Chuyển đến nội dung chính
Lenovo / PRODUCT DOSSIER

Lenovo ThinkPad E14

Lenovo ThinkPad E14 20RBS0UY00 Laptop
SKU: 20RBS0UY00

Lenovo ThinkPad E14, Intel® Core™ i3, 2,1 GHz, 35,6 cm (14"), 1920 x 1080 Piksel, 8 GB, 1 TB

Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Xem thông số kỹ thuật

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

Lenovo ThinkPad E14 20RBS0UY00 Laptop

Hệ điều hành
Windows 10 Pro
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
Lenovo ThinkPad E14 20RBS0UY00 Laptop
Lenovo ThinkPad E14 20RBS0UY00 Laptop
💻 i3-10110U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA002GUS Laptop
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA002GUS Laptop
💻 i5-10210U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA002FUS Laptop
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA002FUS Laptop
💻 i5-10210U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA002EUS Laptop
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA002EUS Laptop
💻 i7-10510U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA002BUS Laptop
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA002BUS Laptop
💻 i7-10510U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA002DUS Laptop
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA002DUS Laptop
💻 i7-10510U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA001HUK Laptop
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA001HUK Laptop
💻 i7-10510U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 16 GB 20RA001BUK Laptop
Lenovo ThinkPad E14 16 GB 20RA001BUK Laptop
💻 i7-10510U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA0016UK Laptop
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA0016UK Laptop
💻 i5-10210U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 16 GB 20RA001LIX Laptop
Lenovo ThinkPad E14 16 GB 20RA001LIX Laptop
💻 i7-10510U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA001XIX Laptop
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA001XIX Laptop
💻 i5-10210U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA003AIX Laptop
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA003AIX Laptop
💻 i7-10510U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 16 GB 20RA001BSP Laptop
Lenovo ThinkPad E14 16 GB 20RA001BSP Laptop
💻 i7-10510U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA0016SP Laptop
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA0016SP Laptop
💻 i5-10210U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA001XSP Laptop
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA001XSP Laptop
💻 i5-10210U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA0016MX Laptop
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA0016MX Laptop
💻 i5-10210U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 16 GB 20RA001LMX Laptop
Lenovo ThinkPad E14 16 GB 20RA001LMX Laptop
💻 i7-10510U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA003WMH Laptop
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA003WMH Laptop
💻 i5-10210U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA002HUS Laptop
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA002HUS Laptop
💻 i3-10110U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 4 GB 20RA002CUS Laptop
Lenovo ThinkPad E14 4 GB 20RA002CUS Laptop
💻 i3-10110U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA001HFR Laptop
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA001HFR Laptop
💻 i7-10510U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA0016FR Laptop
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA0016FR Laptop
💻 i5-10210U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA004XUS Laptop
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA004XUS Laptop
💻 i5-10210U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA0052US Laptop
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA0052US Laptop
💻 i7-10510U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA004WUS Laptop
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA004WUS Laptop
💻 i5-10210U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA0053US Laptop
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA0053US Laptop
💻 i7-10510U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA004YUS Laptop
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA004YUS Laptop
💻 i5-10210U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 4 GB 20RA0051US Laptop
Lenovo ThinkPad E14 4 GB 20RA0051US Laptop
💻 i3-10110U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA0050US Laptop
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA0050US Laptop
💻 i7-10510U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 16 GB 20RA001BMZ Laptop
Lenovo ThinkPad E14 16 GB 20RA001BMZ Laptop
💻 i7-10510U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA0016MZ Laptop
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA0016MZ Laptop
💻 i5-10210U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 16 GB 20RA001MMZ Laptop
Lenovo ThinkPad E14 16 GB 20RA001MMZ Laptop
💻 i5-10210U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA0016PB Laptop
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA0016PB Laptop
💻 i5-10210U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA0012PB Laptop
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA0012PB Laptop
💻 i5-10210U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA0019PB Laptop
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA0019PB Laptop
💻 i5-10210U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 16 GB 20RA001MPB Laptop
Lenovo ThinkPad E14 16 GB 20RA001MPB Laptop
💻 i5-10210U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 16 GB 20RA001DPB Laptop
Lenovo ThinkPad E14 16 GB 20RA001DPB Laptop
💻 i5-10210U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA000XRT Laptop
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA000XRT Laptop
💻 i3-10110U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 16 GB 20RA001BGE Laptop
Lenovo ThinkPad E14 16 GB 20RA001BGE Laptop
💻 i7-10510U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA0016RT Laptop
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA0016RT Laptop
💻 i5-10210U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 16 GB 20RA001FRT Laptop
Lenovo ThinkPad E14 16 GB 20RA001FRT Laptop
💻 i7-10510U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA0011RT Laptop
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA0011RT Laptop
💻 i5-10210U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 16 GB 20RA001BRT Laptop
Lenovo ThinkPad E14 16 GB 20RA001BRT Laptop
💻 i7-10510U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA002QRT Laptop
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA002QRT Laptop
💻 i3-10110U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 16 GB 20RA001GRT Laptop
Lenovo ThinkPad E14 16 GB 20RA001GRT Laptop
💻 i7-10510U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 16 GB 20RA001ERT Laptop
Lenovo ThinkPad E14 16 GB 20RA001ERT Laptop
💻 i7-10510U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 16 GB 20RA002URT Laptop
Lenovo ThinkPad E14 16 GB 20RA002URT Laptop
💻 i7-10510U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA0015RT Laptop
Lenovo ThinkPad E14 8 GB 20RA0015RT Laptop
💻 i5-10210U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 16 GB 20RA001LRT Laptop
Lenovo ThinkPad E14 16 GB 20RA001LRT Laptop
💻 i7-10510U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Hệ điều hành

Windows 10 Pro

Hệ điều hành

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Intel 64
Có
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Có
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Có
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Có
Cấu hình CPU
1
Intel Turbo Boost Technology
2.0
Lithography bộ xử lý
14 nm
Ống cắm bộ xử lý
BGA 1528
RAM
Tổng dung lượng HDD
1 TB
Adaptor đồ họa tích hợp Phiên bản OpenGL
4.5
Nhà sản xuất GPU được tích hợp
Intel
Phiên bản DirectX của bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
12.0
Kích thước màn hình
Kích thước màn hình
35,6 cm (14")
Chế độ thay thế DisplayPort USB-C
Có
Cấu hình PCI Express
1x4, 2x2, 1x2+2x1, 4x1
Cổng USB ngủ và sạc
1
Cổng kết hợp tai nghe/microphone
Có
Cổng sạc USB Type-C
Có
Phiên bản HDMI
1.4b
Phiên bản đầu vào PCI Express
3.0
Phân phối nguồn USB
Có
Số cổng USB 2.0
1
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
2
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-C
1
Số lượng cổng Ethernet LAN RJ 45
1
Số lượng cổng HDMI
1
Số lượng tối đa làn PCI Express
16
USB ngủ và sạc
Có
Bluetooth
Công nghệ My WiFi Intel MWT
Có
Kết nối LAN Ethernet
Có
Mô hình điều khiển WLAN
Intel Wi-Fi 6 AX201
Phiên bản Bluetooth
5.0
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Tiêu chuẩn Wi-Fi
802.11a, 802.11b, 802.11g, Wi-Fi 4 (802.11n), Wi-Fi 5 (802.11ac), Wi-Fi 6 (802.11ax)
Tốc độ truyền dữ liệu LAN Ethernet
10,100,1000 Mbit/s
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Mở rộng Intel Software Guard Intel SGX
Có
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Có
Microphone nội bộ
Có
Mô-đun nền tảng an toàn Tpm
Có
TDP có thể điều chỉnh lên
25 W
TDP có thể điều chỉnh xuống
10 W
Tần số TDP có thể điều chỉnh lên
2,6 GHz
Tần số TDP có thể điều chỉnh xuống
0,8 GHz
Camera bảo mật
Có
Camera trước
Có
Loại HD của camera trước
HD
Đèn LED phía sau
Có
Intel Tsx Ni
Hayir
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Có
GTIN EAN UPC
0194778512602,
Adaptor đồ họa tích hợp Tần số cơ bản
300 MHz
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Bus hệ thống
4 GT/s
Bàn phím bền cho trạm dokk
Có
Bàn phím số
Hayir
Bảo vệ hệ điều hành Intel
Có
Bảo vệ mật khẩu
HDD, Bật nguồn, Süpervisör
Bảo vệ mật khẩu
Có
Bố trí bộ nhớ
1 x 8 GB
Bộ lệnh được hỗ trợ
SSE4.1, SSE4.2, AVX 2.0
Bộ nhớ tối đa của bộ điều khiển đồ họa tích hợp
32 GB
Bộ xử lý
Card đồ họa tích hợp
Có
Chip âm thanh
Conexant CX11880
Chiều cao
17,9 mm
Chiều rộng
325 mm
Chương trình nền tảng hình ảnh tĩnh Intel SIPP
Hayir
Chế độ hoạt động của bộ xử lý
64-bit
Chứng Nhận Bền Vững
EPEAT Silver, ENERGY STAR
Chứng chỉ tương thích
