Chuyển đến nội dung chính
Lenovo / PRODUCT DOSSIER

Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel)

Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003TML
SKU: 21WT003TML

Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel).. Loại sản phẩm: Laptop & Notebook, . Hệ số hình dạng: Kapaklı.. Họ bộ xử lý: Intel Core Ultra 7,. Bộ xử lý: 355.. Kích thước màn hình: 40,. 6 cm (16"),. Loại Hd: WUXGA,. Độ phân giải màn hình: 1920 x 1200 Piksel.. RAM: 32 GB,. Dahili hafıza tipi: LPDDR5x-SDRAM.. Tổng dung lượng lưu trữ: 1 TB,. Depolama ortamı: SSD.. On-board grafik adaptör modeli: Intel Grafik.. Mobil ağ oluşturma: 5G.. İşletim sistemi yazılımı: Windows 11 Pro.. Màu sản phẩm: Đen

Dung lượng lưu trữ
1 TB
Dahili Grafik İşlemci
Intel Grafik
Kích thước màn hình
40,6 cm (16")

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003TML

Dung lượng lưu trữ
1 TB
Dahili Grafik İşlemci
Intel Grafik
Kích thước màn hình
40,6 cm (16")
Độ phân giải màn hình
1920 x 1200 Pixel
Công nghệ tấm nền
IPS
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003TML
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003TML
💻 355
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WUS12S00
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WUS12S00
💻 335
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WUS01L08
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WUS01L08
💻 355
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WUS27T00
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WUS27T00
💻 325
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WUS27V00
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WUS27V00
💻 325
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WUS27U00
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WUS27U00
💻 325
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WUS2P30A
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WUS2P30A
💻 335
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WUS2P10A
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WUS2P10A
💻 335
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WUS2P200
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WUS2P200
💻 335
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WUS27V00
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WUS27V00
💻 325
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WUS32P00
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WUS32P00
💻 355
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT000VBG
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT000VBG
💻 325
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT000VBM
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT000VBM
💻 325
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GED
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GED
💻 325
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GAD
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GAD
💻 325
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GDN
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GDN
💻 325
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GAT
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GAT
💻 325
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GCK
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GCK
💻 325
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GBG
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GBG
💻 325
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GCY
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GCY
💻 325
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GDK
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GDK
💻 325
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GCX
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GCX
💻 325
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GBM
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GBM
💻 325
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GEE
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GEE
💻 325
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GFW
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GFW
💻 325
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GEQ
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GEQ
💻 325
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GFR
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GFR
💻 325
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GFX
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GFX
💻 325
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GGM
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GGM
💻 325
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GGP
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GGP
💻 325
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GGQ
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GGQ
💻 325
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GGE
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GGE
💻 325
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GGR
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GGR
💻 325
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GGY
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GGY
💻 325
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GHV
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GHV
💻 325
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GGX
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GGX
💻 325
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GIV
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GIV
💻 325
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GIU
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GIU
💻 325
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GIW
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GIW
💻 325
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GIX
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GIX
💻 325
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GMB
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GMB
💻 325
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GMD
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GMD
💻 325
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GMH
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GMH
💻 325
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GML
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GML
💻 325
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GMN
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GMN
💻 325
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GMS
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GMS
💻 325
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GMZ
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GMZ
💻 325
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GMX
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GMX
💻 325
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GPB
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003GPB
💻 325
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

1 TB

Dung lượng lưu trữ

02 / Dahili Grafik İşlemci

Intel Grafik

Dahili Grafik İşlemci

03 / Kích thước màn hình

40,6 cm (16")

