Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ảnh & An ninh

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.185.383 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüÇözünürlük (MP)Sensör TipiEkranTrọng lượngHành động
UNYKAch UK53099B 550 W ATX Güç Kaynağı Güç Kaynağı ÜniteleriUK53099B Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1,1 kg
ABYSM COVENANT II XXL Mouse AB420411 Fare AltlığıAB420411 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 kg
ABYSM COVENANT II L Mouse AB420311 Fare AltlığıAB420311 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 620 g
ABYSM COVENANT II M Mouse AB420211 Fare AltlığıAB420211 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 275 g
Contour Design Active Key AK-C7012F-FU1-W/CH KlavyeAK-C7012F-FU1-W/CH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 600 g
Contour Design Active Key AK-C4412F-GUS-W/US KlavyeAK-C4412F-GUS-W/US Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 600 g
BenQ GW2791PE Monitör 9H.LPYLJ.LBE PC Düz Ekran Monitör9H.LPYLJ.LBE 68,6 cm (27") LED / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 68,6 cm (27") Không rõ
BenQ GW2491PE Monitör 9H.LPXLJ.LBE PC Düz Ekran Monitör9H.LPXLJ.LBE 60,5 cm (23.8") LED / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 60,5 cm (23.8") Không rõ
MGA Entertainment 256489 Diğer256489 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkCentre neo 50t Gen 5 12UAS1DU00 PC'ler/Iş Istasyonları12UAS1DU00 Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB 1 Windows 11 Pro Không rõ Có Có 1 Intel UHD Graphics 770 Intel® UHD Graphics 4 4 GB GDDR6 Không rõ Không rõ Không rõ 5,6 kg
ASUS Zenbook UX3480QA-U1102W 90NB19K1-M00BM0 Laptop90NB19K1-M00BM0 35,6 cm (14") OLED 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Qualcomm Adreno GPU Qualcomm Adreno Không rõ Không rõ Không rõ 1920 x 1080 pixel Vỏ sò 35,6 cm (14") 1,1 kg
JBL Cinema SB 550MK2 TV JBLSB550MK2BLKE Televizyon HoparlörleriJBLSB550MK2BLKE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Candy 38600022 Çok Amaçlı Pişirici38600022 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Candy 31021307 Çamaşır Makineleri31021307 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Candy 31021338 Çamaşır Makineleri31021338 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Candy 31021350 Çamaşır Makineleri31021350 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Candy 31021324 Çamaşır Makineleri31021324 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Candy 31021334 Çamaşır Makineleri31021334 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Candy 31021105 Çamaşır Makineleri31021105 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Candy 31021341 Çamaşır Makineleri31021341 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkCentre neo 50t Gen 5 12UD00DYPS PC'ler/Iş Istasyonları12UD00DYPS Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel UHD Graphics 730 Intel® UHD Graphics 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 5,6 kg
Lenovo ThinkCentre neo 50t Gen 5 12UD00DYSA PC'ler/Iş Istasyonları12UD00DYSA Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel UHD Graphics 730 Intel® UHD Graphics 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 5,6 kg
Lenovo ThinkCentre neo 50t Gen 5 12UD00DYUM PC'ler/Iş Istasyonları12UD00DYUM Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel UHD Graphics 730 Intel® UHD Graphics 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 5,6 kg
Lenovo ThinkCentre neo 50t Gen 5 12UD00DYPM PC'ler/Iş Istasyonları12UD00DYPM Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel UHD Graphics 730 Intel® UHD Graphics 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 5,6 kg
Lenovo Lenovo ThinkCentre neo 50t Gen 5 12UAS1DU00 PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkCentre neo 50t Gen 5 12UAS1DU00 PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-14700
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikIntel UHD Graphics 770
ASUS ASUS Zenbook UX3480QA-U1102W 90NB19K1-M00BM0 Laptop
ASUS Zenbook UX3480QA-U1102W 90NB19K1-M00BM0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýX1-26-100
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkCentre neo 50t Gen 5 12UD00DYPS PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkCentre neo 50t Gen 5 12UD00DYPS PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-14400
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkCentre neo 50t Gen 5 12UD00DYSA PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkCentre neo 50t Gen 5 12UD00DYSA PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-14400
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkCentre neo 50t Gen 5 12UD00DYUM PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkCentre neo 50t Gen 5 12UD00DYUM PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-14400
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkCentre neo 50t Gen 5 12UD00DYPM PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkCentre neo 50t Gen 5 12UD00DYPM PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-14400
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn