dung lượng pin
56,5 Wh
Công nghệ pin
Lithium Polymer (LiPo)
Tuổi thọ pin
11 Giờ
Số cổng HDMI
1
Máy đọc thẻ tích hợp
Có
Phiên bản HDMI
1.4b
Giao diện SSD
PCI Express
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
2
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-C
1
Chế độ thay thế DisplayPort USB-C
Có
Phân phối nguồn USB
Có
USB ngủ và sạc
Có
Cổng USB ngủ và sạc
1
Loại ăng-ten
2x2
Bluetooth
Có
Phiên bản Bluetooth
5.0
Kết nối LAN Ethernet
Không
Kết nối mạng di động
Không
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Tiêu chuẩn Wi-Fi
802.11a, 802.11b, 802.11g, Wi-Fi 4 (802.11n), Wi-Fi 5 (802.11ac)
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Thời gian thử
Office
Kiến trúc hệ thống kinh doanh
64-bit
Mở rộng Intel Software Guard Intel SGX
Không
Trọng lượng
Độ sâu
211,6 mm
Chiều rộng
321,6 mm
Tên màu
Graphite Grey
Chiều cao từ phía sau
1,99 cm
Chiều cao phía trước
1,79 cm
Màu sản phẩm
Cổng kết hợp tai nghe/microphone
Có
Số lượng loa nội bộ
2
Microphone nội bộ
Có
Âm thanh nội bộ
Dolby Ses
Công suất Loa
2 W
Số lượng micro
2
Máy đọc vân tay
Có
Mô-đun nền tảng an toàn Tpm
Có
Bảo vệ mật khẩu
Bật nguồn, SSD, Süpervisör
Bảo vệ mật khẩu
Có
Chứng Nhận Bền Vững
ENERGY STAR
Độ ẩm không hoạt động
5 - 95%
Công suất bộ chuyển đổi AC
95 W
TDP có thể điều chỉnh xuống
12 W
Tần số TDP có thể điều chỉnh xuống
1,2 GHz
TDP có thể điều chỉnh lên
28 W
Tần số TDP có thể điều chỉnh lên
2,8 GHz
Khoảng độ ẩm hoạt động
8 - 95%
Khoảng nhiệt độ hoạt động
5 - 35 °C
Camera bảo mật
Có
Camera trước
Có
Loại HD của camera trước
HD
Độ phân giải của camera trước
1280 x 720 pixel
Thiết bị tín hiệu
Bàn di chuột
Đèn nền bàn phím
Có
Ngôn ngữ bàn phím
Portekizce
Bàn phím số
Không
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Hình dạng SSD
M.2
Thẻ bộ nhớ tương thích
MMC, SD, SDHC, SDXC
Chứng chỉ tương thích
RoHS
Dung lượng SSD
1 TB
Chương trình nền tảng hình ảnh tĩnh Intel SIPP
Không
Tên sản phẩm
IdeaPad 5 14ITL05
Gia đình sản phẩm
Loại sản phẩm
Laptop & Notebook
GTIN EAN UPC
0195348800228,
Danh mục
Laptop & Notebook
Thương hiệu
Lenovo
Ngày được thêm vào hệ thống
2022-05-11
Mã sản phẩm
82FE00A5PG
Loại riêng tư
Màn trập bảo mật
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 82FE00A5PG Laptop