Chuyển đến nội dung chính
Lenovo / PRODUCT DOSSIER

Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel)

Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA0004US Laptop
SKU: 21MA0004US

Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel), Intel Core Ultra 5, 40,6 cm (16"), 1920 x 1200 Piksel, 16 GB, 512 GB, Windows 11 Pro

Dung lượng lưu trữ
512 GB
Dahili Grafik İşlemci
Intel Grafik
Kích thước màn hình
40,6 cm (16")

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA0004US Laptop

Dung lượng lưu trữ
512 GB
Dahili Grafik İşlemci
Intel Grafik
Kích thước màn hình
40,6 cm (16")
Độ phân giải màn hình
1920 x 1200 Pixel
Công nghệ tấm nền
IPS
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA0004US Laptop
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA0004US Laptop
💻 125U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA0003US Laptop
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA0003US Laptop
💻 125U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA0006US Laptop
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA0006US Laptop
💻 155U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA0005US Laptop
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA0005US Laptop
💻 155U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA002TUK Laptop
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA002TUK Laptop
💻 155H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA001WUK Laptop
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA001WUK Laptop
💻 125U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA001YGE Laptop
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA001YGE Laptop
💻 125U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA000LMZ Laptop
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA000LMZ Laptop
💻 125U
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA000UMZ Laptop
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA000UMZ Laptop
💻 155H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA001TMZ Laptop
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA001TMZ Laptop
💻 125U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA002PMZ Laptop
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA002PMZ Laptop
💻 155H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA002QMZ Laptop
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA002QMZ Laptop
💻 155H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA000QMZ Laptop
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA000QMZ Laptop
💻 155H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA002NIX Laptop
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA002NIX Laptop
💻 155H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA002PMH Laptop
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA002PMH Laptop
💻 155H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA001TMH Laptop
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA001TMH Laptop
💻 125U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA000JMH Laptop
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA000JMH Laptop
💻 125U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA000PMH Laptop
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA000PMH Laptop
💻 155H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA000HFR Laptop
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA000HFR Laptop
💻 125U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA001YFR Laptop
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA001YFR Laptop
💻 125U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA002NFR Laptop
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA002NFR Laptop
💻 155H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA000HGE Laptop
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA000HGE Laptop
💻 125U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA000RGE Laptop
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA000RGE Laptop
💻 125U
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA003RGE Laptop
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA003RGE Laptop
💻 155H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA002NGE Laptop
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA002NGE Laptop
💻 155H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA0021PB Laptop
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA0021PB Laptop
💻 125U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA002RPB Laptop
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA002RPB Laptop
💻 155H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA000TRI Laptop
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA000TRI Laptop
💻 125U
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA0020RI Laptop
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA0020RI Laptop
💻 125U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA002WRI Laptop
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA002WRI Laptop
💻 155H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA002YRI Laptop
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA002YRI Laptop
💻 155H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA000JMB Laptop
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA000JMB Laptop
💻 125U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA002PMB Laptop
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA002PMB Laptop
💻 155H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA001NSP Laptop
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA001NSP Laptop
💻 155H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA001XSP Laptop
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA001XSP Laptop
💻 125U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA004UGE Laptop
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA004UGE Laptop
💻 155H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA0022MB Laptop
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA0022MB Laptop
💻 125U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA001TMB Laptop
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA001TMB Laptop
💻 125U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA000PMB Laptop
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA000PMB Laptop
💻 155H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA001XPG Laptop
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA001XPG Laptop
💻 125U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA000NMX Laptop
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA000NMX Laptop
💻 155H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA001TFR Laptop
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA001TFR Laptop
💻 125U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA000GSP Laptop
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA000GSP Laptop
💻 125U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA002TMZ Laptop
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA002TMZ Laptop
💻 155H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA000QSP Laptop
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA000QSP Laptop
💻 155H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA000GPG Laptop
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA000GPG Laptop
💻 125U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA000QPG Laptop
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA000QPG Laptop
💻 155H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA001NPG Laptop
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA001NPG Laptop
💻 155H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA005GMZ Laptop
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA005GMZ Laptop
💻 155H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

512 GB

Dung lượng lưu trữ

02 / Dahili Grafik İşlemci

Intel Grafik

Dahili Grafik İşlemci

03 / Kích thước màn hình

40,6 cm (16")

