PRODUCT STUDIO
Hình ảnh sản phẩm1 / 1
Lenovo / PRODUCT DOSSIER
Lenovo ThinkCentre M55p
Lenovo ThinkCentre M55p VTR92GE PCs/Workstations
SKU: VTR92GE
Lenovo ThinkCentre M55p. Processor frequency: 1.86 GHz, Processor family: Intel® Core™2 Duo, Processor model: E6300. Internal memory: 1 GB, Internal memory type: DDR2-SDRAM. Total storage capacity: 250 GB, Optical drive type: DVD±RW. Discrete graphics card model: Intel® GMA 3000. Operating system installed: Windows Vista Business. Power supply: 225 W. Chassis type: SFF. Product type: PC. Weight: 8.5 kg
Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.
Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.
Lenovo ThinkCentre M55p VTR92GE PCs/Workstations
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
Lenovo ThinkCentre M55p VTR92GE PCs/Workstations
E6300
Intel® GMA 3000
1 GB
250 GB
Lenovo ThinkCentre M55p 1 GB VTXECGE Masaüstü PC & İş İstasyonu
E6600
Dahili
1 GB
Bilinmiyor
Lenovo ThinkCentre M55p 1 GB VTV91FR Masaüstü PC & İş İstasyonu
E6300
Dahili
1 GB
Bilinmiyor
Lenovo ThinkCentre M55p VTXECBE PC'ler/Iş Istasyonları
E6600
Dahili
1 GB
Bilinmiyor
Lenovo ThinkCentre M55p VTV91DK PC'ler/Iş Istasyonları
E6300
Dahili
1 GB
Bilinmiyor
Lenovo ThinkCentre M55p VTXECDK PC'ler/Iş Istasyonları
E6600
Dahili
1 GB
Bilinmiyor
Thông số kỹ thuật
Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Intel 64
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Loại bus
FSB
Cấu hình CPU (tối đa)
1
Hệ số nhân CPU (tỷ lệ bus/nhân)
7
Bộ xử lý không xung đột
No
Các tùy chọn nhúng có sẵn
No
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Execute Disable Bit
Yes
Parity FSB
No
Trạng tháiIdle
Yes
Intel Clear Video Technology
No
Intel Demand Based Switching
No
Công nghệ Intel hỗ trợ màn hình kép
No
Intel Enhanced Halt State
Yes
Công nghệ Intel FDI
No
Công nghệ Intel Rapid Storage
No
Intel Trusted Execution Technology
No
Intel VT-x with Extended Page Tables (EPT)
No
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O định hướng (VT-d)
No
Intel® Anti-Theft Technology (Intel® AT)
No
Intel® Clear Video HD Technology (Intel® CVT HD)
No
Công nghệ Video Rõ Intel® cho Thiết bị Internet Di động (Intel CVT cho MID)
No
Intel® InTru™ 3D Technology
No
Intel® Quick Sync Video Technology
No
Intel® Turbo Boost Technology
No
Intel® Wireless Display (Intel® WiDi)
No
Bộ chip bo mạch chủ
Intel® Q965 Express
Số lượng transistor die xử lý
167 M
Kích thước die xử lý
111 mm²
Mã ARK của bộ xử lý
27248
Bộ nhớ cache xử lý
2 MB
Loại bộ nhớ cache xử lý
L2
Mã bộ xử lý
SLGW2
Mã tên xử lý
Conroe
Núcleo xử lý
2
Họ bộ xử lý
Intel® Core™2 Duo
Tần số xử lý
1.86 GHz
Bus mặt trước bộ xử lý
1066 MHz
Lithography xử lý
65 nm
Nhà sản xuất bộ xử lý
Intel
Mô hình bộ xử lý
E6300
Chế độ hoạt động xử lý
64-bit
Kích thước gói bộ xử lý
37.5 x 37.5 mm
Ổ cắm bộ xử lý
LGA 775 (Socket T)
Luồng xử lý
2
Bước nhảy
R0
Tcase
61.4 °C
Công nghệ giám sát nhiệt độ
Yes
Đọc card tích hợp
No
Giao diện HDD
SATA
Tốc độ HDD
7200 RPM
Loại ổ đĩa quang
DVD±RW
Dung lượng lưu trữ tổng
250 GB
Intel Insider
Mô hình card đồ họa rời
Intel® GMA 3000
Bao gồm màn hình
No
Intel® My WiFi Technology (Intel® MWT)
No
Tính năng mạng
Gigabit Ethernet
Hệ điều hành đã được cài đặt
Windows Vista Business
Loại vỏ
SFF
Chiều sâu
358 mm
Chiều cao
87.5 mm
Trọng lượng
8.5 kg
Chiều rộng
310 mm
Hệ thống âm thanh
ADI 1983 HD
Nguồn cung cấp điện
225 W
Công suất Thiết kế Nhiệt (TDP)
65 W
Loại sản phẩm
PC
Đánh dấu phân đoạn Intel
Enterprise, Professional
Tên sản phẩm
ThinkCentre M55p
Gia đình sản phẩm
ThinkCentre
Danh mục
PCs/Workstations
Thương hiệu
Lenovo
Ngày được thêm vào hệ thống
2007-02-21
Mã sản phẩm
VTR92GE
®