Chuyển đến nội dung chính
Lenovo / PRODUCT DOSSIER

Lenovo TD200x

Lenovo ThinkServer TD200x SOJ43UK
SKU: SOJ43UK

Lenovo ThinkServer TD200x SOJ43UK — Máy chủ. Dung lượng lưu trữ: 0 GB, Số cổng USB 2.0: 6, Số cổng Ethernet: 2. Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Dung lượng lưu trữ
0 GB
Số cổng USB 2.0
6
Số cổng Ethernet
2

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

Lenovo ThinkServer TD200x SOJ43UK

Dung lượng lưu trữ
0 GB
Số cổng USB 2.0
6
Số cổng Ethernet
2
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ43UK
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ43UK
💻 E5530
🎮 Dahili
🧠 12 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ42EU
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ42EU
💻 E5530
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ43EU
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ43EU
💻 E5530
🎮 Dahili
🧠 12 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41IT
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41IT
💻 E5520
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ42IT
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ42IT
💻 E5530
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41EU + 84978EF
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41EU + 84978EF
💻 E5520
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41EU + 84978BF
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41EU + 84978BF
💻 E5520
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ42UK
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ42UK
💻 E5530
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ48IT
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ48IT
💻 E5520
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ47EU
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ47EU
💻 E5504
🎮 Dahili
🧠 2 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41IT_4X 67Y0118
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41IT_4X 67Y0118
💻 E5520
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41IT_4X 67Y0117
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41IT_4X 67Y0117
💻 E5520
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41IT_4X 67Y0116
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41IT_4X 67Y0116
💻 E5520
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ48IT_4X 67Y0117
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ48IT_4X 67Y0117
💻 E5520
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ48IT_4X 67Y0118
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ48IT_4X 67Y0118
💻 E5520
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ48IT_4X 67Y0116
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ48IT_4X 67Y0116
💻 E5520
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ48IT_4X 67Y0121
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ48IT_4X 67Y0121
💻 E5520
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ48IT_4X 67Y0115
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ48IT_4X 67Y0115
💻 E5520
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ48IT_4X 67Y0002
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ48IT_4X 67Y0002
💻 E5520
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ48IT_4X 67Y0120
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ48IT_4X 67Y0120
💻 E5520
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ42IT_4X 67Y0118
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ42IT_4X 67Y0118
💻 E5530
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ42IT_4X 67Y0117
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ42IT_4X 67Y0117
💻 E5530
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ42IT_4X 67Y0121
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ42IT_4X 67Y0121
💻 E5530
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ42IT_4X 67Y0120
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ42IT_4X 67Y0120
💻 E5530
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41IT_4X 67Y0002
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41IT_4X 67Y0002
💻 E5520
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41IT_4X 67Y0120
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41IT_4X 67Y0120
💻 E5520
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41IT_4X 67Y0115
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41IT_4X 67Y0115
💻 E5520
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ42IT_4X 67Y0116
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ42IT_4X 67Y0116
💻 E5530
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ42IT_4X 67Y0115
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ42IT_4X 67Y0115
💻 E5530
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ42IT_4X 67Y0002
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ42IT_4X 67Y0002
💻 E5530
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41EU?KIT
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41EU?KIT
💻 E5520
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41EU?67Y0116
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41EU?67Y0116
💻 E5520
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ48EU?67Y0116
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ48EU?67Y0116
💻 E5520
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ48EU+2X67Y0116
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ48EU+2X67Y0116
💻 E5520
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41EU+2X67Y0116
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41EU+2X67Y0116
💻 E5520
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41EU/BUN02
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41EU/BUN02
💻 E5520
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ47MX
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ47MX
💻 E5504
🎮 Dahili
🧠 2 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41MX
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41MX
💻 E5520
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41EU84978EF
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41EU84978EF
💻 E5520
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41EU84978BF
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41EU84978BF
💻 E5520
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ48EU45J6211
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ48EU45J6211
💻 E5520
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ48EU67Y0015
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ48EU67Y0015
💻 E5520
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41EU67Y0015
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41EU67Y0015
💻 E5520
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41EU45J6211
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41EU45J6211
💻 E5520
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41EU + 45J6211
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41EU + 45J6211
💻 E5520
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41EU + 67Y0015
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41EU + 67Y0015
💻 E5520
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ48EU + 67Y0015
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ48EU + 67Y0015
💻 E5520
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ48MX
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ48MX
💻 E5520
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41EU+67Y0015
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41EU+67Y0015
💻 E5520
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

