Lenovo
PRODUCT STUDIO
Hình ảnh sản phẩm1 / 1
Lenovo / PRODUCT DOSSIER
Lenovo ThinkPad X140e
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA00A00
SKU: 20BMA00A00
Lenovo ThinkPad X140e
Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.
Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.
×
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA00A00
Lựa chọn dung lượng và màu sắc:
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA00A00 Thiết bị này
Lenovo ThinkPad X140e 20BLA00400 Laptop
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA000MS
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA001MS
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA003MD
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA000MD
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA005MD
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA004MD
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA002MD
Lenovo ThinkPad X140e 20BLA00300
Lenovo ThinkPad X140e 20BLA00200
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA007MS
Lenovo ThinkPad X140e 20BLA00000
Lenovo ThinkPad X140e 20BLA00100
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA00C00
Lenovo ThinkPad X140e 20BLA00500
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA00DFR
Lenovo ThinkPad X140e 20BMS01001
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA00J00
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000EUK
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000EMS
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000ECX
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000ECX
Lenovo ThinkPad X140e 20BLA00600
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000EGB
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000ENX
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA00MMH
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000EMH
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA00LMH
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000EMB
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000EAT
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000EIX
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000EMZ
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000EMD
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000EMN
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000EPG
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000ESP
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA00EFR
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA00NFR
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000EFR
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000EFR
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA00H00
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA00800
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA00B00
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA00900
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA00F00
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA00K00
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000FMS
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000EGE
Xem toàn bộ gia đình →
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA00A00 Thiết bị này
Lenovo ThinkPad X140e 20BLA00400 Laptop
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA000MS
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA001MS
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA003MD
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA000MD
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA005MD
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA004MD
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA002MD
Lenovo ThinkPad X140e 20BLA00300
Lenovo ThinkPad X140e 20BLA00200
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA007MS
Lenovo ThinkPad X140e 20BLA00000
Lenovo ThinkPad X140e 20BLA00100
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA00C00
Lenovo ThinkPad X140e 20BLA00500
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA00DFR
Lenovo ThinkPad X140e 20BMS01001
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA00J00
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000EUK
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000EMS
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000ECX
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000ECX
Lenovo ThinkPad X140e 20BLA00600
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000EGB
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000ENX
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA00MMH
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000EMH
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA00LMH
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000EMB
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000EAT
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000EIX
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000EMZ
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000EMD
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000EMN
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000EPG
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000ESP
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA00EFR
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA00NFR
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000EFR
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000EFR
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA00H00
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA00800
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA00B00
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA00900
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA00F00
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA00K00
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000FMS
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000EGE
Thông số kỹ thuật
Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Không tìm thấy thông số kỹ thuật phù hợp
Bạn có thể thử tìm từ khác hoặc xóa tìm kiếm.
Danh mục
Notebooklar/Dizüstü Bilgisayarlar
Mã sản phẩm
20BMA00A00
Ngày được thêm vào hệ thống
2014-01-31
Thương hiệu
Lenovo
Tên sản phẩm
ThinkPad X140e
📑 Các Modelo và Biến Thể Khác trong Loại
Các mẫu có cùng khung và kiến trúc cơ bản nhưng khác nhau về cấu hình bộ xử lý, RAM hoặc card đồ họa.
20BLA00400
Lenovo ThinkPad X140e 20BLA00400 Laptop
Không có thông tin giá
20BMA000MS
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA000MS
Không có thông tin giá
20BMA001MS
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA001MS
Không có thông tin giá
20BMA003MD
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA003MD
Không có thông tin giá
20BMA000MD
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA000MD
Không có thông tin giá
20BMA005MD
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA005MD
Không có thông tin giá
20BMA004MD
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA004MD
Không có thông tin giá
20BMA002MD
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA002MD
Không có thông tin giá
20BLA00300
Lenovo ThinkPad X140e 20BLA00300
Không có thông tin giá
20BLA00200
Lenovo ThinkPad X140e 20BLA00200
Không có thông tin giá
20BMA007MS
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA007MS
Không có thông tin giá
20BLA00000
Lenovo ThinkPad X140e 20BLA00000
Không có thông tin giá
20BLA00100
Lenovo ThinkPad X140e 20BLA00100
Không có thông tin giá
20BMA00C00
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA00C00
Không có thông tin giá
20BLA00500
Lenovo ThinkPad X140e 20BLA00500
Không có thông tin giá
20BMA00DFR
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA00DFR
Không có thông tin giá
20BMS01001
Lenovo ThinkPad X140e 20BMS01001
Không có thông tin giá
20BMA00J00
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA00J00
Không có thông tin giá
20BM000EUK
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000EUK
Không có thông tin giá
20BM000EMS
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000EMS
Không có thông tin giá
20BM000ECX
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000ECX
Không có thông tin giá
20BM000ECX
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000ECX
Không có thông tin giá
20BLA00600
Lenovo ThinkPad X140e 20BLA00600
Không có thông tin giá
20BM000EGB
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000EGB
Không có thông tin giá
20BM000ENX
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000ENX
Không có thông tin giá
20BMA00MMH
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA00MMH
Không có thông tin giá
20BM000EMH
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000EMH
Không có thông tin giá
20BMA00LMH
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA00LMH
Không có thông tin giá
20BM000EMB
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000EMB
Không có thông tin giá
20BM000EAT
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000EAT
Không có thông tin giá
20BM000EIX
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000EIX
Không có thông tin giá
20BM000EMZ
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000EMZ
Không có thông tin giá
20BM000EMD
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000EMD
Không có thông tin giá
20BM000EMN
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000EMN
Không có thông tin giá
20BM000EPG
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000EPG
Không có thông tin giá
20BM000ESP
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000ESP
Không có thông tin giá
20BMA00EFR
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA00EFR
Không có thông tin giá
20BMA00NFR
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA00NFR
Không có thông tin giá
20BM000EFR
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000EFR
Không có thông tin giá
20BM000EFR
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000EFR
Không có thông tin giá
20BMA00H00
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA00H00
Không có thông tin giá
20BMA00800
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA00800
Không có thông tin giá
20BMA00B00
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA00B00
Không có thông tin giá
20BMA00900
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA00900
Không có thông tin giá
20BMA00F00
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA00F00
Không có thông tin giá
20BMA00K00
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA00K00
Không có thông tin giá
20BM000FMS
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000FMS
Không có thông tin giá
20BM000EGE
Lenovo ThinkPad X140e 20BM000EGE
Không có thông tin giá
Đang tải các mô-đun RAM tương thích và dữ liệu kiến trúc...
Đang tải các ổ SSD tương thích và các yếu tố hình dạng...
Trung tâm Chia sẻ Thông minh
Phân tích sản phẩm bằng các mô hình AI nâng cao hoặc chia sẻ. Lệnh đánh giá sẽ được sao chép tự động.
Quét để mở trên thiết bị di động của bạn
×
Lenovo ThinkPad X140e 20BMA00A00
®