Chuyển đến nội dung chính
Lenovo / PRODUCT DOSSIER

Lenovo Z50-75

Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC00JFCK Laptop
SKU: 80EC00JFCK

Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC00JFCK Laptop — Laptop & Notebook. Dung lượng lưu trữ: 1 TB, Harici (Ayrık) Ekran Kartı: AMD Radeon R6 M255DX, Dahili Grafik İşlemci: AMD Radeon R6, Kích thước màn hình: 39,6 cm (15.6"). Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Dung lượng lưu trữ
1 TB
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
AMD Radeon R6 M255DX
Dahili Grafik İşlemci
AMD Radeon R6

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC00JFCK Laptop

Dung lượng lưu trữ
1 TB
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
AMD Radeon R6 M255DX
Dahili Grafik İşlemci
AMD Radeon R6
Kích thước màn hình
39,6 cm (15.6")
Độ phân giải màn hình
1920 x 1080 Pixel
Hệ điều hành
Windows 10 Home
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC00JFCK Laptop
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC00JFCK Laptop
💻 A10-7300
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC0017GE Laptop
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC0017GE Laptop
💻 A10-7300
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC0018GE Laptop
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC0018GE Laptop
💻 A8-7100
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC0014GE Laptop
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC0014GE Laptop
💻 A8-7100
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC001CGE Laptop
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC001CGE Laptop
💻 A8-7100
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC001BGE Laptop
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC001BGE Laptop
💻 A8-7100
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC001DGE Laptop
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC001DGE Laptop
💻 A8-7100
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC001EGE Laptop
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC001EGE Laptop
💻 A10-7300
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC001FGE Laptop
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC001FGE Laptop
💻 FX-7500
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC003KFR Laptop
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC003KFR Laptop
💻 FX-7500
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC003LFR Laptop
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC003LFR Laptop
💻 A10-7300
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC004JHV Laptop
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC004JHV Laptop
💻 FX-7500
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC000NGE Laptop
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC000NGE Laptop
💻 A10-7300
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC0049HV Laptop
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC0049HV Laptop
💻 FX-7500
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC004LHV Laptop
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC004LHV Laptop
💻 A10-7300
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC003EGE Laptop
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC003EGE Laptop
💻 A10-7300
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC003NGE Laptop
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC003NGE Laptop
💻 FX-7500
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC001LGE Laptop
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC001LGE Laptop
💻 FX-7500
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC0078GE Laptop
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC0078GE Laptop
💻 FX-7500
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC0079GE Laptop
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC0079GE Laptop
💻 FX-7500
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC006XIX Laptop
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC006XIX Laptop
💻 FX-7500
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC0052CK Laptop
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC0052CK Laptop
💻 FX-7500
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC004AHV Laptop
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC004AHV Laptop
💻 FX-7500
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC004EHV Laptop
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC004EHV Laptop
💻 FX-7500
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC00ANUK Laptop
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC00ANUK Laptop
💻 A10-7300
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC00BFGE Laptop
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC00BFGE Laptop
💻 FX-7500
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC00AEGE Laptop
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC00AEGE Laptop
💻 FX-7500
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC0087US Laptop
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC0087US Laptop
💻 A10-7300
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC00BPFR Laptop
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC00BPFR Laptop
💻 FX-7500
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC008BPB Laptop
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC008BPB Laptop
💻 FX-7500
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC00B2IX Laptop
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC00B2IX Laptop
💻 FX-7500
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC00DKCK Laptop
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC00DKCK Laptop
💻 FX-7500
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC00B3PB Laptop
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC00B3PB Laptop
💻 FX-7500
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC008FSP Laptop
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC008FSP Laptop
💻 FX-7500
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC00CXUK Laptop
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC00CXUK Laptop
💻 A10-7300
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC00FTPB Laptop
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC00FTPB Laptop
💻 FX-7500
🎮 Dahili
🧠 Bilinmiyor
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC00CJUK Laptop
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC00CJUK Laptop
💻 A10-7300
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC00BKUK Laptop
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC00BKUK Laptop
💻 A10-7300
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo Z50-75 80EC00GMGE Dizüstü Bilgisayar
Lenovo Z50-75 80EC00GMGE Dizüstü Bilgisayar
💻 A10-7300
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC00HEHV Laptop
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC00HEHV Laptop
💻 A10-7300
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo Z50-75 80EC00EVIX Dizüstü Bilgisayar
Lenovo Z50-75 80EC00EVIX Dizüstü Bilgisayar
💻 FX-7500
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC00JQUK Laptop
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC00JQUK Laptop
💻 A10-7300
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo Z50-75 80EC00CRIX Dizüstü Bilgisayar
Lenovo Z50-75 80EC00CRIX Dizüstü Bilgisayar
💻 A10-7300
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC000QUK Laptop
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC000QUK Laptop
💻 A10-7300
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo Z50-75 80EC00K6GE Dizüstü Bilgisayar
Lenovo Z50-75 80EC00K6GE Dizüstü Bilgisayar
💻 A8-7100
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC00G9CK Laptop
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC00G9CK Laptop
💻 FX-7500
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC00GPCK Laptop
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC00GPCK Laptop
💻 A10-7300
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC00HXCK Laptop
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC00HXCK Laptop
💻 A10-7300
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

