Chuyển đến nội dung chính
MSI / PRODUCT DOSSIER

MSI Prestige 14 Evo

MSI Summit E14EVO A12M-082PT Laptop
SKU: 9S7-14F121-082

MSI Summit E14EVO A12M-082PT Laptop — Laptop & Notebook. Dung lượng lưu trữ: 1 TB, Dahili Grafik İşlemci: Intel Iris Xe Graphics, Kích thước màn hình: 35,6 cm (14"), Độ phân giải màn hình: 1920 x 1200 Pixel. Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Dung lượng lưu trữ
1 TB
Dahili Grafik İşlemci
Intel Iris Xe Graphics
Kích thước màn hình
35,6 cm (14")

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

MSI Summit E14EVO A12M-082PT Laptop

Dung lượng lưu trữ
1 TB
Dahili Grafik İşlemci
Intel Iris Xe Graphics
Kích thước màn hình
35,6 cm (14")
Độ phân giải màn hình
1920 x 1200 Pixel
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Số cổng HDMI
1
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
MSI Summit E14EVO A12M-082PT Laptop
MSI Summit E14EVO A12M-082PT Laptop
💻 i7-1280P
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
MSI PRESTIGE 14EVO B13M-634US Laptop
MSI PRESTIGE 14EVO B13M-634US Laptop
💻 i7-13620H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
MSI 14EVO A12M-013 PRESTIGE 14EVO A12M-013 Laptop
MSI 14EVO A12M-013 PRESTIGE 14EVO A12M-013 Laptop
💻 i5-1240P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
MSI Prestige 14EVO A12M-22 Laptop
MSI Prestige 14EVO A12M-22 Laptop
💻 i7-1280P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
MSI Prestige 14EVO B13M-272NL Laptop
MSI Prestige 14EVO B13M-272NL Laptop
💻 i7-13700H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
MSI Prestige 14Evo B13M-290 Laptop
MSI Prestige 14Evo B13M-290 Laptop
💻 i7-13700H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
MSI 14Evo A11M-068IT 16 GB PRESTIGE 14EVO A11M-068IT Laptop
MSI 14Evo A11M-068IT 16 GB PRESTIGE 14EVO A11M-068IT Laptop
💻 i7-1185G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
MSI PRESTIGE 14EVO A11M-431BE 16 GB Laptop
MSI PRESTIGE 14EVO A11M-431BE 16 GB Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
MSI PRESTIGE 14EVO A11M-429BE 16 GB Laptop
MSI PRESTIGE 14EVO A11M-429BE 16 GB Laptop
💻 i7-1185G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
MSI 14EVO A11MO-058FR 16 GB PRESTIGE 14EVO A11MO-058FR Laptop
MSI 14EVO A11MO-058FR 16 GB PRESTIGE 14EVO A11MO-058FR Laptop
💻 i7-1195G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
MSI 14Evo A11M-204IT 16 GB 9S7-14C412-204 Laptop
MSI 14Evo A11M-204IT 16 GB 9S7-14C412-204 Laptop
💻 i7-1185G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
MSI 14EVO A11M-629 16 GB PRESTIGE 14EVO A11M-629 Laptop
MSI 14EVO A11M-629 16 GB PRESTIGE 14EVO A11M-629 Laptop
💻 i7-1185G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
MSI 14EVO A11M-628 16 GB PRESTIGE 14EVO A11M-628 Laptop
MSI 14EVO A11M-628 16 GB PRESTIGE 14EVO A11M-628 Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
MSI Prestige 14EVO A12M-045IT Laptop
MSI Prestige 14EVO A12M-045IT Laptop
💻 i5-1240P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
MSI Prestige 14EVO A12M-232 Laptop
MSI Prestige 14EVO A12M-232 Laptop
💻 i5-1240P
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
MSI Prestige 14EVO A12M-231 Laptop
MSI Prestige 14EVO A12M-231 Laptop
💻 i7-1280P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
MSI Prestige 14EVO A12M-256AU Laptop
MSI Prestige 14EVO A12M-256AU Laptop
💻 i7-1280P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
MSI Prestige 14Evo A12M 9S7-14C612-078 Laptop
MSI Prestige 14Evo A12M 9S7-14C612-078 Laptop
💻 i5-1240P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
MSI Prestige 14EVO A12M-275AU Laptop
MSI Prestige 14EVO A12M-275AU Laptop
💻 i7-1280P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
MSI Prestige 14EVO A12M-276AU Laptop
MSI Prestige 14EVO A12M-276AU Laptop
💻 i5-1240P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
MSI Prestige 14EVO A11M-619ZA Laptop
MSI Prestige 14EVO A11M-619ZA Laptop
💻 i7-1185G7