RoHS
Các thị trường đã bán
MX
Các tuyên bố về sự tuân thủ
MIL-STD-810G
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Hayir
Công nghệ Intel Clear Video
Có
Công nghệ Intel Clear Video HD Intel Cvt Hd
Có
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Có
Công nghệ Intel Quick Sync Video
Có
Công nghệ bảo vệ danh tính Intel IPT
Có
Công nghệ giám sát nhiệt
Có
Công nghệ pin
Lithium Polymer (LiPo)
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Hayir
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Có
Công suất Loa
2 W
Công suất bộ chuyển đổi AC
45 W
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Danh mục
Notebooklar/Dizüstü Bilgisayarlar
Dung lượng bộ nhớ
16 GB
Dung lượng pin
45 Wh
Gia đình sản phẩm
Giao diện bộ nhớ cố định
SATA III
Giao tiếp trường gần
Hayir
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i3
ID của bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
0x9B41
ID kiến trúc bộ xử lý
196451
Khóa bảo mật Intel
Có
Kiến trúc hệ thống kinh doanh
64-bit
Kích thước gói bộ xử lý
46 x 24 mm
Kích thước đĩa
2.5"
Kết nối T
100 °C
Kết nối mạng di động
Hayir
Loại Hd
Full HD kalitesi
Loại bảng
Loại bộ nhớ nội bộ
Loại riêng tư
Màn trập bảo mật
Loại sản phẩm
Laptop
Loại ăng-ten
2x2
Màn hình cảm ứng
Hayir
Màu sản phẩm
Máy đọc thẻ tích hợp
Hayir
Máy đọc vân tay
Có
Mã sản phẩm
20RBS0UY00
Mô hình bộ điều hợp đồ họa tích hợp
Intel® UHD Graphics
Mô hình card đồ họa riêng
Ngày được thêm vào hệ thống
2020-02-19
Nhà sản xuất bộ xử lý
Subwoofer được nhúng
Hayir
Số bộ xử lý tuần tự
4
Số khe nhớ
1x SO-DIMM
Số luồng
23
Số lượng loa nội bộ
2
Số lượng micro
2
Số lượng ổ cứng đã cài đặt
1
Thiết bị tín hiệu
ThinkPad UltraNav
Thương hiệu
Lenovo
Thế hệ bộ xử lý
10. nesil Intel® Core™ i3
Trung gian lưu trữ
Trọng lượng
Tuổi thọ pin
12,8 Saat
Tên mã bộ xử lý
Comet Lake
Tên sản phẩm
ThinkPad E14
Tản nhiệt card đồ họa riêng
Hayir
Tần số bộ chuyển đổi AC
50 - 60 Hz
Tần số bộ xử lý
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
4,1 GHz
Tần số động tối đa cho bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
1000 MHz
Tốc độ tần số bộ nhớ
Tốc độ ổ đĩa
5400 RPM
Tổng dung lượng lưu trữ
Tổng số nhân
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
Tỷ lệ tương phản
400:1
Vật liệu bảo vệ
Nhôm
WWAN
Yüklenmemiş
Yếu tố hình dạng bộ nhớ
SO-DIMM
Âm thanh nội bộ
Dolby Advanced Audio
Điều kiện hoạt động ở trạng thái chờ
Có
Điện áp đầu vào bộ chuyển đổi AC
100 - 240 V
Đèn nền bàn phím
Hayir
Độ phân giải màn hình
Độ sáng màn hình
220 cd/m²
Độ sâu
232 mm
Ốc khóa dây
Có
Ổ cứng nội bộ
1 TB
Ổ đĩa quang
Hayir
Lenovo ThinkPad E14 20RBS0UY00 Laptop