Chuyển đến nội dung chính
Lenovo / PRODUCT DOSSIER

Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC

Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y2005CUS
SKU: 21Y2005CUS

Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC.. Loại sản phẩm: Laptop,. Hệ số hình dạng: Kapaklı.. Họ bộ xử lý: AMD Ryzen AI 7,. Bộ xử lý: 345,. Tần số bộ xử lý: 2 GHz.. Kích thước màn hình: 35,. 6 cm (14"),. Loại Hd: WUXGA,. Độ phân giải màn hình: 1920 x 1200 Piksel,. Dokunmatik ekran.. RAM: 16 GB,. Dahili hafıza tipi: DDR5-SDRAM.. Tổng dung lượng lưu trữ: 512 GB,. Depolama ortamı: SSD.. İşletim sistemi yazılımı: Windows 11 Pro.. Màu sản phẩm: Đen

Hệ điều hành
Windows 11 Pro
Xem thông số kỹ thuật

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y2005CUS

Hệ điều hành
Windows 11 Pro
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y2005CUS
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y2005CUS
💻 345
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y2004LSP Laptop
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y2004LSP Laptop
💻 330
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y200ANVU
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y200ANVU
💻 330
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y200DQZA
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y200DQZA
💻 435
🎮 Dahili
🧠 24 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y2004MGE
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y2004MGE
💻 330
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y2006YGE
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y2006YGE
💻 330
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y20074GE
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y20074GE
💻 330
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y2009GMX
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y2009GMX
💻 345
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y2009HMX
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y2009HMX
💻 330
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y2004YUK
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y2004YUK
💻 430
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y20053UK
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y20053UK
💻 445
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y2006XGE
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y2006XGE
💻 345
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y2008AGE
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y2008AGE
💻 345
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y2008BGE
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y2008BGE
💻 345
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y20058SG
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y20058SG
💻 345
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y20055SG
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y20055SG
💻 345
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y20056SG
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y20056SG
💻 330
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y20057SG
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y20057SG
💻 330
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y2005TMB
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y2005TMB
💻 330
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y2005TMH
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y2005TMH
💻 330
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y2009XMH
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y2009XMH
💻 445
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y200AJPB
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y200AJPB
💻 445
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y200AKPB
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y200AKPB
💻 430
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y2004JGE
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y2004JGE
💻 445
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y2006FGE
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y2006FGE
💻 445
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y2006CGE
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y2006CGE
💻 445
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y2005BUS
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y2005BUS
💻 345
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y200AASP
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y200AASP
💻 445
🎮 Dahili
🧠 24 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y20059US
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y20059US
💻 330
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y2009XMB
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y2009XMB
💻 445
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y2005AUS
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y2005AUS
💻 330
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y200ACGE
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y200ACGE
💻 445
🎮 Dahili
🧠 24 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y2006XFR
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y2006XFR
💻 345
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y2004MFR
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y2004MFR
💻 330
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y2003WMZ
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y2003WMZ
💻 430
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y2004JMZ
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y2004JMZ
💻 445
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y20046MZ
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y20046MZ
💻 430
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y20049MZ
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y20049MZ
💻 445
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y2004LPG
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y2004LPG
💻 330
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y200C2UK
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y200C2UK
💻 345
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y200C1UK
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y200C1UK
💻 330
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y200APHV
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y200APHV
💻 430
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y200ARHV
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y200ARHV
💻 445
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y200ANHV
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y200ANHV
💻 330
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y200AQHV
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y200AQHV
💻 445
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y200A2MZ
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y200A2MZ
💻 330
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y200A6MZ
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y200A6MZ
💻 345
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y30003JP
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y30003JP
💻 430
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y200C3US
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y200C3US
💻 345
🎮 Dahili
🧠 24 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Hệ điều hành