1 TB

Dung lượng lưu trữ

02 / Harici (Ayrık) Ekran Kartı

AMD Radeon R6 M255DX

Harici (Ayrık) Ekran Kartı

03 / Dahili Grafik İşlemci

AMD Radeon R6

Dahili Grafik İşlemci

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Điều kiện hoạt động ở trạng thái chờ
Không
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Không
Intel 64
Không
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Không
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Không
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Không
Trạng thái kết thúc được nâng cao Intel
Không
Bit vô hiệu hóa thực thi
Không
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Không
Intel QuickPath Interconnect
Không
Intel Smart Cache
Không
Intel Turbo Boost Technology
Không
Số bộ xử lý tuần tự
4
Tổng số nhân
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
AMD A10
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
3,2 GHz
Tần số bộ xử lý
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
L2
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Bố trí bộ nhớ
1 x 2 + 1 x 4 GB
Dung lượng bộ nhớ
16 GB
Số khe nhớ
2x SO-DIMM
Loại bộ nhớ nội bộ
Tốc độ tần số bộ nhớ
Yếu tố hình dạng bộ nhớ
SO-DIMM
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Không
RAM
Giao diện bộ nhớ cố định
SATA
Dung lượng lưu trữ
Công nghệ Intel Smart Response
Không
Ổ đĩa quang
DVD±RW
Ổ cứng nội bộ
1 TB
Trung gian lưu trữ
Công nghệ lưu trữ ma trận Intel MST
Không
Kích thước đĩa
2.5"
Tốc độ ổ đĩa
5400 RPM
Số lượng ổ cứng đã cài đặt
1
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
Dahili Grafik İşlemci
AMD Radeon R6
Ekran Kartı Belleği (VRAM)
Harici Grafik Kartı Varlığı
Có
Dahili Grafik Kartı Varlığı
Có
Gia đình bộ xử lý đồ họa
AMD Radeon R6
Công nghệ Intel Clear Video HD Intel Cvt Hd
Không
Công nghệ Intel Clear Video
Không
Intel Insider
Không
Công nghệ Intel Quick Sync Video
Không
Công nghệ video mạng Intel Intel CVT cho Mid
Không
Intel HD Graphics
Không
Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình
Đèn LED phía sau
Có
Màn hình cảm ứng
Không
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
Loại Hd
Full HD kalitesi
Công nghệ Intel Intru 3D
Không
Công nghệ màn hình không dây Intel WiDi
Không
Màn hình không dây Intel Pro Intel WiDi Pro
Không
Thiết bị Sạc Máy Tính Bàn
Không
Số lượng pin
4
Công nghệ pin
Lithium-Ion (Li-Ion)
Tuổi thọ pin
4 Giờ
Số cổng HDMI
1
Số cổng USB 2.0
2
Số cổng Ethernet
1
Khe cắm PCMCIA Cardbus
Không
Khe ExpressCard
Không
Máy đọc thẻ tích hợp
Có
Cá bên trong DC
Có
Đầu ra S/PDIF
Không
Khe thẻ thông minh
Không
Cổng DVI
Không
Công nghệ Thunderbolt 3
Không
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
1
Số lượng cổng VGA D-Sub
1
Công nghệ Intel Smart Connection
Không
Bluetooth
Có
Phiên bản Bluetooth
4.0
Kết nối LAN Ethernet
Có
Tốc độ truyền dữ liệu LAN Ethernet
10,100,1000 Mbit/s
Công nghệ My WiFi Intel MWT
Không
Wi-Fi
Có
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Kiến trúc hệ thống kinh doanh
64-bit
Mở rộng Intel Software Guard Intel SGX
Không
Trọng lượng
Độ sâu
265 mm
Chiều rộng
384 mm
Intel Demand Based Switching
Không
Chiều cao
24,6 mm
Màu sản phẩm
Cổng kết hợp tai nghe/microphone
Có
Số lượng loa nội bộ
2
Microphone nội bộ
Có
Âm thanh nội bộ
Dolby Home Theater v2
Công suất Loa
1,5 W
Công nghệ Intel HD Audio
Không
Cổng vào microfono
Không
Công nghệ chống trộm Intel Intel AT
Không
Khóa bảo mật Intel
Không
Công nghệ bảo vệ danh tính Intel IPT
Không
Bảo vệ hệ điều hành Intel
Không
Ốc khóa dây
Có
Bảo vệ mật khẩu
Có
Chứng Nhận Bền Vững
EPEAT Silver, ENERGY STAR
Camera 3D Intel RealSense
Không
Chụp ảnh thời gian thực Intel RealSense
Không
Công nghệ Intel RealSense
Không
Camera trước
Có
Độ phân giải của camera trước
1 MP
Bàn phím số
Có
Bàn phím kích thước đầy đủ
Có
Phím Windows
Có
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Chứng chỉ tương thích
RoHS
Chương trình nền tảng hình ảnh tĩnh Intel SIPP
Không
In nhãn CD/DVD
Không
Lợi thế nhiệt thông minh Intel Sba
Không
Công nghệ Intel Active Management Intel Amt
Không
Công nghệ Intel Rapid Start
Không
Công nghệ không dây Intel AC
Không
Intel Tsx Ni
Không
Công nghệ đồ họa tích hợp Intel
Không
Công nghệ giám sát nhiệt
Không
Tên sản phẩm
Z50-75
Gia đình sản phẩm
Loại sản phẩm
Laptop & Notebook
GTIN EAN UPC
0889955371249,
Danh mục
Laptop & Notebook
Thương hiệu
Lenovo
Các thị trường đã bán
SK, US
Ngày được thêm vào hệ thống
2015-11-06
Mã sản phẩm
80EC00JFCK
Lenovo IdeaPad Z50-75 80EC00JFCK Laptop