Chuyển đến nội dung chính
Lenovo / PRODUCT DOSSIER

Lenovo Edge E430

Lenovo ThinkPad Edge E430 N4E2HMC Laptop
SKU: N4E2HMC

Lenovo ThinkPad Edge E430 N4E2HMC Laptop — Laptop & Notebook. Dung lượng lưu trữ: 500 GB, Dahili Grafik İşlemci: Intel® HD Graphics 4000, Kích thước màn hình: 35,6 cm (14"), Độ phân giải màn hình: 1366 x 768 Pixel. Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Dung lượng lưu trữ
500 GB
Dahili Grafik İşlemci
Intel® HD Graphics 4000
Kích thước màn hình
35,6 cm (14")

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

Lenovo ThinkPad Edge E430 N4E2HMC Laptop

Dung lượng lưu trữ
500 GB
Dahili Grafik İşlemci
Intel® HD Graphics 4000
Kích thước màn hình
35,6 cm (14")
Độ phân giải màn hình
1366 x 768 Pixel
Hệ điều hành
Windows 7 Professional
Gia đình bộ xử lý đồ họa
Intel
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
Lenovo ThinkPad Edge E430 N4E2HMC Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E430 N4E2HMC Laptop
💻 i3-3110M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254AGU Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254AGU Laptop
💻 i3-2350M
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254DNU Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254DNU Laptop
💻 i3-2350M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254AFU Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254AFU Laptop
💻 i3-2350M
🎮 Dahili
🧠 2 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254AHU Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254AHU Laptop
💻 i5-2450M
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254AMU Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254AMU Laptop
💻 i5-2450M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad Edge E430 32543QS Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E430 32543QS Laptop
💻 i5-2520M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254AF8 Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254AF8 Laptop
💻 i5-2520M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254AJU Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254AJU Laptop
💻 i5-3210M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254GJU Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254GJU Laptop
💻 i5-3210M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254GKU Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254GKU Laptop
💻 i5-3210M
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254AKU Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254AKU Laptop
💻 i5-3210M
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254GLU Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254GLU Laptop
💻 i5-3210M
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254ANU Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254ANU Laptop
💻 i5-3210M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad Edge E430 NZNKXMC Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E430 NZNKXMC Laptop
💻 i3-2370M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254HJU Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254HJU Laptop
💻 i5-2450M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254LWU Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254LWU Laptop
💻 i5-3210M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254AEU Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254AEU Laptop
💻 i5-2450M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254AH5 Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254AH5 Laptop
💻 i5-3210M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254AJ2 Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254AJ2 Laptop
💻 i3-2370M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254AH7 Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254AH7 Laptop
💻 i5-3210M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254A24 Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254A24 Laptop
💻 i5-2520M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254A59 Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254A59 Laptop
💻 i5-2520M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad Edge E430 32543SS Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E430 32543SS Laptop
💻 i5-2520M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254ADS Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254ADS Laptop
💻 i3-2350M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad Edge E430 32543PS Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E430 32543PS Laptop
💻 i3-2350M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254AD6 Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254AD6 Laptop
💻 i5-3210M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254AC3 Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254AC3 Laptop
💻 i3-2370M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254AD5 Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254AD5 Laptop
💻 i3-2370M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad Edge E430 N4E37MC Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E430 N4E37MC Laptop
💻 i5-3210M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad Edge E430 NZN3LMC Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E430 NZN3LMC Laptop
💻 B960
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad Edge E430 N4E3PMC Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E430 N4E3PMC Laptop
💻 i7-3612QM
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad Edge E430 627172U Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E430 627172U Laptop
💻 i7-3612QM
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad Edge E430 627169U Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E430 627169U Laptop
💻 i7-3632QM
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad Edge E430 62716ZU Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E430 62716ZU Laptop
💻 i7-3612QM
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254DPS Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254DPS Laptop
💻 i5-2520M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad Edge E430 NZNF9RT Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E430 NZNF9RT Laptop
💻 i5-3210M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad Edge E430 627156S Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E430 627156S Laptop
💻 i5-3210M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254BQ9 Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254BQ9 Laptop
💻 i5-3210M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254B78 Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254B78 Laptop
💻 i5-3210M
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad Edge E430 62719DU Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E430 62719DU Laptop
💻 i5-3230M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad Edge E430 62719FU Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E430 62719FU Laptop
💻 i3-3130M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad Edge E430 62719EU Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E430 62719EU Laptop
💻 i5-3230M
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254D7Q Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254D7Q Laptop
💻 i5-2520M
🎮 Dahili
🧠 2 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254D2Q Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254D2Q Laptop
💻 i3-2350M
🎮 Dahili
🧠 2 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad Edge E430 32543JM Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E430 32543JM Laptop
💻 i3-2350M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254GNM Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254GNM Laptop
💻 i3-2370M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254D9Q Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254D9Q Laptop
💻 i5-3210M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254T3Q Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E430 3254T3Q Laptop
💻 i5-3210M
🎮 Dahili
🧠 2 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

500 GB

Dung lượng lưu trữ

02 / Dahili Grafik İşlemci

Intel® HD Graphics 4000

Dahili Grafik İşlemci

03 / Kích thước màn hình

35,6 cm (14")

