Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Bodyboard

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
19 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
SportX 2017246 Bodyboard2017246 SportX 830 mm Çok renkli Không rõ 2026-01-26
SportX 2017245 Bodyboard2017245 SportX 830 mm Çok renkli Không rõ 2026-01-26
Rubo Toys 2016352 Bodyboard2016352 Rubo Toys Không rõ Xanh lá Không rõ 2025-12-04
Rubo Toys 2016353 Bodyboard2016353 Rubo Toys Không rõ Hồng Không rõ 2025-12-04
SportX 2002019 Bodyboard2002019 SportX Không rõ Çok renkli Không rõ 2025-12-04
Rubo Toys Little Dutch 2010448 Bodyboard2010448 Rubo Toys 270 mm Hồng 100 g 2022-10-23
Rubo Toys Little Dutch 2010449 Bodyboard2010449 Rubo Toys 270 mm Xanh dương 100 g 2022-10-23
SportX 2002023 Bodyboard2002023 SportX Không rõ Xanh dương 433 g 2021-12-22
SportX 2002027 Bodyboard2002027 SportX Không rõ Xanh dương 700 g 2021-10-19
SportX 2003833 Bodyboard2003833 SportX Không rõ Đen, Xanh dương, Đỏ, Trắng 362 g 2021-10-16
SportX 2002021 Bodyboard2002021 SportX Không rõ Xanh dương, Xanh lá, Leylak, Hồng, Trắng 350 g 2021-10-16
SportX 2002024 Bodyboard2002024 SportX Không rõ Xanh lá, Hồng, Tím, Trắng 433 g 2021-10-16
SportX 2002020 Bodyboard2002020 SportX 830 mm Xanh dương, Hồng 350 g 2021-10-16
SportX 2002016 Bodyboard2002016 SportX Không rõ Çok renkli 350 g 2021-09-28
SportX 2006922 Bodyboard2006922 SportX Không rõ Çok renkli Không rõ 2021-09-28
SportX 2003310 Bodyboard2003310 SportX Không rõ Çok renkli Không rõ 2021-09-28
SportX 2006923 Bodyboard2006923 SportX Không rõ Çok renkli Không rõ 2021-09-28
SportX 2006921 Bodyboard2006921 SportX Không rõ Çok renkli 357 g 2021-09-28
SportX 2002026 Bodyboard2002026 SportX 830 mm Cam 570 g 2019-05-22