Chuyển đến nội dung chính
Lenovo / PRODUCT DOSSIER

Lenovo Edge E531

Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I2JMS Laptop
SKU: N4I2JMS

Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I2JMS Laptop — Laptop & Notebook. Dung lượng lưu trữ: 500 GB, Dahili Grafik İşlemci: Intel® HD Graphics 3000, Kích thước màn hình: 39,6 cm (15.6"), Độ phân giải màn hình: 1366 x 768 Pixel. Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Dung lượng lưu trữ
500 GB
Dahili Grafik İşlemci
Intel® HD Graphics 3000
Kích thước màn hình
39,6 cm (15.6")

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I2JMS Laptop

Dung lượng lưu trữ
500 GB
Dahili Grafik İşlemci
Intel® HD Graphics 3000
Kích thước màn hình
39,6 cm (15.6")
Độ phân giải màn hình
1366 x 768 Pixel
Hệ điều hành
Windows 7 Professional
Gia đình bộ xử lý đồ họa
Intel® HD Graphics
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I2JMS Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I2JMS Laptop
💻 i3-2348M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I69UK Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I69UK Laptop
💻 i3-3120M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I67UK Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I67UK Laptop
💻 i5-3230M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I68UK Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I68UK Laptop
💻 i7-3632QM
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I29MH Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I29MH Laptop
💻 i5-3230M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I2CMH Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I2CMH Laptop
💻 i3-3120M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I69MH Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I69MH Laptop
💻 i3-3120M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I67MH Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I67MH Laptop
💻 i5-3230M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I2AMC Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I2AMC Laptop
💻 i5-3230M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I2EMC Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I2EMC Laptop
💻 i3-3120M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I29MC Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I29MC Laptop
💻 i5-3230M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I67GE Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I67GE Laptop
💻 i5-3230M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I68MZ Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I68MZ Laptop
💻 i7-3632QM
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I2EMZ Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I2EMZ Laptop
💻 i3-3120M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I67MZ Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I67MZ Laptop
💻 i5-3230M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I26MB Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I26MB Laptop
💻 i7-3632QM
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I29SP Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I29SP Laptop
💻 i5-3230M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I26SP Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I26SP Laptop
💻 i7-3632QM
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo ThinkPad Edge E531 688589M Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E531 688589M Laptop
💻 i3-2348M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo ThinkPad Edge E531 68858BM Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E531 68858BM Laptop
💻 i5-3230M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I2AMB Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I2AMB Laptop
💻 i5-3230M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo ThinkPad Edge E531 688534V Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E531 688534V Laptop
💻 i5-3230M
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I2AMH Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I2AMH Laptop
💻 i5-3230M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I29FR Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I29FR Laptop
💻 i5-3230M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I67FR Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I67FR Laptop
💻 i5-3230M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I69FR Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I69FR Laptop
💻 i3-3120M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I68IX Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I68IX Laptop
💻 i7-3632QM
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I67IX Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I67IX Laptop
💻 i5-3230M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I69MZ Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I69MZ Laptop
💻 i3-3120M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I9YMC Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I9YMC Laptop
💻 i7-3632QM
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I2HMC Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I2HMC Laptop
💻 i5-3230M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I69MC Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I69MC Laptop
💻 i3-3120M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I67MC Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I67MC Laptop
💻 i5-3230M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo ThinkPad Edge E531 6885D8U Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E531 6885D8U Laptop
💻 i3-3110M
🎮 Dahili
🧠 2 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo ThinkPad Edge E531 6885DAU Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E531 6885DAU Laptop
💻 i3-3130M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4IB8MS Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4IB8MS Laptop
💻 i5-3230M
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I2CMS Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I2CMS Laptop
💻 i3-3120M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I68MS Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I68MS Laptop
💻 i7-3632QM
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I67MS Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I67MS Laptop
💻 i5-3230M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4IB6MS Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4IB6MS Laptop
💻 i3-3120M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I2FMS Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I2FMS Laptop
💻 i3-3120M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4IBPMS Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4IBPMS Laptop
💻 i5-3230M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I6WTX Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I6WTX Laptop
💻 i5-3230M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I8YTX Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I8YTX Laptop
💻 i5-3230M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I3NTX Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I3NTX Laptop
💻 i5-3230M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I73TX Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I73TX Laptop
💻 i7-3632QM
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I3TTX Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I3TTX Laptop
💻 i7-3632QM
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I2GMS Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I2GMS Laptop
💻 i3-3120M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I2EMS Laptop
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I2EMS Laptop
💻 i3-3120M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

500 GB

Dung lượng lưu trữ

02 / Dahili Grafik İşlemci

Intel® HD Graphics 3000

Dahili Grafik İşlemci

03 / Kích thước màn hình

39,6 cm (15.6")