Kích thước màn hình

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Điều kiện hoạt động ở trạng thái chờ
Có
Bộ lệnh được hỗ trợ
AVX
Chẵn lẻ FSB
Không
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Có
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Không
Intel 64
Có
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Không
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Không
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Có
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Có
Trạng thái kết thúc được nâng cao Intel
Có
Bus hệ thống
5 GT/s
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Kéo dài CPU
24
Cấu hình CPU
1
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Có
Intel Smart Cache
Có
Intel Turbo Boost Technology
Không
Số bộ xử lý tuần tự
4
Tổng số nhân
Bộ xử lý hoạt động mượt mà
Có
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Không
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i3
ID kiến trúc bộ xử lý
65700
Tần số bộ xử lý
Tên mã bộ xử lý
Ivy Bridge
Mã bộ xử lý
SR0N2
Lithography bộ xử lý
22 nm
Thế hệ bộ xử lý
3. nesil Intel® Core™ i3
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
Bộ nhớ đệm thông minh (Smart Cache)
Loại bộ xử lý
Intel Core i3-3100 Mobile Series
ECC được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Không
Chế độ hoạt động của bộ xử lý
64-bit
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Dung lượng bộ nhớ
8 GB
Số khe nhớ
2x SO-DIMM
Loại bộ nhớ nội bộ
Tốc độ tần số bộ nhớ
Truy cập bộ nhớ nhanh Intel
Có
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Có
RAM
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
DVD±RW
Ổ cứng nội bộ
500 GB
Trung gian lưu trữ
Công nghệ Intel Rapid Storage
Không
Tốc độ ổ đĩa
7200 RPM
Số lượng ổ cứng đã cài đặt
1
Dahili Grafik İşlemci
Intel® HD Graphics 4000
Dahili Grafik Kartı Varlığı
Có
Gia đình bộ xử lý đồ họa
Intel
Gia đình bộ xử lý đồ họa
Intel® HD Graphics
Công nghệ Intel Clear Video HD Intel Cvt Hd
Có
Công nghệ Intel Clear Video
Không
Công nghệ Intel FDI
Có
Intel Insider
Có
Công nghệ Intel Quick Sync Video
Có
Công nghệ video mạng Intel Intel CVT cho Mid
Không
Đánh dấu IMC đồ họa
22 nm
Tần số động tối đa cho bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
1000 MHz
ID của bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
0x166
Adaptor đồ họa tích hợp Tần số cơ bản
650 MHz
Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình
Đèn LED phía sau
Có
Màn hình cảm ứng
Không
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
Loại Hd
HD
Công nghệ Intel Dual Display Capable
Có
Công nghệ Intel Intru 3D
Có
Công nghệ màn hình không dây Intel WiDi
Có
Thiết bị Sạc Máy Tính Bàn
Không
Dung lượng pin
62 Wh
Hiệu suất pin
5600 mAh
Số lượng pin
6
Công nghệ pin
Lithium-Ion (Li-Ion)
Tuổi thọ pin
8 Giờ
Số cổng HDMI
1
Số cổng USB 2.0
1
Số cổng Ethernet
1
Khe cắm PCMCIA Cardbus
Không
Khe ExpressCard
Không
Máy đọc thẻ tích hợp
Có
Cá bên trong DC
Có
Loại xe buýt
DMI
Phiên bản đầu vào PCI Express
2.0
Cấu hình PCI Express
1x16, 2x8, 1x8+2x4
Đầu ra S/PDIF
Không
Khe thẻ thông minh
Không
Cổng DVI
Không
Phiên bản HDMI
1.4
Số lượng tối đa làn PCI Express
16
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
3
Số lượng cổng VGA D-Sub
1
Điểm dữ liệu hồng ngoại
Không
Bluetooth
Có
Phiên bản Bluetooth
4.0
Wimax 4G tích hợp
Có
Kết nối LAN Ethernet
Có
Công nghệ My WiFi Intel MWT
Có
Wi-Fi
Có
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 4 (802.11n)
Tiêu chuẩn Wi-Fi
IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n
Tiêu chuẩn Wi-Fi
802.11a, 802.11b, 802.11g
Hệ điều hành
Windows 7 Professional
Hệ điều hành được cung cấp tùy chọn
Windows 8 Pro
Trọng lượng
Độ sâu
234 mm
Chiều rộng
339 mm
Intel Demand Based Switching
Không
Công suất thiết kế nhiệt
35 W
Chiều cao từ phía sau
3,39 cm
Chiều cao phía trước
2,85 cm
Màu sản phẩm
Cổng kết hợp tai nghe/microphone
Có
Số lượng loa nội bộ
2
Microphone nội bộ
Có
Âm thanh nội bộ
HD
Loa Nhúng
Có
Cổng vào microfono
Không
Công nghệ chống trộm Intel Intel AT
Có
Máy đọc vân tay
Có
Công nghệ bảo vệ danh tính Intel IPT
Có
Phiên bản công nghệ bảo vệ danh tính Intel
1,00
Ốc khóa dây
Có
Loại ốc khóa dây
Kensington
Chứng Nhận Bền Vững
ENERGY STAR
Bộ chuyển đổi cuộn AC
Có
Kết nối T
90 °C
Loại adaptor AC đi kèm
AC
Thiết bị tín hiệu
ThinkPad UltraNav
Bàn phím số
Không
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Ống cắm bộ xử lý
BGA 1023
Lợi thế nhiệt thông minh Intel Sba
Có
Nhãn phân đoạn Intel
Ev ofisi, Küçük İşletme
Công nghệ giám sát nhiệt
Có
Hướng dẫn khởi động nhanh
Có
Dây cáp bao gồm
AC
Kích thước gói bộ xử lý
37.5 x 37.5 (rPGA988B); 31 x 24 (BGA1023) mm
Tên sản phẩm
Edge E430
Gia đình sản phẩm
Loại sản phẩm
Laptop & Notebook
GTIN EAN UPC
0887619206128,
Danh mục
Laptop & Notebook
Hướng dẫn sử dụng
Có
Thương hiệu
Lenovo
Ngày được thêm vào hệ thống
2012-10-28
Mã sản phẩm
N4E2HMC
Nhảy
L1
Lenovo ThinkPad Edge E430 N4E2HMC Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E430 N4E2HMC Laptop