Chuyển đến nội dung chính
Lenovo / PRODUCT DOSSIER

Lenovo SR630

Lenovo ThinkSystem SR630 7X01A019NA Máy chủ
SKU: 7X01A019NA

Lenovo ThinkSystem SR630 7X01A019NA Máy chủ — Máy chủ. Số cổng Ethernet: 2. Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Số cổng Ethernet
2

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

Lenovo ThinkSystem SR630 7X01A019NA Máy chủ

Số cổng Ethernet
2
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
Lenovo ThinkSystem SR630 7X01A019NA Máy chủ
Lenovo ThinkSystem SR630 7X01A019NA Máy chủ
💻 3104
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR630 6 GHz 7X02A06QEA Server
Lenovo SR630 6 GHz 7X02A06QEA Server
💻 6142
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR630 4 GHz 7X02A06REA Server
Lenovo SR630 4 GHz 7X02A06REA Server
💻 6128
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR630 1 GHz 7X02A06TEA Server
Lenovo SR630 1 GHz 7X02A06TEA Server
💻 6130
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR630 2 GHz 7X02A06VEA Server
Lenovo SR630 2 GHz 7X02A06VEA Server
💻 6134
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR630 3 GHz 7X02A06XEA Server
Lenovo SR630 3 GHz 7X02A06XEA Server
💻 6136
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR630 7 GHz 7X02A06UEA Server
Lenovo SR630 7 GHz 7X02A06UEA Server
💻 6150
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR630 86 GHz 7X02A06WEA Server
Lenovo SR630 86 GHz 7X02A06WEA Server
💻 5120
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR630 6 GHz 7X02A06PEA Server
Lenovo SR630 6 GHz 7X02A06PEA Server
💻 6132
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR630 6 GHz 7X02A06SEA Server
Lenovo SR630 6 GHz 7X02A06SEA Server
💻 6126
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR630 1 GHz 7X02A05CLA Server
Lenovo SR630 1 GHz 7X02A05CLA Server
💻 4116
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR630 1 GHz 7X02A05MLA Server
Lenovo SR630 1 GHz 7X02A05MLA Server
💻 4110
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR630 4 GHz 7X02A038LA Server
Lenovo SR630 4 GHz 7X02A038LA Server
💻 5115
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR630 8 GHz 7X02A04UAU Server
Lenovo SR630 8 GHz 7X02A04UAU Server
💻 4108
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR630 0 GB 7X021002LA Server
Lenovo SR630 0 GB 7X021002LA Server
💻 4114
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR630 44 TB 7X02100VLA Server
Lenovo SR630 44 TB 7X02100VLA Server
💻 4114
🎮 Dahili
🧠 192 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR630 0 GB 7X02A07MNA Server
Lenovo SR630 0 GB 7X02A07MNA Server
💻 4114
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR630 1 GHz 7X02A07REA Server
Lenovo SR630 1 GHz 7X02A07REA Server
💻 4110
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR630 960 GB 7X02100ULA Server
Lenovo SR630 960 GB 7X02100ULA Server
💻 4114
🎮 Dahili
🧠 96 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR630 1 GHz 7X02A0A9EA Server
Lenovo SR630 1 GHz 7X02A0A9EA Server
💻 4208
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR630 2 GHz 7X02A088EA Server
Lenovo SR630 2 GHz 7X02A088EA Server
💻 4210
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR630 8 GHz 7X02A090EA Server
Lenovo SR630 8 GHz 7X02A090EA Server
💻 6242
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR630 2 GHz 7X02A0AQEA Server
Lenovo SR630 2 GHz 7X02A0AQEA Server
💻 4210
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR630 5 GHz 7X02A08SEA Server
Lenovo SR630 5 GHz 7X02A08SEA Server
💻 4215
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR630 1 GHz 7X02A0B4EA Server
Lenovo SR630 1 GHz 7X02A0B4EA Server
💻 4216
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR630 6 GHz 7X02A093EA Server
Lenovo SR630 6 GHz 7X02A093EA Server
💻 6244
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR630 1 GHz 7X02A0ALEA Server
Lenovo SR630 1 GHz 7X02A0ALEA Server
💻 6230
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR630 3 GHz 7X02A0AHEA Server
Lenovo SR630 3 GHz 7X02A0AHEA Server
💻 5218
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR630 2 GHz 7X02A08REA Server
Lenovo SR630 2 GHz 7X02A08REA Server
💻 4214
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR630 3 GHz 7X02A0B7EA Server
Lenovo SR630 3 GHz 7X02A0B7EA Server
💻 5217
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR630 2 GHz 7X02A0AGEA Server
Lenovo SR630 2 GHz 7X02A0AGEA Server
💻 4210
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR630 3 GHz 7X02A0CKNA Server
Lenovo SR630 3 GHz 7X02A0CKNA Server
💻 5218
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR630 2 GHz 7X02A0CGNA Server
Lenovo SR630 2 GHz 7X02A0CGNA Server
💻 4114
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR630 1 GHz 7X02A0CENA Server
Lenovo SR630 1 GHz 7X02A0CENA Server
💻 4208
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR630 1 GHz 7X02A0CJNA Server
Lenovo SR630 1 GHz 7X02A0CJNA Server
💻 4216
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR630 1 GHz 7X02A0BXAU Server
Lenovo SR630 1 GHz 7X02A0BXAU Server
💻 4208
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR630 2 GHz 7X02A0BPAU Server
Lenovo SR630 2 GHz 7X02A0BPAU Server
💻 4210
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR630 5 GHz 7X02A0BNAU Server
Lenovo SR630 5 GHz 7X02A0BNAU Server
💻 4215
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR630 3 GHz 7X02A0BUAU Server
Lenovo SR630 3 GHz 7X02A0BUAU Server
💻 5218
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR630 3 GHz 7X02A0BWAU Server
Lenovo SR630 3 GHz 7X02A0BWAU Server
💻 5217
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR630 5 GHz 7X02A0C0AU Server
Lenovo SR630 5 GHz 7X02A0C0AU Server
💻 4215
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR630 2 GHz 7X02A0BYAU Server
Lenovo SR630 2 GHz 7X02A0BYAU Server
💻 4210
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR630 2 GHz 7X02A0BRAU Server
Lenovo SR630 2 GHz 7X02A0BRAU Server
💻 4210
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR630 1 GHz 7X02A0BZAU Server
Lenovo SR630 1 GHz 7X02A0BZAU Server
💻 4216
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR630 1 GHz 7X02A0BVAU Server
Lenovo SR630 1 GHz 7X02A0BVAU Server
💻 4216
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR630 1 GHz 7X02A0BTAU Server
Lenovo SR630 1 GHz 7X02A0BTAU Server
💻 4208
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR630 2 GHz 7X02A0BQAU Server
Lenovo SR630 2 GHz 7X02A0BQAU Server
💻 4210
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR630 9 GHz 7X02A0BSAU Server
Lenovo SR630 9 GHz 7X02A0BSAU Server
💻 3204
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
Lenovo SR630 4 TB 7X02A0BTAU-1.2TB Server
Lenovo SR630 4 TB 7X02A0BTAU-1.2TB Server
💻 4208
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Số cổng Ethernet