Kích thước màn hình

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Điều kiện hoạt động ở trạng thái chờ
Có
Bộ lệnh được hỗ trợ
AVX
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Có
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Không
Intel 64
Có
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Không
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Không
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Có
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Có
Bus hệ thống
5 GT/s
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Chipset
Intel HM77 Express
Cấu hình CPU
1
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Có
Intel Turbo Boost Technology
Không
Số bộ xử lý tuần tự
4
Tổng số nhân
Bộ xử lý hoạt động mượt mà
Có
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Không
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i3
ID kiến trúc bộ xử lý
74542
Tần số bộ xử lý
Tên mã bộ xử lý
Sandy Bridge
Lithography bộ xử lý
32 nm
Thế hệ bộ xử lý
2. nesil Intel® Core™ i3
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
Bộ nhớ đệm thông minh (Smart Cache)
Loại bộ xử lý
Intel Core i3-2300 Mobile Series
ECC được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Không
Chế độ hoạt động của bộ xử lý
64-bit
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Bố trí bộ nhớ
1 x 4 GB
Dung lượng bộ nhớ
16 GB
Số khe nhớ
2x SO-DIMM
Loại bộ nhớ nội bộ
Tốc độ tần số bộ nhớ
Truy cập bộ nhớ nhanh Intel
Có
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Có
RAM
Giao diện bộ nhớ cố định
SATA
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
DVD±RW
Ổ cứng nội bộ
500 GB
Trung gian lưu trữ
Khoảng nhiệt độ lưu trữ Celsius
-15 - 60 °C
Tốc độ ổ đĩa
5400 RPM
Số lượng ổ cứng đã cài đặt
1
Dahili Grafik İşlemci
Intel® HD Graphics 3000
Harici Grafik Kartı Varlığı
Không
Dahili Grafik Kartı Varlığı
Có
Gia đình bộ xử lý đồ họa
Intel® HD Graphics
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
Không có sẵn
Công nghệ Intel Clear Video HD Intel Cvt Hd
Có
Công nghệ Intel FDI
Có
Intel Insider
Có
Công nghệ Intel Quick Sync Video
Có
Tần số động tối đa cho bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
1150 MHz
Adaptor đồ họa tích hợp Tần số cơ bản
650 MHz
Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình
Đèn LED phía sau
Có
Màn hình đôi
Không
Màn hình cảm ứng
Không
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
Độ sáng màn hình
200 cd/m²
Loại Hd
HD
Công nghệ Intel Intru 3D
Có
Công nghệ màn hình không dây Intel WiDi
Có
Tỷ lệ tương phản
500:1
Dung lượng pin
48 Wh
Số lượng pin
6
Công nghệ pin
Lithium-Ion (Li-Ion)
Tuổi thọ pin
6 Giờ
Số cổng HDMI
1
Số cổng USB 2.0
1
Số cổng Ethernet
1
Khe cắm PCMCIA Cardbus
Không
Khe ExpressCard
Có
Máy đọc thẻ tích hợp
Có
Cá bên trong DC
Có
Loại xe buýt
DMI
Phiên bản đầu vào PCI Express
2.0
Cấu hình PCI Express
1x16, 1x8+2x4, 2x8
Đầu ra S/PDIF
Không
Khe thẻ thông minh
Có
Cổng DVI
Không
Số lượng tối đa làn PCI Express
16
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
2
USB ngủ và sạc
Có
Cổng USB ngủ và sạc
1
Số lượng cổng VGA D-Sub
1
Bluetooth
Có
Phiên bản Bluetooth
4.0
Wimax 4G tích hợp
Có
Kết nối LAN Ethernet
Có
Tốc độ truyền dữ liệu LAN Ethernet
10,100,1000 Mbit/s
Công nghệ My WiFi Intel MWT
Có
Wi-Fi
Có
Tiêu chuẩn Wi-Fi
802.11b, 802.11g, Wi-Fi 4 (802.11n)
Hệ điều hành
Windows 7 Professional
Kiến trúc hệ thống kinh doanh
64-bit
Trọng lượng
Độ sâu
250 mm
Chiều rộng
377 mm
Intel Demand Based Switching
Không
Công suất thiết kế nhiệt
35 W
Chiều cao
25 mm
Màu sản phẩm
Cổng kết hợp tai nghe/microphone
Có
Số lượng loa nội bộ
2
Microphone nội bộ
Có
Âm thanh nội bộ
Dolby Advanced Audio v2
Công suất Loa
2 W
Số lượng đầu ra tai nghe
1
Cổng vào microfono
Có
Công nghệ chống trộm Intel Intel AT
Có
Máy đọc vân tay
Có
Công nghệ bảo vệ danh tính Intel IPT
Có
Ốc khóa dây
Có
Bộ chuyển đổi cuộn AC
Có
Chiều cao hoạt động
0 - 3050 m
Độ ẩm không hoạt động
10 - 90%
Chiều cao không hoạt động
0 - 4570 m
Tần số bộ chuyển đổi AC
50 - 60 Hz
Điện áp đầu vào bộ chuyển đổi AC
100 - 240 V
Khoảng độ ẩm hoạt động
20 - 85%
Khoảng nhiệt độ hoạt động
5 - 35 °C
Camera trước
Có
Độ phân giải của camera trước
1280 x 720 pixel
Thiết bị tín hiệu
ThinkPad UltraNav
Bàn phím bền cho trạm dokk
Có
Bố cục bàn phím
Bàn phím số
Có
Phím Windows
Có
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Thẻ bộ nhớ tương thích
MMC, SD, SDHC, SDXC
Nhãn phân đoạn Intel
Ev ofisi, Küçük İşletme
Công nghệ giám sát nhiệt
Có
Hướng dẫn khởi động nhanh
Có
Dây cáp bao gồm
AC
Tên sản phẩm
Edge E531
Gia đình sản phẩm
Loại sản phẩm
Laptop & Notebook
GTIN EAN UPC
0887770692693,
Danh mục
Laptop & Notebook
Hướng dẫn sử dụng
Có
Thương hiệu
Lenovo
Ngày được thêm vào hệ thống
2013-09-11
Mã sản phẩm
N4I2JMS
Lenovo ThinkPad Edge E531 N4I2JMS Laptop