Kích thước màn hình

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Chipset
Intel SoC
Các lõi hiệu quả về công suất thấp
Intel Smart Cache
Có
Hiệu suất tối đa của NPU
49 TOPs
Nhân hiệu suất
Số bộ xử lý tuần tự
8
Tổng số nhân
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
Intel Core Ultra 7
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
4,7 GHz
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
Bộ nhớ đệm thông minh (Smart Cache)
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Dung lượng bộ nhớ
64 GB
Loại bộ nhớ nội bộ
Tốc độ tần số bộ nhớ
Kênh bộ nhớ
Kênh đôi
Yếu tố hình dạng bộ nhớ
LPCAMM2
RAM
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
Không
Trung gian lưu trữ
Số lượng SSD đã cài đặt
1
Kích thước SSD M.2
2280 (22 x 80 mm)
NVMe
Có
Tổng dung lượng SSD
1 TB
Dahili Grafik İşlemci
Intel Grafik
Harici Grafik Kartı Varlığı
Không
Dahili Grafik Kartı Varlığı
Có
Gia đình bộ xử lý đồ họa
Intel Grafik
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
Không có sẵn
Nhà sản xuất GPU được tích hợp
Intel
Kích thước màn hình
Công nghệ tấm nền
Độ phân giải màn hình
Đèn LED phía sau
Có
Màn hình cảm ứng
Không
Tỷ lệ khung hình gốc
16:10
Vật liệu phần phủ sau màn hình
Karbon
Độ sáng màn hình
400 cd/m²
Tần số làm mới màn hình
Loại Hd
WUXGA
Màn hình không phản射
Có
Công suất sạc tối đa cần thiết
100 W
Công suất sạc tối thiểu cần thiết
15 W
Dung lượng pin
75 Wh
Số cổng HDMI
1
Số cổng Ethernet
1
Máy đọc thẻ tích hợp
Không
Đọc thẻ thông minh
Không
Phiên bản HDMI
2.1
Intel Thunderbolt 4
Có
Giao diện SSD
PCI Express 4.0
Số cổng Thunderbolt 4
2
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
2
Chế độ thay thế DisplayPort USB-C
Có
Phân phối nguồn USB
Có
Cổng sạc USB Type-C
Có
USB ngủ và sạc
Có
Loại ăng-ten
2x2
Bluetooth
Có
Phiên bản Bluetooth
5.4
Kết nối LAN Ethernet
Có
Tốc độ truyền dữ liệu LAN Ethernet
100,1000 Mbit/s
Kết nối mạng di động
Có
Tạo mạng di động
5G
Hỗ trợ thẻ SIM
Có
Loại thẻ SIM
eSIM
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 7 (802.11be)
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 7 (802.11be)
Nhà sản xuất bộ điều khiển WLAN
Intel
Mô hình điều khiển WLAN
Intel Wi-Fi 7 BE211
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
Phần mềm đi kèm với sản phẩm
ThinkShield Remote Supervisor Password 3-year + Lenovo AI Now
Ngôn ngữ hệ điều hành
İngilizce, Fransızca, Almanca, Flemenkçe, İtalyan
Trọng lượng
Độ sâu
247,9 mm
Chiều rộng
357,9 mm
Vật liệu bảo vệ
Polikarbonat (PC), Cam lifi
Thang màu
45%
Phạm vi màu RGB
NTSC
Hỗ trợ bút stylus
Không
Chiều cao từ phía sau
1,82 cm
Chiều cao phía trước
1,15 cm
Màu sản phẩm
Cổng kết hợp tai nghe/microphone
Có
Số lượng loa nội bộ
2
Microphone nội bộ
Có
Âm thanh nội bộ
Dolby Atmos
Công suất Loa
2 W
Số lượng micro
2
Chip âm thanh
Realtek ALC3287
Máy đọc vân tay
Có
Mô-đun nền tảng an toàn Tpm
Có
Ốc khóa dây
Có
Loại ốc khóa dây
Kensington, Nano
Các tuyên bố về sự tuân thủ
ENERGY STAR,TCO,TCO10,EPEAT Gold,RoHS,ErP
Bộ chuyển đổi cuộn AC
Có
Công suất bộ chuyển đổi AC
100 W
Camera bảo mật
Có
Camera hồng ngoại
Có
Camera trước
Có
Độ phân giải của camera trước
5 MP
Thiết bị tín hiệu
ThinkPad UltraNav
Phím Copilot
Có
Đèn nền bàn phím
Có
Ngôn ngữ bàn phím
İsviçre
Bàn phím số
Có
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Hình dạng SSD
M.2
Dung lượng SSD
1 TB
Phiên bản mô-đun nền tảng đáng tin cậy
2.0
Xác minh nền tảng Intel Evo
Không
Tên sản phẩm
ThinkPad T16 Gen 5 (Intel)
Gia đình sản phẩm
Loại sản phẩm
Laptop & Notebook
GTIN EAN UPC
0199275791024,
Danh mục
Laptop & Notebook
Thương hiệu
Lenovo
Ngày được thêm vào hệ thống
2026-11-03
Mã sản phẩm
21WT003TML
Máy tính Copilot
Có
Loại riêng tư
Màn trập bảo mật
Ổ Sed tự mã hóa
Có
Bút chì sao chép
Không
Microsoft Copilot
Có
Windows Hello
Có
WWAN
Yüklenmiş
Bộ điều khiển WWAN
Snapdragon X61 5G Modem-RF System
Giao tiếp trường gần
Không
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003TML
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) 21WT003TML