Chuyển đến nội dung chính
TERRA / PRODUCT DOSSIER

TERRA Vikuiti DQCM30

TERRA 1515V 1220607 Laptop
SKU: 1220607

TERRA 1515V 1220607 Laptop — Laptop & Notebook. Dung lượng lưu trữ: 240 GB, Harici (Ayrık) Ekran Kartı: NVIDIA® GeForce® MX150, Dahili Grafik İşlemci: Intel® UHD Graphics 620, Kích thước màn hình: 39,6 cm (15.6"). Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Dung lượng lưu trữ
240 GB
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
NVIDIA® GeForce® MX150
Dahili Grafik İşlemci
Intel® UHD Graphics 620

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

TERRA 1515V 1220607 Laptop

Dung lượng lưu trữ
240 GB
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
NVIDIA® GeForce® MX150
Dahili Grafik İşlemci
Intel® UHD Graphics 620
Kích thước màn hình
39,6 cm (15.6")
Độ phân giải màn hình
1920 x 1080 Pixel
Hệ điều hành
Windows 10 Home
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
TERRA 1515V 1220607 Laptop
TERRA 1515V 1220607 Laptop
💻 i5-8250U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
TERRA 1220877 Laptop Aksesuarları
TERRA 1220877 Laptop Aksesuarları
💻 i5-1334U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
TERRA 3M TERRA MOBILE TERRA 1715 1220578 Laptop Aksesuarları
TERRA 3M TERRA MOBILE TERRA 1715 1220578 Laptop Aksesuarları
💻 i5-8250U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
TERRA 3M TERRA MOBILE TERRA 1715 1220576 Laptop
TERRA 3M TERRA MOBILE TERRA 1715 1220576 Laptop
💻 i5-8250U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
TERRA 3M TERRA MOBILE TERRA 1542K 1220579 Laptop Aksesuarları
TERRA 3M TERRA MOBILE TERRA 1542K 1220579 Laptop Aksesuarları
💻 i7-7700T
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
TERRA 3M TERRA MOBILE TERRA 1515 1220574 Laptop Aksesuarları
TERRA 3M TERRA MOBILE TERRA 1515 1220574 Laptop Aksesuarları
💻 i3-7100U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
TERRA 3M TERRA MOBILE TERRA 1715 1220577 Laptop Aksesuarları
TERRA 3M TERRA MOBILE TERRA 1715 1220577 Laptop Aksesuarları
💻 i3-7100U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
TERRA 3M TERRA MOBILE TERRA INDUSTRY 1431S 1220589 Laptop Aksesuarları
TERRA 3M TERRA MOBILE TERRA INDUSTRY 1431S 1220589 Laptop Aksesuarları
💻 i5-6200U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
TERRA 3M TERRA MOBILE 1715A 1220606 Laptop Aksesuarları
TERRA 3M TERRA MOBILE 1715A 1220606 Laptop Aksesuarları
💻 N5000
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
TERRA 3M TERRA MOBILE TERRA 1550 1220633 Laptop Aksesuarları
TERRA 3M TERRA MOBILE TERRA 1550 1220633 Laptop Aksesuarları
💻 i5-8265U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
TERRA 3M TERRA MOBILE TERRA 360-11PLUS 1220614 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop Aksesuarları
TERRA 3M TERRA MOBILE TERRA 360-11PLUS 1220614 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop Aksesuarları
💻 N4200
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 29,5 cm (11.6")
TERRA 3M TERRA MOBILE TERRA 1715 1220617 Laptop Aksesuarları
TERRA 3M TERRA MOBILE TERRA 1715 1220617 Laptop Aksesuarları
💻 i3-7100U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
TERRA 3M TERRA MOBILE TERRA 1416 1220631 Laptop Aksesuarları
TERRA 3M TERRA MOBILE TERRA 1416 1220631 Laptop Aksesuarları
💻 N4000
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
TERRA 3M TERRA MOBILE TERRA 360-11V2 1220582 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop Aksesuarları
TERRA 3M TERRA MOBILE TERRA 360-11V2 1220582 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop Aksesuarları
💻 N3450
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 29,5 cm (11.6")
TERRA 3M TERRA MOBILE TERRA INDUSTRY 1582 1220620 Laptop Aksesuarları
TERRA 3M TERRA MOBILE TERRA INDUSTRY 1582 1220620 Laptop Aksesuarları
💻 i5-5200U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
TERRA 3M TERRA MOBILE TERRA 1543 1220646 Laptop Aksesuarları
TERRA 3M TERRA MOBILE TERRA 1543 1220646 Laptop Aksesuarları
💻 i5-9500T
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
TERRA 3M TERRA MOBILE TERRA 1777 1220657 Laptop Aksesuarları
TERRA 3M TERRA MOBILE TERRA 1777 1220657 Laptop Aksesuarları
💻 i7-9750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
TERRA 3M TERRA MOBILE TERRA 1715V 1220658 Laptop Aksesuarları
