Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
OPPO Find X10 110010132719BU Akıllı Telefon110010132719BU 16,7 cm (6.59") AMOLED 2768 x 1272 Piksel 256 GB / 12 GB Android 17 OPPO Bar / 74,3 mm Xám 210 g 2026-09-25
OPPO Find X10 110010132697BU Akıllı Telefon110010132697BU 16,7 cm (6.59") AMOLED 2768 x 1272 Piksel 256 GB / 12 GB Android 17 OPPO Bar / 74,3 mm Xanh dương 210 g 2026-09-25
OPPO Find X10 110010132709BU Akıllı Telefon110010132709BU 16,7 cm (6.59") AMOLED 2768 x 1272 Piksel 512 GB / 12 GB Android 17 OPPO Bar / 74,3 mm Xám 210 g 2026-09-25
OPPO Find X10 110010132734BU Akıllı Telefon110010132734BU 16,7 cm (6.59") AMOLED 2768 x 1272 Piksel 512 GB / 12 GB Android 17 OPPO Bar / 74,3 mm Xanh dương 210 g 2026-09-25
OPPO Find X10 Pro Max 110010132669BU Akıllı Telefon110010132669BU 17,2 cm (6.78") AMOLED 2772 x 1272 Piksel 512 GB / 12 GB Android 17 OPPO Bar / 76,6 mm Xám 228 g 2026-09-25
OPPO Find X10 Pro Max 110010132657BU Akıllı Telefon110010132657BU 17,2 cm (6.78") AMOLED 2772 x 1272 Piksel 512 GB / 12 GB Android 17 OPPO Bar / 76,6 mm Trắng 226 g 2026-09-25
OPPO 110100130520 Cep Telefonu Kılıfları110100130520 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ OPPO 80,7 mm Trắng 33 g 2026-09-22
OPPO 110100130518 Cep Telefonu Kılıfları110100130518 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ OPPO 80,7 mm Titanyum 33 g 2026-09-22
OPPO 110100130525 Cep Telefonu Kılıfları110100130525 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ OPPO 78,4 mm Xanh dương 31 g 2026-09-22
OPPO 110100130522 Cep Telefonu Kılıfları110100130522 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ OPPO 78,4 mm Titanyum 31 g 2026-09-22
OPPO Find X10 Pro Max 110010132657 Akıllı Telefon110010132657 17,2 cm (6.78") AMOLED 2772 x 1272 Piksel 512 GB / 12 GB Android 17 OPPO Bar / 76,6 mm Trắng 226 g 2026-09-21
OPPO Find X10 Pro Max 110010132669 Akıllı Telefon110010132669 17,2 cm (6.78") AMOLED 2772 x 1272 Piksel 512 GB / 12 GB Android 17 OPPO Bar / 76,6 mm Xám 228 g 2026-09-21
OPPO Find X10 110010132734 Akıllı Telefon110010132734 16,7 cm (6.59") AMOLED 2768 x 1272 Piksel 512 GB / 12 GB Android 17 OPPO Bar / 74,3 mm Xanh dương 210 g 2026-09-21
OPPO Find X10 110010132719 Akıllı Telefon110010132719 16,7 cm (6.59") AMOLED 2768 x 1272 Piksel 256 GB / 12 GB Android 17 OPPO Bar / 74,3 mm Xám 210 g 2026-09-21
OPPO Find X10 110010132697 Akıllı Telefon110010132697 16,7 cm (6.59") AMOLED 2768 x 1272 Piksel 256 GB / 12 GB Android 17 OPPO Bar / 74,3 mm Xanh dương 210 g 2026-09-21
Philips by Signify 8721103214782 Recessed Lights Spot8721103214782 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips by Signify Recessed Lights Trắng 154 g 2026-09-01
Philips by Signify 8721103214881 Recessed Lights Spot8721103214881 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips by Signify Recessed Lights / 302 mm Trắng 463 g 2026-09-01
Philips by Signify 8721103214867 Recessed Lights Spot8721103214867 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips by Signify Recessed Lights / 222 mm Trắng 274 g 2026-09-01
Philips by Signify 8721103214829 Recessed Lights Spot8721103214829 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips by Signify Recessed Lights Trắng 382 g 2026-09-01
Philips by Signify 8721103214805 Recessed Lights Spot8721103214805 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips by Signify Recessed Lights Trắng 229 g 2026-09-01
Philips by Signify 8721103214843 Recessed Lights Spot8721103214843 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips by Signify Recessed Lights / 173 mm Trắng 194 g 2026-09-01
Kensington 629106 Ekran Filtreleri629106 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Kensington Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-13
Kensington EQMBNEO1326EE Ekran FiltreleriEQMBNEO1326EE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Kensington Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-13
Philips by Signify 8721103168221 Şerit Işıkları8721103168221 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips by Signify 109 mm Trắng 60 g 2026-10-13
OPPO OPPO Find X10 110010132719BU Akıllı Telefon
OPPO Find X10 110010132719BU Akıllı Telefon
Android 17
Bộ xử lý9600M
Ekran6.59"
OPPO OPPO Find X10 110010132697BU Akıllı Telefon
OPPO Find X10 110010132697BU Akıllı Telefon
Android 17
Bộ xử lýMediaTek Dimensity
Ekran6.59"
OPPO OPPO Find X10 110010132709BU Akıllı Telefon
OPPO Find X10 110010132709BU Akıllı Telefon
Android 17
Bộ xử lý9600M
Ekran6.59"
OPPO OPPO Find X10 110010132734BU Akıllı Telefon
OPPO Find X10 110010132734BU Akıllı Telefon
Android 17
Bộ xử lý9600M
Ekran6.59"
OPPO OPPO Find X10 Pro Max 110010132669BU Akıllı Telefon
OPPO Find X10 Pro Max 110010132669BU Akıllı Telefon
Android 17
Bộ xử lý9600 Pro
Ekran6.78"
OPPO OPPO Find X10 Pro Max 110010132657BU Akıllı Telefon
OPPO Find X10 Pro Max 110010132657BU Akıllı Telefon
Android 17
Bộ xử lý9600 Pro
Ekran6.78"
OPPO OPPO Find X10 Pro Max 110010132657 Akıllı Telefon
OPPO Find X10 Pro Max 110010132657 Akıllı Telefon
Android 17
Bộ xử lý9600 Pro
Ekran6.78"
OPPO OPPO Find X10 Pro Max 110010132669 Akıllı Telefon
OPPO Find X10 Pro Max 110010132669 Akıllı Telefon
Android 17
Bộ xử lý9600 Pro
Ekran6.78"
OPPO OPPO Find X10 110010132734 Akıllı Telefon
OPPO Find X10 110010132734 Akıllı Telefon
Android 17
Bộ xử lý9600M
Ekran6.59"
OPPO OPPO Find X10 110010132719 Akıllı Telefon
OPPO Find X10 110010132719 Akıllı Telefon
Android 17
Bộ xử lý9600M
Ekran6.59"
OPPO OPPO Find X10 110010132697 Akıllı Telefon
OPPO Find X10 110010132697 Akıllı Telefon
Android 17
Bộ xử lý9600M
Ekran6.59"