Windows 11 Pro

Hệ điều hành

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Chipset
AMD SoC
Gia đình chipset đồ họa tích hợp
AMD Radeon
RAM
Dung lượng SSD
512 GB
Giao diện SSD
PCI Express 4.0
Hình dạng SSD
M.2
NVMe
Có
Số lượng SSD đã cài đặt
1
Tổng dung lượng SSD
512 GB
Nhà sản xuất GPU được tích hợp
AMD
Kích thước màn hình
Phạm vi màu RGB
NTSC
Tần số làm mới màn hình
Chế độ thay thế DisplayPort USB-C
Có
Cổng kết hợp tai nghe/microphone
Có
Cổng sạc USB Type-C
Có
Phiên bản HDMI
2.1
Phân phối nguồn USB
Có
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
1
Số cổng USB 3.2 Gen 2 (3.1 Gen 2) Loại A
1
Số cổng USB4 Gen 3x2
2
Số lượng cổng Ethernet LAN RJ 45
1
Số lượng cổng HDMI
1
USB ngủ và sạc
Có
Bluetooth
Kết nối LAN Ethernet
Có
Phiên bản Bluetooth
5.4
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 7 (802.11be)
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 7 (802.11be)
Tốc độ truyền dữ liệu LAN Ethernet
100,1000 Mbit/s
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
Microphone nội bộ
Có
Mô-đun nền tảng an toàn Tpm
Có
Windows Hello
Có
Camera bảo mật
Có
Camera hồng ngoại
Có
Camera trước
Có
Loại HD của camera trước
Full HD kalitesi
Độ phân giải của camera trước
1920 x 1080 Piksel
Đèn LED phía sau
Có
GTIN EAN UPC
0199276072887,
Bàn phím số
Hayir
Bố trí bộ nhớ
1 x 16 GB
Bộ chuyển đổi cuộn AC
Có
Bộ xử lý
Card đồ họa tích hợp
Có
Chip âm thanh
Senary SN6147
Chiều cao phía trước
1,01 cm
Chiều cao từ phía sau
1,52 cm
Chiều rộng
313 mm
Các thị trường đã bán
US, CA
Các tuyên bố về sự tuân thủ
ENERGY STAR,TCO,RoHS
Công suất Loa
2 W
Công suất bộ chuyển đổi AC
65 W
Công suất sạc tối thiểu cần thiết
15 W
Công suất sạc tối đa cần thiết
65 W
Danh mục
Notebooklar/Dizüstü Bilgisayarlar
Dung lượng bộ nhớ
64 GB
Dung lượng pin
48 Wh
Gia đình sản phẩm
Giao tiếp trường gần
Hayir
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Họ bộ xử lý
AMD Ryzen AI 7
Kết nối mạng di động
Hayir
Loại Hd
WUXGA
Loại bảng
Loại bộ nhớ nội bộ
Loại riêng tư
Màn trập bảo mật
Loại sản phẩm
Laptop
Loại ăng-ten
2x2
Loại ốc khóa dây
Kensington
Microsoft Copilot
Có
Màn hình cảm ứng
Màn hình không phản射
Có
Màu sản phẩm
Máy tính Copilot
Có
Máy đọc thẻ tích hợp
Hayir
Máy đọc vân tay
Có
Mã sản phẩm
21Y2005CUS
Mô hình bộ điều hợp đồ họa tích hợp
AMD Radeon 840M
Mô hình card đồ họa riêng
Ngày được thêm vào hệ thống
2026-06-19
Nhà sản xuất bộ xử lý
Phiên bản mô-đun nền tảng đáng tin cậy
2.0
Phím Copilot
Có
Số bộ xử lý tuần tự
12
Số khe nhớ
2x SO-DIMM
Số lượng loa nội bộ
2
Số lượng micro
2
Thang màu
45%
Thiết bị tín hiệu
ThinkPad UltraNav
Thương hiệu
Lenovo
Trung gian lưu trữ
Trọng lượng
Tên sản phẩm
ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC
Tản nhiệt card đồ họa riêng
Hayir
Tần số bộ xử lý
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
4,6 GHz
Tốc độ tần số bộ nhớ
Tổng dung lượng lưu trữ
Tổng số nhân
Tỷ lệ khung hình gốc
16:10
Vật liệu bảo vệ
Nhôm
Vật liệu phần phủ sau màn hình
Nhôm
WWAN
Yüklenmemiş
Yếu tố hình dạng bộ nhớ
SO-DIMM
Đèn nền bàn phím
Có
Đọc thẻ thông minh
Hayir
Độ phân giải màn hình
Độ sáng màn hình
400 cd/m²
Độ sâu
220,3 mm
Ốc khóa dây
Có
Ổ đĩa quang
Hayir
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y2005CUS