Chuyển đến nội dung chính
LG / PRODUCT DOSSIER

LG 50PA4500

LG 50PA4500 TV
SKU: 50PA4500-ZF(M)

<b>TRUSLIM FRAME</b><br>Peel away the old standard for ultra slim framing. Measuring at 0.59 inches wide the new TruSlim Frame trims away the distraction of a wide frame.<br><br><b>CAPTURE EVERY MOMENT</b><br>Tired of streaky action or unclear plays during the game? See sports, fast action and video games like never before. The 600Hz refresh rate virtually eliminates motion blur.<br><br><b>SEE AND EXPERIENCE MORE</b><br>Pictures are sharper. Colors are more vibrant. Entertainment is more real. Everything looks better on an HDTV.<br><br><b>SAVE MORE THAN ENERGY</b><br>Earning the ENERGY STAR means a product meets strict energy efficiency guidelines set by the US Environmental Protection Agency and the Department of Energy. For TVs, it means they save energy both in standby and active (when they're on) modes. ENERGY STAR qualified TVs use about 30% less energy than standard units.<br><br><b>FIND THE PERFECT PICTURE</b><br>Get easy self-calibration with on-screen reference points for key picture quality elements such as black level, color, tint, sharpness and backlight levels. Take the guesswork out of picture adjustments with this simple-to-use feature. It’s not actually magic, but it will sure seem that way.<br><br><b>VIEW IT IN THE RIGHT LIGHT</b><br>Let your TV do the adjustments for you. Intelligent Sensor automatically optimizes the picture to the lighting and color conditions in the room for a more enjoyable viewing experience.<br><br><b>WISE AND NOT WASTEFUL</b><br>With our Smart Energy Saving Features, you can conserve money and energy.<br><br><b>ISFCCC® READY</b><br>LG’s ISFccc Ready HDTVs contain the detailed standards necessary for professional calibration of brightness, contrast, tint, sharpness, color levels and much more to meet local lighting conditions for both day and nighttime viewing. Settings are added to preset modes for easy access from your LG remote.

Kích thước màn hình
126,7 cm
Công nghệ tấm nền
Plazma
Độ phân giải màn hình
1024 x 768 Pixel

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

LG 50PA4500 TV

Kích thước màn hình
126,7 cm
Công nghệ tấm nền
Plazma
Độ phân giải màn hình
1024 x 768 Pixel
Số cổng HDMI
2
Số cổng USB 2.0
1
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Kích thước màn hình