TERRA 3M TERRA MOBILE TERRA 1715V 1220658 Laptop Aksesuarları
💻 i5-8250U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
TERRA 3M TERRA MOBILE TERRA 1715 1220660 Laptop Aksesuarları
TERRA 3M TERRA MOBILE TERRA 1715 1220660 Laptop Aksesuarları
💻 i3-7020U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
TERRA 3M TERRA MOBILE TERRA 1577 1220666 Laptop Aksesuarları
TERRA 3M TERRA MOBILE TERRA 1577 1220666 Laptop Aksesuarları
💻 i5-9300H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
TERRA 3M TERRA MOBILE TERRA 1716 1220679 Laptop Aksesuarları
TERRA 3M TERRA MOBILE TERRA 1716 1220679 Laptop Aksesuarları
💻 i5-10210U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
TERRA 3M TERRA MOBILE TERRA 1516 1220693 Laptop Aksesuarları
TERRA 3M TERRA MOBILE TERRA 1516 1220693 Laptop Aksesuarları
💻 i3-1005G1
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
TERRA 1516 4 GB 1220690 Laptop
TERRA 1516 4 GB 1220690 Laptop
💻 i3-10110U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
TERRA 1731A 4 GB 1220604 Laptop
TERRA 1731A 4 GB 1220604 Laptop
💻 N3710
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
TERRA 1515 4 GB 1220639 Laptop
TERRA 1515 4 GB 1220639 Laptop
💻 i3-7020U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
TERRA INDUSTRY 1432 8 GB 1220664 Laptop
TERRA INDUSTRY 1432 8 GB 1220664 Laptop
💻 i5-8250U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
TERRA 1516 8 GB 1220663 Laptop
TERRA 1516 8 GB 1220663 Laptop
💻 i5-10210U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
TERRA 1551MSO 8 GB 1220720 Laptop
TERRA 1551MSO 8 GB 1220720 Laptop
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
TERRA 1716 8 GB 1220672 Laptop
TERRA 1716 8 GB 1220672 Laptop
💻 i5-8265U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
TERRA 1715V 1220605 Laptop
TERRA 1715V 1220605 Laptop
💻 i5-7200U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
TERRA 1777T 16 GB 1220734 Laptop
TERRA 1777T 16 GB 1220734 Laptop
💻 i7-11800H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
TERRA 360-11V2 4 GB 1220580 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
TERRA 360-11V2 4 GB 1220580 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
💻 N3450
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 29,5 cm (11.6")
TERRA 1776 16 GB 1220588 Laptop
TERRA 1776 16 GB 1220588 Laptop
💻 i7-7700HQ
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
TERRA Mobile 1515V 1220609 Laptop Aksesuarları
TERRA Mobile 1515V 1220609 Laptop Aksesuarları
💻 i5-7200U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
TERRA 1516 8 GB 1220729 Laptop Aksesuarları
TERRA 1516 8 GB 1220729 Laptop Aksesuarları
💻 i3-10110U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
TERRA 1460 8 GB 1220583 Laptop Aksesuarları
TERRA 1460 8 GB 1220583 Laptop Aksesuarları
💻 i5-7Y54
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
TERRA 1460P 8 GB 1220622 Laptop Aksesuarları
TERRA 1460P 8 GB 1220622 Laptop Aksesuarları
💻 i5-8200Y
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
TERRA 1716 8 GB 1220741 Laptop Aksesuarları
TERRA 1716 8 GB 1220741 Laptop Aksesuarları
💻 i3-10110U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
TERRA 1591 16 GB 1220744 Laptop Ekran Koruyucu
TERRA 1591 16 GB 1220744 Laptop Ekran Koruyucu
💻 i7-1165G7
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
TERRA MOBILE 360-11PLUS 1220592 Hibrid (2'si 1 arada) Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
TERRA MOBILE 360-11PLUS 1220592 Hibrid (2'si 1 arada) Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
💻 N4200
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 29,5 cm (11.6")
TERRA 1716 8 GB 1220715 Laptop Aksesuarları
TERRA 1716 8 GB 1220715 Laptop Aksesuarları
💻 i3-10110U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,9 cm (17.3")
TERRA 1220731 8 GB Laptop Aksesuarları
TERRA 1220731 8 GB Laptop Aksesuarları
💻 i5-1135G7
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
TERRA 1516 8 GB 1220740 Laptop Aksesuarları
TERRA 1516 8 GB 1220740 Laptop Aksesuarları
💻 i5-10210U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
TERRA 360-11V3 4 GB 1220749 Laptop Aksesuarları
TERRA 360-11V3 4 GB 1220749 Laptop Aksesuarları
💻 N4120
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 29,5 cm (11.6")
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

