Chuyển đến nội dung chính
TERRA / PRODUCT DOSSIER

TERRA US1220733

TERRA MOBILE US1220733 Laptop
SKU: US1220733

TERRA MOBILE US1220733, Intel® Core™ i3, 2.1 GHz, 43.9 cm (17.3"), 1920 x 1080 pixels, 8 GB, 256 GB

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Intel 64
Yes
Cấu hình CPU (tối đa)
1
Các tùy chọn nhúng có sẵn
No
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Yes
Execute Disable Bit
Yes
Trạng tháiIdle
Yes
Intel Clear Video Technology
Yes
Intel Software Guard Extensions (Intel SGX)
Yes
Intel Trusted Execution Technology
No
Intel VT-x with Extended Page Tables (EPT)
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O định hướng (VT-d)
Yes
Tần số tăng cường xử lý
4.1 GHz
Bộ nhớ cache xử lý
4 MB
Loại bộ nhớ cache xử lý
Smart Cache
Núcleo xử lý
2
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i3
Tần số xử lý
2.1 GHz
Thế hệ bộ xử lý
10th gen Intel® Core™ i3
Nhà sản xuất bộ xử lý
Intel
Mô hình bộ xử lý
i3-10110U
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Yes
Bộ nhớ nội bộ
8 GB
Loại bộ nhớ nội bộ
DDR4-SDRAM
Bộ nhớ nội bộ tối đa
32 GB
Kênh bộ nhớ
Dual-channel
Bố trí bộ nhớ (khe x kích thước)
1 x 8 GB
Đọc card tích hợp
Yes
Loại ổ đĩa quang
DVD±RW
Dung lượng SSD
256 GB
Hình dạng SSD
M.2
Giao diện SSD
SATA
Phương tiện lưu trữ
SSD
Tổng dung lượng SSD
256 GB
Dung lượng lưu trữ tổng
256 GB
Card đồ họa rời
No
Mô hình card đồ họa rời
Not available
Card đồ họa tích hợp
Yes
Hỗ trợ 4K cho card đồ họa tích hợp
Yes
Gia đình card đồ họa tích hợp
Intel® UHD Graphics
Mô hình card đồ họa tích hợp
Intel® UHD Graphics
màn hình chống chói
Yes
Chéo màn hình
43.9 cm (17.3")
Độ phân giải màn hình
1920 x 1080 pixels
loại HD
Full HD
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
Màn hình cảm ứng
No
Thời lượng pin (tối đa)
6 h
Công nghệ pin
Lithium-Ion (Li-Ion)
Cổng LAN Ethernet (RJ-45)
1
Số lượng cổng HDMI
1
Đầu vào micro
Yes
Loại khe
1 x Mini Card Slot M.2 (LTE) ¦ 1 x SATA Interface ( 7mm HDD/SSD )
Số lượng cổng USB 2.0
2
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-A
1
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-C
1
Số lượng cổng VGA (D-Sub)
1
Bluetooth
Phiên bản Bluetooth
5.1
LAN Ethernet
Yes
Tốc độ truyền dữ liệu Ethernet LAN
1000 Mbit/s
Kết nối mạng di động
Yes
Tiêu chuẩn Wi-Fi cao nhất
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Tiêu chuẩn Wi-Fi
802.11a, 802.11b, 802.11g, Wi-Fi 4 (802.11n), Wi-Fi 5 (802.11ac)
Kiến trúc hệ điều hành
64-bit
Hệ điều hành đã được cài đặt
Windows 11 Home
Loại khe khóa cáp
Kensington
Chiều sâu
268 mm
Chéo màn hình (métrique)
43.9 cm
Hệ số hình dạng
Clamshell
Chiều cao
24.8 mm
Vị trí thị trường
Entry
Màu sản phẩm
Grey
Trọng lượng
2.4 kg
Chiều rộng
400 mm
Mô-đun nền tảng đáng tin cậy (TPM)
Yes
phiên bản Trusted Platform Module (TPM)
2.0
TDP-down có thể cấu hình
10 W
Tần số TDP-down có thể cấu hình
0.8 GHz
TDP-up có thể cấu hình
25 W
Tần số TDP-up có thể cấu hình
2.6 GHz
Camera trước
Yes
Độ phân giải camera trước (số)
1 MP
khe khóa cáp
Yes
Bàn phím kích thước đầy đủ
Yes
Bàn phím có đèn nền
Yes
Màu đèn nền bàn phím
White
Bàn phím số
Yes
Vật liệu vỏ
Plastic
Đèn nền LED
Yes
Loại sản phẩm
Laptop & Notebook
Chương trình Intel Stable Image Platform (SIPP)
No
Intel Tsx Ni
No
Tên sản phẩm
US1220733
Gia đình sản phẩm
GTIN EAN UPC
4039407068609
Danh mục
Laptops
Thương hiệu
TERRA
Ngày được thêm vào hệ thống
2021-12-19
Mã sản phẩm
US1220733
Cài đặt địa phương
German
WWAN
Upgradable
TERRA MOBILE US1220733 Laptop
TERRA MOBILE US1220733 Laptop