PRODUCT STUDIO
Hình ảnh sản phẩm1 / 9
Lenovo / PRODUCT DOSSIER
Lenovo Edge E530
Lenovo ThinkPad Edge E530 NZQA4MH Laptop
SKU: NZQA4MH
<b>GIVE YOUR SMALL BUSINESS AN EDGE.</b><br>Your business could make the most of a laptop with a professional image, extreme mobility, and great durability. The Edge E530 delivers.
Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.
Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.
Lenovo ThinkPad Edge E530 NZQA4MH Laptop
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
Lenovo ThinkPad Edge E530 NZQA4MH Laptop
i5-3210M
Intel® HD Graphics 4000
4 GB
750 GB
39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
Lenovo ThinkPad Edge E530 NZQA3MH Laptop
i5-3210M
NVIDIA® GeForce® GT 630M
4 GB
750 GB
39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
Lenovo ThinkPad Edge E530 NZQBQMH Laptop
i5-2450M
NVIDIA® GeForce® GT 630M
4 GB
750 GB
39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
Lenovo ThinkPad Edge E530 NZQ79FR Laptop
i3-2350M
Dahili
4 GB
Bilinmiyor
39,6 cm (15.6")
Lenovo ThinkPad Edge E530 NZQ79UK Laptop
i3-2350M
Dahili
4 GB
Bilinmiyor
39,6 cm (15.6")
Lenovo ThinkPad Edge E530 3259BRU Laptop
i3-2350M
Dahili
4 GB
Bilinmiyor
39,6 cm (15.6")
Thông số kỹ thuật
Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Intel 64
Yes
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Yes
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Yes
Loại bus
DMI
Cấu hình CPU (tối đa)
1
Hệ số nhân CPU (tỷ lệ bus/nhân)
25
Bộ xử lý không xung đột
Yes
Các tùy chọn nhúng có sẵn
No
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Yes
Execute Disable Bit
Yes
Parity FSB
No
Lithography đồ họa & IMC
22 nm
Trạng tháiIdle
Yes
Intel Clear Video Technology
No
Intel Demand Based Switching
No
Công nghệ Intel hỗ trợ màn hình kép
Yes
Intel Enhanced Halt State
Yes
Công nghệ Intel FDI
Yes
Phiên bản công nghệ Intel Identity Protection
1.00
Công nghệ Intel Rapid Storage
No
Phiên bản công nghệ Intel Secure Key
1.00
Intel Smart Cache
Yes
Intel Trusted Execution Technology
No
Intel VT-x with Extended Page Tables (EPT)
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O định hướng (VT-d)
Yes
Intel® Anti-Theft Technology (Intel® AT)
Yes
Intel® Clear Video HD Technology (Intel® CVT HD)
Yes
Công nghệ Video Rõ Intel® cho Thiết bị Internet Di động (Intel CVT cho MID)
No
Intel® Identity Protection Technology (Intel® IPT)
Yes
Intel® InTru™ 3D Technology
Yes
Intel® Quick Sync Video Technology
Yes
Intel® Secure Key
Yes
Intel® Turbo Boost Technology
2.0
Intel® Wireless Display (Intel® WiDi)
Yes
Số lượng tối đa làn PCI Express
16
Bộ chip bo mạch chủ
Intel HM77 Express
Cấu hình PCI Express
1x16, 2x8, 1x8+2x4
Phiên bản khe PCI Express
3.0
Mã ARK của bộ xử lý
65708
Tần số tăng cường xử lý
3.1 GHz
Bộ nhớ cache xử lý
3 MB
Loại bộ nhớ cache xử lý
Smart Cache
Mã bộ xử lý
SR0N0
Mã tên xử lý
Ivy Bridge
Núcleo xử lý
2