126,7 cm

Kích thước màn hình

02 / Công nghệ tấm nền

Plazma

Công nghệ tấm nền

03 / Độ phân giải màn hình

1024 x 768 Pixel

Độ phân giải màn hình

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Kích thước màn hình
126,7 cm
Kích thước màn hình
Công nghệ tấm nền
Độ phân giải màn hình
Tương thích 3D
Không
24 P
Có
Các chế độ thông minh
Sinema, Trò chơi, Chuẩn, Canlı
Chế độ video được hỗ trợ
3D
No
tỷ lệ tương phản (động)
3000000:1
Chéo màn hình
127 cm (50")
Độ phân giải màn hình
1024 x 768 pixels
Công nghệ màn hình
Plasma
Tỷ lệ khung hình gốc
Cài đặt định dạng màn hình
4:3, 16:9
Hiển thị trên màn hình (OSD)
Có
loại HD
XGA
Loại Hd
Tỷ lệ tương phản động
Tỷ lệ khung hình gốc
4:3
giao diện lắp đặt panel
400 x 400 mm
Điều chỉnh định dạng màn hình
4:3, 16:9
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ
1024 x 768 (XGA), 1280 x 720 (HD 720), 1920 x 1080 (HD 1080)
Các chế độ video được hỗ trợ
1080i, 1080p, 720p
Chế độ trò chơi
Có
Truyền hình Internet
Định dạng video được hỗ trợ
DIVX
Ngôn ngữ Osd
İngilizce, İspanyol, Fransızca, Korece
Số lượng ngôn ngữ Osd
4
Chế độ thông minh
Cinema, Game, Standard, Vivid
Định dạng video được hỗ trợ
DIVX
Đầu vào âm thanh PC
Có
Công suất định mức RMS
Subwoofer được nhúng
Không
Định dạng âm thanh được hỗ trợ
AAC, HE-AAC, LPCM, MP2, MP3, MS-ADPCM, WMA
Loa tích hợp
Yes
Định dạng âm thanh được hỗ trợ
AAC, HE-AAC, LPCM, MP2, MP3, MS-ADPCM, WMA
Số lượng dải equalizer
5
Loa Nhúng
Có
Số lượng Loa
Số lượng loa
2
Công suất định mức RMS
10 W
Số cổng HDMI
Số cổng USB 2.0
Đầu vào video thành phần (YPbPr/YCbCr)
Đầu vào video tổng hợp
Đầu vào PC (D-Sub)
Có
Máy đọc thẻ tích hợp
Không
AC (điện) vào
Yes
Tìm kiếm kênh tự động
Yes
Đầu vào video thành phần (YPbPr/YCbCr)
2
Đầu vào video hợp thành
1
Kiểm soát Điện tử tiêu dùng (CEC)
Anynet+
Đầu ra âm thanh số quang
1
Đầu Ra Âm Thanh Quang Số
Số lượng cổng HDMI
2
Phiên bản HDMI
1.3
Phiên bản HDMI
1.3
Âm vào PC
Yes
Cổng vào PC (D-Sub)
Yes
Cổng RS-232
1
Cổng RS-232
1
Số lượng cổng SCART
1
Số cổng nhập SCART
Kiểm soát điện tử tiêu dùng CEC
Số lượng cổng USB 2.0
1
Định dạng tín hiệu số
Tự động dò kênh
Có
Teletext
Hệ thống định dạng tín hiệu аналog
NTSC
Hệ thống định dạng tín hiệu аналог
NTSC
Hệ thống định dạng tín hiệu số
ATSC
Định dạng hình ảnh được hỗ trợ
JPG
LAN Ethernet
No
Kết nối LAN Ethernet
Không
Wi-Fi
Hẹn giờ tắt
Có
Hẹn giờ bật/tắt
Có
Điều khiển từ xa
Có
Kiểm soát gia đình
Có
Nút mở đóng tích hợp
Có
Số ngôn ngữ OSD
4
Hiển thị trên màn hình (OSD)
Yes
Bộ đếm bật/tắt
Yes
Bật/tắt công tắc
Yes
Bộ đếm ngủ
Yes
Lớp hiệu suất năng lượng (cũ)
B
Tần số đầu vào AC
Điện áp đầu vào AC
Công suất AC nội bộ
Có
Tần số vào AC
50 - 60 Hz
Điện áp vào AC
100 - 240 V
Tiêu thụ năng lượng hàng năm
189.8 kWh
Hạng hiệu suất năng lượng Cũ
B
Tiêu thụ điện
Tiêu thụ điện năng Hoạt động
Tiêu thụ điện năng (bình thường)
130 W
Tiêu thụ năng lượng hàng năm
189,8 kWh
Trọng lượng có chân đế
Trọng lượng không có chân đế
Chiều dài lưỡi dao
1024 x 768 (XGA), 1280 x 720 (HD 720), 1920 x 1080 (HD 1080)
Chiều sâu (có chân đế)
297.2 mm
Chiều sâu (không có chân đế)
53.3 mm
Có chân sâu
Chiều sâu không có chân đế
Chéo màn hình (métrique)
126.7 cm
Chiều rộng có thể điều chỉnh
1168 mm
Chiều rộng không có chân đứng
1168 mm
Chiều cao (có chân đế)
756.9 mm
Chiều cao (không có chân đế)
703.6 mm
Hỗ trợ lắp đặt
Nằm ngang
Giao diện lắp đặt toàn cảnh
tiêu thụ điện (chờ)
0.2 W
Màu sản phẩm
Black
Khoảng góc quay
-20 - 20°
Chiều dài không có chân đứng
703,6 mm
Lắp đặt VESA
Yes
Đế VESA
Có
Trọng lượng (có chân đế)
28.2 kg
Trọng lượng (không có chân đế)
25.8 kg
Chiều rộng (có chân đế)
1168 mm
Chiều rộng (không có chân đế)
1168 mm
Chiều cao có chân
756,9 mm
Màu sản phẩm
Đọc card tích hợp
No
Ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD)
English, Spanish, French, Korean
Số dải của bộ cân bằng âm thanh
5
Hỗ trợ 24p
Yes
Chế độ chơi game
Yes
Định dạng hình ảnh được hỗ trợ
JPG
Kiểm soát bởi phụ huynh
Yes
Teletext
2000 pages
Chức năng teletext
Yes
Chức Năng Teletex
Có
Chứng Nhận Bền Vững
ENERGY STAR
Thời gian bảo hành / Chi tiết
2 year
Chứng chỉ bền vững
ENERGY STAR
Chiều sâu gói hàng
229,6 mm
Chiều rộng gói hàng
1331 mm
Chiều cao gói hàng
817,9 mm
Chiều sâu gói hàng
229.6 mm
Chiều cao gói hàng
817.9 mm
Trọng lượng gói hàng
33.8 kg
Chiều rộng gói hàng
1331 mm
Trọng lượng gói
33,8 kg
Điều khiển từ xa có sẵn
Yes
Tên sản phẩm
50PA4500
GTIN EAN UPC
8801031176915,
Danh mục
TVs
Thương hiệu
LG
Các thị trường đã bán
Ngày được thêm vào hệ thống
2012-03-11
Năm sản xuất
Mã sản phẩm
50PA4500
Subwoofer tích hợp
No
Bộ cân bằng tần số
Yes
Bộ cân bằng âm thanh
Có
Firdondu
-20 - 20°
Hdcp
Yes
Vị trí được hỗ trợ
Horizontal
LG 50PA4500 TV