240 GB

Dung lượng lưu trữ

02 / Harici (Ayrık) Ekran Kartı

NVIDIA® GeForce® MX150

Harici (Ayrık) Ekran Kartı

03 / Dahili Grafik İşlemci

Intel® UHD Graphics 620

Dahili Grafik İşlemci

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Điều kiện hoạt động ở trạng thái chờ
Có
Bộ lệnh được hỗ trợ
AVX 2.0, SSE4.1, SSE4.2
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Có
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Không
Intel 64
Có
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Có
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Không
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Có
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Có
Trạng thái kết thúc được nâng cao Intel
Có
Bus hệ thống
4 GT/s
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Cấu hình CPU
1
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Có
Intel Turbo Boost Technology
2.0
Số bộ xử lý tuần tự
8
Tổng số nhân
Bộ xử lý hoạt động mượt mà
Có
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Có
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i5
ID kiến trúc bộ xử lý
124967
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
3,4 GHz
Tần số bộ xử lý
Tên mã bộ xử lý
Kaby Lake R
Mã bộ xử lý
SR3LA
Lithography bộ xử lý
14 nm
Thế hệ bộ xử lý
8. nesil Intel® Core™ i5
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
Bộ nhớ đệm thông minh (Smart Cache)
ECC được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Không
Chế độ hoạt động của bộ xử lý
64-bit
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Dung lượng bộ nhớ
32 GB
Số khe nhớ
2x SO-DIMM
Loại bộ nhớ nội bộ
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Có
RAM
Dung lượng lưu trữ
Công nghệ Intel Smart Response
Có
Ổ đĩa quang
DVD süper multi DL
Trung gian lưu trữ
Số lượng SSD đã cài đặt
1
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
Dahili Grafik İşlemci
Intel® UHD Graphics 620
Ekran Kartı Belleği (VRAM)
Harici Grafik Kartı Varlığı
Có
Dahili Grafik Kartı Varlığı
Có
Công nghệ Intel Clear Video HD Intel Cvt Hd
Có
Công nghệ Intel Clear Video
Có
Công nghệ Intel Quick Sync Video
Có
Công nghệ video mạng Intel Intel CVT cho Mid
Có
Bộ nhớ tối đa của bộ điều khiển đồ họa tích hợp
32 GB
Tần số động tối đa cho bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
1100 MHz
Phiên bản DirectX của bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
12.0
ID của bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
0x5917
Adaptor đồ họa tích hợp Phiên bản OpenGL
4.4
Adaptor đồ họa tích hợp Tần số cơ bản
300 MHz
Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình
Đèn LED phía sau
Có
Không phản射
Có
