Chuyển đến nội dung chính
Lenovo / PRODUCT DOSSIER

Lenovo SN550

Lenovo ThinkSystem SN550 7X16A0BKEA Máy chủ
SKU: 7X16A0BKEA

Lenovo ThinkSystem SN550. İşlemci ailesi: Intel® Xeon® Gold, İşlemci frekansı: 2,9 GHz, İşlemci: 6226R. RAM: 32 GB, Dahili hafıza tipi: DDR4-SDRAM. Toplam depolama kapasitesi: 0 GB. Ethernet LAN bağlantısı

Dung lượng lưu trữ
0 GB
Dahili Grafik İşlemci
Matrox G200
Số cổng Ethernet
4

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

Lenovo ThinkSystem SN550 7X16A0BKEA Máy chủ

Dung lượng lưu trữ
0 GB
Dahili Grafik İşlemci
Matrox G200
Số cổng Ethernet
4
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
Lenovo ThinkSystem SN550 7X16A0BKEA Máy chủ
Lenovo ThinkSystem SN550 7X16A0BKEA Máy chủ
💻 6226R
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SN550 3 GHz 7X16A04QEA Server
Lenovo SN550 3 GHz 7X16A04QEA Server
💻 6136
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SN550 6 GHz 7X16A04UEA Server
Lenovo SN550 6 GHz 7X16A04UEA Server
💻 6126
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SN550 1 GHz 7X16A04TEA Server
Lenovo SN550 1 GHz 7X16A04TEA Server
💻 6130
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SN550 2 GHz 7X16A04PEA Server
Lenovo SN550 2 GHz 7X16A04PEA Server
💻 6134
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SN550 86 GHz 7X16A04VEA Server
Lenovo SN550 86 GHz 7X16A04VEA Server
💻 5120
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SN550 6 GHz 7X16A04SEA Server
Lenovo SN550 6 GHz 7X16A04SEA Server
💻 6142
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SN550 7 GHz 7X16A04REA Server
Lenovo SN550 7 GHz 7X16A04REA Server
💻 6150
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SN550 1 GHz 7X16A06JEA Server
Lenovo SN550 1 GHz 7X16A06JEA Server
💻 4208
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SN550 3 GHz 7X16A075EA Server
Lenovo SN550 3 GHz 7X16A075EA Server
💻 5218
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SN550 6 GHz 7X16A06YEA Server
Lenovo SN550 6 GHz 7X16A06YEA Server
💻 6240
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SN550 2 GHz 7X16A06HEA Server
Lenovo SN550 2 GHz 7X16A06HEA Server
💻 4214
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SN550 2 GHz 7X16A06GEA Server
Lenovo SN550 2 GHz 7X16A06GEA Server
💻 4210
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SN550 5 GHz 7X16A06ZEA Server
Lenovo SN550 5 GHz 7X16A06ZEA Server
💻 6248
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SN550 32 GB 7X16A0B9EA Server
Lenovo SN550 32 GB 7X16A0B9EA Server
💻 6226
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SN550 4 GHz 7X16A0BFEA Server
Lenovo SN550 4 GHz 7X16A0BFEA Server
💻 4210R
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SN550 3 GHz 7X16A0BCEA Server
Lenovo SN550 3 GHz 7X16A0BCEA Server
💻 6234
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SN550 6 GHz 7X16A00WAU Server
Lenovo SN550 6 GHz 7X16A00WAU Server
💻 6126
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SN550 8 GHz 7X16A0BBEA Server
Lenovo SN550 8 GHz 7X16A0BBEA Server
💻 5222
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

0 GB

Dung lượng lưu trữ

02 / Dahili Grafik İşlemci

Matrox G200

Dahili Grafik İşlemci

03 / Số cổng Ethernet

4

Số cổng Ethernet

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Có
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Có
Intel 64
Có
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Có
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Có
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Chipset
фIntel® C624
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Có
Số lượng bộ xử lý đã cài đặt
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Có
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
Tần số bộ xử lý
Thế hệ bộ xử lý
2. Nesil Ölçeklenebilir Intel® Xeon®
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Số khe nhớ
Loại bộ nhớ nội bộ
Ecc
Có
Tốc độ tần số bộ nhớ
RAM
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
Không
Khoảng nhiệt độ lưu trữ Celsius
-40 - 60 °C
Dahili Grafik İşlemci
Matrox G200
Dahili Grafik Kartı Varlığı
Có
Bộ nhớ thẻ đồ họa của hệ thống phụ đồ họa
16 MB
Số cổng Ethernet
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
1
Loại giao diện Ethernet
Kết nối LAN Ethernet
Có
Hệ điều hành
Không
Trọng lượng
7,1 kg
Độ sâu
Chiều rộng
Chiều cao
Màu sản phẩm
Mô-đun nền tảng an toàn Tpm
Có
Khoảng độ ẩm hoạt động
8 - 90%
Khoảng nhiệt độ hoạt động
5 - 45 °C
Bộ điều khiển LAN
Intel® X722
Phiên bản mô-đun nền tảng đáng tin cậy
2.0
Tên sản phẩm
SN550
Gia đình sản phẩm
ThinkSystem
Danh mục
Máy chủ
Thương hiệu
Lenovo
Ngày được thêm vào hệ thống
2020-12-31
Mã sản phẩm
7X16A0BKEA
Lenovo ThinkSystem SN550 7X16A0BKEA Máy chủ