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
MSI Prestige 14Evo A12M 9S7-14C612-208 Laptop
MSI Prestige 14Evo A12M 9S7-14C612-208 Laptop
💻 i5-1240P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
MSI Summit E14EVO A12M-092CA Laptop
MSI Summit E14EVO A12M-092CA Laptop
💻 i5-1240P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
MSI Summit E14EVO A12M-225AU Laptop
MSI Summit E14EVO A12M-225AU Laptop
💻 i7-1280P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
MSI Prestige 14EVO B13M-252AU Laptop
MSI Prestige 14EVO B13M-252AU Laptop
💻 i5-13500H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
MSI Prestige 14EVO B13M 9S7-14F122-242 Laptop
MSI Prestige 14EVO B13M 9S7-14F122-242 Laptop
💻 i7-13700H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
MSI Prestige 14EVO B13M-287AU Laptop
MSI Prestige 14EVO B13M-287AU Laptop
💻 i5-13500H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
MSI Prestige 14EVO B13M-286AU Laptop
MSI Prestige 14EVO B13M-286AU Laptop
💻 i7-13700H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
MSI Prestige 14Evo B13M-275BE Laptop
MSI Prestige 14Evo B13M-275BE Laptop
💻 i5-13500H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
MSI Prestige 14Evo B13M-273BE Laptop
MSI Prestige 14Evo B13M-273BE Laptop
💻 i7-13700H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
MSI Prestige 14EVO B13M-415ES Laptop
MSI Prestige 14EVO B13M-415ES Laptop
💻 i5-13500H
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
MSI Prestige 14Evo B13M-243UK Laptop
MSI Prestige 14Evo B13M-243UK Laptop
💻 i7-13700H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
MSI Prestige 14Evo B13M-253AU Laptop
MSI Prestige 14Evo B13M-253AU Laptop
💻 i5-13500H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
MSI Prestige 14Evo B13M-258FR Laptop
MSI Prestige 14Evo B13M-258FR Laptop
💻 i7-13700H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
MSI Prestige 14Evo B13M-435FR Laptop
MSI Prestige 14Evo B13M-435FR Laptop
💻 i7-13700H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
MSI Prestige 14Evo B13M-441FR Laptop
MSI Prestige 14Evo B13M-441FR Laptop
💻 i7-13700H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
MSI Prestige 14EVO A12M-053IT Laptop
MSI Prestige 14EVO A12M-053IT Laptop
💻 i7-1280P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
MSI Prestige 14Evo A12M-091PL-GG71280 Laptop
MSI Prestige 14Evo A12M-091PL-GG71280 Laptop
💻 i7-1280P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
MSI Prestige 14EVO A11MO-068TW Laptop
MSI Prestige 14EVO A11MO-068TW Laptop
💻 i5-1155G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
MSI Prestige 14EVO A11M-418UK Laptop
MSI Prestige 14EVO A11M-418UK Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
MSI Prestige 14EVO A12M-011 Laptop
MSI Prestige 14EVO A12M-011 Laptop
💻 i7-1260P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
MSI Prestige 14EVO A12M-012 Laptop
MSI Prestige 14EVO A12M-012 Laptop
💻 i5-1240P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
MSI Summit E14EVO A12M-025 Laptop
MSI Summit E14EVO A12M-025 Laptop
💻 i7-1260P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
MSI Summit E14EVO A12M-026 Laptop
MSI Summit E14EVO A12M-026 Laptop
💻 i5-1240P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
MSI Prestige 14EVO A11MO-059TW Laptop
MSI Prestige 14EVO A11MO-059TW Laptop
💻 i5-1155G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
MSI Prestige 14EVO A11M-645 Laptop
MSI Prestige 14EVO A11M-645 Laptop
💻 i7-1185G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
MSI Prestige 14Evo B13M-483US Laptop
MSI Prestige 14Evo B13M-483US Laptop
💻 i9-13900H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
MSI Prestige 14Evo B13M-450AU Laptop
MSI Prestige 14Evo B13M-450AU Laptop
💻 i7-13700H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
MSI Prestige 14Evo B13M-451AU Laptop
MSI Prestige 14Evo B13M-451AU Laptop
💻 i5-13500H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