Màn hình cảm ứng
Không
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
Bề mặt màn hình
Mờ
Loại bảo vệ màn hình
Mat ekran koruyucu
Loại Hd
Full HD kalitesi
Công nghệ Intel Intru 3D
Có
Công nghệ pin
Lithium-Ion (Li-Ion)
Tuổi thọ pin
6 Giờ
Số cổng HDMI
1
Số cổng USB 2.0
2
Số cổng Ethernet
1
Máy đọc thẻ tích hợp
Có
Loại xe buýt
OPI
Phiên bản đầu vào PCI Express
3.0
Cấu hình PCI Express
1x2+2x1, 1x4, 2x2, 4x1
Số lượng tối đa làn PCI Express
12
Giao diện SSD
M.2
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
1
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-C
1
Số lượng cổng VGA D-Sub
1
Bluetooth
Có
Phiên bản Bluetooth
4.0
Kết nối LAN Ethernet
Có
Tốc độ truyền dữ liệu LAN Ethernet
10,100,1000 Mbit/s
Công nghệ My WiFi Intel MWT
Có
Wi-Fi
Có
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Tiêu chuẩn Wi-Fi
802.11a, Wi-Fi 5 (802.11ac), 802.11b, 802.11g, Wi-Fi 4 (802.11n)
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Mở rộng Intel Software Guard Intel SGX
Có
Ứng dụng dễ
Có
Độ dày
0,14 mm
Dễ dàng lắp đặt
Có
Trọng lượng
Độ sâu
259 mm
Chiều rộng
377 mm
Chất liệu
Polyester
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Chiều cao
24,2 mm
Màu sản phẩm
Microphone nội bộ
Có
Số lượng đầu ra tai nghe
1
Cổng vào microfono
Có
Mô-đun nền tảng an toàn Tpm
Có
Khóa bảo mật Intel
Có
Phiên bản công nghệ khóa bảo mật Intel
1,00
Công nghệ bảo vệ danh tính Intel IPT
Có
Phiên bản công nghệ bảo vệ danh tính Intel
1,00
Bảo vệ hệ điều hành Intel
Có
Tính năng bảo vệ
Chống trầy xước
Bộ chuyển đổi cuộn AC
Có
Kết nối T
100 °C
TDP có thể điều chỉnh xuống
10 W
Tần số TDP có thể điều chỉnh xuống
0,8 GHz
TDP có thể điều chỉnh lên
25 W
Tần số TDP có thể điều chỉnh lên
1,8 GHz
Khoảng nhiệt độ hoạt động
-20 - 65 °C
Camera trước
Có
Độ phân giải của camera trước
1 MP
Thiết bị tín hiệu
Bàn di chuột
Ngôn ngữ bàn phím
Almanca
Bàn phím số
Có
Tương thích với màn hình cảm ứng
Có
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Các thương hiệu tương thích
Acer
Tương thích
Acer Travelmate 8000 (15.0")
Ống cắm bộ xử lý
BGA 1356
Dung lượng SSD
240 GB
Chương trình nền tảng hình ảnh tĩnh Intel SIPP
Không
Phiên bản chương trình nền tảng hình ảnh tĩnh Intel SIPP
0,00
Phiên bản công nghệ Intel Smart Response
1,00
Intel Tsx Ni
Không
Phiên bản Intel Tsx Ni
0,00
Công nghệ giám sát nhiệt
Có
Số lượng mỗi gói
1 chiếc
Kích thước gói bộ xử lý
42 x 24 mm
Tên sản phẩm
1515V
Gia đình sản phẩm
Loại sản phẩm
Laptop & Notebook
GTIN EAN UPC
4039407047857
Danh mục
Laptop & Notebook
Thương hiệu
TERRA
Các thị trường đã bán
FR
Ngày được thêm vào hệ thống
2018-09-16
Mã sản phẩm
1220607
Nhảy
Y0
Độ cứng
>3H
TERRA 1515V 1220607 Laptop