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i5
Tần số xử lý
2.5 GHz
Thế hệ bộ xử lý
3rd gen Intel® Core™ i5
Lithography xử lý
22 nm
Nhà sản xuất bộ xử lý
Intel
Mô hình bộ xử lý
i5-3210M
Chế độ hoạt động xử lý
64-bit
Kích thước gói bộ xử lý
31.0 x 24.0 (BGA1023) mm
Chuỗi xử lý
Intel Core i5-3200 Mobile series
Ổ cắm bộ xử lý
BGA 1023
Luồng xử lý
Bước nhảy
L1
Các bộ lệnh được hỗ trợ
AVX
Tốc độ bus hệ thống
5 GT/s
Công nghệ giám sát nhiệt độ
Yes
Tjunction
105 °C
ECC được hỗ trợ bởi bộ xử lý
No
Truy cập bộ nhớ nhanh Intel
Yes
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Yes
Bộ nhớ nội bộ
4 GB
Loại bộ nhớ nội bộ
DDR3-SDRAM
Bộ nhớ nội bộ tối đa
8 GB
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ
1600 MHz
Khe bộ nhớ
2x SO-DIMM
Đọc card tích hợp
Yes
Dung lượng HDD
750 GB
Giao diện HDD
SATA
Tốc độ HDD
5400 RPM
Số lượng HDD đã cài đặt
1
Loại ổ đĩa quang
DVD±RW
Phương tiện lưu trữ
HDD
Dung lượng lưu trữ tổng
750 GB
Intel Insider
Yes
Bộ nhớ thẻ đồ họa riêng
2 GB
Họ dòng card đồ họa
Intel, NVIDIA
Card đồ họa tích hợp
Yes
ID card đồ họa tích hợp
0x166
Tần số cơ bản của card đồ họa tích hợp
650 MHz
Tần số động của card đồ họa tích hợp (tối đa)
1100 MHz
Gia đình card đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics
Mô hình card đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics 4000
Tỷ lệ tương phản (thông thường)
500:1
Độ sáng màn hình
220 cd/m²
Chéo màn hình
39.6 cm (15.6")
Độ phân giải màn hình
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
Thời lượng pin (tối đa)
5.7 h
Công nghệ pin
Lithium-Ion (Li-Ion)
Số lượng tế bào pin
6
Loại khe CardBus PCMCIA
No
Cổng combo tai nghe/mic
Yes
Cổng vào DC
Yes
Cổng DVI
No
Cổng LAN Ethernet (RJ-45)
1
Khe ExpressCard
No
Số lượng cổng HDMI
1
Cổng dữ liệu hồng ngoại
No
Đầu vào micro
No
Cổng ra S/PDIF
No
Khe SmartCard
No
Số lượng cổng USB 2.0
1
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-A
3
Số lượng cổng VGA (D-Sub)
1
Kiến trúc hệ điều hành
64-bit
Hệ điều hành đã được cài đặt
Windows 7 Professional
Chiều sâu
245 mm
Hệ số hình dạng
Clamshell
Chiều cao (phía trước)
2.95 cm
Chiều cao (phía sau)
3.53 cm
Màu sản phẩm
Black
Trọng lượng
2.45 kg
Chiều rộng
377 mm
Hệ thống âm thanh
High Definition Audio
Microphone tích hợp
Yes
Số lượng loa tích hợp
2
Công suất loa
2 W
Chứng nhận tuân thủ
RoHS
Máy đọc vân tay
Yes
Loại bảo vệ mật khẩu
HDD, Power on, Supervisor
Công suất adaptor AC
90 W
Công suất Thiết kế Nhiệt (TDP)
35 W
khe khóa cáp
Yes
Bố phím bàn phím
QWERTY
Bàn phím số
Yes
Thiết bị chỉ thị
ThinkPad UltraNav
Bàn phím chống đổ nước
Yes
Thẻ nhớ tương thích
MMC, SD, SDHC, SDXC
Đèn nền LED
Yes
Chứng chỉ bền vững
EPEAT Gold, ENERGY STAR
Đánh dấu phân đoạn Intel
Home office, Small Business
Đã bao gồm bộ chuyển đổi AC
Yes
Tên sản phẩm
Edge E530
Gia đình sản phẩm
GTIN EAN UPC
0887037228757,
Danh mục
Laptops
Thương hiệu
Lenovo
Các thị trường đã bán
NL
Ngày được thêm vào hệ thống
2012-03-31
Mã sản phẩm
NZQA4MH
®