1 TB

Dung lượng lưu trữ

02 / Dahili Grafik İşlemci

Intel Iris Xe Graphics

Dahili Grafik İşlemci

03 / Kích thước màn hình

35,6 cm (14")

Kích thước màn hình

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Có
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Không
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Có
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Có
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O có hướng (VT-d)
Có
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Chipset
Intel SoC
Cấu hình CPU
1
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Có
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i7
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
4,8 GHz
Thế hệ bộ xử lý
12. Nesil Intel® Core™ i7
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Kênh bộ nhớ
2
Dung lượng bộ nhớ
64 GB
Dung lượng bộ nhớ
32 GB
Loại bộ nhớ nội bộ
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ tối đa được hỗ trợ
4800 MT/s
Tốc độ tần số bộ nhớ
Yếu tố hình dạng bộ nhớ
On-board
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Có
RAM
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
Không
Trung gian lưu trữ
Số lượng SSD đã cài đặt
1
NVMe
Có
Tổng dung lượng SSD
1 TB
Dahili Grafik İşlemci
Intel Iris Xe Graphics
Harici Grafik Kartı Varlığı
Không
Dahili Grafik Kartı Varlığı
Có
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
Không có sẵn
Nhà sản xuất GPU được tích hợp
Intel
Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình
Màn hình cảm ứng
Không
Tỷ lệ khung hình gốc
16:10
Loại Hd
Full HD+
Dung lượng pin
72 Wh
Số lượng pin
4
Số cổng HDMI
1
Máy đọc thẻ tích hợp
Có
Intel Thunderbolt 4
Có
Giao diện SSD
PCI Express 4.0
Số cổng Thunderbolt 4
2
Số cổng USB 3.2 Gen 2 (3.1 Gen 2) Loại A
1
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 2 / USB 3.1 Gen 2 loại A
1
Chế độ thay thế DisplayPort USB-C
Có
Bluetooth
Có
Phiên bản Bluetooth
5.2
Kết nối LAN Ethernet
Không
Kết nối mạng di động
Không
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 6E (802.11ax)
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 6E (802.11ax)
Hệ điều hành
Trọng lượng
Độ sâu
227,5 mm
Chiều rộng
314 mm
Chiều cao
17,9 mm
Màu sản phẩm
Cổng kết hợp tai nghe-microphone
Có
Cổng kết hợp tai nghe/microphone
Có
Số lượng loa nội bộ
2
Công suất Loa
2 W
Máy đọc vân tay
Có
Công suất bộ chuyển đổi AC
65 W
TDP có thể điều chỉnh xuống
20 W
Camera trước
Có
Loại HD của camera trước
Full HD kalitesi
Độ phân giải của camera trước
1920 x 1080 pixel
Thiết bị tín hiệu
Bàn di chuột
Đèn nền bàn phím
Có
Màu đèn nền bàn phím
Trắng
Bàn phím số
Không
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Thẻ bộ nhớ tương thích
MicroSD (TransFlash)
RAM tương thích
Không biết
Dung lượng SSD
1 TB
Tốc độ ghi hình video
30 fps
Chương trình nền tảng hình ảnh tĩnh Intel SIPP
Có
Danh mục
Laptop & Notebook
Tên sản phẩm
E14EVO A12M-082PT
Gia đình sản phẩm
Chuỗi sản phẩm
E14 Evo
Loại sản phẩm
Laptop & Notebook
GTIN EAN UPC
4719072954055
Danh mục
Laptop & Notebook
Thương hiệu
MSI
Các thị trường đã bán
ES, FR
Ngày được thêm vào hệ thống
2022-06-10
Ngày sản xuất
2022
Mã sản phẩm
SUMMIT E14EVO A12M-082PT
MSI Summit E14EVO A12M-082PT Laptop