Tổng số megapixel
16,4 MP
Phát hiện đối tượng bằng tự động focus (AF)
Face
Khoảng cách tiêu điểm ở chế độ tự động (tele)
1.8 - ∞ m
Khoảng cách tiêu điểm ở chế độ tự động (wide)
0.05 - ∞ m
Chế độ tự động focus (AF)
Centre weighted Auto Focus, Multi Point Auto Focus, Selective Auto Focus
Phát lại camera
Movie, Single image, Slide show, Thumbnails
Loại camera
Compact camera
Khu vực tập trung thủ công rộng
0.05 - ∞
Khu vực tập trung thủ công tele
1.8 - ∞
Tốc độ ống kính máy ảnh nhanh nhất
Tốc độ màn trập máy ảnh chậm nhất
Tốc độ màn trập nhanh nhất của máy ảnh
1/2000 s
Khoảng cách flash (tele)
0.5 - 1.85 m
Khoảng cách flash (rộng)
0.3 - 3.35 m
Thời gian sạc lại flash
4 s
Khoảng cách tiêu điểm
4 - 72 mm
Độ nhạy cảm ISO
80, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200, Tự động
Độ nhạy cảm ISO (max)
3200
Chỉnh sửa hình ảnh
Resizing, Xoay, Cắt tỉa
Kích thước cảm biến hình ảnh
1/2.3"
Kiểm soát vị trí ánh sáng
Program AE
Độ phân giải màn hình camera
Kiểm soát phơi sáng
Program AE
Sửa lỗi phơi sáng
± 2EV (1/3EV step)
Chế độ phơi sáng
Ưu tiên khẩu độ AE, Tự động, Sách hướng dẫn, Ưu tiên màn trập AE
Đo ánh sáng
Centre-weighted, Evaluative (Multi-pattern), Spot
Khoảng cách macro để对焦 (tele)
1.8 - 3.5 m
Khoảng cách macro để对焦 (wide)
0.08 - 0.8 m
Vùng tiêu điểm macro rộng
0.08 - 0.8 m
Vùng tiêu điểm macro tele
1.8 - 3.5 m
Chiều dài tiêu điểm tối đa 35mm phim
432 mm
Độ phân giải video tối đa
Khoảng cách tiêu điểm ở chế độ thủ công (tele)
1.8 - ∞ m
Khoảng cách tiêu điểm ở chế độ thủ công (wide)
0.05 - ∞ m
Chiều dài tiêu điểm tối đa (tương đương 35mm phim)
432 mm
Độ phân giải ảnh tối đa
4320 x 3240 pixels
Megapixel (xấp xỉ)
14.2 MP
Chiều dài tiêu điểm tối thiểu 35mm phim
23 mm
Chiều dài tiêu điểm tối thiểu (tương đương 35mm phim)
23 mm
Vùng tiêu điểm chuẩn
0.8 - ∞
Khoảng tiêu điểm chuẩn rộng
0.8 - ∞
Khoảng tiêu điểm chuẩn tele
3.5 - ∞
Khoảng cách tiêu chuẩn để对焦
0.8 - ∞ m
Khoảng tiêu điểm bình thường (tele)
3.5 - ∞ m
Khoảng tiêu điểm bình thường (wide)
0.8 - ∞ m
Vùng對焦 tự động chế độ rộng
0.05 - ∞
Vùng對焦 tự động chế độ tele
1.8 - ∞
Tự động对焦 AF Phát hiện đối tượng
Yüz
Mức độ nét
Normal, Soft, Vivid
Tốc độ màn trập chậm nhất của máy ảnh
16 s
Tổng số megapixel
16.4 MP
Cân bằng trắng
Tự động, Cloudy, Custom modes, Daylight, Fluorescent, Tungsten