0 GB

Dung lượng lưu trữ

02 / Số cổng USB 2.0

6

Số cổng USB 2.0

03 / Số cổng Ethernet

2

Số cổng Ethernet

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Điều kiện hoạt động ở trạng thái chờ
Có
Mở rộng địa chỉ vật lý PAE
40 bit
Chẵn lẻ FSB
Không
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Có
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Không
Intel 64
Có
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Không
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Không
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Có
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Có
Trạng thái kết thúc được nâng cao Intel
Có
Bus hệ thống
5,86 GT/s
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Số lượng transistor sơn hoạt động
731 M
Kéo dài CPU
18
Cấu hình CPU
2
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Có
Intel Smart Cache
Có
Intel Turbo Boost Technology
Số bộ xử lý tuần tự
Tổng số nhân
Bộ xử lý hoạt động mượt mà
Không
Số lượng bộ xử lý đã cài đặt
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Có
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
ID kiến trúc bộ xử lý
37103
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
Tần số bộ xử lý
Tên mã bộ xử lý
Mã bộ xử lý
SLBF7
Lithography bộ xử lý
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
Loại bộ xử lý
Intel Xeon 5500 Series
Loại hệ thống bộ xử lý
DP
Băng thông bộ nhớ tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
25,6 GB/s
Kênh bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
üçlü
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
ECC được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Có
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Tốc độ đồng hồ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Chế độ hoạt động của bộ xử lý
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Bố trí bộ nhớ
Loại bộ nhớ nội bộ
Ecc
Có
Tốc độ tần số bộ nhớ
Truy cập bộ nhớ nhanh Intel
Không
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Không
RAM
Dung lượng lưu trữ
Công nghệ Intel Rapid Storage
Không
Cấp RAID
1, 5, 6, 10, 50, 60
Kích thước đĩa
2.5"
Công nghệ Intel Clear Video HD Intel Cvt Hd
Không
Công nghệ Intel Clear Video
Không
Công nghệ Intel FDI
Không
Intel Insider
Không
Công nghệ Intel Quick Sync Video
Không
Công nghệ video mạng Intel Intel CVT cho Mid
Không
Lái trình adaptor video
ES1000
Bộ nhớ thẻ đồ họa của hệ thống phụ đồ họa
64 MB
Công nghệ Intel Dual Display Capable
Không
Công nghệ Intel Intru 3D
Không
Công nghệ màn hình không dây Intel WiDi
Không
Số cổng USB 2.0
6
Số cổng Ethernet
Loại xe buýt
QPI
Số lượng kết nối Qpi
2
Số lượng cổng VGA D-Sub
Giao diện mạng
Gigabit Ethernet
Công nghệ My WiFi Intel MWT
Không
Trọng lượng
3,8 kg
Kích thước Gxdxy
218 x 745 x 440 mm
Kích thước kim loại hoạt động
263 mm²
Intel Demand Based Switching
Có
Công suất thiết kế nhiệt
Công nghệ chống trộm Intel Intel AT
Không
Yêu cầu nguồn
Nguồn dự phòng
Có
Hệ điều hành tương thích
- Windows Server 2008 (Standard & Enterprise) - Windows Small Business Server 2008 (Premium & Standard) - Windows Essential Business Server 2008 (Premium & Standard) - Windows Small Business Server 2003 (Premium & Standard) - Novell SUSE Linux Enterprise Server (SLES) 10 32/64 bit
Ống cắm bộ xử lý
Socket B (LGA 1366)
Công nghệ giám sát nhiệt
Không
Kích thước gói bộ xử lý
Tên sản phẩm
TD200x
Gia đình sản phẩm
ThinkServer
Danh mục
Máy chủ
Thương hiệu
Lenovo
Ngày được thêm vào hệ thống
2009-12-16
Mã sản phẩm
SOJ43UK
Nhảy
D0
Mở rộng địa chỉ vật lý
Có
Hot Swap
Có
T Cantasi
76 °C
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ43UK