2

Số cổng Ethernet

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Bộ lệnh được hỗ trợ
AVX, AVX 2.0, AVX-512, SSE4.2
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Có
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Không
Intel 64
Có
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Có
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Có
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Có
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Có
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Chipset
Intel C622
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Có
Intel Turbo Boost Technology
Số bộ xử lý tuần tự
Tổng số nhân
Bộ xử lý hoạt động mượt mà
Có
Số lượng bộ xử lý đã cài đặt
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Có
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
ID kiến trúc bộ xử lý
123547
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
Tần số bộ xử lý
Tên mã bộ xử lý
Mã bộ xử lý
SR3GM
Lithography bộ xử lý
Thế hệ bộ xử lý
Intel® Xeon® Ölçeklenebilir
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
Kênh bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Hepta
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
ECC được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Có
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Tốc độ đồng hồ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Chế độ hoạt động của bộ xử lý
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Dung lượng bộ nhớ
Loại bộ nhớ nội bộ
Ecc
Có
RAM
Giao diện bộ nhớ cố định
Ổ đĩa quang
Không
Khoảng nhiệt độ lưu trữ Celsius
-10 - 60 °C
Số lượng ổ cứng được hỗ trợ
4
Hỗ trợ RAID
Có
Cấp RAID
0, 1, 5, 10, 50, JBOD
Kích thước đĩa
3.5"
Dahili Grafik İşlemci
Không có sẵn
Dahili Grafik Kartı Varlığı
Không
Số cổng Ethernet
Công nghệ dây
Phiên bản đầu vào PCI Express
3.0
Số lượng tối đa làn PCI Express
48
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
3
Loại giao diện Ethernet
Kết nối LAN Ethernet
Có
Hệ điều hành
Không
Độ sâu
Chiều rộng
Lắp đặt kệ
Có
Công suất thiết kế nhiệt
Chiều cao
Màu sản phẩm
Chiều cao hoạt động
0 - 3048 m
Số lượng nguồn chính
1
Dung lượng lưu trữ tối đa
122,88 TB
Intel Tsx Ni
Có
Phiên bản Intel Tsx Ni
1,00
Kích thước gói bộ xử lý
Tên sản phẩm
SR630
Gia đình sản phẩm
ThinkSystem
Danh mục
Máy chủ
Thương hiệu
Lenovo
Ngày được thêm vào hệ thống
2019-07-04
Mã sản phẩm
7X01A019NA
Nhảy
U0
Khả năng đo lường
2S
T Cantasi
77 °C
Lenovo ThinkSystem SR630 7X01A019NA Máy chủ