Kích thước màn hình

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Tần số turbo tối đa của nhân hiệu quả
3,6 GHz
Tần số Turbo tối đa của nhân hiệu suất
4,3 GHz
Tần số cơ bản của nhân hiệu suất
1,3 GHz
Chipset
Intel SoC
Tần số cơ sở của lõi hiệu quả về công suất thấp
700 MHz
Tần số Turbo tối đa của lõi hiệu quả về công suất thấp
2,1 GHz
Các lõi hiệu quả về công suất thấp
Tần số cơ sở của lõi kinh tế
0,8 GHz
Lõi kinh tế
8
Tần số tối đa của NPU
1,4 GHz
Đơn vị hoạt động bình thường NPU
Intel AI Boost
Nhân hiệu suất
Số bộ xử lý tuần tự
14
Tổng số nhân
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
Intel Core Ultra 5
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
4,3 GHz
Thế hệ bộ xử lý
Intel Core Ultra (Series 1)
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
Bộ nhớ đệm thông minh (Smart Cache)
Công suất cơ bản của bộ xử lý
15 W
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Bố trí bộ nhớ
2 x 8 GB
Dung lượng bộ nhớ
64 GB
Số khe nhớ
2x SO-DIMM
Loại bộ nhớ nội bộ
Tốc độ tần số bộ nhớ
Kênh bộ nhớ
Kênh đôi
Yếu tố hình dạng bộ nhớ
SO-DIMM
RAM
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
Không
Trung gian lưu trữ
Khoảng nhiệt độ lưu trữ Celsius
5 - 43 °C
Số lượng SSD đã cài đặt
1
NVMe
Có
Tổng dung lượng SSD
512 GB
Dahili Grafik İşlemci
Intel Grafik
Harici Grafik Kartı Varlığı
Không
Dahili Grafik Kartı Varlığı
Có
Gia đình bộ xử lý đồ họa
Intel Grafik
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
Không có sẵn
Nhà sản xuất GPU được tích hợp
Intel
Kích thước màn hình
Công nghệ tấm nền
Độ phân giải màn hình
Đèn LED phía sau
Có
Màn hình cảm ứng
Có
Tỷ lệ khung hình gốc
16:10
Vật liệu phần phủ sau màn hình
Nhôm
Độ sáng màn hình
300 cd/m²
Tần số làm mới màn hình
Loại Hd
WUXGA
Tỷ lệ tương phản
800:1
Màn hình không phản射
Có
Sạc nhanh
Có
Dung lượng pin
47 Wh
Công nghệ pin
Lithium Polymer (LiPo)
Số cổng HDMI
1
Số cổng Ethernet
1
Máy đọc thẻ tích hợp
Không
Đọc thẻ thông minh
Không
Phiên bản HDMI
2.1
Intel Thunderbolt 4
Có
Giao diện SSD
PCI Express 4.0
Số cổng Thunderbolt 4
1
Số lượng cổng USB 3.2 2x2 Type-C
1
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
1
Số cổng USB 3.2 Gen 2 (3.1 Gen 2) Loại A
1
Chế độ thay thế DisplayPort USB-C
Có
Phân phối nguồn USB
Có
Cổng sạc USB Type-C
Có
USB ngủ và sạc
Có
Cổng USB ngủ và sạc
1
Loại ăng-ten
2x2
Bluetooth
Có
Phiên bản Bluetooth
5.2
Kết nối LAN Ethernet
Có
Tốc độ truyền dữ liệu LAN Ethernet
1000,100 Mbit/s
Kết nối mạng di động
Không
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Tiêu chuẩn Wi-Fi
802.11a, 802.11g, Wi-Fi 5 (802.11ac), 802.11b, Wi-Fi 4 (802.11n), Wi-Fi 6 (802.11ax)
Nhà sản xuất bộ điều khiển WLAN
Intel
Mô hình điều khiển WLAN
Intel Wi-Fi 6 AX201
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
Các khung phần mềm AI được hỗ trợ bởi NPU
DirectML, ONNX RT, OpenVINO, Windows ML
Ngôn ngữ hệ điều hành
İngilizce
Trọng lượng
Độ sâu
247,7 mm
Chiều rộng
356,1 mm
Vật liệu bảo vệ
Nhôm
Tên màu
Graphite Black
Thang màu
45%
Phạm vi màu RGB
NTSC
Chiều cao
19,9 mm
Màu sản phẩm
Cổng kết hợp tai nghe/microphone
Có
Số lượng loa nội bộ
2
Microphone nội bộ
Có
Âm thanh nội bộ
Dolby Atmos
Công suất Loa
2 W
Loa và microphone
Harman Kardon
Số lượng micro
2
Chip âm thanh
Senary SN6141
Máy đọc vân tay
Có
Mô-đun nền tảng an toàn Tpm
Có
Ốc khóa dây
Có
Loại ốc khóa dây
Kensington
Các tuyên bố về sự tuân thủ
ErP Lot 6 ErP Lot 26
Bảo vệ mật khẩu
BIOS, Bật nguồn, Süpervisör
Bảo vệ mật khẩu
Có
Chứng Nhận Bền Vững
TCO, ENERGY STAR, EPEAT Gold
Bộ chuyển đổi cuộn AC
Có
Công suất Turbo tối đa
57 W
Độ ẩm không hoạt động
5 - 95%
Tần số bộ chuyển đổi AC
50/60 Hz
Công suất bộ chuyển đổi AC
65 W
Điện áp đầu vào bộ chuyển đổi AC
100 - 240 V
Khoảng độ ẩm hoạt động
8 - 95%
Chiều cao tải tối đa
3048 m
Khoảng nhiệt độ hoạt động
5 - 35 °C
Camera bảo mật
Có
Camera trước
Có
Loại HD của camera trước
Full HD kalitesi
Độ phân giải của camera trước
1920 x 1080 pixel
Thiết bị tín hiệu
ThinkPad UltraNav
Bàn phím bền cho trạm dokk
Có
Đèn nền bàn phím
Có
Ngôn ngữ bàn phím
İngilizce
Bàn phím số
Có
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Hình dạng SSD
M.2
Chứng chỉ tương thích
RoHS
Dung lượng SSD
512 GB
Phiên bản mô-đun nền tảng đáng tin cậy
2.0
Tên sản phẩm
ThinkPad E16 Gen 2 (Intel)
Gia đình sản phẩm
Loại sản phẩm
Laptop & Notebook
GTIN EAN UPC
0197530050701,
Danh mục
Laptop & Notebook
Thương hiệu
Lenovo
Các thị trường đã bán
US, WW
Ngày được thêm vào hệ thống
2024-02-13
Mã sản phẩm
21MA0004US
Loại riêng tư
Màn trập bảo mật
Hỗ trợ xem
Có
Hỗ trợ hiệu ứng Windows Studio
Có
WWAN
Yüklenmemiş
Giao tiếp trường gần
Không
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (Intel) 21MA0004US Laptop